CeleAPC 20
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110449323 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Citalopram |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3027 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim CeleAPC 20 chứa:
- Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid): 20mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc CeleAPC 20

Thuốc CeleAPC 20 được chỉ định cho người lớn trong hai trường hợp bệnh lý chính: [1]
- Hỗ trợ điều trị các giai đoạn trầm cảm, đồng thời duy trì nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phát hoặc tái diễn tiềm ẩn.
- Điều trị chứng rối loạn hoảng sợ, dù có kèm theo hay không kèm theo hội chứng sợ không gian rộng
==>> Xem thêm: CeleAPC 10 điều trị trầm cảm và rối loạn hoảng sợ
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành - điều trị trầm cảm nặng: Khởi đầu với liều 20mg mỗi ngày, dùng trong một lần. Tùy vào đáp ứng lâm sàng của từng người, bác sĩ có thể cân nhắc kê tăng liều tối đa lên 40mg/ngày. Việc điều chỉnh liều nên được xem xét lại sau 3-4 tuần điều trị và thời gian điều trị nên kéo dài tối thiểu 6 tháng.
Người trưởng thành - điều trị rối loạn hoảng sợ: Bắt đầu với liều thấp 10mg/ngày trong tuần đầu tiên nhằm hạn chế nguy cơ làm nặng thêm triệu chứng hoảng loạn ở giai đoạn khởi trị, sau đó có thể tăng dần lên 20mg/ngày. Liều được nâng lên mức tối đa 40mg/ngày tùy theo đáp ứng của từng người. Thời gian điều trị nên đủ dài, có thể kéo dài vài tháng để đảm bảo không còn triệu chứng.
Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Nên giảm liều còn một nửa so với liều khuyến cáo cho người trưởng thành (khoảng 10-20mg/ngày). Liều bắt đầu được đề nghị là 10mg/ngày, trong đó liều tối đa không vượt quá 20mg/ngày.
Bệnh nhân suy gan: Với suy gan nhẹ đến trung bình, khởi đầu 10mg/ngày trong hai tuần đầu, có thể tăng tối đa đến mức liều 20mg/ngày. Bệnh nhân suy gan nặng cần được theo dõi lâm sàng thận trọng hơn khi thực hiện tăng liều.
Người chuyển hóa kém qua CYP2C19: Khởi đầu với liều điều trị 10mg/ngày trong hai tuần đầu, có thể tăng tối đa đến 20mg/ngày tùy vào đáp ứng.
Trong thời gian điều trị, lưu ý tránh ngừng thuốc đột ngột. Thay vào đó nên giảm liều từ từ trong khoảng 1-2 tuần để hạn chế nguy cơ xuất hiện các triệu chứng ngừng thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường uống, một lần mỗi ngày, có thể uống vào buổi sáng hoặc buổi tối. Citalopram có thể được uống cùng hoặc không cùng với thức ăn, hiệu quả hấp thu không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn.
4 Chống chỉ định
CeleAPC 20 không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Citalopram hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
- Đang sử dụng đồng thời các thuốc ức chế Monoamin Oxidase (MAOI), kể cả selegilin ở liều trên 10mg/ngày, do nguy cơ xuất hiện các biểu hiện giống hội chứng serotonin. Không dùng Citalopram trong vòng 14 ngày sau khi ngừng một thuốc MAOI không thuận nghịch, cũng không nên bắt đầu dùng MAOI trong vòng 7 ngày sau khi ngừng Citalopram.
- Phối hợp với Linezolid, trừ khi có điều kiện theo dõi huyết áp chặt chẽ.
- Người có tiền sử kéo dài khoảng QT hoặc hội chứng QT dài bẩm sinh.
- Dùng đồng thời với các thuốc khác được biết có khả năng gây kéo dài khoảng QT.
- Phối hợp với pimozid, do nguy cơ tương tác làm tăng khoảng QTc.
- Kết hợp với các thuốc chủ vận thụ thể 5-HT như Sumatriptan và các thuốc nhóm triptan khác.
5 Tác dụng phụ
Nhìn chung, các phản ứng bất lợi khi dùng Citalopram thường nhẹ và có xu hướng thoáng qua, tập trung nhiều nhất trong 1-2 tuần đầu điều trị rồi giảm dần.
