Chitocol 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Acme Formulation, Acme Formulation Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | SRS Life Sciences Pte. Limited |
| Số đăng ký | 890110978624 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Allopurinol |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn1094 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Gút |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Chitocol 100mg có chứa:
Allopurinol: 100mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Chitocol 100mg
Thuốc Chitocol 100mg chứa hoạt chất là Allopurinol, được chỉ định:
- Giảm quá trình hình thành urat/acid uric trong các bệnh lý có nguy cơ lắng đọng urat hoặc acid uric như viêm khớp do gút, sạn urat ở da và sỏi thận.
- Dùng khi có nguy cơ tăng acid uric đã được dự đoán trước, điển hình là điều trị bệnh ác tính có khả năng gây bệnh thận cấp do acid uric.
- Điều trị chỉ định sỏi thận 2,8-dihydroxyadenine (2,8-DHA) liên quan đến giảm hoạt tính Adenine phosphoribosyltransferase
- Điều trị sỏi thận calci oxalat hỗn hợp tái phát kèm tăng acid uric niệu khi các biện pháp khác không mang lại hiệu quả.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets được chỉ định giúp giảm acid uric máu
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Chitocol 100mg được uống 1 lần/ngày sau ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn: Nên bắt đầu với liều thấp khoảng 100 mg/ngày, sau đó tăng dần nếu nồng độ urat huyết thanh chưa đạt mục tiêu, thận trọng ở bệnh nhân suy thận.
- Bệnh nhẹ: 100-200 mg/ngày.
- Bệnh mức độ trung bình: 300-600 mg/ngày.
- Bệnh nặng: 700-900 mg/ngày.
- Nếu tính theo cân nặng: 2-10 mg/kg/ngày.
Trẻ dưới 15 tuổi: Dùng 10-20 mg/kg/ngày, tối đa 400 mg/ngày. Việc sử dụng ở trẻ em khá hạn chế, chủ yếu dành cho bệnh ác tính, đặc biệt bệnh bạch cầu, hoặc một số rối loạn enzym như hội chứng Lesch-Nyhan.
Người cao tuổi: Khi chưa có dữ liệu cụ thể, nên lựa chọn liều thấp nhất vẫn kiểm soát được nồng độ urat.
Suy thận: Trường hợp suy thận nặng nên dùng 100 mg/ngày hoặc 100 mg với khoảng cách giữa các liều dài hơn 1 ngày. Nếu có điều kiện định lượng oxipurinol huyết tương, nên điều chỉnh liều để duy trì nồng độ dưới 100 micromol/L (15,2 mg/L). Nếu thẩm tách 2-3 lần/tuần, có thể cân nhắc dùng 300-400 mg ngay sau mỗi lần thẩm tách, không cần liều bổ sung giữa các lần.
Suy gan: Cần giảm liều và thực hiện kiểm tra chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Tăng urat do ung thư hoặc hội chứng Lesch-Nyhan: Nên kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu và/hoặc niệu bằng Allopurinol trước khi bắt đầu điều trị gây độc tế bào. Cần đảm bảo đủ nước để duy trì lượng nước tiểu thích hợp và kiềm hóa nước tiểu nhằm tăng khả năng hòa tan urat/acid uric.
Nên sử dụng liều Allopurinol thấp nhất có hiệu quả. Nếu có bệnh thận do urat hoặc bệnh lý khác ảnh hưởng đến chức năng thận, cần áp dụng chế độ liều tương tự bệnh nhân suy thận nhằm hạn chế nguy cơ lắng đọng xanthine và/hoặc oxipurinol.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Chitocol 100mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn cảm với các hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Chitocol 100mg: phát ban, tăng hormone kích thích tuyến giáp trong máu
Tác dụng phụ ít gặp: Nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy, xét nghiệm chức năng gan bất thường,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Mụn nhọt, u lympho tế bào T nguyên bào mạch, phản ứng phản vệ, đái tháo đường, tăng lipid máu, buồn ngủ, đau đầu, loạn vị giác, đục thủy tinh thể, giảm thị lực, bệnh điểm vàng, chóng mặt, cơn đau thắt ngực, nhịp tim chậm, tiểu ra máu, tăng ure huyết,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Viêm màng não vô khuẩn,
6 Tương tác
6-mercaptopurine và azathioprine: Allopurinol ức chế xanthine oxidase, enzym tham gia bất hoạt 6-mercaptopurine, do đó có thể làm kéo dài và tăng tác dụng của 6-mercaptopurine hoặc Azathioprine. Cần điều chỉnh và theo dõi khi phối hợp.
