1 / 3
cholefus 1 T8110

Cholefus 0,25 mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty Cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110118026
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góihộp 1 chai x 15 ml, kèm 1 xi-lanh chia liều
Hoạt chấtVitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1290
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Cholecalciferol (dưới dạng Vitamin D3 (Oily Form)): 10.000 IU/ml (tương đương 0,025% hay 0,25 mg/ml).

Thành phần tá dược:

Butylated hydroxytoluene, triglycerid chuỗi trung bình.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cholefus

2.1 Tác dụng

Cholefus chứa hoạt chất Cholecalciferol (Vitamin D3), thuộc nhóm khoáng chất và vitamin, giúp tăng cường hấp thu calci và phosphat tại ruột và thận.

Dự phòng và điều trị thiếu Vitamin D với thuốc Cholefus
Dự phòng và điều trị thiếu Vitamin D với thuốc Cholefus

2.2 Chỉ định

Dự phòng và điều trị thiếu vitamin D ở người lớn và trẻ em có nguy cơ được xác định.

Hỗ trợ điều trị loãng xương ở bệnh nhân thiếu vitamin D hoặc có nguy cơ thiếu vitamin D.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Crescell 600mg/500IU tăng cường sức khỏe cơ bắp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cholefus

3.1 Liều dùng

Người lớn:

Dự phòng thiếu vitamin D và loãng xương: 600 - 800 IU/ngày (tương đương 0,06 - 0,08 ml/ngày).

Điều trị thiếu vitamin D: 800 IU/ngày (0,08 ml/ngày). Có thể điều chỉnh liều cao hơn tùy nồng độ 25(OH)D huyết thanh, mức độ bệnh và đáp ứng điều trị. Liều tối đa không vượt quá 4.000 IU/ngày (0,4 ml/ngày).

Trẻ em:

Dự phòng thiếu vitamin D: Trẻ từ 0 đến 11 tuổi có nguy cơ xác định dùng 400 IU/ngày (0,04 ml/ngày); trẻ từ 12 đến 18 tuổi dùng 600 - 800 IU/ngày (0,06 - 0,08 ml/ngày).

Điều trị thiếu vitamin D: Điều chỉnh liều theo nồng độ 25(OH)D huyết thanh, mức độ nghiêm trọng và đáp ứng điều trị. Liều tối đa không vượt quá 1.000 IU/ngày (0,1 ml) đối với trẻ dưới 1 tuổi; 2.000 IU/ngày (0,2 ml) đối với trẻ từ 1 - 10 tuổi và 4.000 IU/ngày (0,4 ml) đối với trẻ trên 11 tuổi. Có thể tuân theo hướng dẫn quốc gia.

Đối tượng đặc biệt:

Suy gan: Không cần điều chỉnh liều.

Suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở mức độ nhẹ và trung bình. Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng.

Phụ nữ có thai: Liều khuyến cáo hàng ngày là 400 IU (0,04 ml). Trường hợp thiếu hụt có thể dùng lên tới 2.000 IU/ngày (0,2 ml).

Bệnh nhân béo phì, hội chứng kém hấp thu hoặc dùng thuốc ảnh hưởng chuyển hóa vitamin D3: Cần dùng liều cao hơn.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc tốt nhất trong bữa ăn.

Lắc đều chai thuốc trước khi sử dụng.

Uống trực tiếp Dung dịch hoặc trộn với một lượng nhỏ thức ăn ngay trước khi dùng và đảm bảo uống hết liều.

Ở trẻ em, có thể trộn thuốc với lượng nhỏ thức ăn lạnh, thức ăn ẩm, sữa, sữa chua, phô mai. Không trộn vào bình sữa hoặc hộp thức ăn lớn tránh trường hợp trẻ không dùng hết. Trẻ không còn bú mẹ nên dùng thuốc cùng thức ăn.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Cholefus.

Tăng calci máu hoặc tăng calci niệu.

Thừa vitamin D.

Sỏi thận, lắng đọng calci ở thận ở bệnh nhân đang bị tăng calci máu mạn tính.