Các tác dụng không mong muốn thường gặp và rất thường gặp bao gồm: khô miệng, buồn nôn, tăng tiết mồ hôi, buồn ngủ, mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi/suy nhược, giảm cảm giác thèm ăn kèm sụt cân, run, chóng mặt, giảm ham muốn tình dục, đánh trống ngực, tiêu chảy, khó tiêu, đau cơ đau khớp, ngáp, viêm mũi.
Một số tác dụng phụ ít gặp hơn nhưng cần lưu ý gồm: rối loạn xuất tinh, rong kinh ở nữ giới, mề đay, rụng tóc, nhạy cảm với ánh sáng, bí tiểu, phù, nhịp tim chậm hoặc nhanh.
Các phản ứng hiếm gặp hoặc chưa xác định được tần suất nhưng có ý nghĩa lâm sàng quan trọng gồm: co giật, hội chứng serotonin, kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp thất (bao gồm xoắn đỉnh), hạ natri máu, hạ Kali máu, xuất huyết Đường tiêu hóa, viêm gan, giảm tiểu cầu, phản vệ, ý định và hành vi tự tử, cương cứng dương vật kéo dài ở nam giới, băng huyết sau sinh ở nữ giới.
6 Tương tác
6.1 Chống chỉ định phối hợp
Thuốc ức chế MAO (cả loại không thuận nghịch như selegilin liều cao, và loại thuận nghịch như linezolid, moclobemid): nguy cơ hội chứng serotonin nghiêm trọng, có thể gây tử vong.
Pimozid: làm tăng nồng độ thuốc và kéo dài khoảng QTc.
Các thuốc gây kéo dài khoảng QT khác (thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng, một số kháng sinh, thuốc kháng histamin)
Các thuốc chủ vận 5-HT như sumatriptan, các triptan khác.
6.2 Cần thận trọng đặc biệt
Selegilin liều trên 10mg/ngày: chống chỉ định, ở liều thấp hơn không ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể.
Lithi và tryptophan: có báo cáo về tác dụng hiệp đồng làm tăng hoạt tính serotonergic, cần theo dõi thường xuyên nồng độ lithi.
Thuốc serotonergic khác như Tramadol, oxitriptan: tăng nguy cơ tác dụng liên quan đến serotonin.
St. John's wort: có thể làm tăng tác dụng không mong muốn khi phối hợp với SSRI.
Thuốc chống đông máu đường uống, NSAID, Acid Acetylsalicylic, dipyridamol, ticlopidin: tăng nguy cơ xuất huyết.
Thuốc hạ kali máu hoặc giảm magnesi máu: Dùng cùng làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim ác tính.
Thuốc có khả năng hạ thấp ngưỡng động kinh như mefloquin, Bupropion, tramadol.
Các chất ức chế CYP2C19 như omeprazol, fluconazol, fluvoxamin: có thể làm tăng nồng độ Citalopram trong huyết tương.
Metoprolol và các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 khác: Citalopram có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, cần thận trọng khi phối hợp, đặc biệt với thuốc có chỉ số điều trị hẹp.
Rượu: dù chưa ghi nhận tương tác bất lợi rõ ràng, việc kết hợp Citalopram với rượu vẫn không được khuyến khích.
==>> Xem thêm: Mirfan 15 điều trị trầm cảm nặng ở người lớn
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Bản thân bệnh trầm cảm đã làm tăng nguy cơ có ý nghĩ và hành vi tự hại, tự tử. Nguy cơ này còn tồn tại cho đến khi bệnh thuyên giảm rõ rệt, đặc biệt cao ở người dưới 25 tuổi và trong giai đoạn đầu điều trị. Cần theo dõi sát bệnh nhân, nhất là trong những tuần đầu và sau mỗi lần thay đổi liều.
Một số bệnh nhân rối loạn hoảng sợ có thể gặp triệu chứng lo âu tăng lên khi mới bắt đầu điều trị bằng thuốc chống trầm cảm, thường giảm dần sau hai tuần đầu.
Cần ngừng thuốc ngay nếu bệnh nhân chuyển sang giai đoạn hưng cảm.