Allopurinol có thể làm tăng thời gian bán thải của vidarabin, từ đó nguy cơ độc tính có thể tăng. Nếu cần dùng đồng thời, nên theo dõi chặt chẽ các biểu hiện bất thường.
Probenecid hoặc salicylat liều cao có thể thúc đẩy thải trừ oxipurinol, làm giảm hiệu quả của allopurinol. Việc phối hợp cần được cân nhắc dựa trên từng trường hợp.
Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, dùng đồng thời allopurinol và chlorpropamide có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài do hai thuốc cạnh tranh quá trình bài tiết qua ống thận.
Allopurinol có thể làm tăng tác dụng của warfarin và các thuốc chống đông coumarin khác. Người bệnh cần được theo dõi sát tác dụng chống đông khi phối hợp.
Allopurinol có thể làm chậm chuyển hóa Theophylline do xanthine oxidase tham gia vào quá trình chuyển hóa thuốc này. Nên theo dõi nồng độ theophylline khi bắt đầu hoặc tăng liều allopurinol.
Nguy cơ phát ban da có thể tăng khi sử dụng đồng thời với allopurinol. Nếu có thể, nên lựa chọn kháng sinh thay thế cho Ampicillin hoặc Amoxicillin ở người đang điều trị bằng allopurinol.
Phối hợp với các thuốc như Cyclophosphamide, Doxorubicin, Bleomycin, Procarbazine hoặc các alkyl halogenide có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tạo máu. Cần kiểm tra công thức máu định kỳ trong quá trình điều trị.
Allopurinol có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, từ đó tiềm ẩn nguy cơ gia tăng độc tính. Cần lưu ý theo dõi khi hai thuốc được sử dụng đồng thời.
Tránh phối hợp cùng với Didanosine
Phối hợp với Furosemide có thể làm tăng nồng độ urat và oxipurinol trong huyết tương. Ngoài ra, nguy cơ phản ứng quá mẫn với allopurinol có thể cao hơn khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, đặc biệt nhóm thiazide và ở bệnh nhân suy thận.
Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn với allopurinol, nhất là ở người suy giảm chức năng thận. Cần thận trọng và theo dõi các dấu hiệu bất thường.
Nhôm hydroxide có thể làm giảm hiệu quả của allopurinol khi dùng cùng thời điểm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Allopurinol có thể gây phát ban, DRESS, hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc. Khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, cần ngừng thuốc ngay và không sử dụng lại ở người từng bị phản ứng quá mẫn hoặc SJS/TEN.
Người mang alen HLA-B*5801 có nguy cơ gặp phản ứng quá mẫn và SJS/TEN cao hơn. Có thể cân nhắc xét nghiệm trước điều trị ở nhóm có tỷ lệ mang alen cao. Nếu đã xác định dương tính, chỉ sử dụng khi không có lựa chọn phù hợp và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
Cần giảm liều và theo dõi thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận. Nguy cơ quá mẫn cũng tăng ở người suy thận mạn, đặc biệt khi dùng cùng thuốc lợi tiểu thiazide.
Tình trạng tăng acid uric không triệu chứng nhìn chung không phải là chỉ định sử dụng Allopurinol. Nên chú trọng điều chỉnh chế độ ăn, lượng nước uống và điều trị nguyên nhân gây tăng acid uric.
Không nên bắt đầu dùng Chitocol 100mg trong khi cơn gút cấp chưa thuyên giảm hoàn toàn vì thuốc có thể làm khởi phát hoặc kéo dài cơn. Khi bắt đầu điều trị nên cân nhắc dùng Colchicine hoặc thuốc chống viêm dự phòng ít nhất 1 tháng. Nếu cơn gút cấp xuất hiện trong quá trình điều trị, tiếp tục Allopurinol với liều hiện tại và điều trị cơn cấp phù hợp.
