Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Tenamyd, Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
| Số đăng ký | 893110029224 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
| Hoạt chất | Cefoxitin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn863 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma chứa:
Cefoxitin: 2000mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Bột pha tiêm [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma
Thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma được chỉ định để điều trị những trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm như:
- Viêm phúc mạc và các nhiễm khuẩn khác trong ổ bụng và trong vùng chậu.
- Nhiễm khuẩn phụ khoa.
- Nhiễm khuẩn huyết.
- Viêm nội tâm mạc.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp, viêm bể thận.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Nhiễm khuẩn xương khớp.
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.
Thuốc có tác dụng trên cả vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí hoặc các nhiễm khuẩn do nhiều nhóm vi khuẩn phối hợp gây ra.
Cefoxitin còn được dùng để phòng ngừa nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, đặc biệt trong các can thiệp ngoại khoa ở đường tiêu hóa, đường mật và hệ sinh dục.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Lyris 2g điều trị bệnh nhiễm khuẩn nhạy cảm với Cefoxitin
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
3.2 Liều dùng
Đối với người lớn:
- Liều điều trị thông thường ở người lớn là 1-2 g mỗi lần, cách nhau 8 giờ.
- Đối với bệnh nhân suy thận: sử dụng liều khởi đầu 1-2 g, sau đó điều chỉnh liều duy trì tùy theo mức độ suy giảm chức năng thận.
- Trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, có thể tăng liều nhưng tổng lượng cefoxitin sử dụng không vượt quá 12 g/ngày.
- Việc hiệu chỉnh liều cần dựa trên tình trạng lâm sàng và chức năng thận của người bệnh để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn.
Đối với trẻ em:
- Trẻ sơ sinh 0-1 tuần tuổi: 20-40 mg/kg/lần, dùng mỗi 12 giờ.
- Trẻ sơ sinh 1-4 tuần tuổi: 20-40 mg/kg/lần, dùng mỗi 8 giờ.
- Trẻ từ 1-3 tháng tuổi: 20-40 mg/kg/lần, dùng mỗi 6-8 giờ.
- Trẻ trên 3 tháng tuổi: 20-40 mg/kg/lần, dùng mỗi 6-8 giờ.
- Không ưu tiên sử dụng cefoxitin trong điều trị viêm màng não; khi nghi ngờ bệnh lý này cần lựa chọn kháng sinh phù hợp khác.
- Ở trẻ em suy giảm chức năng thận, cần điều chỉnh khoảng cách dùng thuốc tương tự nguyên tắc áp dụng cho người lớn suy thận.
Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật:
- Người lớn: Dùng 2g trước phẫu thuật (tiêm bắp khoảng 1 giờ trước mổ hoặc tiêm tĩnh mạch ngay trước mổ), sau đó tiêm liều 2g lặp lại hai lần cách nhau 6 giờ.
- Trẻ em: Có thể sử dụng liều 30-40 mg/kg vào các thời điểm tương tự người lớn. Đối với trẻ sơ sinh, liều này thường được dùng khoảng 1 giờ trước phẫu thuật và nhắc lại sau 8-12 giờ.
Bệnh nhân sinh mổ: Liều đầu tiên 2g được tiêm tĩnh mạch cho người mẹ ngay khi kẹp dây rốn. Liều thứ hai và thứ ba là 2g tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 4 và 8 giờ sau liều đầu tiên.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ kháng sinh nhóm Cephalosporin nào, bất kỳ loại thuốc kháng sinh beta-lactam nào khác (penicillin, monobactam và carbapenem).
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu huyết, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu, suy tủy xương
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc
Rối loạn gan mật: Transaminase tăng, lactate dehydrogenase trong máu tăng, phosphatase kiềm trong máu tăng
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, mày đay, ngứa, hoại tử, thượng bì nhiễm độc, phù mạch
Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Đợt cấp của bệnh nhược cơ
6 Tương tác
Cefoxitin có thể làm thay đổi hiệu quả chống đông của các thuốc như warfarin hoặc phenindione, do đó cần theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp.
Sử dụng đồng thời với các thuốc có khả năng gây độc thận, chẳng hạn Gentamicin hoặc furosemid, có thể làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận.