Co giật là nguy cơ tiềm ẩn với nhóm thuốc chống trầm cảm, cần ngừng thuốc nếu bệnh nhân xuất hiện co giật hoặc tần suất co giật tăng lên.
Điều trị bằng SSRI có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết, có thể cần điều chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết.
Citalopram có thể gây giãn đồng tử, làm tăng nguy cơ glaucoma góc đóng cấp, cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh này.
Hội chứng serotonin có thể xảy ra khi dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc serotonergic khác, cần ngừng thuốc ngay và điều trị triệu chứng nếu xuất hiện.
Cần thận trọng với nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông hoặc có tiền sử rối loạn chảy máu.
Thận trọng ở người có nhịp tim chậm, mới bị nhồi máu cơ tim, suy tim mất bù, hoặc có rối loạn điện giải (hạ kali/magnesi máu). Nên xem xét đo điện tâm đồ trước khi điều trị ở người có bệnh tim, và theo dõi ECG khi nghi ngờ quá liều hoặc có rối loạn chuyển hóa.
Thành phần tá dược chứa lactose, bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng sản phẩm này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu quan sát trên hơn 2500 trường hợp phụ nữ mang thai sử dụng thuốc không cho thấy độc tính gây dị tật thai hoặc độc tính trên thai nhi. Tuy vậy, Citalopram không nên dùng trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết và đã được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Nếu người mẹ tiếp tục dùng thuốc ở giai đoạn cuối thai kỳ, trẻ sơ sinh cần được theo dõi vì có thể xuất hiện các biểu hiện như suy hô hấp, tím tái, ngừng thở, co giật, thân nhiệt không ổn định, khó ăn, nôn, hạ đường huyết, thay đổi trương lực cơ, kích động, khóc liên tục, khó ngủ. Đây có thể là hậu quả của tác dụng serotonergic hoặc hội chứng ngừng thuốc, thường xuất hiện sớm trong 24 giờ đầu sau sinh.
Sử dụng SSRI ở giai đoạn muộn của thai kỳ cũng được ghi nhận có liên quan đến tăng nguy cơ tăng áp phổi kéo dài ở trẻ sơ sinh (PPHN). Ngoài ra, nguy cơ băng huyết sau sinh cũng được ghi nhận tăng nhẹ (dưới 2 lần) khi tiếp xúc với SSRI trong tháng trước sinh.
Với phụ nữ cho con bú: Citalopram cho thấy khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Trẻ bú mẹ ước tính nhận khoảng 5% liều hàng ngày của mẹ tính theo cân nặng. Dù các biến cố ghi nhận ở trẻ bú mẹ là ít hoặc không đáng kể, thông tin hiện có chưa đủ để đánh giá đầy đủ mức độ an toàn. Nếu việc điều trị bằng Citalopram được xem là cần thiết, nên cân nhắc ngừng cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Citalopram được đánh giá có ảnh hưởng nhẹ đến vừa phải đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do bản thân bệnh tâm thần cũng như tác dụng của thuốc hướng thần có thể làm giảm khả năng chú ý, tập trung và phản ứng trong các tình huống khẩn cấp, bệnh nhân cần được thông báo rõ về nguy cơ này và thận trọng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm: co giật, nhịp tim nhanh, buồn ngủ, kéo dài khoảng QT, hôn mê, nôn, run, hạ huyết áp, ngừng tim, hội chứng serotonin, kích động, nhịp tim chậm, chóng mặt, tắc mạch, kéo dài QRS, tăng huyết áp, giãn đồng tử, xoắn đỉnh, sững sờ, đổ mồ hôi, tím tái, giảm thông khí, tăng oxy máu, rối loạn nhịp tim ở cả nhĩ và thất. Trường hợp nặng có thể ghi nhận các đặc điểm của hội chứng serotonin như thay đổi trạng thái tinh thần, tăng động thần kinh cơ, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ.
Hướng xử trí: Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Citalopram. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng, bao gồm duy trì đường thở thông thoáng, theo dõi điện tâm đồ và các dấu hiệu sinh tồn cho đến khi ổn định. Có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính trong trường hợp uống quá 5mg/kg thể trọng trong vòng 1 giờ. Có thể xem xét sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu và làm rỗng dạ dày. Sử dụng phương án đặt nội khí quản trong trường hợp ý thức bị suy giảm. Co giật kéo dài hoặc thường xuyên có thể được kiểm soát bằng Diazepam đường tĩnh mạch.
