Cefoperazone-Sulbactam 2000 Tenamyd
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Tenamyd, CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD |
| Số đăng ký | VD-35453-21 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hoạt chất | Cefoperazon, Sulbactam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp0295 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi lọ Thuốc Cefoperazone-Sulbactam 2000 có chứa:
Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với Cefoperazon 1000mg và Sulbactam 1000mg.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Cefoperazone-Sulbactam 2000
Điều trị đơn độc:
- Sulbactam/Cefoperazon được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở cả đường tiết niệu trên và dưới.
- Viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật cùng các tình trạng nhiễm khuẩn khác trong ổ bụng.
- Nhiễm khuẩn huyết.
- Viêm màng não.
- Nhiễm khuẩn da và các mô mềm.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp.
- Các bệnh nhiễm khuẩn phụ khoa như viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung, bệnh lậu và các nhiễm khuẩn đường sinh dục khác.
Điều trị phối hợp: Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, Sulbactam/Cefoperazon có thể mang lại hiệu quả điều trị cho phần lớn các trường hợp nhiễm khuẩn khi dùng đơn trị liệu. Trong những trường hợp cần thiết, thuốc có thể được phối hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả điều trị. Nếu sử dụng đồng thời với nhóm aminoglycosid, cần theo dõi chức năng thận định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
==>> Xem thêm: Thuốc kháng sinh Lincodex 2g - điều trị nhiễm khuẩn.
3 Liều dùng - Cách dùng Cefoperazone-Sulbactam 2000
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn | Liều thông thường Sulbactam/Cefoperazon tỷ lệ 1:1 là 2-4 g/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng đến 8 g/ngày. Liều sulbactam tối đa không vượt quá 4 g/ngày. |
| Bệnh nhân suy thận | Cần hiệu chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể bổ sung thêm cefoperazon theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc nên được sử dụng sau khi thẩm phân máu. |
| Trẻ em | Liều khuyến cáo 40-80 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 6-12 giờ. Với các trường hợp nặng hoặc đáp ứng kém, có thể tăng tối đa đến 160 mg/kg/ngày, chia 2-4 lần. Trẻ sơ sinh từ 1 tuần tuổi dùng thuốc mỗi 12 giờ; liều sulbactam không quá 80 mg/kg/ngày. |
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho người quá mẫn với sulbactam, cefoperazon, penicillin hay các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng thường gặp gồm:
- Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, phân lỏng, buồn nôn hoặc nôn.
- Phản ứng dị ứng ngoài da như phát ban, nổi mề đay, ngứa, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin.
- Thay đổi một số chỉ số huyết học như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan hoặc giảm prothrombin.
- Tăng tạm thời các chỉ số chức năng gan (AST, ALT, phosphatase kiềm, bilirubin).
- Đau tại vị trí tiêm, nhức đầu, sốt hoặc ớn lạnh.
- Các phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể bao gồm sốc phản vệ, hạ huyết áp, viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Stevens-Johnson, tiểu máu và viêm mạch máu.
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Với rượu, bia: Không nên sử dụng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị bằng thuốc này và ít nhất 5 ngày sau khi ngừng thuốc, vì có thể gây các phản ứng như đỏ bừng mặt, đau đầu, vã mồ hôi và tim đập nhanh. Người bệnh nuôi dưỡng qua đường ống hoặc truyền tĩnh mạch cũng cần tránh các Dung dịch chứa Ethanol.
Với xét nghiệm: Thuốc có thể làm xuất hiện kết quả dương tính giả khi xét nghiệm đường niệu bằng phương pháp Benedict hoặc Fehling.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ. Cần ngừng thuốc ngay và xử trí y tế kịp thời nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng.
Ở bệnh nhân mắc bệnh gan, tắc mật hoặc suy gan nặng, đặc biệt khi kèm suy thận, có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi nồng độ thuốc trong máu.
Cefoperazon có thể làm giảm vitamin K ở một số đối tượng nguy cơ như người suy dinh dưỡng, rối loạn hấp thu hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài. Nên theo dõi thời gian prothrombin và bổ sung vitamin K khi cần.
