Carvedi-Denk 25
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Denk Pharma, Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
| Công ty đăng ký | Denk Pharma GmbH & Co. KG |
| Số đăng ký | 400110068626 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Carvedilol |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Đức |
| Mã sản phẩm | mh4220 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Carvedi-Denk 25 chứa:
- Hoạt chất chính: Carvedilol hàm lượng 25 mg
- Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Carvedi-Denk 25
Thuốc Carvedi-Denk 25 được chỉ định cho người trưởng thành trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ kiểm soát tăng huyết áp nguyên phát, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp cùng các nhóm thuốc hạ áp khác
- Điều trị đau thắt ngực dạng ổn định mạn tính
- Hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính ổn định ở mọi mức độ, có hoặc không kèm triệu chứng do thiếu máu cục bộ cơ tim, thường được phối hợp cùng phác đồ chuẩn gồm thuốc ức chế men chuyển và thuốc lợi tiểu [1]
Cần lưu ý rằng việc điều trị suy tim bằng Carvedilol chỉ nên bắt đầu khi tình trạng bệnh nhân đã được ổn định với phác đồ nền tảng trong ít nhất 4 tuần trước đó.
==>> Xem thêm: Peruzi 12,5mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều lượng Carvedi-Denk 25 được điều chỉnh tùy theo từng chỉ định và thể trạng người bệnh.
Đối với tăng huyết áp: Người trưởng thành khởi đầu với liều 12,5 mg mỗi ngày trong hai ngày đầu tiên, sau đó tăng lên 25 mg mỗi ngày. Nếu cần thiết, có thể tăng liều dần với khoảng cách tối thiểu 2 tuần, liều tối đa khuyến cáo là 50 mg mỗi ngày.
Đối với đau thắt ngực ổn định mạn tính: Bắt đầu với 12,5 mg, uống hai lần mỗi ngày trong hai ngày đầu, sau đó tăng lên 25 mg hai lần mỗi ngày. Có thể tiếp tục tăng liều theo nhu cầu điều trị, tối đa lên đến 100 mg mỗi ngày chia làm hai lần uống. Người cao tuổi thường chỉ cần duy trì ở mức tối đa 25 mg hai lần mỗi ngày.
Đối với suy tim mạn tính: Khởi đầu rất thận trọng với 3,125 mg hai lần mỗi ngày trong hai tuần đầu. Nếu dung nạp tốt, tăng dần theo từng bước hai tuần một lần lên 6,25 mg, sau đó 12,5 mg và cuối cùng là 25 mg, hai lần mỗi ngày. Người bệnh cân nặng dưới 85 kg tối đa 25 mg hai lần mỗi ngày, người trên 85 kg có thể lên đến 50 mg hai lần mỗi ngày nếu tình trạng suy tim không quá nặng.
Không khuyến cáo dùng thuốc Carvedi-Denk 25 cho trẻ em dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn ở nhóm tuổi này.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, nên uống cùng lượng nước đầy đủ. Đối với bệnh nhân suy tim, nên uống thuốc cùng với bữa ăn để làm chậm quá trình hấp thu, giúp giảm nguy cơ tụt huyết áp tư thế đứng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Carvedi-Denk 25 trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Carvedilol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Sốc tim, suy tim sung huyết mất bù
- Thuyên tắc phổi cấp
- Đau thắt ngực thể Prinzmetal
- Huyết áp tâm thu dưới 85 mmHg
- Nhịp tim dưới 50 lần mỗi phút
- Block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3, trừ khi đã đặt máy tạo nhịp
- Hội chứng suy nút xoang bao gồm block xoang nhĩ
- Bệnh tim liên quan đến bệnh phổi
- Hen phế quản hoặc các bệnh hô hấp có co thắt phế quản như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
- U tủy thượng thận chưa được điều trị
- Suy giảm chức năng gan có biểu hiện lâm sàng
- Nhiễm toan chuyển hóa
- Đang điều trị bằng thuốc ức chế MAO, ngoại trừ nhóm ức chế MAO-B
- Đang dùng đồng thời Verapamil hoặc Diltiazem đường tĩnh mạch hoặc các thuốc chống loạn nhịp khác
- Phụ nữ đang cho con bú
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, suy tim tiến triển, hạ huyết áp.