Bệnh nhân suy thận nặng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tetulo Forte điều trị thiếu hụt vitamin D

5 Tác dụng phụ

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng (Ít gặp, từ >= 1/1.000 đến < 1/100): Tăng calci huyết, tăng calci niệu.

Rối loạn da và mô dưới da (Hiếm gặp, từ >= 1/10.000 đến < 1/1.000): Ngứa, phát ban, mày đay.

6 Tương tác

Phenytoin, barbiturat và thuốc gây cảm ứng enzym gan: Làm giảm tác dụng của vitamin D3 do tăng cường chuyển hóa.

Thuốc lợi tiểu thiazid: Làm giảm bài tiết calci qua nước tiểu, làm tăng nguy cơ tăng calci huyết thanh.

Glucocorticoid: Làm giảm tác dụng của vitamin D3.

Digitalis và các glycosid tim khác: Vitamin D3 làm tăng nguy cơ độc tính digitalis gây loạn nhịp tim.

Cholestyramin, colestipol hydroclorid, Orlistat, dầu paraffin: Làm giảm hấp thu vitamin D3 qua đường tiêu hóa.

Actinomycin, thuốc kháng nấm nhóm imidazol: Ức chế enzym 25-hydroxyvitamin D-1-hydroxylase ở thận, giảm hoạt tính vitamin D3.

Atorvastatin: Cholecalciferol làm giảm nồng độ Atorvastatin trong huyết tương.

Thuốc chẹn kênh calci, cimetidin, Gabapentin, Heparin, hydroxycloroquin, indapamid, Isoniazid, Neomycin, acid valproic: Làm giảm nồng độ cholecalciferol trong cơ thể.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cần theo dõi nồng độ calci và phosphat để tránh nguy cơ vôi hóa mô mềm.

Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân đang điều trị các bệnh lý tim mạch.

Bệnh nhân mắc bệnh sarcoidosis cần theo dõi nồng độ calci trong máu và nước tiểu do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D3 thành dạng có hoạt tính.

Cần tính toán tổng lượng vitamin D3 nạp vào từ thuốc, thực phẩm, sữa và mức độ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Nguy cơ sỏi thận có thể xảy ra khi bổ sung đồng thời calci và vitamin D3.

Sử dụng vitamin D3 liều cao (500.000 IU/năm) ở người cao tuổi làm tăng nguy cơ gãy xương trong 3 tháng đầu.

Khi điều trị kéo dài với liều lớn hơn 1.000 IU/ngày, bắt buộc phải theo dõi nồng độ calci huyết thanh.

Bệnh nhân tăng nồng độ PTH hoặc còi xương nên bổ sung kết hợp calci và vitamin D để ổn định nồng độ PTH.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Dữ liệu sử dụng còn hạn chế. Liều khuyến cáo là 400 IU/ngày, trường hợp thiếu hụt có thể dùng lên tới 2.000 IU/ngày theo chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú: Có thể kê đơn khi cần thiết. Vitamin D3 bài tiết vào sữa mẹ nhưng không thay thế việc bổ sung vitamin D3 ở trẻ sơ sinh. Cần tính đến liều người mẹ đang dùng khi bổ sung cho trẻ bú mẹ.

Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu ghi nhận ảnh hưởng bất lợi của cholecalciferol nội sinh bình thường lên khả năng sinh sản.

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngừng sử dụng thuốc khi calci máu vượt quá 10,6 mg/dl (2,65 mmol/l) hoặc calci niệu vượt quá 300 mg/24 giờ ở người lớn (4 - 6 mg/kg/ngày ở trẻ em).

Triệu chứng quá liều: Buồn nôn, nôn, khát nước, táo bón, đa niệu, mất nước, lắng đọng calci phosphat ở mô mềm, rút ngắn khoảng QT, vôi hóa mạch máu và cơ quan.

