Casdenzid 4
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110469725 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Candesartan cilexetil, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq780 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Candesartan cilexetil 4 mg.
Thành phần tá dược:
Maize starch, lactose monohydrat, natri lauryl sulfat, D5T, hypromellose 6cps, croscarmellose natri, magnesi stearat, HPMC 15cp, PEG 600, titan dioxyd, talc vừa đủ 1 viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Casdenzid 4
2.1 Tác dụng
Candesartan cilexetil là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, tác động chủ yếu bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể AT1, ngăn chặn các tác động sinh lý của angiotensin II như co mạch, kích thích tiết aldosterone và điều hòa cân bằng muối-nước. Quá trình này làm giảm sức cản ngoại vi, hỗ trợ hạ huyết áp mà không gây phản xạ tăng nhịp tim hoặc hạ huyết áp quá mức, đồng thời giúp cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim. Không ảnh hưởng đáng kể đến các thụ thể hoặc kênh ion khác liên quan đến điều hòa tim mạch.
2.2 Chỉ định
Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn.
Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến dưới 18 tuổi.
Điều trị suy tim và suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu trái < 40%) ở người lớn khi không dung nạp thuốc ức chế men chuyển ACE, hoặc phối hợp với ACE khi không dung nạp thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Candovas 8mg điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Casdenzid 4
3.1 Liều dùng
Tăng huyết áp ở người lớn: Liều khởi đầu và duy trì là 4 mg/ngày, dùng một lần. Nếu chưa kiểm soát được huyết áp, có thể tăng liều lên 16 mg/ngày và tối đa 32 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.
Phối hợp: Có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác (ví dụ Hydrochlorothiazide) để tăng hiệu quả.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu.
Suy giảm thể tích nội mạch: Dùng liều ban đầu 4 mg.
Suy thận: Liều khởi đầu 4 mg, kể cả bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo. Cần điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.
Suy gan nhẹ đến trung bình: Khởi đầu 4 mg/ngày, điều chỉnh tùy đáp ứng; chống chỉ định ở suy gan nặng/ứ mật.
Bệnh nhân da đen: Có thể cần tăng liều hoặc phối hợp thuốc để đạt hiệu quả.
Trẻ em 6–18 tuổi:
- <50 kg: Khởi đầu 4 mg/ngày, tối đa 8 mg/ngày.
- ≥50 kg: Khởi đầu 4 mg/ngày, tăng dần đến 8–16 mg/ngày nếu cần.
- Chưa thiết lập an toàn/hiệu quả ở trẻ <6 tuổi, chống chỉ định ở trẻ <1 tuổi.
Suy tim ở người lớn: Khởi đầu 4 mg/ngày, tăng dần đến liều mục tiêu 32 mg/ngày hoặc liều dung nạp cao nhất, tăng liều gấp đôi mỗi 2 tuần. Có thể phối hợp với các thuốc điều trị suy tim khác.
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc theo đường uống, uống 1 lần/ngày, trước hoặc sau ăn, sinh khả dụng không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với candesartan cilexetil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ đang mang thai và cho con bú, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và ba.
Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
Trẻ em dưới 1 tuổi.
Kết hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR <60 ml/phút/1,73 m²).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Canasian 16mg điều trị bệnh lý huyết áp
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: chóng mặt, đau đầu, nhiễm trùng đường hô hấp, huyết áp thấp, tăng Kali máu, suy thận, ho, buồn nôn.
Ít gặp/hiếm: Giảm bạch cầu, phát ban, mề đay, ngứa, phù mạch, đau lưng, đau khớp, đau cơ, tăng men gan, chức năng gan bất thường, viêm gan.
Ở trẻ em: Tác dụng phụ thường tương tự như người lớn nhưng tần suất có thể cao hơn, đặc biệt là đau đầu, chóng mặt, nhiễm trùng hô hấp trên, ho, phát ban, rối loạn nhịp xoang, tăng kali máu, rối loạn chức năng gan.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
6 Tương tác
Sử dụng cùng thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, chất thay thế muối chứa kali hoặc các thuốc như Heparin có thể tăng nguy cơ tăng kali máu.
Tăng nguy cơ độc tính lithium khi phối hợp với lithium, cần theo dõi chặt chẽ nếu phối hợp.
Sử dụng đồng thời với NSAID có thể giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ rối loạn chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh thận.
Không nên phối hợp với thuốc ức chế men chuyển hoặc các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác do tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Các nghiên cứu về tương tác chỉ thực hiện trên người lớn; chưa có nghiên cứu chuyên biệt ở trẻ em.
Không trộn lẫn với thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi định kỳ chức năng thận và nồng độ kali huyết thanh, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, cao tuổi, hoặc đang dùng phối hợp thuốc.
Không nên dùng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác ở bệnh nhân bệnh thận do tiểu đường.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân giảm thể tích nội mạch, hẹp động mạch thận, hẹp van động mạch chủ/van hai lá, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, tăng aldosteron nguyên phát.
