Cefmidon 600mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Jin Yang Pharm, Medinfar Manufacturing S.A. |
| Công ty đăng ký | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. |
| Số đăng ký | 560110433425 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibuprofen |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | tq689 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Ibuprofen 600 mg cho mỗi viên nén bao phim.
Tá dược: Magnesi stearat, silica dạng keo khan, cellulose vi tinh thể, natri tinh bột glycolate, carmellose natri.
Vỏ bao phim: Oxid Sắt đỏ (E172), ponceau 4R (E124), sunset yellow FCE (E110), Glucose monohydrat, maltodextrin, titan dioxid (E171), talc, lecithin đậu nành, carmellose natri.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefmidon 600mg
Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc được chỉ định chủ yếu trong điều trị viêm khớp dạng thấp (bao gồm cả ở thiếu niên), viêm cột sống dính khớp, viêm xương khớp, các dạng viêm mô xơ, các bệnh quanh khớp như viêm quanh khớp vai, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, đau thắt lưng, cũng như giảm đau trong các trường hợp bong gân, căng cơ, Đau Bụng Kinh, đau răng, đau sau phẫu thuật và đau đầu bao gồm cả đau nửa đầu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sorofen 400mg giảm đau hạ sốt chống viêm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cefmidon 600mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Thông thường dùng từ 1200–1800 mg/ngày, chia thành nhiều lần. Có thể duy trì ở liều 600–1200 mg/ngày tùy đáp ứng lâm sàng. Trong trường hợp nặng hoặc cấp tính, liều tối đa có thể tăng lên đến 2400 mg/ngày, cũng chia làm nhiều lần.
Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Có thể dùng liều tới 40 mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần.
Người cao tuổi: Khuyến nghị dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, theo dõi xuất huyết tiêu hóa, điều chỉnh liều nếu chức năng thận hoặc gan suy giảm.
Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: Thận trọng và điều chỉnh liều phù hợp. Bệnh nhân suy thận nặng: Không dùng.
Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình: Cần theo dõi sát và điều chỉnh liều; không dùng cho suy gan nặng.
3.2 Cách dùng
Uống trực tiếp, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng. Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với ibuprofen hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân từng gặp phản ứng quá mẫn (hen, nổi mề đay, phù mạch, viêm mũi) với ibuprofen, Aspirin hoặc NSAID khác.
Tiền sử xuất huyết/thủng tiêu hóa liên quan tới NSAID hoặc có/vừa bị loét tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa nhiều lần.
Có rối loạn đông máu, chảy máu nhiều.
Suy tim nặng (NYHA IV), suy gan nặng, suy thận nặng.
Phụ nữ 3 tháng cuối thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dobupro giảm sổ mũi nghẹt mũi
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất liên quan đến tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, xuất huyết tiêu hóa), dị ứng (ban da, ngứa, mày đay, phù mạch, phản vệ), rối loạn hệ miễn dịch, thần kinh (đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ), các phản ứng nặng trên da (Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì), rối loạn chức năng gan/thận, viêm màng não vô khuẩn, tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, phù, tăng huyết áp, suy tim, viêm đại tràng, viêm gan, vàng da, và các tác dụng phụ khác hiếm gặp hoặc nghiêm trọng.
6 Tương tác
NSAID có thể làm giảm tác dụng thuốc hạ huyết áp, chẹn beta, lợi tiểu và tăng độc tính trên thận khi phối hợp với lợi tiểu.
Tăng nồng độ glycoside tim, nguy cơ độc tính khi dùng cùng NSAID.
NSAID ức chế thải trừ Methotrexate, lithi, làm tăng nguy cơ độc tính.
Corticosteroid, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp với NSAID.
Ibuprofen ức chế tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp khi dùng gần nhau.
Ciclosporin, Tacrolimus phối hợp NSAID tăng nguy cơ độc thận.
Kháng sinh quinolon phối hợp NSAID tăng nguy cơ co giật.
Zidovudine phối hợp NSAID tăng nguy cơ độc huyết học.
Ginkgo Biloba phối hợp NSAID tăng nguy cơ chảy máu.
