CeleAPC 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110361124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Citalopram |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3015 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim CeleAPC 10 chứa:
- Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid): 10mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc CeleAPC 10
Thuốc CeleAPC 10 được chỉ định trong hai nhóm bệnh lý chính:
- Hỗ trợ điều trị các đợt trầm cảm giai đoạn khởi phát, đồng thời hạn chế nguy cơ tái phát hoặc tái diễn bệnh.
- Điều trị chứng rối loạn hoảng sợ, dù có kèm theo hay không kèm theo hội chứng sợ khoảng trống. [1]
==>> Xem thêm: NDP-Cita 10mg điều trị trầm cảm, rối loạn hoảng sợ

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với người trưởng thành mắc trầm cảm nặng: liều khởi điểm thường dùng là 20mg mỗi ngày, uống một lần. Tùy đáp ứng lâm sàng của từng người, bác sĩ có thể cân nhắc nâng liều, mức tối đa không vượt quá 40mg/ngày.
Hiệu quả điều trị thường bắt đầu bộc lộ sau khoảng một tuần và rõ rệt hơn từ tuần thứ hai trở đi. Nên duy trì điều trị tối thiểu 6 tháng để đảm bảo bệnh nhân hồi phục hoàn toàn khỏi các triệu chứng.
Đối với rối loạn hoảng sợ: trong tuần đầu tiên nên bắt đầu với liều thấp 10mg/ngày trước khi nâng lên 20mg/ngày nhằm hạn chế nguy cơ hoảng loạn trở nên trầm trọng hơn khi mới bắt đầu điều trị. Có thể tăng dần tới tối đa 40mg/ngày tùy theo tình trạng đáp ứng. Thời gian điều trị thường kéo dài vài tháng, thậm chí lâu hơn.
Người cao tuổi trên 65 tuổi: áp dụng liều bằng khoảng một nửa so với liều khuyến cáo thông thường, ví dụ 10-20mg/ngày, mức trần là 20mg/ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: không được chỉ định sử dụng Citalopram cho nhóm tuổi này.
Người suy giảm chức năng gan: khởi đầu với 10mg/ngày trong hai tuần đầu, có thể nâng lên tối đa 20mg/ngày với sự thận trọng và theo dõi sát, đặc biệt ở người suy gan mức độ nặng.
Người suy thận: không cần điều chỉnh liều với các mức suy thận nhẹ đến trung bình. Chưa có đầy đủ dữ liệu khuyến cáo cho trường hợp suy thận nặng.
Người có chuyển hóa CYP2C19 kém: dùng liều khởi đầu 10mg/ngày trong hai tuần đầu tiên, có thể tăng tối đa lên 20mg/ngày tùy đáp ứng.
Khi cần dừng thuốc, không nên ngưng đột ngột mà phải giảm liều từ từ trong khoảng một đến hai tuần để phòng tránh các triệu chứng ngưng thuốc.
3.2 Cách dùng
CeleAPC 10 được bào chế để uống trực tiếp, sử dụng một lần trong ngày, có thể chọn dùng vào buổi sáng hoặc buổi tối. Thuốc uống cùng với nước lọc, có thể dùng kèm hoặc không kèm bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng CeleAPC 10 cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Citalopram hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Đang sử dụng hoặc mới ngừng sử dụng nhóm thuốc ức chế Monoamin Oxidase (MAOI) chưa đủ thời gian an toàn theo khuyến cáo (14 ngày với MAOI không thuận nghịch). Ngược lại, không dùng MAOI trong vòng 7 ngày sau khi ngừng Citalopram.
- Đang điều trị đồng thời với linezolid, ngoại trừ trường hợp có điều kiện theo dõi huyết áp chặt chẽ.
- Người có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đã được xác định kéo dài khoảng QT.
- Đang dùng phối hợp với các thuốc khác được biết có khả năng làm kéo dài khoảng QT.
5 Tác dụng phụ
Phần lớn phản ứng bất lợi khi dùng CeleAPC 10 ở mức độ nhẹ và có xu hướng thoáng qua, thường tập trung nhiều nhất trong 1-2 tuần đầu điều trị rồi giảm dần.
Các tác dụng không mong muốn thường được ghi nhận gồm: buồn nôn, khô miệng, buồn ngủ, mất ngủ, mệt mỏi, tăng tiết mồ hôi, run rẩy, chóng mặt, giảm cảm giác thèm ăn kèm sụt cân.