7.5 Bảo quản
Bảo quản CeleAPC 20 ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc CeleAPC 20 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Pms-Citalopram 20mg được chỉ định giúp điều trị và phòng ngừa tái diễn trầm cảm. Thuốc được sản xuất bởi Pharmascience Inc - Canada.
- Citalopram 10mg Danapha là một sản phẩm của Công ty cổ phần Dược DANAPHA. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân trầm cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
CeleAPC 20 chứa Citalopram, một hoạt chất có tác dụng ức chế mạnh và chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin (5-HT) tại synap thần kinh, hầu như không hoặc rất ít ảnh hưởng đến sự tái hấp thu noradrenalin, Dopamin và Acid gamma aminobutyric (GABA). Điều trị dài hạn không gây hiện tượng dung nạp đối với tác dụng ức chế tái hấp thu 5-HT.
So với nhiều thuốc chống trầm cảm ba vòng và một số SSRI thế hệ mới hơn, Citalopram gần như không có ái lực hoặc ái lực rất thấp với các thụ thể như 5-HT1A, 5-HT2, dopamin, adrenergic, histamin H1, muscarinic cholinergic, benzodiazepin và opioid. Vì vậy Citalopram ít gây ra các tác dụng phụ điển hình như khô miệng, rối loạn bàng quang/ruột, nhìn mờ, an thần quá mức, độc tính trên tim hay hạ huyết áp tư thế thường gặp ở các nhóm thuốc chống trầm cảm khác.
Các chất chuyển hóa chính của Citalopram cũng có hoạt tính SSRI nhưng hiệu lực và tính chọn lọc thấp hơn hợp chất mẹ, và không đóng góp đáng kể vào tác dụng chống trầm cảm chung.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Citalopram được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống và không phụ thuộc vào thức ăn, với nồng độ đỉnh đạt được trung bình sau khoảng 3,8 giờ, Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 80%.
Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 12-17 L/kg, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương dưới 80%.
Chuyển hóa: Citalopram được chuyển hóa qua gan thành các chất có hoạt tính (demethylcitalopram, didemethylcitalopram, citalopram-N-oxyd) và một chất không hoạt tính. Quá trình chuyển hóa thành demethylcitalopram được thực hiện chủ yếu qua các isozym CYP2C19, CYP3A4 và CYP2D6.
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 1,5 ngày. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua gan, phần còn lại qua thận, trong đó khoảng 12% liều dùng hàng ngày được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
Các đối tượng đặc biệt: Ở người cao tuổi, thời gian bán thải kéo dài hơn và Độ thanh thải thấp hơn do giảm chuyển hóa. Ở bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải và nồng độ ở trạng thái ổn định có thể tăng gấp đôi so với người có chức năng gan bình thường. Ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, thuốc thải trừ chậm hơn nhưng không ảnh hưởng lớn đến dược động học tổng thể; hiện chưa có đủ thông tin cho nhóm suy thận nặng.
10 Thuốc CeleAPC 20 giá bao nhiêu?
Thuốc CeleAPC 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc CeleAPC 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc CeleAPC 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Là một trong những SSRI có tính chọn lọc cao nhất đối với thụ thể serotonin, gần như không tương tác với các thụ thể khác, nhờ đó hạn chế được nhiều tác dụng phụ điển hình của thuốc chống trầm cảm thế hệ cũ.
- Ít gây suy giảm chức năng nhận thức và khả năng vận động thần kinh, phù hợp cho điều trị dài hạn.
- Chế độ dùng thuốc đơn giản, một lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Không được sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do tăng nguy cơ hành vi tự tử và thiếu dữ liệu an toàn dài hạn.
- Có nguy cơ kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, đòi hỏi thận trọng đặc biệt ở người có bệnh tim mạch hoặc đang dùng các thuốc kéo dài QT khác.
- Cần thận trọng và theo dõi sát trong giai đoạn đầu điều trị do nguy cơ gia tăng ý nghĩ/hành vi tự tử, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.
Tổng 10 hình ảnh