Thường gặp: nhịp tim chậm, tụt huyết áp tư thế đứng, phù, ứ dịch, tăng cân, tăng cholesterol máu, rối loạn kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường, trầm cảm, tiền ngất hoặc ngất, rối loạn thị giác, khô mắt, khó thở, phù phổi, các vấn đề tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy, nôn, đau bụng, đau nhức các chi, suy giảm chức năng thận có thể hồi phục.
Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, ác mộng, ảo giác, lú lẫn, dị cảm, block nhĩ thất, cơn đau thắt ngực, táo bón, phản ứng ngoài da như phát ban hoặc ngứa, rối loạn cương dương.
Hiếm gặp và rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, phản ứng quá mẫn, loạn thần, tăng men gan, tiểu không tự chủ ở phụ nữ.
Chưa xác định rõ tần suất: phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, rụng tóc.
6 Tương tác
Digoxin: nồng độ Digoxin trong máu có thể tăng khi dùng chung, cần theo dõi sát nồng độ digoxin.
Ciclosporin và tacrolimus: Carvedilol có thể làm tăng nồng độ hai thuốc này trong máu, cần điều chỉnh liều phù hợp.
Cimetidin, Hydralazin và rượu: có thể làm tăng Sinh khả dụng toàn thân của Carvedilol do ức chế chuyển hóa qua gan.
Rifampicin: làm giảm đáng kể sinh khả dụng của Carvedilol.
Amiodaron: làm tăng nồng độ đỉnh của đồng phân (S)-Carvedilol trong máu.
Fluoxetin và paroxetin: là các chất ức chế mạnh CYP2D6, có thể làm tăng nồng độ Carvedilol trong máu.
Nước ép bưởi: làm tăng khả năng hấp thu Carvedilol, nên hạn chế sử dụng đồng thời.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Carvedilol có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết và che lấp các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết.
Nhóm chẹn kênh Canxi như verapamil, diltiazem hoặc các thuốc chống loạn nhịp khác: tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, cần theo dõi điện tâm đồ và huyết áp thường xuyên.
Clonidin: khi ngừng phối hợp cần ngừng Carvedilol trước, sau đó mới giảm dần Clonidin.
Các thuốc gây mê, thuốc hạ huyết áp khác và thuốc kháng viêm không steroid cũng có thể làm thay đổi tác dụng của Carvedilol, cần thận trọng khi phối hợp.
==>> Xem thêm: Telmigen 40mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người bệnh đang điều trị lợi tiểu nên cân nhắc tạm ngừng trước khi bắt đầu dùng Carvedilol để tránh hạ huyết áp quá mức.
Không dùng cho các trường hợp tăng huyết áp không ổn định, viêm tim cấp tính hoặc có rối loạn huyết động nghiêm trọng ở van tim khi chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng.
Với bệnh nhân suy tim mạn tính, đặc biệt nhóm có huyết áp nền thấp, người cao tuổi từ 70 tuổi trở lên hoặc thiếu muối và nước do dùng lợi tiểu liều cao cần được bác sĩ theo dõi sát trong khoảng 2 giờ sau liều đầu tiên hoặc sau khi tăng liều.
Cần theo dõi định kỳ chức năng thận, tiểu cầu và đường huyết trong suốt quá trình điều chỉnh liều, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường.
Thận trọng khi dùng cho người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do nguy cơ co thắt phế quản.
Người có bệnh lý mạch máu ngoại biên như hội chứng Raynaud cần được theo dõi vì thuốc có thể làm nặng thêm triệu chứng.
Carvedilol có thể che lấp các triệu chứng của cường giáp và hạ đường huyết, cần lưu ý khi đánh giá lâm sàng.
Không được ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, cần giảm liều từ từ trong khoảng 2 tuần để tránh hội chứng cai thuốc.
Người đeo kính áp tròng cần lưu ý nguy cơ giảm tiết nước mắt khi dùng thuốc.
Sử dụng Carvedilol có thể cho kết quả dương tính khi xét nghiệm doping.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Carvedilol trên phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây độc tính đối với quá trình sinh sản. Nhóm thuốc chẹn beta nói chung có thể làm giảm tưới máu nhau thai, dẫn đến nguy cơ thai chết lưu, sảy thai hoặc sinh non, đồng thời có thể gây hạ đường huyết và nhịp tim chậm ở thai nhi và trẻ sơ sinh.