Probenecid làm giảm thải trừ cefoxitin qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong cơ thể.
Nồng độ cefoxitin cao trong nước tiểu có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm cận lâm sàng, đặc biệt là xét nghiệm 17-hydroxycorticosteroid niệu, gây kết quả tăng giả ở mức độ nhất định.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Do Cefoxitin có thể gây các phản ứng quá mẫn nặng, thậm chí đe dọa tính mạng do đó cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác trước khi điều trị.
Nếu bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài trong hoặc sau điều trị, cần đánh giá nguyên nhân và xử trí thích hợp, tránh sử dụng thuốc làm giảm nhu động ruột.
Kháng sinh nhóm beta-lactam, bao gồm cefoxitin, có thể gây lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật hoặc bệnh não, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao.
Khi phối hợp với aminoglycosid, furosemid hoặc các thuốc có nguy cơ gây độc thận khác, nên theo dõi chức năng thận thường xuyên.
Hiện chưa có đủ bằng chứng chứng minh hiệu quả của cefoxitin trong điều trị viêm màng não do vi khuẩn.
Thuốc có thể gây dương tính giả trong xét nghiệm Coombs, Glucose niệu và làm sai lệch một số xét nghiệm sinh hóa như creatinin huyết thanh hoặc 17-hydroxycorticosteroid niệu, do đó cần lưu ý khi diễn giải kết quả xét nghiệm.
Bệnh nhân không nên lái xe hoặc làm việc với máy móc trong thời gian điều trị bằng thuốc Cefoxitin 2000.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ nên dùng Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú: ngừng cho con bú trong thời gian dùng cefoxitin để ngăn ngừa bất kỳ phản ứng dị ứng nào ở trẻ sơ sinh.
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma tại nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện dùng quá liều thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị các triệu chứng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Cefoxitin 2000 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Tenafotin 2000 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd sản xuất, với thành phần là Cefoxitin, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn xương, khớp, hô hấp, phụ khoa, ổ bụng, huyết, da, tiết niệu, lậu và phòng ngừa nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
- Thuốc CefoXItin Panpharma 2g của Công ty Panpharma sản xuất, với thành phần là Cefoxitin, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm, trừ viêm màng não, và phòng ngừa nhiễm khuẩn sau phẫu thuật tiêu hóa, phụ khoa, nha khoa, đầu cổ, kể cả vi khuẩn kỵ khí.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefoxitin là kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình hình thành thành tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn mất tính toàn vẹn cấu trúc và bị tiêu diệt. Cefoxitin có độ bền cao trước nhiều enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, nhờ đó vẫn duy trì hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn kháng penicillin hoặc cephalosporin thông thường. Tuy nhiên, một số vi khuẩn có thể giảm nhạy cảm với thuốc thông qua các cơ chế như thay đổi protein gắn penicillin (PBP), giảm tính thấm của màng tế bào hoặc sản xuất enzym bất hoạt thuốc. Hiện tượng đề kháng chéo với một số kháng sinh beta-lactam khác cũng có thể xảy ra.
9.2 Dược động học
Cefoxitin không có khả năng hấp thu qua Đường tiêu hóa nên chỉ được sử dụng bằng đường tiêm. Khoảng 70% cefoxitin liên kết với protein huyết tương. Thuốc phân bố rộng trong nhiều mô và dịch cơ thể, đi qua được hàng rào nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Cefoxitin hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ được chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính kháng khuẩn không đáng kể. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng còn nguyên vẹn thông qua cả quá trình lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.
10 Thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma giá bao nhiêu?
Thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng, có hiệu quả trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và đặc biệt là các vi khuẩn kỵ khí, giúp điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau.
- Thuốc Cefoxitin 2000 đạt nồng độ điều trị nhanh sau tiêm, giúp kiểm soát hiệu quả các nhiễm khuẩn cấp tính và nhiễm khuẩn mức độ nặng.
13 Nhược điểm
- Thuốc Cefoxitin 2000 Tenamyd Pharma có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nôn mửa, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc,...
Tổng 14 hình ảnh