Nhóm ít gặp hơn có thể bao gồm: kích động, giảm ham muốn tình dục, lo âu, trạng thái lú lẫn, rối loạn giấc ngủ đi kèm ác mộng, tăng nhịp tim hoặc nhịp tim chậm, hạ huyết áp tư thế đứng, mề đay, rụng tóc, phát ban, đau cơ khớp, khó tiểu.
Một số phản ứng hiếm gặp nhưng cần lưu ý: co giật, hội chứng serotonin, xuất huyết bất thường, hạ natri máu, viêm gan.
Ngoài ra còn có các phản ứng chưa xác định được tần suất cụ thể như kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp thất bao gồm xoắn đỉnh, ý nghĩ và hành vi tự tử (đặc biệt được ghi nhận nhiều hơn ở nhóm dưới 25 tuổi và trong giai đoạn đầu điều trị).
6 Tương tác
Chống chỉ định phối hợp:
- Thuốc ức chế MAO (nguy cơ hội chứng serotonin nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng)
- Linezolid (trừ khi được theo dõi huyết áp sát sao)
- Pimozid (làm tăng nồng độ pimozid trong máu và kéo dài khoảng QTc)
- Các thuốc khác đã biết gây kéo dài khoảng QT như một số thuốc chống loạn nhịp, chống loạn thần, kháng sinh nhóm macrolid, thuốc kháng histamin.
Cần thận trọng khi phối hợp:
- Selegilin liều cao trên 10mg/ngày
- Các thuốc serotonergic khác như Tramadol, Sumatriptan và các thuốc nhóm triptan, tryptophan, lithi (nguy cơ hội chứng serotonin)
- Thảo dược St. John's wort
- Các thuốc chống đông máu
- Thuốc kháng viêm không steroid, Aspirin và những thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu
- Các thuốc gây hạ Kali hoặc hạ magnesi máu
- Cimetidin (làm tăng nồng độ Citalopram trong máu, có thể cần điều chỉnh liều)
- Các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 như Metoprolol, một số thuốc chống trầm cảm ba vòng và thuốc chống loạn thần.
==>> Xem thêm: DDHLanz 30mg điều trị trầm cảm , cải thiện giấc ngủ
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người bệnh trầm cảm luôn tiềm ẩn nguy cơ có ý nghĩ hoặc hành vi tự làm hại bản thân, nguy cơ này có thể chưa giảm ngay cả khi triệu chứng trầm cảm bắt đầu cải thiện, do đó cần được theo dõi sát trong giai đoạn đầu điều trị.
Cần thận trọng ở người có tiền sử co giật, động kinh chưa kiểm soát ổn định, người mắc glaucoma góc đóng, người có bệnh tim mạch, người bị hạ kali hoặc hạ magnesi máu, người mắc đái tháo đường, người có nguy cơ xuất huyết hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
Cần theo dõi biểu hiện chuyển sang giai đoạn hưng cảm ở người có bệnh hưng - trầm cảm, nếu xuất hiện dấu hiệu này nên ngừng thuốc.
Do thuốc chứa lactose, không nên dùng cho người có các rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: dữ liệu quan sát không cho thấy nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc độc tính rõ rệt trên thai nhi. Tuy nhiên, việc dùng thuốc trong thai kỳ chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng Citalopram trong giai đoạn cuối thai kỳ cần được theo dõi vì có thể xuất hiện các biểu hiện liên quan đến việc sử dụng SSRI/SNRI như khó thở, tím tái, co giật, bú kém, nôn, hạ thân nhiệt. Có ghi nhận về mối liên quan giữa việc dùng SSRI trong nửa sau thai kỳ với tăng nguy cơ tăng áp phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú: Citalopram được bài tiết qua sữa mẹ, trẻ bú mẹ có thể nhận khoảng 5% liều dùng hàng ngày tính theo cân nặng của mẹ. Dù đến nay chưa ghi nhận biến cố bất lợi rõ ràng trên trẻ bú mẹ, cần thận trọng khi cân nhắc sử dụng ở giai đoạn này. Nếu việc điều trị bằng Citalopram thực sự cần thiết, nên xem xét việc ngừng cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Citalopram có khả năng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung của người sử dụng do tác động lên hệ thần kinh trung ương. Người bệnh trong quá trình điều trị bằng thuốc hướng thần cần được cảnh báo về nguy cơ này và nên thận trọng khi tham gia điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu về ngộ độc do dùng quá liều Citalopram còn hạn chế, phần lớn các trường hợp tử vong liên quan đến việc dùng đồng thời nhiều loại thuốc khác hoặc kết hợp với rượu.
