1 / 16
cholator 1 J3822

Cholator 200mg/5ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893710257225
Dạng bào chếBột pha hỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Hoạt chấtAzithromycin, Manitol, Natri Clorid, Xanthan Gum
Tá dượcSucralose (Splenda)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq792
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w): 200,00 mg cho mỗi 5ml hỗn dịch đã pha

Thành phần tá dược:

Mannitol, Eudragit EPO, sucrose, Sucralose, xanthan gum, hương dâu, hương Bạc Hà, natri chloride, natri phosphate tribasic, colloidal silicon dioxide

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cholator 200mg/5ml

2.1 Tác dụng

Azithromycin là kháng sinh thuộc nhóm azalid, phân nhóm của macrolid. Thuốc tác động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn chặn quá trình tổng hợp protein phụ thuộc ARN ở vi sinh vật nhạy cảm, từ đó ức chế sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn. Nhóm này chủ yếu hoạt động trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh ở đường hô hấp, da và mô mềm, cũng như các tác nhân gây bệnh qua đường sinh dục. Thuốc có cơ chế tác dụng đặc trưng giúp chống lại vi khuẩn bằng cách ức chế sự chuyển vị của chuỗi peptid trên ribosome, mang lại hiệu quả trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với azithromycin.

2.2 Chỉ định

Azithromycin được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phế quản, viêm phổi

Nhiễm khuẩn răng miệng

Nhiễm khuẩn da và mô mềm

Viêm tai giữa cấp tính

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm hầu họng/viêm amidan (tuy nhiên, penicillin là lựa chọn ưu tiên cho viêm hầu họng do Streptococcus pyogenes; azithromycin có thể hiệu quả nhưng chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả dự phòng thấp khớp)

Bệnh lây truyền qua đường tình dục không kèm bội nhiễm do Chlamydia trachomatis, bệnh hạ cam do Haemophilus ducreyi, các nhiễm khuẩn đường sinh dục do Neisseria gonorrhoeae không đa kháng, khi đã loại trừ bội nhiễm do Treponema pallidum

Dự phòng nhiễm Mycobacterium avium complex (MAC) nội bào ở bệnh nhân HIV giai đoạn tiến triển, dùng đơn độc hoặc phối hợp với rifabutin

Phối hợp với Ethambutol để điều trị nhiễm MAC lan truyền trên bệnh nhân HIV giai đoạn tiến triển

Thuốc Cholator 200mg/5ml Điều Trị Nhiễm Khuẩn Hô Hấp, Da, Sinh Dục
Thuốc Cholator 200mg/5ml Điều Trị Nhiễm Khuẩn Hô Hấp, Da, Sinh Dục

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Biazix 500mg điều trị viêm tai giữa

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cholator 200mg/5ml

3.1 Liều dùng

3.1.1 Người lớn

Nhiễm lây truyền qua đường tình dục do Chlamydia trachomatis và Haemophilus ducreyi: uống 1 liều duy nhất 1000 mg.

Đối với Neisseria gonorrhoeae nhạy cảm: liều khuyến cáo 1000 mg hoặc 2000 mg azithromycin kết hợp với 250 mg hoặc 500 mg ceftriaxon, theo hướng dẫn địa phương.

Dự phòng nhiễm MAC ở bệnh nhân HIV: 1200 mg/lần/tuần.

Điều trị DMAC ở bệnh nhân HIV giai đoạn tiến triển: 600 mg/ngày, phối hợp cùng ethambutol.

Các chỉ định khác có thể dùng đường uống: tổng liều 1500 mg chia trong 3 ngày (500 mg/ngày) hoặc trong 5 ngày (500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày từ ngày 2–5).

3.1.2 Trẻ em

Tổng liều tối đa: 1500 mg cho bất kỳ điều trị nào.

Thông thường tổng liều điều trị: 30 mg/kg, chia thành 10 mg/kg/ngày trong 3 ngày hoặc 10 mg/kg ngày đầu và 5 mg/kg/ngày từ ngày 2–5, hoặc một liều duy nhất 30 mg/kg điều trị viêm tai giữa cấp.

Viêm hầu họng do liên cầu khuẩn: 10 mg/kg hoặc 20 mg/kg duy nhất trong 3 ngày (không vượt quá 500 mg/ngày).

Đối với trẻ ≥15 kg: dùng liều theo bảng liều đính kèm, đo chính xác bằng dụng cụ kèm theo.