Ở người có sản xuất acid uric quá mức, nồng độ xanthine trong nước tiểu có thể tăng và kết tủa trong đường tiết niệu. Uống đủ nước giúp pha loãng nước tiểu và hạn chế nguy cơ này. Khi điều trị sỏi acid uric lớn, sỏi có thể tan và gây ảnh hưởng đến niệu quản.
Cần thận trọng khi sử dụng Chitocol 100mg ở bệnh nhân có bất thường chức năng tuyến giáp, đặc biệt khi điều trị kéo dài do thuốc có thể liên quan đến tình trạng tăng TSH.
Một số người dùng Allopurinol có thể gặp chóng mặt, buồn ngủ hoặc mất phối hợp vận động, khiến khả năng thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo bị ảnh hưởng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Thuốc chỉ nên được cân nhắc khi không còn phương án điều trị an toàn hơn và bệnh lý cần điều trị gây nguy cơ đáng kể cho mẹ hoặc thai.
Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng thuốc này ở phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Tăng cường bù nước nhằm duy trì bài niệu tốt, qua đó hỗ trợ cơ thể đào thải Allopurinol cùng các chất chuyển hóa.
Trong trường hợp cần thiết, có thể áp dụng phương pháp thẩm tách máu để hỗ trợ loại thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Chitocol 100mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
7.5 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Chitocol 100 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Apuric 100 được sử dụng để điều trị các dạng tăng uric máu không thể kiểm soát ở người lớn, giúp hòa tan và phòng ngừa hình thành sỏi acid uric, làm giảm các triệu chứng trong bệnh gout, bệnh thận có urat khi tình trạng tăng uric máu không thể kiểm soát thông qua chế độ ăn.
- Allopurinol 300mg Nadyphar – của Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 TP HCM chứa hoạt chất Allopurinol, được chỉ định trong điều trị tăng acid uric máu, đặc biệt ở bệnh nhân gout mạn tính có lắng đọng urat.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Allopurinol cùng chất chuyển hóa chính oxipurinol ức chế xanthine oxidase, từ đó làm giảm chuyển hypoxanthine và xanthine thành acid uric. Allopurinol còn có thể làm giảm quá trình tổng hợp purine mới thông qua cơ chế ức chế phản hồi hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase. Các chất chuyển hóa khác gồm allopurinol-riboside và oxipurinol-7-riboside.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, xuất hiện trong máu sau khoảng 30-60 phút. Sinh khả dụng đạt khoảng 67-90%, nồng độ đỉnh sau khoảng 1,5 giờ và giảm nhanh, gần như không còn phát hiện sau 6 giờ.
Phân bố: Allopurinol liên kết rất ít với protein huyết tương. Thể tích phân bố khoảng 1,6 L/kg, cho thấy thuốc phân bố tương đối rộng vào các mô.
Chuyển hóa: Oxipurinol là chất chuyển hóa chính, ngoài ra còn tạo thành allopurinol-riboside và oxipurinol-7-riboside.
Thải trừ: Khoảng 20% thuốc được đào thải qua phân. Phần lớn Allopurinol được chuyển thành oxipurinol, dưới 10% được bài tiết qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn.
9 Thuốc Chitocol 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Chitocol 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Chitocol 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Chitocol 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Thuốc Chitocol 100mg có liều dùng được điều chỉnh linh hoạt theo mức độ bệnh, hiệu quả đáp ứng và khả năng hoạt động của thận, giúp cá thể hóa việc sử dụng thuốc.
- Nhờ ức chế xanthine oxidase, thuốc làm giảm sự hình thành acid uric và hỗ trợ kiểm soát lượng urat trong huyết thanh, nước tiểu trong quá trình sử dụng
12 Nhược điểm
- Thuốc Chitocol 100mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy, xét nghiệm chức năng gan bất thường,...
Tổng 12 hình ảnh