Cách xử trí: Ngừng dùng vitamin D3, tránh ánh nắng mặt trời, áp dụng chế độ ăn giảm calci. Bù nước, dùng thuốc lợi tiểu furosemid, Calcitonin hoặc corticosteroid. Không truyền phosphat do nguy cơ vôi hóa di căn.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất và 60 ngày kể từ khi mở nắp chai lần đầu.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Cholefus hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Nutrios của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) chứa thành phần Cholecalciferol được chỉ định để điều trị dự phòng và điều trị thiếu hụt vitamin D3 ở người lớn và trẻ em, đồng thời hỗ trợ tăng cường khả năng hấp thu calci giúp hệ xương răng phát triển khỏe mạnh.

Savprocal D Fort do Công ty cổ phần dược phẩm SaVi sản xuất, chứa Cholecalciferol được sử dụng trong các trường hợp bổ sung vitamin D3 cho bệnh nhân có nguy cơ thiếu hụt cao, hỗ trợ cải thiện tình trạng loãng xương và tăng cường mật độ khoáng của xương.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cholecalciferol (Vitamin D3) thuộc nhóm khoáng chất và vitamin, mang mã ATC là A11CC05. Dạng có hoạt tính sinh học của vitamin D3 đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng hấp thu calci tại ruột, gắn calci vào chất tiền xương và tăng cường giải phóng calci từ mô xương. Tại ruột non, vitamin D3 nâng cao hiệu quả hấp thu calci và phosphat từ chế độ ăn hàng ngày.

Tại thận, vitamin D3 thúc đẩy tái hấp thu calci và phosphat ở ống thận, từ đó làm giảm quá trình bài tiết các chất này ra khỏi cơ thể. Đồng thời, dạng hoạt tính của vitamin D3 trực tiếp ức chế sự sản xuất hormon tuyến cận giáp (PTH), kết hợp với cơ chế gián tiếp thông qua việc tăng nồng độ calci máu từ ruột non.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Vitamin D3 được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa nhờ sự hỗ trợ của muối mật. Việc uống thuốc cùng với các bữa ăn chính trong ngày giúp tối ưu hóa quá trình hấp thu.

9.2.2 Phân bố

Sau khi hấp thu, các chất chuyển hóa của vitamin D3 lưu thông trong hệ tuần hoàn bằng cách liên kết đặc hiệu với alpha-globin.

9.2.3 Chuyển hóa

Vitamin D3 trải qua quá trình hydroxyl hóa đầu tiên tại gan để tạo thành 25-hydroxy-cholecalciferol. Sau đó, chất này tiếp tục được hydroxyl hóa tại thận để chuyển thành 1,25-dihydroxy-cholecalciferol (Calcitriol), đây là dạng chuyển hóa có hoạt tính sinh học chính.

9.2.4 Thải trừ

Vitamin D3 cùng các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua mật và phân. Ở người suy thận, Độ thanh thải chuyển hóa giảm 57% so với người khỏe mạnh. Bệnh nhân kém hấp thu bị giảm hấp thu và tăng thải trừ. Người béo phì khó duy trì nồng độ vitamin D3 nên có thể cần liều cao hơn.

10 Thuốc Cholefus giá bao nhiêu?

Thuốc Cholefus hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cholefus mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Cholefus để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng bào chế dung dịch uống phân liều linh hoạt, giúp bệnh nhân dễ sử dụng và đặc biệt phù hợp cho đối tượng trẻ em.
  • Hàm lượng Vitamin D3 chuẩn chuẩn hóa (10.000 IU/ml) giúp đáp ứng linh hoạt các phác đồ điều trị từ dự phòng đến điều trị thiếu hụt cấp tính.

13 Nhược điểm

  • Cần tuân thủ liều lượng chặt chẽ để tránh nguy cơ ngộ độc vitamin D3 gây tăng calci huyết và vôi hóa mô mềm.
  • Hạn dùng sau khi mở nắp ngắn (chỉ trong 60 ngày), đòi hỏi điều kiện bảo quản đúng quy định để tránh thoái hóa chất lượng dung dịch.

Tổng 3 hình ảnh

cholefus 1 T8110
cholefus 1 T8110
cholefus 2 V8187
cholefus 2 V8187
cholefus 3 K4802
cholefus 3 K4802

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Tùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cholefus 0,25 mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cholefus 0,25 mg/ml
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789