1 / 7
cetisoothe 1 S7860

Cetisoothe

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuStallion Laboratories, Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Công ty đăng kýAmbica International Corporation
Số đăng ký890100166500
Dạng bào chếSi rô
Quy cách đóng góiHộp 1 chai x 60ml
Hoạt chấtGlycerol (Glycerin), Levocetirizine, Citric Acid, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose)
Tá dượcSodium Benzoate (Natri Benzoat)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1088
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Levocetirizine dihydroclorid 2,5 mg/5 mL siro.

Thành phần tá dược:

Sucrose, natri methyl paraben, natri propyl paraben, natri benzoat, Glycerin, propylen glycol, lake of quinolone yellow, essence liquid pineapple và acid citric khan.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cetisoothe

2.1 Tác dụng

Cetisoothe chứa hoạt chất levocetirizine dihydroclorid thuộc nhóm thuốc kháng histamin có công dụng kiểm soát các phản ứng dị ứng. Thuốc giúp hạn chế những biểu hiện kích ứng xuất hiện tại niêm mạc mũi, vùng mắt cũng như trên da, từ đó hỗ trợ cải thiện các triệu chứng khó chịu liên quan đến các bệnh lý dị ứng thường gặp.

Thuốc Cetisoothe 60ml chứa Levocetirizine hỗ trợ giảm viêm mũi dị ứng
Thuốc Cetisoothe 60ml chứa Levocetirizine hỗ trợ giảm viêm mũi dị ứng

2.2 Chỉ định

Thuốc Cetisoothe được sử dụng cho người trưởng thành và trẻ em từ 2 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:

Hỗ trợ làm giảm các biểu hiện dị ứng tại mắt và mũi do viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc viêm mũi dị ứng mạn tính gây nên.

Giúp cải thiện những triệu chứng khó chịu liên quan đến bệnh mày đay vô căn mạn tính.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ketrazin Tablet 5mg điều trị viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cetisoothe

3.1 Liều dùng

Liều dùng đối với người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên:

Liều được khuyến cáo là 5 mg mỗi ngày, tương ứng với 10 mL siro uống mỗi ngày.

Liều dùng đối với người cao tuổi:

Những người cao tuổi có suy giảm chức năng thận từ mức độ trung bình đến nặng cần được hiệu chỉnh liều dùng phù hợp theo chức năng thận thực tế.

Liều dùng đối với trẻ em:

Trẻ từ 6 tuổi đến 12 tuổi: Khuyến cáo sử dụng 5 mg mỗi ngày, tương ứng 10 mL siro, dùng 1 lần/ngày.

Trẻ từ 2 tuổi đến 6 tuổi: Liều dùng hàng ngày là 2,5 mg và cần chia thành 2 lần uống, mỗi lần 1,25 mg tương ứng với 2,5 mL siro.

Đối với trẻ dưới 2 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả hiện vẫn chưa được xác lập đầy đủ.

Liều dùng cho bệnh nhân suy thận:

Khoảng cách dùng thuốc cần được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của từng bệnh nhân. Việc xác định liều sử dụng được tính theo hệ số thanh thải creatinin dựa vào nồng độ creatinin huyết thanh, tuổi, cân nặng và hệ số hiệu chỉnh 0,85 ở nữ giới.

Chức năng thận bình thường với hệ số thanh thải creatinin ≥ 80 ml/phút: Dùng 5 mg/ngày.

Suy thận nhẹ với hệ số thanh thải creatinin từ 50 đến 79 ml/phút: Dùng 5 mg/ngày.

Suy thận mức độ trung bình với hệ số thanh thải creatinin từ 30 đến 49 ml/phút: Dùng 5 mg mỗi 2 ngày.

Suy thận nặng với hệ số thanh thải creatinin < 30 ml/phút: Dùng 5 mg mỗi 3 ngày.

Bệnh thận giai đoạn cuối hoặc bệnh nhân đang lọc máu với hệ số thanh thải creatinin < 10 ml/phút: Chống chỉ định sử dụng thuốc.

Liều dùng đối với trẻ em suy thận:

Việc điều chỉnh liều cần dựa trên cân nặng thực tế cùng Độ thanh thải creatinin của từng trẻ. Đến nay vẫn chưa có dữ liệu đầy đủ chứng minh hiệu quả và độ an toàn của thuốc ở nhóm bệnh nhi suy thận.

Liều dùng đối với người suy gan:

Người chỉ suy giảm chức năng gan đơn thuần không cần điều chỉnh liều thông thường.

Nếu bệnh nhân vừa suy gan vừa suy thận thì cần điều chỉnh liều tương tự hướng dẫn áp dụng cho người suy thận.

