1 / 6
ceftazidime 1g 1 C0780

Ceftazidime 1000mg Dược phẩm Tenamyd

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTenamyd, Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Số đăng kýVD-19012-13
Dạng bào chếThuốc bột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ
Hoạt chấtCeftazidim
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1042
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp vô trùng ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate): 1g.

2 Phân biệt Ceftazidime 1000 Dược phẩm Tenamyd và Tenamyd-Ceftazidime 1000

Phân biệt Ceftazidime 1000 Dược phẩm Tenamyd và Tenamyd-Ceftazidime 1000
Sự khác biệt Ceftazidime 1000 Dược phẩm Tenamyd và Tenamyd-Ceftazidime 1000

3 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ceftazidime 1g Dược phẩm Tenamyd

3.1 Tác dụng

Ceftazidime là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba, được sử dụng theo đường toàn thân để tiêu diệt các loại vi khuẩn gây bệnh. Cơ chế hoạt động chính của hoạt chất này là ngăn chặn quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn thông qua việc liên kết với các protein đích (PBP), từ đó phá vỡ cấu trúc peptidoglycan khiến vi khuẩn bị ly giải và tiêu diệt. Thuốc có phổ tác dụng rộng, đặc biệt hiệu quả đối với các loại vi khuẩn Gram âm hiếu khí, bao gồm cả các chủng nguy hiểm thường gặp trong môi trường bệnh viện.

Thuốc Ceftazidime 1000mg Dược phẩm Tenamyd điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
Thuốc Ceftazidime 1000mg Dược phẩm Tenamyd điều trị nhiễm khuẩn hô hấp

3.2 Chỉ định

Thuốc Ceftazidime 1g được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở cả người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh ngay từ khi mới sinh, cụ thể trong các trường hợp sau:

Các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới bao gồm tình trạng viêm phổi mắc phải tại bệnh viện hoặc các nhiễm khuẩn phế quản phổi ở những bệnh nhân mắc xơ nang.

Nhiễm khuẩn tại hệ thần kinh trung ương, điển hình là bệnh viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Các nhiễm khuẩn tại đường tiết niệu có biến chứng hoặc mức độ nghiêm trọng.

Nhiễm khuẩn vùng bụng, bao gồm tình trạng viêm phúc mạc hoặc nhiễm khuẩn phối hợp giữa nhiều loại vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.

Nhiễm khuẩn trên da và các cấu trúc dưới da, nhiễm khuẩn tại xương và các khớp xương.

Tình trạng nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn xâm nhập vào máu.

Sử dụng cho bệnh nhân bị sốt kèm theo giảm bạch cầu trung tính khi nghi ngờ có nguyên nhân do nhiễm khuẩn.

Dự phòng nhiễm khuẩn đường tiết niệu cho những bệnh nhân thực hiện phẫu thuật cắt đoạn tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tenamyd-Ceftazidime 1000 điều trị viêm phổi

4 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ceftazidime 1g Dược phẩm Tenamyd

4.1 Liều dùng

Liều lượng thuốc sẽ được bác sĩ điều chỉnh cụ thể dựa trên trọng lượng cơ thể, độ tuổi, chức năng thận và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý.

Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên:

Tiêm gián đoạn: Đối với nhiễm khuẩn phế quản phổi, viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn huyết, dùng 1-2g mỗi 8 giờ; với nhiễm khuẩn tiết niệu dùng 1-2g mỗi 8 hoặc 12 giờ.

Tiêm truyền liên tục: Liều tấn công 2g, sau đó duy trì truyền liên tục từ 4 đến 6g trong vòng 24 giờ.

Dự phòng phẫu thuật TURP: Dùng 1g lúc khởi mê và liều thứ hai khi rút ống thông.

Đối với trẻ em và nhũ nhi (từ 2 tháng tuổi đến dưới 40kg):

Tiêm gián đoạn: Liều thông thường từ 100 đến 150mg/kg/ngày, chia làm 3 lần, tối đa không quá 6g mỗi ngày.

Tiêm truyền liên tục: Liều nạp từ 60 đến 100mg/kg, sau đó truyền liên tục 100 đến 200mg/kg/ngày, tối đa 6g/ngày.

Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi:

Tiêm gián đoạn: Liều dùng dao động từ 25 đến 60mg/kg/ngày, chia đều làm 2 lần sử dụng.

Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận (Người lớn và trẻ em ≥ 40kg):

Sau liều tấn công ban đầu 1g, liều duy trì dựa trên Độ thanh thải creatinine (ClCr):

  • ClCr 50-31 ml/phút: Dùng 1g mỗi 12 giờ.
  • ClCr 30-16 ml/phút: Dùng 1g mỗi 24 giờ.
  • ClCr 15-6 ml/phút: Dùng 0,5g mỗi 24 giờ.
  • ClCr < 5 ml/phút: Dùng 0,5g mỗi 48 giờ.

Điều chỉnh liều cho người cao tuổi:

Đối với bệnh nhân trên 80 tuổi, tổng liều hàng ngày thông thường không nên vượt quá 3g do chức năng thận ở độ tuổi này thường giảm.