Cần theo dõi huyết áp kỹ càng khi bắt đầu điều trị cho bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
CASDENZID 4 chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần, kém hấp thu glucose-galactose.
Không khuyến cáo phối hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các thuốc làm tăng kali máu nếu không theo dõi chặt chẽ.
Có thể xảy ra hạ huyết áp trong quá trình gây mê hoặc phẫu thuật khi đang dùng thuốc.
Nếu xuất hiện phù mạch ruột hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi do nguy cơ gây độc cho thai nhi (suy thận, thiểu ối, chậm cốt hóa hộp sọ).
Nếu bệnh nhân phát hiện có thai trong khi đang điều trị, cần ngừng thuốc càng sớm càng tốt.
Không dùng cho phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều thường gặp là hạ huyết áp và chóng mặt. Nếu quá liều, cần theo dõi và điều trị triệu chứng, đặt bệnh nhân nằm ngửa, truyền dịch, có thể sử dụng thuốc tăng huyết áp nếu cần thiết. Candesartan không loại bỏ được bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Casdenzid 4 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Canasian 8mg – do Laboratorios Liconsa, S.A. sản xuất, chứa thành phần Candesartan cilexetil, được chỉ định dùng trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên nhằm giúp kiểm soát huyết áp ổn định, góp phần phòng ngừa các biến chứng do tăng huyết áp gây ra.
Tenecand 8 – do Công ty TNHH Dược phẩm Glomed sản xuất, với thành phần chính là Candesartan cilexetil, phù hợp sử dụng cho bệnh nhân cần kiểm soát tăng huyết áp hoặc hỗ trợ cải thiện chức năng tim trong trường hợp suy tim có rối loạn chức năng tâm thu thất trái.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Candesartan cilexetil là tiền chất dùng qua đường uống, chuyển hóa thành candesartan hoạt động sau khi hấp thu. Thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II (AT1), ngăn chặn các tác động như co mạch, tiết aldosterone, giữ muối-nước, kích thích phát triển tế bào mạch máu. Không ức chế ACE và không ảnh hưởng đến bradykinin. Đối kháng thụ thể AT1 làm tăng nồng độ renin, angiotensin I và II, giảm aldosterone huyết tương, góp phần kiểm soát huyết áp và cải thiện chức năng tim. Hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt mà không làm tăng nhịp tim hoặc gây tác động quá mức khi ngừng thuốc. Ở bệnh nhân suy tim, candesartan giảm tỷ lệ tử vong, giảm nhập viện và cải thiện triệu chứng lâm sàng, hiệu quả kể cả khi phối hợp với thuốc chẹn beta hoặc ức chế men chuyển ACE.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Candesartan cilexetil hấp thu qua Đường tiêu hóa và chuyển hóa thành candesartan. Sinh khả dụng tuyệt đối của dạng Dung dịch uống khoảng 40%, viên nén ước tính 14%. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt sau 3–4 giờ. Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Candesartan liên kết mạnh với protein huyết tương (>99%), Thể tích phân bố biểu kiến 0,1 l/kg.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua nước tiểu và mật, chỉ một phần nhỏ chuyển hóa ở gan (CYP2C9), không ảnh hưởng đến các enzym chuyển hóa thuốc khác trong cơ thể.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải cuối khoảng 9 giờ, không tích lũy khi dùng lặp lại. Khoảng 26% liều bài tiết qua nước tiểu và 56% qua phân ở dạng candesartan, phần còn lại là chất chuyển hóa không hoạt động. Người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc suy gan có thể tăng Cmax và AUC so với người bình thường, nhưng không cần điều chỉnh liều ban đầu. Ở trẻ em, dữ liệu về chuyển hóa và thải trừ còn hạn chế.
10 Thuốc Casdenzid 4 giá bao nhiêu?
Thuốc Casdenzid 4 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Casdenzid 4 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Casdenzid 4 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc kiểm soát huyết áp hiệu quả ở nhiều đối tượng, bao gồm cả người lớn, trẻ em và người cao tuổi mà không cần điều chỉnh liều khởi đầu cho đa số trường hợp.
- Candesartan cilexetil giúp cải thiện chức năng tim, giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện ở bệnh nhân suy tim, kể cả khi phối hợp với các thuốc điều trị khác.
- Có thể phối hợp linh hoạt với các thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc điều trị suy tim khác để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng, đồng thời không gây tăng nhịp tim hoặc gây hạ huyết áp quá mức.
13 Nhược điểm
- Không dùng được cho phụ nữ có thai và cho con bú, chống chỉ định ở trẻ dưới 1 tuổi và một số trường hợp suy gan nặng hoặc ứ mật.
- Nguy cơ tăng kali máu, suy thận hoặc hạ huyết áp, nhất là khi phối hợp với các thuốc khác có tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosterone.
- Cần theo dõi định kỳ chức năng thận và nồng độ kali máu, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc khi dùng cùng các thuốc khác dễ gây tương tác.
Tổng 12 hình ảnh