3.1.3 Nhóm đặc biệt

Người cao tuổi: dùng như người lớn, lưu ý nguy cơ xoắn đỉnh tăng ở người cao tuổi.

Suy thận nhẹ đến trung bình (GFR 10–80 ml/phút): không cần chỉnh liều. Suy thận nặng (GFR <10 ml/phút): thận trọng.

Suy gan nhẹ đến trung bình: dùng liều như bình thường.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, liều duy nhất mỗi ngày.

Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

PHA hỗn dịch theo hướng dẫn: lắc lọ, thêm nước đến vạch chỉ thị, lắc kỹ cho tan đều, lắc lại trước mỗi lần sử dụng. Dùng bơm tiêm 10 ml chia vạch 0,25 ml đi kèm để lấy đúng liều.[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng cho người dị ứng với azithromycin hoặc bất kỳ kháng sinh nhóm macrolid nào.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Azicrom 250 điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm

5 Tác dụng phụ

Rất hay gặp: Nhiễm nấm Candida, rối loạn tiêu hóa, đau đầu, tiêu chảy, phát ban, tăng bạch cầu, tăng men gan…

Thường gặp: Viêm phổi, viêm đại tràng giả mạc, giảm bạch cầu, dị ứng, chóng mặt, buồn nôn, khó tiêu, phát ban, đau bụng…

Ít gặp/hiếm gặp: Rối loạn nhịp tim, xoắn đỉnh, hội chứng Stevens-Johnson, phù mạch, hoại tử gan, viêm thận kẽ, suy thận cấp, rối loạn thị giác, giảm thính giác, phát ban đa dạng, ngứa, sốt, đau khớp, phù ngoại biên, rối loạn máu, tăng hoặc giảm bạch cầu, tăng men gan, tăng creatinin máu…

Các tác dụng phụ khác đã ghi nhận trong điều trị dự phòng/điều trị Mycobacterium avium complex ở bệnh nhân HIV gồm: đau đầu, chán ăn, mệt mỏi, dị cảm, giảm cảm giác, tiêu chảy, đau bụng, phát ban, viêm gan…

6 Tương tác

Không dùng cùng thuốc có nguồn gốc cựa lõa mạch (ergot).

Không phối hợp azithromycin với các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT, thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, cisaprid, terfenadin, pimozid, Citalopram, Moxifloxacin, Levofloxacin, hoặc thuốc có thể gây rối loạn điện giải (hạ Kali, hạ Magie).

Khi phối hợp với các thuốc chống acid, nên dùng cách nhau.

Có thể làm tăng nồng độ Digoxin, Colchicine (nếu phối hợp cần theo dõi lâm sàng).

Không có tương tác đáng kể với hệ Cytochrome P450.

Các thuốc khác có thể phối hợp mà không thay đổi dược động học (cetirizin, didanosin, zidovudin, Atorvastatin, efavirenz, fluconazol, indinavir, carbamazepin, cimetidin, Cyclosporin, methylprednisolon, theophylin, warfarin, Midazolam, nelfinavir, Rifabutin, Sildenafil, triazolam, trimethoprim/sulfamethoxazol).

Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng với bệnh nhân dị ứng, suy gan, suy thận nặng, bệnh nhân có tiền sử kéo dài khoảng QT, rối loạn điện giải, nhịp tim chậm, suy tim, hoặc đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT.

Cẩn trọng khi dùng cho trẻ sơ sinh (nguy cơ hẹp phì đại môn vị).

Không thích hợp điều trị nhiễm trùng nặng cần nồng độ thuốc cao ngay lập tức.

Không là lựa chọn đầu tay ở vùng có tỷ lệ kháng thuốc cao, với các bệnh như viêm họng, viêm xoang, viêm tai giữa cấp, nhiễm trùng mô mềm, vết thương bỏng bị nhiễm trùng.

Cân nhắc khi sử dụng ở bệnh nhân rối loạn thần kinh, tâm thần.

Thuốc chứa sucrose nên lưu ý ở bệnh nhân tiểu đường, rối loạn chuyển hóa đường.

Thuốc có natri thấp, không đáng kể.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: chỉ dùng khi không có lựa chọn phù hợp khác; chưa đủ dữ liệu an toàn để khuyến cáo dùng thường quy.