4.2 Cách dùng

Ceftazidime có thể được đưa vào cơ thể thông qua hình thức tiêm tĩnh mạch gián đoạn, truyền tĩnh mạch liên tục hoặc tiêm bắp sâu (tại các vị trí như cơ mông hoặc bắp đùi). Đường tĩnh mạch là ưu tiên hàng đầu, tiêm bắp chỉ cân nhắc khi không thể thiết lập đường truyền tĩnh mạch.

Hướng dẫn hoàn nguyên:

Để tiêm bắp: Pha 1g bột với 3ml dung môi để đạt nồng độ xấp xỉ 260mg/ml.

Để tiêm tĩnh mạch nhanh: Pha 1g bột với 10ml dung môi để đạt nồng độ xấp xỉ 90mg/ml.

Để truyền tĩnh mạch: Pha 1g bột với ít nhất 50ml dung môi tương thích để đạt nồng độ xấp xỉ 20mg/ml.

Lưu ý: Quá trình pha thuốc tạo ra khí carbonic, cần lắc đều cho đến khi Dung dịch trong suốt. Màu sắc dung dịch có thể từ vàng nhạt đến hổ phách tùy điều kiện bảo quản nhưng không làm thay đổi hiệu quả của thuốc.

5 Chống chỉ định

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất ceftazidime, bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.

Người từng gặp các phản ứng quá mẫn mức độ nặng (như sốc phản vệ) với các kháng sinh nhóm beta-lactam khác, bao gồm các thuốc thuộc nhóm Penicillin, Monobactam và Carbapenem.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Greadim 1g điều trị nhiễm khuẩn hô hấp

6 Tác dụng phụ

Các phản ứng không mong muốn khi sử dụng Ceftazidime đã được ghi nhận bao gồm:

Thường gặp: Gia tăng số lượng bạch cầu ái toan và tiểu cầu; xảy ra viêm tĩnh mạch hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối tại vị trí truyền; các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy; tăng men gan tạm thời; xuất hiện ban sần hoặc mày đay trên da; đau và viêm tại chỗ tiêm bắp; kết quả xét nghiệm Coombs dương tính.

Ít gặp: Nhiễm nấm Candida (viêm âm đạo, tưa miệng); giảm các dòng tế bào máu như bạch cầu trung tính, tiểu cầu; đau đầu, chóng mặt; buồn nôn, nôn, đau bụng và viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh; tăng các chỉ số ure và creatinin máu.

Rất hiếm gặp và không rõ tần suất: Sốc phản vệ đe dọa tính mạng; di chứng thần kinh (run, co giật, bệnh não, hôn mê) đặc biệt ở người suy thận không chỉnh liều; thiếu máu tán huyết; vàng da; các hội chứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson hay hoại tử biểu bì nhiễm độc; viêm thận kẽ và suy thận cấp.

7 Tương tác

Việc sử dụng Ceftazidime liều cao cùng lúc với các thuốc có độc tính trên thận như kháng sinh nhóm Aminoglycosid hoặc các loại thuốc lợi tiểu mạnh như Furosemid có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận.

Kháng sinh Cloramphenicol được ghi nhận là có tính chất đối kháng với Ceftazidime khi thử nghiệm in vitro, do đó cần cân nhắc kỹ nếu phải phối hợp hai loại thuốc này trên lâm sàng.

Về mặt tương kỵ vật lý, không được trộn lẫn Ceftazidime với các dung dịch có độ pH lớn hơn 7,5 (như Sodium bicarbonate) vì sẽ gây hỏng thuốc.

Tuyệt đối không pha chung Ceftazidime với Aminoglycosid hoặc Vancomycin trong cùng một dụng cụ tiêm truyền do nguy cơ kết tủa; cần xả sạch dây truyền bằng nước muối sinh lý giữa các lần dùng các thuốc này.

Thuốc cũng được báo cáo là không tương thích với Aminophylline và có khả năng tương kỵ với Pentamide.

8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

8.1 Lưu ý và thận trọng

Trước khi dùng thuốc, cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân, đặc biệt là dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam do nguy cơ xảy ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đôi khi gây tử vong.

Nếu bệnh nhân bị tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng thuốc, cần theo dõi khả năng viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn Clostridium difficile gây ra và không nên sử dụng các thuốc ức chế nhu động ruột trong trường hợp này.

Cần đặc biệt thận trọng và điều chỉnh liều chính xác cho bệnh nhân suy thận để tránh các di chứng thần kinh nguy hiểm như co giật hay hôn mê.

Việc sử dụng thuốc kéo dài có thể tạo điều kiện cho các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nấm phát triển quá mức, cần theo dõi sát tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả trong các xét nghiệm đường niệu bằng phương pháp khử đồng hoặc gây nhiễu trong xét nghiệm Coombs ảnh hưởng đến việc truyền máu.

Mỗi lọ thuốc 1g có chứa khoảng 52mg natri, cần lưu ý đối với những bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt.

Thuốc có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hay vận hành máy móc.

