1 / 6
cefotaxime 1000 1 A0208

Cefotaxime 1000

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTenamyd, Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Số đăng kýVD-19007-13
Dạng bào chếThuốc bột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtCefotaxim
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8659
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Cefotaxime 1000 là thuốc gì?

Cefotaxim natri tương đương Cefotaxime 1000mg.

Tá dược vừa đủ

Dạng bào chế: Thuốc bột PHA tiêm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefotaxime tiêm

Hệ hô hấp: Viêm đường hô hấp dưới mức độ nặng.

Hệ tiết niệu & sinh dục: Nhiễm trùng thận - bàng quang, bệnh lậu (đặc biệt khi dùng penicillin không hiệu quả).

Nhiễm trùng hệ thống: Viêm màng nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não cấp tính (thường phối hợp kháng sinh khác).

Mô mềm & Da: Các ổ nhiễm khuẩn tại cấu trúc da và cơ.

Nội tạng: viêm phúc mạc, nhiễm trùng trong khoang bụng.

Bệnh Lyme: Điều trị giai đoạn II và III

Dự phòng: Ngăn ngừa nhiễm trùng sau các ca phẫu thuật lớn như tiêu hóa, sản phụ khoa, tiết niệu.

Cefotaxime 1000 điều trị nhiễm khuẩn từ trung bình đến nặng
Nhãn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: thuốc Soditax 1g điều trị nhiễm khuẩn huyết

3 Cefotaxime 1000 Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng sau đây được tính theo số lọ cho Cefotaxim hàm lượng 1000mg (với người lớn) và tính theo cân nặng (với trẻ em)

3.1 Liều dùng Cefotaxim cho người lớn

Nhiễm khuẩn thông thường: 1 lọ mỗi 12 giờ.

Nhiễm khuẩn mức độ trung bình: 1 lọ mỗi 12 giờ.

Nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng: Có thể dùng tới 12 lọ hàng ngày, chia làm nhiều lần (mỗi 6-8 giờ).

Bệnh lậu: Liều duy nhất nửa lọ - 1 lọ.

Dự phòng phẫu thuật: 1 - 2 lọ trước khi mổ khoảng 30-60 phút.

Bệnh nhân suy thận (Độ thanh thải ≤ 20ml/phút): Giảm một nửa liều so với thông thường.

3.2 Liều Cefotaxim cho trẻ em

Trẻ em dưới 12 tuổi: 50-100mg/kg/ngày (tối đa 150mg/kg/ngày), chia nhiều lần.

Trẻ sơ sinh (0-7 ngày tuổi): 50mg/kg mỗi 12 giờ.

Trẻ sơ sinh (7 ngày - 1 tháng tuổi): 50mg/kg mỗi 8 giờ.

3.3 Cách dùng

Tiêm tĩnh mạch (IV): Pha 1g với tối thiểu 4ml nước cất, tiêm chậm trong 3-5 phút.

Tiền truyền tĩnh mạch: Hòa tan 2g trong 100ml Dung dịch đẳng trương (NaCl 0.9%, Glucose 5%), truyền trong 50-60 phút.

Tiêm bắp (IM): Tiêm sâu vào cơ mông. Có thể dùng Lidocain 1% để giảm đau (không áp dụng cho trẻ dưới 30 tháng tuổi).

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với Cefotaxim, nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong Cefotaxime 1000

Người nhạy cảm chéo với Penicillin.

Lưu ý đặc biệt khi dùng kèm Lidocain: Tuyệt đối không tiêm Cefotaxim bằng đường tĩnh mạch, không dùng cho trẻ dưới 30 tháng, người suy tim nặng hoặc block tim.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Genotaxime 1g điều trị nhiễm khuẩn huyết

5 Cefotaxime 1000 tác dụng phụ

Rất thường gặp: Cảm giác đau tại vị trí tiêm bắp hoặc viêm tĩnh mạch tại điểm truyền.