Các biểu hiện có thể gặp khi quá liều bao gồm: co giật, nhịp tim nhanh, buồn ngủ, kéo dài khoảng QT, hôn mê, rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp, ngừng tim, buồn nôn, có thể xuất hiện các triệu chứng của hội chứng serotonin.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Citalopram. Hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống, gồm đảm bảo thông thoáng đường thở, theo dõi điện tâm đồ liên tục cho đến khi ổn định. Có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính nếu uống thuốc trong vòng một giờ với liều lớn hơn 5mg/kg thể trọng. Nếu ý thức suy giảm, cần đặt nội khí quản bảo vệ đường thở. Co giật được kiểm soát bằng Diazepam đường tĩnh mạch nếu tái diễn.
8 Bảo quản
CeleAPC 10 cần được bảo quản ở nơi có nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và giữ ở nơi khô ráo, không ẩm ướt.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc CeleAPC 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Cinasav 10 được dùng cho bệnh nhân trầm cảm, rối loạn lo âu. Đây là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi.
- Pramital 20 mg được sản xuất bởi Anfarm Hellas S.A - Hy Lạp. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp trầm cảm, rối loạn lo âu.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
CeleAPC 10 thuộc phân nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI). Citalopram thể hiện tác động ức chế mạnh và chọn lọc lên quá trình tái hấp thu serotonin (5-HT) tại các đầu tận thần kinh, hầu như không hoặc rất ít tác động lên sự tái hấp thu noradrenalin, Dopamin và Acid gamma aminobutyric (GABA).
So với nhiều thuốc chống trầm cảm khác, Citalopram gần như không có ái lực hoặc có ái lực rất thấp với các thụ thể thần kinh khác. Đặc điểm này lý giải vì sao thuốc thường gây ít tác dụng phụ hơn so với các nhóm thuốc chống trầm cảm thế hệ cũ.
10.2 Dược động học
Citalopram được hấp thu gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa và không phụ thuộc vào thức ăn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau trung bình khoảng 3,8 giờ. Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 80%.
Thể tích phân bố của thuốc dao động từ 12 đến 17 L/kg thể trọng, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương dưới 80% đối với cả Citalopram và các chất chuyển hóa chính.
Thuốc được chuyển hóa qua gan thành các chất có hoạt tính gồm demethylcitalopram, didemethylcitalopram, citalopram-N-oxyd cùng một chất chuyển hóa không hoạt tính là dẫn xuất acid propionic. Tất cả các chất chuyển hóa có hoạt tính đều thuộc nhóm SSRI nhưng có tác dụng yếu hơn hợp chất mẹ.
Thời gian bán thải của Citalopram vào khoảng 1,5 ngày. Thuốc được đào thải chủ yếu qua gan (khoảng 85%) và một phần qua thận (khoảng 15%), trong đó khoảng 12% liều dùng hàng ngày được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
Dược động học của Citalopram mang tính tuyến tính, nồng độ ổn định trong huyết tương thường đạt được sau 1-2 tuần sử dụng.
Ở người cao tuổi, thời gian bán thải kéo dài hơn và Độ thanh thải giảm do quá trình chuyển hóa suy giảm theo tuổi tác. Ở người suy gan, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài gấp đôi so với người có chức năng gan bình thường. Đối với người suy thận nhẹ đến trung bình, độ thanh thải giảm nhưng không ảnh hưởng lớn đến dược động học chung của thuốc.
11 Thuốc CeleAPC 10 giá bao nhiêu?
Thuốc CeleAPC 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc CeleAPC 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc CeleAPC 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Do gần như không tác động lên các thụ thể thần kinh khác ngoài hệ serotonin, thuốc có xu hướng gây ít tác dụng phụ hơn so với thuốc chống trầm cảm thế hệ cũ
- Dạng bào chế uống một lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào thức ăn, mang lại sự thuận tiện cho người bệnh trong việc tuân thủ điều trị.
14 Nhược điểm
- Thuốc có khả năng gây kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, đòi hỏi thận trọng đặc biệt ở người có bệnh tim mạch hoặc đang dùng phối hợp các thuốc ảnh hưởng đến điện tim.
- Thuốc tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, nhất là ở người trẻ tuổi và trong giai đoạn đầu điều trị, nên cần được giám sát y tế sát sao.
Tổng 10 hình ảnh