8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Các dữ liệu hiện có về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai còn khá hạn chế. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp đến thai nhi, chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết dưới sự giám sát của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú: Ceftazidime có bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Tuy nhiên, ở liều điều trị thông thường, thuốc được đánh giá là không gây tác động bất lợi cho trẻ đang bú mẹ, do đó có thể sử dụng được trong thời kỳ này.

8.3 Xử trí khi quá liều

Sử dụng quá liều Ceftazidime, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận không được giảm liều phù hợp, có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng như bệnh não, co giật và hôn mê. Trong trường hợp xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ và có thể thực hiện thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc để hỗ trợ đào thải nhanh hoạt chất ra khỏi cơ thể.

8.4 Bảo quản

Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ duy trì dưới 30°C và để trong bao bì gốc để tránh ánh sáng. Sau khi đã pha thành dung dịch, nếu không sử dụng ngay, thuốc có thể bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C trong vòng tối đa 24 giờ.

9 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ceftazidime 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Fortum 1g của GlaxoSmithKline Manufacturing S.p.A chứa thành phần Ceftazidime được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm hiếu khí nhạy cảm gây ra như nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não và các nhiễm khuẩn đường hô hấp phức tạp, giúp tiêu diệt tác nhân gây bệnh thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bền vững.

Ceftazidime 1g Sandoz do Công ty Cadila Healthcare Ltd. sản xuất, chứa Ceftazidime được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, nhiễm khuẩn xương khớp hoặc dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật hệ tiết niệu, đảm bảo nồng độ kháng sinh cần thiết trong mô và dịch cơ thể để kiểm soát tình trạng viêm nhiễm hiệu quả.

10 Cơ chế tác dụng

10.1 Dược lực học

Ceftazidime là một kháng sinh diệt khuẩn thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, hoạt động bằng cách gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP) của vi khuẩn, dẫn đến việc ức chế tổng hợp peptidoglycan – thành phần thiết yếu của thành tế bào vi khuẩn. Quá trình này gây ra sự ly giải và chết của tế bào vi khuẩn. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc chủ yếu vào thời gian mà nồng độ thuốc tự do trong máu duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (%T > MIC) đối với chủng vi khuẩn gây bệnh.

10.2 Dược động học

10.2.1 Hấp thu

Sau khi tiêm bắp liều 1g, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 37 mg/l một cách nhanh chóng. Khi tiêm tĩnh mạch nhanh 1g, nồng độ đạt được sau 5 phút là khoảng 87 mg/l. Thuốc có dược động học tuyến tính trong khoảng liều từ 0,5 đến 2g.

10.2.2 Phân bố

Tỷ lệ gắn kết của thuốc với protein huyết thanh khá thấp, chỉ khoảng 10%. Ceftazidime có khả năng phân bố tốt vào nhiều loại mô và dịch cơ thể như xương, tim, mật, đờm, dịch màng phổi và phúc mạc. Thuốc đi qua nhau thai và tiết vào sữa mẹ dễ dàng. Khả năng xâm nhập vào dịch não tủy thấp khi màng não bình thường nhưng tăng đáng kể (đạt 4-20 mg/l) khi có tình trạng viêm màng não.

10.2.3 Chuyển hóa

Hoạt chất Ceftazidime không bị chuyển hóa trong cơ thể.

10.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn thông qua quá trình lọc ở cầu thận. Khoảng 80% đến 90% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu trong vòng 24 giờ, trong khi chưa tới 1% thải trừ qua mật. Thời gian bán thải của thuốc ở người bình thường là khoảng 2 giờ, nhưng kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và bệnh nhân suy thận.

11 Thuốc Ceftazidime 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Ceftazidime 1g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

12 Thuốc Ceftazidime 1g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Ceftazidime 1g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

13 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là hiệu quả mạnh mẽ đối với trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa.
  • Cơ chế tác dụng diệt khuẩn nhanh chóng và ít bị chuyển hóa trong cơ thể giúp duy trì hoạt tính ổn định của dược chất.
  • Thuốc có thể sử dụng an toàn cho nhiều đối tượng khác nhau, từ trẻ sơ sinh cho đến phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.

14 Nhược điểm

  • Thuốc chỉ dùng đường tiêm truyền nên cần có sự hỗ trợ của nhân viên y tế và không thuận tiện cho bệnh nhân tự sử dụng tại nhà.
  • Có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên hệ thần kinh nếu không được điều chỉnh liều chính xác cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.

Tổng 6 hình ảnh

ceftazidime 1g 1 C0780
ceftazidime 1g 1 C0780
ceftazidime 1g 2 H2831
ceftazidime 1g 2 H2831
ceftazidime 1g 3 D1357
ceftazidime 1g 3 D1357
ceftazidime 1g 4 H2446
ceftazidime 1g 4 H2446
ceftazidime 1g 5 H3512
ceftazidime 1g 5 H3512
ceftazidime 1g 6 O5258
ceftazidime 1g 6 O5258
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ceftazidime 1000mg Dược phẩm Tenamyd 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ceftazidime 1000mg Dược phẩm Tenamyd
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789