Catibren 1200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Thành Phát, Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
| Số đăng ký | 893110334200 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 2,5g |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn810 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói Catibren 1200mg chứa:
Piracetam: 1200mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc bột pha Dung dịch uống [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Catibren 1200mg
Thuốc Catibren 1200mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng chóng mặt.
- Dùng cho người cao tuổi gặp các vấn đề như giảm trí nhớ, khó tập trung, giảm tỉnh táo, thay đổi cảm xúc, rối loạn hành vi hoặc sa sút trí tuệ do nhồi máu não nhiều ổ.
- Điều trị đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp.
- Được sử dụng để bổ trợ trong điều trị giật rung cơ có nguồn gốc từ vỏ não.
- Điều trị nghiện rượu
- Điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Piracetam 1g/5ml Farmak JSC điều trị rung giật cơ nguồn gốc vỏ não
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Viên nén Catibren 1200mg được dùng theo đường uống.
Hòa tan hoàn toàn bột thuốc trong gói với lượng nước thích hợp (20-30 ml), uống sau khi pha.
3.2 Liều dùng
Liều dùng thông thường: 30 - 160 mg/kg/ngày, tùy mục đích điều trị, chia thành 2 - 4 lần uống/ ngày.
Ở người cao tuổi mắc các hội chứng tâm thần thực thể, liều thường dùng từ 1,2 - 2,4 g/ngày, có thể tăng đến 4,8 g/ngày trong giai đoạn đầu điều trị.
Điều trị suy giảm nhận thức sau chấn thương não thường bắt đầu với liều cao 9 - 12 g/ngày, chia đều ngày 3 - 4 lần. Liều duy trì là 2,4 g/ngày, chia đều ngày 3 - 4 lần, uống ít nhất trong ba tuần.
Trong cai nghiện rượu, liều dùng ban đầu khoảng 12g/ngày, sau đó duy trì ở mức 2,4 g/ngày.
Điều trị thiếu máu hồng cầu hình liềm sử dụng liều khoảng 160 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần.
Với giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não, khởi đầu ở liều 7,2 g/ngày, chia làm 2 - 3 lần. Xem xét tăng dần theo đáp ứng, tối đa 24g/ngày.
Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận cần được hiệu chỉnh liều phù hợp dựa trên chức năng thận và Độ thanh thải creatinin.
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan đơn thuần.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với dược chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Catibren 1200mg.
Người bệnh suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút).
Bệnh nhân bị xuất huyết não.
Người mắc bệnh múa giật Huntington.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Catibren 1200mg: Căng thẳng, mệt mỏi, tăng động, tăng gân.
Tác dụng phụ ít gặp: Buồn ngủ, ngủ gà, suy nhược cơ thể.
Tác dụng chưa rõ tần suất: Rối loạn xuất huyết, phản ứng phản vệ, quá mẫn, bồn chồn, lo lắng, lú lẫn, ảo giác, rối loạn cân bằng, nhức đầu, mắt ngủ, động kinh, tiêu chảy, buồn nôn, nôn,...
6 Tương tác
Khi dùng đồng thời với hormon tuyến giáp, piracetam có thể làm xuất hiện các triệu chứng như kích thích, lú lẫn và rối loạn giấc ngủ.
Phối hợp với acenocoumarin có thể làm giảm kết tập tiểu cầu và ảnh hưởng đến các yếu tố đông máu như fibrinogen huyết tương.
Ở bệnh nhân cai nghiện rượu, piracetam vẫn có thể sử dụng cùng các biện pháp điều trị thông thường như vitamin và thuốc an thần, đặc biệt trong trường hợp thiếu vitamin hoặc kích động mạnh.
Đã ghi nhận trường hợp piracetam làm tăng thời gian prothrombin ở bệnh nhân đang điều trị ổn định bằng warfarin, do đó cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Piracetam có thể làm giảm kết tập tiểu cầu, vì vậy cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao như loét dạ dày, rối loạn đông máu, tiền sử xuất huyết hoặc mới phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa.
Cần lưu ý khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như Aspirin do nguy cơ xuất huyết có thể tăng lên.
Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, vì vậy cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều phù hợp.
Người cao tuổi điều trị kéo dài nên được kiểm tra định kỳ độ thanh thải creatinin để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc.
Không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm xuất hiện hoặc tái phát các triệu chứng giật rung cơ, múa giật ở một số bệnh nhân.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên dùng thuốc này cho người mang thai và phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Piracetam ít độc ngay cả khi dùng liều rất cao. Không cần thiết phải có những biện pháp đặc biệt khi dùng quá liều,
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Catibren 1200mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Catibren hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Piracetam 1g/5ml Vidipha của dược phẩm trung ương Vidipha, được sản xuất dưới dạng dung dịch tiêm, với thành phần chứa hoạt chất piracetam, được chỉ định để điều trị các trường hợp sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi, kém tập trung ở trẻ.
- Thuốc Pirimas 1g/5ml là sản phẩm của Hana Pharm. Co., Ltd., có chứa Piracetam 1g/5ml, được dùng để điều trị triệu chứng chóng mặt, thiếu máu cục bộ cấp, nghiện rượu, bệnh thiếu máu hồng cầu liềm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam có tác dụng hỗ trợ cải thiện chuyển hóa và hoạt động của tế bào thần kinh, ảnh hưởng lên nhiều chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, Dopamin và noradrenalin, từ đó giúp cải thiện trí nhớ, khả năng học tập và chức năng nhận thức. Piracetam còn giúp tăng sử dụng Glucose tại não, nâng cao khả năng chịu thiếu oxy và hỗ trợ phục hồi tổn thương do thiếu máu cục bộ. Thuốc làm tăng tổng hợp ATP, cải thiện môi trường chuyển hóa cho tế bào thần kinh hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của piracetam trong điều trị sa sút trí tuệ và suy giảm nhận thức vẫn còn nhiều tranh cãi do chưa có đủ bằng chứng lâm sàng mạnh.
9.2 Dược động học
Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, với Sinh khả dụng xấp xỉ 100%. Sau khi uống, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh sau khoảng 1,5 giờ và phân bố rộng khắp cơ thể, có khả năng đi qua hàng rào máu não, nhau thai và màng lọc thẩm tách. Piracetam hầu như không bị chuyển hóa, ít gắn với protein huyết tương và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 4 - 5 giờ, nhưng kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận nặng.
10 Thuốc Catibren 1200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Catibren 1200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Catibren 1200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Catibren 1200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Piracetam có sinh khả dụng đường uống rất cao, hấp thu nhanh và ít gắn với protein huyết tương và hầu như không bị chuyển hóa nên hạn chế nguy cơ tương tác do chuyển hóa tại gan.
- Thuốc bột pha uống dễ hòa tan, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng như người cao tuổi, bệnh nhân khó nuốt hoặc cần dùng liều cao kéo dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc Catibren 1200mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Căng thẳng, mệt mỏi, tăng động, tăng gân,...
Tổng 6 hình ảnh