Ít gặp: Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy), các phản ứng da (phát ban, mẩn ngứa), co giật, hoặc thay đổi chỉ số huyết học (giảm bạch cầu, tiểu cầu).

Hiếm gặp: Sốc phản vệ, co thắt phế quản, viêm đại tràng giả mạc gây tiêu chảy nặng, thiếu máu tán huyết.

Tác dụng khác:

  • Phản ứng Jarisch-Herxheimer (thường thấy khi điều trị bệnh lyme) với các biểu hiện như sốt, ngứa, đau khớp.
  • Rối loạn nhịp tim nếu thực hiện tiêm tĩnh mạch quá nhanh.
  • Nguy cơ mắc bệnh não (lú lẫn, cử động bất thường) khi dùng liều cao.

6 Tương tác

Kháng sinh kìm khuẩn: Tránh phối hợp với Tetracyclin, Erythromycin hay Sulfonamid vì có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của Cefotaxim.

Aminoglycosid & thuốc lợi tiểu mạnh: Cần thận trọng khi dùng chung với Furosemid hoặc các thuốc độc cho thận vì sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương thận và thính giác.

Probenecid: Làm chậm quá trình đào thải Cefotaxim, khiến nồng độ thuốc trong máu cao và kéo dài hơn.

Xét nghiệm lâm sàng: Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả khi làm test Coombs hoặc xét nghiệm đường niệu bằng các tác nhân khử không đặc hiệu.

Tương kỵ: Không tự ý pha trộn Cefotaxim với các loại thuốc tiêm khác trong cùng một bơm tiêm hoặc dây truyền nếu không có chỉ định.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trước khi chỉ định Cefotaxime, cần đánh giá cẩn thận tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh nhóm beta-lactam như penicillin hoặc cephalosporin nhằm hạn chế nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Việc sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi sinh vật không còn nhạy cảm phát triển mạnh, bao gồm cả nấm và vi khuẩn cơ hội.

Người có chức năng thận suy giảm, bệnh nhân lớn tuổi hoặc đang điều trị đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến thận cần được theo dõi sát trong suốt quá trình dùng thuốc.

Kháng sinh phổ rộng như cefotaxim đôi khi làm mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, từ đó dẫn tới viêm đại tràng liên quan Clostridium difficile.

Dùng cefotaxim liều cao có khả năng gây các biểu hiện trên thần kinh trung ương như lú lẫn, co giật hoặc rối loạn vận động, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng.

Nếu liệu trình kéo dài nhiều ngày, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra định kỳ huyết học để phát hiện sớm các thay đổi về số lượng tế bào máu.

Do chế phẩm có chứa natri, cần cân nhắc ở người đang áp dụng chế độ ăn giảm muối hoặc có bệnh lý cần kiểm soát lượng natri đưa vào cơ thể.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Taxibiotic 2000: Chỉ định, liều dùng và lưu ý sử dụng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Cefotaxim có khả năng đi qua hàng rào nhau thai của mẹ. Hiện chưa có đủ dữ liệu kiểm soát tốt trên người, do đó chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cấp thiết và lợi ích điều trị cho mẹ vượt xa nguy cơ đối với thai nhi sau khi được đánh giá từ bác sĩ

Bà mẹ cho con bú: Cefotaxim bài tiết với lượng nhỏ qua sữa mẹ, có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ (gây tiêu chảy hoặc nấm miệng). Cần cân nhắc tạm ngưng cho con bú hoặc dừng cho mẹ tiêm thuốc tùy theo mức độ quan trọng của việc điều trị.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người lái xe, vận hành máy móc

Về cơ bản, thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung.

Tuy nhiên, các biến chứng thần kinh như chóng mặt, đau đầu hoặc bệnh não (co giật, suy giảm ý thức) có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận dùng liều cao. Nếu gặp các triệu chứng này, người bệnh tuyệt đối không được lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.4 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Có thể gây kích thích hệ thần kinh trung ương mạnh, co giật, chuột rút hoặc bệnh não hồi phục (nguy cơ cao hơn ở người suy thận hoặc viêm màng não).