Điều trị kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm với thuốc. Cần theo dõi chức năng gan, thận và hệ tạo máu định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Việc sử dụng cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ do dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản hoặc gây dị tật thai nhi. Tuy nhiên, do chưa có đầy đủ dữ liệu trên phụ nữ mang thai, thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Sulbactam và cefoperazon được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ. Mặc dù nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được đánh giá thấp, vẫn cần thận trọng khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện có rất ít dữ liệu về tình trạng quá liều cefoperazon và sulbactam ở người.
Dùng thuốc quá liều có thể làm tăng mức độ các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là các biểu hiện trên thần kinh như co giật.
Trong trường hợp cần thiết, thẩm lọc có thể được áp dụng để hỗ trợ loại bỏ thuốc khỏi cơ thể, nhất là ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
7.5 Bảo quản
Để sản phẩm ở vị trí ngoài tầm với của trẻ nhỏ.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Cefoperazone-Sulbactam 2000 không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Sulbactam-Cefoperazone 1g Farmapex Tranet được chỉ định trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc thường được sử dụng cho các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, ổ bụng, da - mô mềm và nhiễm khuẩn sinh dục. Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ xử lý các tình trạng nhiễm khuẩn nặng như nhiễm trùng huyết và viêm màng não.
- BASULTAM 2g được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như đường hô hấp trên - dưới, nhiễm khuẩn tiết niệu, sinh dục, cũng như các nhiễm khuẩn ở đường mật và ổ bụng. Thuốc còn được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn máu, viêm màng não và nhiễm trùng da - mô mềm do vi khuẩn hoặc nấm gây ra. Trong một số trường hợp có thể phối hợp với kháng sinh khác, tuy nhiên cần theo dõi chức năng thận khi dùng cùng aminoglycoside và sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sulbactam/Cefoperazon là sự phối hợp giữa cefoperazon - kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 có tác dụng ức chế quá trình tạo vách tế bào vi khuẩn [1], và sulbactam - chất ức chế beta-lactamase giúp bảo vệ kháng sinh khỏi sự phá hủy của các enzym do vi khuẩn tiết ra. [2]
Sự kết hợp này làm tăng hiệu quả kháng khuẩn, mở rộng phổ tác dụng và cải thiện khả năng tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn, kể cả một số chủng có cơ chế kháng với các kháng sinh beta-lactam thông thường.
9.2 Dược động học
Sau khi sử dụng, sulbactam được đào thải chủ yếu qua thận, trong khi cefoperazon thải trừ phần lớn qua đường mật. Thời gian bán thải trung bình của sulbactam khoảng 1 giờ và của cefoperazon khoảng 1,7 giờ.
Hai hoạt chất phân bố tốt vào nhiều mô và dịch trong cơ thể như mật, da, cơ quan sinh dục nữ và các mô ổ bụng, giúp tăng hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn tại nhiều vị trí khác nhau.
Các nghiên cứu cho thấy sulbactam và cefoperazon không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của nhau. Khi dùng lặp lại theo liều khuyến cáo, thuốc không có hiện tượng tích lũy đáng kể trong cơ thể.
==>> Tham khảo thêm: Thuốc bột pha tiêm Bacsulfo 1g/1g - trị nhiễm khuẩn.
10 Thuốc Cefoperazone-Sulbactam 2000 giá bao nhiêu?
Hiện nay, Cefoperazone-Sulbactam 2000 Tenamyd có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Cefoperazone-Sulbactam 2000 Tenamyd mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Thuốc Cefoperazone-Sulbactam 2000 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nhờ sự kết hợp giữa cefoperazon và sulbactam, thuốc có khả năng tác động trên nhiều chủng vi khuẩn, giúp bác sĩ linh hoạt hơn trong điều trị các nhiễm khuẩn từ hô hấp, tiết niệu đến ổ bụng và da mô mềm.
- Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, giúp đưa hoạt chất trực tiếp vào cơ thể, phù hợp với các trường hợp nhiễm khuẩn vừa đến nặng cần điều trị tích cực.
13 Nhược điểm
- Người bệnh không thể tự sử dụng tại nhà như các thuốc uống thông thường, việc tiêm truyền đòi hỏi điều kiện chuyên môn và theo dõi phù hợp.
Tổng 9 hình ảnh









Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Cefoperazone, DrugBank Online. Truy cập ngày 16 tháng 06 năm 2026.
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Sulbactam, DrugBank Online. Truy cập ngày 16 tháng 06 năm 2026.

