Casdenzid 8mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110199723 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Candesartan cilexetil, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq817 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Thành phần tá dược:
Cavamax w7 pharma, lactose monohydrat, natri lauryl sulfat, croscarmellose natri, povidon K30, sunset yellow, allura red, magnesi stearat vừa đủ 1 viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Casdenzid 8
2.1 Tác dụng
Casdenzid 8 chứa candesartan cilexetil – một thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II. Sau khi được hấp thu, hoạt chất chuyển thành candesartan có hoạt tính sinh học, gắn chọn lọc vào thụ thể AT1 của angiotensin II tại cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận. Nhờ đó, thuốc ức chế tác động co mạch và giảm tiết aldosteron, dẫn đến giãn mạch và hạ huyết áp.
Tác dụng điều trị không phụ thuộc vào con đường tổng hợp angiotensin II và không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), vì vậy không ảnh hưởng đến chuyển hóa bradykinin. Trên lâm sàng, thuốc giúp kiểm soát huyết áp kéo dài, đồng thời có vai trò cải thiện tiên lượng ở một số bệnh nhân suy tim có suy giảm chức năng tâm thu thất trái.
2.2 Chỉ định
Tăng huyết áp.
Suy tim độ II – III theo phân loại của Hội tim New York (NYHA II – III) ở bệnh nhân có suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu < 40%), nhằm giảm tử vong do tim mạch và giảm số lần nhập viện vì suy tim. Thuốc được dùng phối hợp với thuốc ức chế ACE ở bệnh nhân đang điều trị ức chế ACE nhưng chưa đạt hiệu quả hoặc sử dụng khi bệnh nhân không dung nạp thuốc ức chế ACE.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Phacanzid 16/12,5 điều trị tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Casdenzid 8
3.1 Liều dùng
Liều được cá thể hóa theo hướng dẫn của bác sĩ và điều chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị.
3.1.1 Điều trị tăng huyết áp:
Người lớn (kể cả người cao tuổi):
Liều khởi đầu 8 mg/ngày, uống 1 lần. Sau mỗi 4 tuần, nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu và bệnh nhân dung nạp tốt, có thể tăng thêm 8 mg/ngày, tối đa 32 mg/ngày (uống 1–2 lần). Không sử dụng quá 32 mg/ngày do không làm tăng thêm hiệu quả. Nếu liều tối đa không đạt yêu cầu, cân nhắc phối hợp hoặc thay thuốc khác. Huyết áp thường bắt đầu giảm sau 2 tuần và đạt tối đa sau 4–6 tuần.
Trẻ em 6 đến 18 tuổi:
Liều khởi đầu: 4 mg/ngày, uống 1 lần.
Cân nặng < 50 kg: có thể tăng tối đa 8 mg/ngày nếu kiểm soát huyết áp chưa đầy đủ.
Cân nặng > 50 kg: có thể tăng lên 8 mg/ngày, sau đó đến 16 mg/ngày nếu cần.
Liều > 32 mg chưa được nghiên cứu ở bệnh nhi.
Tác dụng hạ huyết áp thường đạt được trong vòng 4 tuần.
Ở trẻ có giảm thể tích nội mạch, nên bắt đầu điều trị dưới sự giám sát y tế chặt chẽ và dùng liều khởi đầu thấp hơn.
Chưa nghiên cứu ở trẻ có mức lọc cầu thận < 30 ml/phút/1,73m².
Trẻ em từ 1 tuổi đến dưới 6 tuổi:
Chưa xác lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả; cần theo chỉ định bác sĩ.
Chống chỉ định ở trẻ dưới 1 tuổi.
Bệnh nhân suy thận hoặc giảm thể tích nội mạch: liều khởi đầu 4 mg/ngày.
Bệnh nhân suy gan: liều khởi đầu 2 mg/ngày.
Liều duy trì: 8–32 mg/ngày tùy đáp ứng, dùng 1 lần hoặc chia 2 lần.
3.1.2 Điều trị suy tim:
Người lớn: liều khởi đầu 4 mg/ngày, tăng gấp đôi mỗi 2 tuần nếu dung nạp, tối đa 32 mg/ngày. Cần theo dõi chặt chẽ huyết áp trong quá trình chỉnh liều.
Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy gan, suy thận nhẹ đến trung bình.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, mỗi ngày 1 lần, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày và tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với candesartan cilexetil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
Trẻ em dưới 1 tuổi.
Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
Suy tim có Kali huyết > 5 mmol/lít, creatinin huyết > 265 micromol/lít (> 30 mg/lít) hoặc độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút (theo công thức Cockcroft).
Dùng đồng thời với sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73m²).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Casdenzid 4 điều trị tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
5.1 Điều trị tăng huyết áp
Trong các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát, các phản ứng bất lợi thường nhẹ và thoáng qua. Tỷ lệ tác dụng phụ tương đương giữa nhóm candesartan (3,1%) và giả dược (3,2%).
Phản ứng thường gặp: chóng mặt, đau đầu, nhiễm trùng đường hô hấp.
Phản ứng hiếm gặp hoặc rất hiếm gồm:
Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.
Tăng hoặc hạ kali máu.
Ho, buồn nôn.
Tăng men gan, viêm gan.
Phù mạch, phát ban, mề đay, ngứa.
