Catfendone 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | VD-36217-22 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rivaroxaban |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn861 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Đông Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Catfendone 10mg chứa:
Rivaroxaban: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Catfendone 10mg
Dự phòng huyết khối tĩnh mạch (VTE): Sử dụng cho người lớn sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc thay khớp gối theo chương trình nhằm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi: Dùng trong điều trị bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi (PE).
Ngăn ngừa tái phát huyết khối: Giúp giảm nguy cơ tái phát DVT và PE ở người trưởng thành đã được điều trị các biến cố huyết khối trước đó.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Rivamax 20mg ngăn ngừa đột quỵ, điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Catfendone 10mg được dùng bằng cách uống nguyên viên cùng với nước.
3.2 Liều dùng
Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp:
- Liều khuyến cáo: 1 viên Catfendone 10mg, uống 1 lần/ngày.
- Liều đầu tiên nên dùng sau phẫu thuật 6-10 giờ, khi đã kiểm soát được tình trạng chảy máu.
- Thời gian điều trị phụ thuộc vào vị trí thay khớp, cụ thể là thay khớp háng vào khoảng 5 tuần và thay khớp gối vào khoảng 2 tuần.
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE):
- Trong 3 tuần đầu: 15mg x 2 lần/ngày.
- Từ ngày 22 trở đi: 2 viên Catfendone 10mg x 1 lần/ngày để tiếp tục điều trị và phòng ngừa tái phát.
Dự phòng DVT và PE tái phát:
- Sau khi hoàn thành ít nhất 6 tháng điều trị, có thể dùng: 10 mg x 1 lần/ngày cho đa số bệnh nhân.
- Hoặc 20 mg x 1 lần/ngày ở người có nguy cơ tái phát cao hoặc vẫn xuất hiện huyết khối khi đang dùng liều thấp hơn.
Chuyển đổi giữa các thuốc chống đông:
- Từ thuốc kháng vitamin K (VKA) sang rivaroxaban: bắt đầu rivaroxaban khi INR ≤ 2,5.
- Từ rivaroxaban sang VKA: cần dùng đồng thời hai thuốc trong giai đoạn chuyển tiếp cho đến khi INR đạt mục tiêu.
- Từ thuốc chống đông đường tiêm sang rivaroxaban: Ngừng sử dụng các thuốc chống đông đường tiêm và bắt đầu uống Catfendone từ 0-2 giờ trước lần dùng tiếp theo của thuốc tiêm hoặc ở thời điểm ngừng các thuốc truyền tĩnh mạch liên tục
- Từ rivaroxaban sang thuốc chống đông đường tiêm: Ngừng uống Catfendone và bắt đầu liều đầu tiên của thuốc chống đông đường tiêm vào thời điểm dùng liều Catfendone tiếp theo.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Catfendone 10mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân đang xuất huyết, tổn thương hoặc bệnh lý có nguy cơ xuất huyết nặng.
Không dùng đồng thời với các thuốc chống đông khác như heparin, Heparin trọng lượng phân tử thấp, Fondaparinux, warfarin, dabigatran hoặc apixaban, trừ các trường hợp chuyển đổi liệu pháp chống đông hoặc sử dụng heparin để duy trì thông suốt catheter mạch máu.
Bệnh gan kèm rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm bệnh nhân xơ gan mức độ trung bình đến nặng (Child-Pugh B hoặc C).
Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú không nên sử dụng thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Catfendone 10mg: Chóng mặt, nhức đầu, thiếu máu, xuất huyết mắt, hạ huyết áp, tụ máu, chảy máu cam, tăng transaminase, đau tại các chi,...
Tác dụng phụ ít gặp: giảm tiểu cầu, tăng tiểu cầu, viêm da dị ứng, phù do dị ứng, xuất huyết nội sọ và não, ngất, nhịp tim nhanh, mày đay, khó chịu,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: sốc phản vệ, vàng da, Tăng nồng độ bilirubin liên hợp, ứ mật viêm gan, xuất huyết cơ, phù cục bộ,..
Tác dụng chưa rõ tần suất: Suy thận/suy thận cấp do chảy máu gây giảm tưới máu thận.
6 Tương tác
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp như Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, posaconazole và Ritonavir có thể làm tăng đáng kể nồng độ rivaroxaban trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu, nên tránh phối hợp.