CYP2C9 inhibitor (voriconazole, Fluconazole) làm tăng phơi nhiễm ibuprofen.
Nên tránh dùng đồng thời nhiều NSAID hoặc NSAID chọn lọc COX-2.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Người cao tuổi, bệnh nhân có tiền sử loét tiêu hóa, viêm đại tràng, Crohn, suy gan, thận, tim mạch, tăng huyết áp, lupus ban đỏ, mất nước, phải đặc biệt thận trọng và theo dõi sát.
Không dùng cùng lúc với các NSAID khác hoặc uống rượu quá mức do tăng nguy cơ độc tính Đường tiêu hóa, thần kinh trung ương.
Trẻ mất nước tăng nguy cơ suy thận.
Nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, loét, hoặc dị ứng nặng phải ngừng thuốc.
Ibuprofen có thể gây che lấp triệu chứng nhiễm khuẩn, làm nặng biến chứng thủy đậu.
Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nữ, không khuyến cáo cho phụ nữ đang cố gắng mang thai.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ.
3 tháng đầu và giữa thai kỳ: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết, liều thấp, thời gian ngắn.
Thời kỳ cho con bú: NSAID có thể xuất hiện với nồng độ rất thấp trong sữa mẹ, cần cân nhắc nguy cơ/lợi ích.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dấu hiệu thường xuất hiện trong vòng 4–6 giờ sau uống quá liều: buồn nôn, nôn, đau bụng, ngủ lịm, chóng mặt, co giật, giảm ý thức.
Điều trị triệu chứng, có thể dùng than hoạt hoặc rửa dạ dày sớm (trong vòng 1 giờ).
Đảm bảo bài niệu tốt, theo dõi chức năng thận, gan, điều trị co giật bằng Diazepam nếu cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cefmidon 600mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Painfree 200mg do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất với thành phần chính là Ibuprofen, được sử dụng trong các trường hợp đau và viêm do viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, cũng như điều trị đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ và các chấn thương mô mềm.
BV Ibugesic 325mg/200mg do Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma sản xuất, kết hợp hai hoạt chất Ibuprofen và Paracetamol (Acetaminophen), phù hợp dùng để giảm các cơn đau từ nhẹ đến vừa như đau cơ, đau lưng, đau răng, đau đầu, cũng như kiểm soát triệu chứng sốt ở người lớn và trẻ em
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), dẫn xuất từ acid propionic, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm nhờ ức chế enzyme cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và thromboxan. Ngoài ra, ibuprofen còn ức chế tổng hợp prostacyclin tại thận, điều này có thể ảnh hưởng đến bệnh nhân có rối loạn thể tích huyết tương, suy tim, thận hoặc gan. Tác dụng chống viêm rõ rệt sau khoảng hai ngày điều trị. Ibuprofen có hiệu quả giảm đau trong viêm khớp thiếu niên, hạ sốt mạnh hơn aspirin nhưng kém hơn Indomethacin. Sử dụng đồng thời với aspirin có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ibuprofen được hấp thu nhanh ở đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–2 giờ uống, thời gian bán thải khoảng 2 giờ.
Phân bố: Gắn mạnh với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không hoạt tính.
Thải trừ: Đào thải nhanh và hoàn toàn qua thận dưới dạng chất chuyển hóa hoặc liên hợp.
10 Thuốc Cefmidon 600mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cefmidon 600mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Cefmidon 600mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Cefmidon 600mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Liều dùng và cách sử dụng rõ ràng, đa dạng cho nhiều đối tượng từ người lớn đến thiếu niên, giúp kiểm soát các bệnh lý viêm khớp, đau xương khớp, đau mô mềm một cách hiệu quả.
- Dạng viên nén bao phim dễ uống, giảm tác dụng phụ trên dạ dày so với dạng không bao, tiện lợi cho người sử dụng và thuận tiện trong bảo quản, vận chuyển.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây loét và xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc tiền sử bệnh lý tiêu hóa, cần giám sát chặt chẽ khi sử dụng kéo dài.
- Tăng nguy cơ các biến cố tim mạch, huyết khối, suy thận ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ nền, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Tổng 17 hình ảnh


