Đau lưng, đau khớp, đau cơ.
Suy thận (đặc biệt ở bệnh nhân nhạy cảm).
Ở trẻ em, tần suất một số phản ứng như nhức đầu, chóng mặt, nhiễm trùng hô hấp trên cao hơn so với người lớn.
5.2 Điều trị suy tim
Trong nghiên cứu CHARM, 21,0% bệnh nhân dùng candesartan ngừng điều trị do tác dụng phụ so với 16,1% nhóm giả dược.
Phản ứng thường gặp: tăng kali máu, hạ huyết áp, suy thận.
Cần theo dõi định kỳ creatinin và kali huyết thanh.
6 Tương tác
Lithi: làm tăng nồng độ lithi huyết thanh, cần theo dõi chặt.
Phối hợp với lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc Heparin có thể làm tăng kali huyết.
Dùng cùng NSAID (kể cả COX-2 chọn lọc, Acid Acetylsalicylic > 3 g/ngày) có thể giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận.
Phong bế kép hệ RAAS (ACEI, ARB, aliskiren) làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa với Digoxin, Enalapril, nifedipin, warfarin, glyburid, thuốc tránh thai uống và thuốc cảm ứng/ức chế CYP450.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ hạ huyết áp tăng ở bệnh nhân mất nước, suy tim, dùng lợi tiểu kéo dài.
Có thể gây phản ứng phản vệ hoặc phù mạch; không khuyến cáo ở người có tiền sử phù mạch.
Cần theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim, hẹp động mạch thận hai bên hoặc dùng lợi tiểu.
Tăng kali máu có thể xảy ra; cần giám sát định kỳ.
Thận trọng khi phẫu thuật lớn hoặc gây mê.
Thuốc chứa lactose; không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Theo phân loại FDA: nhóm C (3 tháng đầu), nhóm D (3 tháng giữa và cuối). Cần ngừng thuốc ngay khi phát hiện có thai. Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện thường gặp: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, có thể nhịp chậm.
Xử trí: dùng than hoạt, truyền NaCl 0,9% 10–20 ml/kg, dùng Dopamin hoặc epinephrin nếu cần. Theo dõi sinh hiệu, chức năng thận, men gan. Thẩm phân máu không loại bỏ được thuốc.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Casdenzid 8 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Candovas 8mg của Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera chứa thành phần Candesartan cilexetil được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp nhằm kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch
Sản phẩm Canasian 32mg do Laboratorios Liconsa, S.A sản xuất, chứa Candesartan cilexetil được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành nhằm kiểm soát trị số huyết áp và hạn chế nguy cơ biến cố tim mạch. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định cho bệnh nhân suy tim mạn có giảm chức năng tâm thu thất trái
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Candesartan cilexetil là tiền dược, được chuyển hóa thành candesartan có hoạt tính. Hoạt chất này đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II tại cơ trơn mạch và tuyến thượng thận, từ đó ức chế co mạch và giảm tiết aldosteron, dẫn đến hạ huyết áp. Thuốc không ức chế ACE và không ảnh hưởng đến chuyển hóa bradykinin, do đó tỷ lệ ho khan thấp hơn so với nhóm ACEI.
Ở bệnh nhân tăng huyết áp, thuốc làm giảm huyết áp kéo dài mà không gây tăng nhịp tim phản xạ. Tác dụng phụ thuộc liều và đạt tối đa sau khoảng 4 tuần điều trị.
Ở bệnh nhân suy tim có suy giảm chức năng thất trái, candesartan làm giảm tử vong do tim mạch và giảm số lần nhập viện vì suy tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, candesartan cilexetil được thủy phân tại Đường tiêu hóa thành candesartan. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40% khi dùng dạng Dung dịch và khoảng 14% khi dùng dạng viên nén. Nồng độ đỉnh đạt sau 3–4 giờ. Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Liên kết protein huyết tương trên 99%. Thể tích phân bố biểu kiến 0,13 lít/kg. Không phân bố vào hồng cầu. Qua được nhau thai, rất ít qua hàng rào máu não.
9.2.3 Chuyển hóa
Chỉ một phần nhỏ được chuyển hóa tại gan thành chất chuyển hóa bất hoạt.
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận và mật. Nửa đời thải trừ khoảng 9 giờ. Độ thanh thải toàn phần 0,37 ml/phút/kg; độ thanh thải thận 0,19 ml/phút/kg. Khoảng 33% liều uống được tìm thấy trong nước tiểu và 67% trong phân.
10 Thuốc Casdenzid 8 giá bao nhiêu?
Thuốc Casdenzid 8 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Casdenzid 8 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Casdenzid 8 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác động chọn lọc trên thụ thể AT1, không ức chế ACE nên hạn chế ảnh hưởng đến chuyển hóa bradykinin, phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp ACEI.
- Liều dùng linh hoạt, có thể điều chỉnh theo đáp ứng và sử dụng được cho nhiều nhóm đối tượng, bao gồm người cao tuổi và bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim hoặc dùng phối hợp thuốc tác động lên hệ RAAS.
- Không loại bỏ được bằng thẩm phân máu do liên kết protein cao (> 90%), gây khó khăn trong xử trí một số trường hợp quá liều.
Tổng 13 hình ảnh