Clarithromycin, Erythromycin và Fluconazole có thể làm tăng mức độ phơi nhiễm với rivaroxaban nhưng thường không ảnh hưởng đáng kể trên lâm sàng; tuy nhiên cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc có nguy cơ xuất huyết.
Các thuốc cảm ứng enzym mạnh như Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine và Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ rivaroxaban, dẫn đến giảm hiệu quả chống đông.
Dùng đồng thời với heparin, Enoxaparin hoặc các thuốc chống đông khác làm tăng nguy cơ xuất huyết và chỉ nên áp dụng trong những trường hợp chuyển đổi điều trị thích hợp.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), Aspirin, Clopidogrel và các thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI/SNRI có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với rivaroxaban.
Khi chuyển đổi giữa warfarin và rivaroxaban, kết quả xét nghiệm INR có thể bị ảnh hưởng và không phản ánh chính xác mức độ chống đông của rivaroxaban.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu người bệnh xuất hiện giảm hemoglobin, hạ huyết áp không rõ nguyên nhân hoặc nghi ngờ chảy máu nội tạng trong quá trình điều trị, cần đánh giá ngay và ngừng thuốc trong trường hợp xuất huyết nặng.
Thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao như rối loạn đông máu, tăng huyết áp chưa kiểm soát, loét tiêu hóa đang hoạt động hoặc tiền sử gần đây, bệnh lý võng mạc do mạch máu và các tình trạng dễ xuất huyết khác.
Suy giảm chức năng thận có thể làm tăng nồng độ rivaroxaban trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ chảy máu. Không dùng thuốc cho bệnh nhân có Độ thanh thải creatinin dưới 15 mL/phút.
Không khuyến khích sử dụng rivaroxaban cho bệnh nhân mắc hội chứng kháng Phospholipid có tiền sử huyết khối do hiệu quả phòng ngừa tái phát có thể không tối ưu.
Đã ghi nhận hiếm gặp các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng dress. Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban nặng, bong tróc da hoặc tổn thương niêm mạc.
Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc ảnh hưởng đến khả năng tập trung ở một số trường hợp, vì vậy người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng khi sử dụng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không dùng thuốc Catfendone 10mg cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện dùng quá liều thuốc Catfendone 10mg, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị các triệu chứng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Catfendone 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Riveloget Tablets 20mg có chứa hoạt chất Rivaroxaban hàm lượng 20 mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Sản phẩm do Getz Pharma (Private) Limited sản xuất và đăng ký lưu hành tại Pakistan.
- Thuốc Xaravix 20 chứa hoạt chất Rivaroxaban 20 mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất và đứng tên đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rivaroxaban là Thuốc chống đông máu đường uống bằng cách ngăn cản hoạt động của yếu tố Xa, làm giảm quá trình tạo thrombin - một thành phần quan trọng trong cơ chế đông máu, từ đó hạn chế sự hình thành và phát triển của huyết khối. Tác dụng của rivaroxaban ảnh hưởng lên cả con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh. Thuốc không làm bất hoạt thrombin đã có sẵn trong tuần hoàn và hầu như không tác động đến chức năng hay sự kết tập của tiểu cầu. [1]
9.2 Dược động học
Sau khi uống, rivaroxaban được hấp thu nhanh và có mức độ gắn kết cao với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin. Rivaroxaban được chuyển hóa phần lớn tại gan nhờ các enzym CYP3A4 và CYP2J2 thông qua các phản ứng oxy hóa và phân hủy phân tử. Các chất chuyển hóa cùng một phần thuốc ở dạng không đổi được thải trừ qua thận và hệ gan mật, góp phần duy trì hiệu quả chống đông ổn định trong suốt thời gian điều trị.
10 Thuốc Catfendone 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Catfendone 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Catfendone 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Catfendone 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa thành phần Rivaroxaban được chứng minh có hiệu quả trong việc điều trị và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE) và các biến cố huyết khối sau phẫu thuật thay khớp.
- Dùng đường uống thuận tiện, liều dùng đơn giản, không cần tiêm như nhiều thuốc chống đông truyền thống.
13 Nhược điểm
- Thuốc Catfendone 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nhức đầu, thiếu máu, xuất huyết mắt, hạ huyết áp, tụ máu, chảy máu cam,...
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugs.com, Rivaroxaban Dosage, Chuyên gia Drugs.com. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2026