Thời gian điều trị:

Với bệnh nhân viêm mũi dị ứng không liên tục, tức triệu chứng xuất hiện dưới 4 ngày/tuần hoặc kéo dài dưới 4 tuần, việc điều trị cần căn cứ theo diễn tiến bệnh và tiền sử của từng người. Có thể ngừng thuốc khi triệu chứng đã biến mất và sử dụng lại nếu bệnh tái phát.

Với trường hợp viêm mũi dị ứng dai dẳng, tức triệu chứng xuất hiện trên 4 ngày/tuần hoặc kéo dài trên 4 tuần, người bệnh nên duy trì điều trị liên tục trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên.

Theo dữ liệu lâm sàng, levocetirizine có thể được sử dụng trong thời gian tối thiểu 6 tháng.

Đối với bệnh nhân mày đay mạn tính và viêm mũi dị ứng mạn tính, thời gian điều trị bằng Cetirizine dạng racemic đã được ghi nhận kéo dài đến 1 năm.

3.2 Cách dùng

Cetisoothe được bào chế dưới dạng siro dùng đường uống.

Thuốc có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Thời điểm dùng phù hợp là vào buổi tối.

Người dùng cần lắc kỹ chai thuốc trước khi sử dụng để đảm bảo độ đồng nhất của hỗn dịch.

[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với levocetirizine, cetirizine, hydroxyzin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.

Chống chỉ định sử dụng ở người bệnh suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levocetirizine Soha 5 mg điều trị viêm mũi dị ứng

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận sau khi thuốc lưu hành trên thị trường với tần suất chưa xác định bao gồm:

Rối loạn hệ miễn dịch: Có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn, kể cả phản vệ.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Làm tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân.

Rối loạn tâm thần: Người bệnh có thể xuất hiện lo âu, hung hăng, trầm cảm, ảo giác, mất ngủ hoặc ý nghĩ tự sát.

Rối loạn thần kinh: Có thể gây co giật, dị cảm, run, ngất, chóng mặt hoặc rối loạn vị giác.

Rối loạn tai và tai trong: Xuất hiện chóng mặt.

Rối loạn tại mắt: Có thể gây nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác.

Rối loạn tim mạch: Gây đánh trống ngực hoặc nhịp tim nhanh.

Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Có thể gây khó thở.

Rối loạn tiêu hóa: Xuất hiện buồn nôn hoặc nôn.

Rối loạn gan mật: Có thể gây viêm gan.

Rối loạn thận và tiết niệu: Gây bí tiểu hoặc khó tiểu.

Rối loạn da và mô dưới da: Có thể gây ngứa, nổi mày đay, phát ban, phù mạch hoặc hồng ban sắc tố cố định.

Rối loạn cơ xương khớp và mô liên kết: Xuất hiện đau cơ hoặc đau khớp.

Rối loạn toàn thân: Có thể gây phù nề.

Các ảnh hưởng khác: Tăng cân hoặc xuất hiện bất thường trong xét nghiệm chức năng gan.

6 Tương tác

Hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá tương tác thuốc của levocetirizine, kể cả với các chất cảm ứng enzym CYP3A4.

Những nghiên cứu thực hiện trên cetirizine racemic cho thấy chưa ghi nhận tương tác bất lợi có ý nghĩa lâm sàng khi phối hợp với antipyrin, pseudoephedrine, cimetidin, ketoconazol, Erythromycin, Azithromycin, Glipizid hoặc Diazepam.

Khi dùng đa liều cetirizin phối hợp với theophyllin 400 mg/ngày, độ thanh thải cetirizin giảm khoảng 16%, trong khi dược động học của theophyllin gần như không thay đổi.

Nghiên cứu phối hợp Ritonavir 600 mg dùng 2 lần/ngày với cetirizin 10 mg/ngày cho thấy mức độ tiếp xúc với cetirizin tăng khoảng 40%, còn sự phân bố của ritonavir giảm nhẹ khoảng 11%.

Thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu của levocetirizine nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu của thuốc.

Việc sử dụng đồng thời cetirizin hoặc levocetirizine với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm tăng tình trạng giảm tỉnh táo và suy giảm phản xạ ở các đối tượng nhạy cảm.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong thời gian có dùng đồ uống chứa cồn như rượu bia.

Người có nguy cơ bí tiểu như bệnh nhân tổn thương tủy sống hoặc tăng sản tuyến tiền liệt cần đặc biệt lưu ý vì levocetirizine có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu.

Cần theo dõi cẩn thận ở người bệnh động kinh hoặc có nguy cơ co giật do thuốc có khả năng làm các cơn co giật nặng hơn.

Một số trường hợp có thể xuất hiện ngứa sau khi ngừng dùng levocetirizine, kể cả khi trước đó chưa từng có triệu chứng này; đôi khi tình trạng có thể nghiêm trọng và cần điều trị triệu chứng trước khi dùng lại thuốc.

Thuốc chứa methyl paraben và propyl paraben nên có khả năng gây phản ứng dị ứng; ngoài ra thành phần sucrose khiến thuốc không phù hợp với người không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu enzym sucrase-isomaltase.