Phụ nữ cho con bú: azithromycin bài tiết qua sữa mẹ; cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, mặc dù chưa ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều gây mất thính lực, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, triệu chứng quá liều tương tự tác dụng phụ khi dùng liều thường.

Xử trí bằng cách dùng Than hoạt tính và điều trị triệu chứng, hỗ trợ tổng quát.

7.4 Bảo quản

Nơi khô, dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Cholator 200mg/5ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Azitromicina Farmoz 500mg do Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp sản xuất, chứa hoạt chất Azithromycin, được sử dụng trong các phác đồ điều trị những nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm khuẩn da – mô mềm

Azimedlac 500mg do Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma bào chế với thành phần Azithromycin, được dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nhạy cảm như viêm xoang, viêm tai giữa cấp, viêm hầu họng hoặc các nhiễm khuẩn da – mô mềm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Azithromycin thuộc nhóm kháng sinh macrolid, tác động bằng cách liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ức chế quá trình tổng hợp protein, ngăn vi khuẩn phát triển. Thuốc có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp, da, mô mềm và sinh dục. Kháng sinh này không gây cảm ứng hay ức chế Cytochrome P450 như các macrolid khác. Tỷ lệ kháng thuốc có thể thay đổi theo địa lý, cần tham khảo dữ liệu địa phương.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Azithromycin có Sinh khả dụng đường uống khoảng 37%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2–3 giờ.

9.2.2 Phân bố

Sau khi uống, thuốc phân bố rộng khắp các mô, nồng độ trong mô cao hơn so với huyết tương khoảng 50 lần, đặc biệt tại mô nhiễm trùng như phổi, amidan, tuyến tiền liệt. Liên kết protein huyết tương thay đổi tùy nồng độ (52% ở 0,05 mg/l, 12% ở 0,5 mg/l), Thể tích phân bố 31,1 l/kg.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc chuyển hóa tại gan, tạo ra 10 chất chuyển hóa trong mật (không ảnh hưởng đến tác dụng).

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải huyết tương từ 2–4 ngày. Khoảng 12% liều thải trừ qua nước tiểu không chuyển hóa sau 3 ngày. Chủ yếu thải trừ qua mật. Ở người suy thận nặng, nồng độ đỉnh tăng 61%, AUC tăng 33%; ở người suy gan nhẹ đến trung bình không thay đổi rõ rệt về dược động học.

10 Thuốc Cholator 200mg/5ml giá bao nhiêu?

Thuốc Cholator 200mg/5ml hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Cholator 200mg/5ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Cholator 200mg/5ml để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc được bào chế dưới dạng hỗn dịch, giúp dễ sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ em, người khó nuốt viên nén.
  • Chỉ cần dùng liều duy nhất mỗi ngày, thuận tiện cho tuân thủ điều trị.
  • Phổ tác dụng rộng, hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn đường hô hấp, da, mô mềm, sinh dục.

13 Nhược điểm

  • Không phải lựa chọn đầu tay cho các nhiễm khuẩn nặng cần nồng độ thuốc cao hoặc các trường hợp nhiễm khuẩn có tỷ lệ kháng thuốc cao tại địa phương.
  • Có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, dị ứng, rối loạn gan – mật, rối loạn nhịp tim, đặc biệt cần lưu ý trên các đối tượng nguy cơ.

Tổng 16 hình ảnh

cholator 1 J3822
cholator 1 J3822
cholator 2 F2348
cholator 2 F2348
cholator 3 U8610
cholator 3 U8610
cholator 4 F2446
cholator 4 F2446
cholator 5 C0863
cholator 5 C0863
cholator 6 F2852
cholator 6 F2852
cholator 7 T8313
cholator 7 T8313
cholator 8 E1040
cholator 8 E1040
cholator 9 F2533
cholator 9 F2533
cholator 10 Q6336
cholator 10 Q6336
cholator 11 F2140
cholator 11 F2140
cholator 12 U8401
cholator 12 U8401
cholator 13 I3203
cholator 13 I3203
cholator 14 A0576
cholator 14 A0576
cholator 15 T7104
cholator 15 T7104
cholator 16 I3807
cholator 16 I3807

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Loan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
0/ 5 0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét

    SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

    vui lòng chờ tin đang tải lên

    Vui lòng đợi xử lý......

    0 SẢN PHẨM
    ĐANG MUA
    hotline
    0927.42.6789