Xử lý:

  • Ngay lập tức ngừng tiêm Cefotaxim cho bệnh nhân
  • Áp dụng các biện pháp hỗ trợ đào thải Cefotaxim và điều trị triệu chứng.
  • Sử dụng Diazepam hoặc Phenobarbital để kiểm soát cơn co giật (lưu ý không dùng Phenytoin).
  • Trường hợp sốc phản vệ cần thực hiện quy trình cấp cứu chuyên khoa ngay lập tức.

7.5 Bảo quản

Thuốc Cefotaxime 1000 nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Cefotaxime 1000 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Domfox 1g do Belmedpreparaty RUE sản xuất, có thành phần là Cefotaxim natri 1g, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn trung bình đến nặng

Sản phẩm Cefotaxim 1g TW1 do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I sản xuất, có thành phần là Cefotaxim natri 1g, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn trung bình đến nặng

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cefotaxim hoạt động thông qua việc gắn kết với các protein đích (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn. Quá trình này ức chế giai đoạn cuối của việc tổng hợp peptidoglycan, khiến thành tế bào không thể hình thành ổn định, dẫn đến sự tự phân hủy của vi khuẩn. Thuốc có độ bền vững cao với hầu hết các beta-lactamase từ vi khuẩn Gram âm và Gram dương [1]

9.2 Dược động học

Phân bố: Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong máu rất nhanh sau khi được tiêm (81-102 µg/ml sau khi tiêm 1g IV). Khả năng thâm nhập tốt vào dịch não tủy khi màng não bị viêm và các mô như đờm, dịch mật, mô tuyến tiền liệt.

Chuyển hóa: Tại gan, một phần Cefotaxim chuyển hóa thành desacetyl-cefotaxim (vẫn còn hoạt tính kháng khuẩn).

Thải trừ: Đào thải chính của Cefotaxim là qua thận. Khoảng 60% hoạt chất này giữ nguyên dạng ban đầu trong nước tiểu với t1/2 khoảng 1 giờ ở người khỏe mạnh và kéo dài hơn ở người suy thận hoặc trẻ sơ sinh.

10 Thuốc Cefotaxime 1000 giá bao nhiêu?

Thuốc Cefotaxime 1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cefotaxime g mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phổ kháng khuẩn của kháng sinh thế hệ 3 Cefotaxime rộng, đặc biệt mạnh trên vi khuẩn Gram âm.
  • Khả năng đi qua hàng rào máu não tốt, dùng điều trị viêm màng não
  • Dạng bột pha tiêm giúp dược chất ổn định và tác dụng nhanh chóng ngay khi vào cơ thể.
  • Ít có sự tích lũy thuốc khi sử dụng kéo dài ở người có chức năng thận bình thường.

13 Nhược điểm

  • Cần sự can thiệp của nhân viên y tế có chuyên môn để thực hiện thao tác tiêm/truyền.
  • Cần điều chỉnh liều khắt khe đối với bệnh nhân suy thận nặng.

Tổng 6 hình ảnh

cefotaxime 1000 1 A0208
cefotaxime 1000 1 A0208
cefotaxime 1000 2 P6650
cefotaxime 1000 2 P6650
cefotaxime 1000 3 A0386
cefotaxime 1000 3 A0386
cefotaxime 1000 4 T7714
cefotaxime 1000 4 T7714
cefotaxime 1000 5 E1068
cefotaxime 1000 5 E1068
cefotaxime 1000 6 B0485
cefotaxime 1000 6 B0485

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Padda IS, Nagalli S (2023). Cefotaxime. StatPearls [Internet]. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    mình cần tư vấn về thuốc này

    Bởi: Thảo Ly vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • nhắn tin qua mess/zalo hoặc gọi hotline giúp nhà thuốc nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cefotaxime 1000 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cefotaxime 1000
    NH
    Điểm đánh giá: 4/5

    bạn tư vấn viên nhiệt tình, hỏi giải đáp kỹ lắm

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789