Do thuốc có thể gây buồn ngủ, mệt mỏi hoặc suy nhược nên người lái xe và vận hành máy móc cần đánh giá phản ứng của cơ thể trước khi thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Đối với phụ nữ mang thai:

Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, vì vậy chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị cho mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Đối với phụ nữ cho con bú:

Levocetirizine có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang nuôi con bú và chỉ dùng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều:

Ở người lớn, quá liều có thể gây ngủ gà.

Ở trẻ em, giai đoạn đầu có thể xuất hiện kích động, bồn chồn hoặc khó chịu, sau đó chuyển sang trạng thái buồn ngủ.

Biện pháp xử trí:

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với levocetirizine.

Khi xảy ra quá liều, người bệnh chủ yếu được điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Có thể cân nhắc rửa dạ dày nếu người bệnh mới uống thuốc trong thời gian ngắn.

Levocetirizine không được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm với của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Cetisoothe hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Contrahist 5mg của Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) chứa thành phần Levocetirizine được chỉ định để cải thiện các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, đỏ mắt hoặc nổi mẩn ngứa kéo dài ở người bị viêm mũi dị ứng theo mùa và mày đay vô căn mạn tính.

Levocetirizin OD DWP 5mg do Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar sản xuất, chứa Levocetirizine được sử dụng trong những trường hợp cần kiểm soát các biểu hiện dị ứng kéo dài ở đường hô hấp trên và ngoài da, hỗ trợ làm giảm khó chịu do phản ứng dị ứng mạn tính gây nên ở cả người lớn và trẻ nhỏ phù hợp chỉ định.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Levocetirizine là đồng phân R có hoạt tính của cetirizine và thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai. Hoạt chất này có khả năng đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ngoại vi, từ đó giúp hạn chế các phản ứng dị ứng xảy ra trong cơ thể. Thuốc góp phần làm giảm các biểu hiện như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mắt, ngứa da và nổi mày đay thông qua cơ chế ức chế tác động của histamin – chất trung gian quan trọng trong phản ứng dị ứng. Ngoài ra, levocetirizine có ái lực mạnh với thụ thể H1 nên hỗ trợ kiểm soát triệu chứng dị ứng kéo dài mà ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Levocetirizine được hấp thu nhanh sau khi uống. Sự hiện diện của thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu của thuốc nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu. Dạng Dung dịch uống có Sinh khả dụng tương đương với dạng viên nén chứa cùng hàm lượng hoạt chất.

9.2.2 Phân bố

Hoạt chất levocetirizine được phân bố trong cơ thể với khả năng gắn kết cao với protein huyết tương, nhờ đó giúp duy trì tác dụng kháng histamin kéo dài trong quá trình điều trị các bệnh lý dị ứng.

9.2.3 Chuyển hóa

Levocetirizine chỉ bị chuyển hóa với tỷ lệ nhỏ trong cơ thể và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi hệ enzym cytochrom P450, do đó nguy cơ xảy ra tương tác chuyển hóa với nhiều thuốc khác tương đối thấp.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính. Ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận, khả năng thải trừ thuốc có thể bị giảm đáng kể nên cần hiệu chỉnh khoảng cách liều phù hợp theo độ thanh thải creatinin.

10 Thuốc Cetisoothe giá bao nhiêu?

Thuốc Cetisoothe hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cetisoothe mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Cetisoothe để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc được bào chế dưới dạng siro uống có mùi vị dễ dùng, phù hợp cho trẻ từ 2 tuổi trở lên cũng như người trưởng thành gặp khó khăn khi nuốt viên nén hoặc viên nang kích thước lớn.
  • Chế độ dùng thuốc tương đối thuận tiện với số lần sử dụng từ 1 đến 2 lần mỗi ngày tùy độ tuổi, góp phần hỗ trợ người bệnh duy trì tuân thủ điều trị lâu dài trong các bệnh lý dị ứng mạn tính.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi trên các cơ quan khác nhau như buồn ngủ, mệt mỏi, bí tiểu hoặc co giật, từ đó ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng lao động của người dùng.
  • Việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ ở người suy giảm chức năng thận do phải điều chỉnh khoảng cách liều theo độ thanh thải creatinin và chống chỉ định hoàn toàn ở bệnh nhân suy thận nặng.

Tổng 7 hình ảnh

cetisoothe 1 S7860
cetisoothe 1 S7860
cetisoothe 2 R7882
cetisoothe 2 R7882
cetisoothe 3 N5318
cetisoothe 3 N5318
cetisoothe 4 K4736
cetisoothe 4 K4736
cetisoothe 5 N5825
cetisoothe 5 N5825
cetisoothe 6 U8552
cetisoothe 6 U8552
cetisoothe 7 N5813
cetisoothe 7 N5813

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cetisoothe 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cetisoothe
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789