Do đó chỉ nên sử dụng Carvedilol cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội rõ ràng so với nguy cơ. Nên ngừng thuốc từ 48 đến 72 giờ trước ngày dự sinh nếu có thể, nếu không thể ngừng thì cần theo dõi trẻ sơ sinh chặt chẽ trong 48 đến 72 giờ đầu sau sinh.
Đối với phụ nữ cho con bú, các nghiên cứu trên động vật cho thấy Carvedilol và chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do chưa có dữ liệu nghiên cứu trên người, thuốc chống chỉ định sử dụng trong thời gian cho con bú, cần ngừng cho trẻ bú nếu đang điều trị bằng Carvedilol.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu chính thức đánh giá ảnh hưởng của Carvedilol lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Một số người có thể gặp hoa mắt hoặc mệt mỏi làm ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung và an toàn. Tình trạng này thường rõ rệt hơn khi mới bắt đầu điều trị, khi tăng liều, khi đổi thuốc, hoặc khi sử dụng đồng thời với rượu bia.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi dùng quá liều Carvedi-Denk 25, người bệnh có thể gặp các biểu hiện nghiêm trọng như tụt huyết áp nặng, nhịp tim chậm, suy tim, sốc tim, thậm chí ngừng tim. Ngoài ra có thể xuất hiện khó thở, co thắt phế quản, buồn nôn, giảm ý thức và co giật toàn thân.
Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và điều chỉnh các chỉ số sinh tồn, trong một số trường hợp có thể cần hỗ trợ hô hấp.
Có thể áp dụng các biện pháp giảm hấp thu qua Đường tiêu hóa như rửa dạ dày, dùng Than hoạt tính hoặc thuốc nhuận tràng, đồng thời đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa.
Các biện pháp giải độc chuyên biệt bao gồm Atropin tiêm tĩnh mạch trong trường hợp nhịp tim chậm, các thuốc cường giao cảm hoặc chất thay thế huyết tương trong trường hợp tụt huyết áp hoặc sốc, glucagon khi cần hỗ trợ co bóp cơ tim, thuốc cường giao cảm beta hoặc aminophyllin khi có co thắt phế quản, và Diazepam hoặc clonazepam tiêm tĩnh mạch chậm khi xảy ra co giật.
Do Carvedilol liên kết mạnh với protein huyết tương nên không thể loại bỏ qua thẩm phân máu.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Carvedi-Denk 25 ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Carvedi-Denk 25 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Dilatrend 25mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ở người lớn. Thuốc được sản xuất bởi Roche S.p.A - Ý.
- Carvesyl 25mg được dùng trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, hỗ trợ điều trị suy tim. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Carvedilol thuộc nhóm thuốc chẹn beta không chọn lọc kết hợp đặc tính giãn mạch, nhờ tác động chẹn chọn lọc trên thụ thể alpha1 giúp giảm sức cản mạch máu ngoại biên. Thuốc không có hoạt tính giao cảm nội tại và có đặc tính ổn định màng tế bào. Bên cạnh đó, Carvedilol còn có khả năng chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do.
Hoạt tính chẹn thụ thể beta chủ yếu đến từ đồng phân đối quang (S). Thuốc cũng ức chế hệ renin angiotensin aldosteron thông qua tác động chẹn beta, làm giảm quá trình phóng thích renin.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, Carvedilol được hấp thu khá nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ 30 phút. Do trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan, sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc chỉ đạt khoảng 25% ở nam giới khỏe mạnh. Thuốc có ái lực cao với protein huyết tương, tỷ lệ liên kết khoảng 95%.
Carvedilol được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thông qua quá trình oxy hóa và liên hợp, sau đó thải trừ chủ yếu qua đường mật và phân. Các isoenzym cytochrom P450 tham gia vào quá trình chuyển hóa gồm CYP2D6, CYP3A4, CYP2E1, CYP2C9 và CYP1A2, trong đó CYP2D6 đóng vai trò chính. Một số chất chuyển hóa của Carvedilol có hoạt tính sinh học, trong đó có chất mang đặc tính chống oxy hóa rất mạnh.
10 Thuốc Carvedi-Denk 25 giá bao nhiêu?
Thuốc Carvedi-Denk 25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Carvedi-Denk 25 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Carvedi-Denk 25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Carvedi-Denk 25 tác động kép trên cả thụ thể alpha và beta, mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp và triệu chứng tim mạch toàn diện hơn so với các thuốc chẹn beta chọn lọc.
- Đặc tính chống oxy hóa của thuốc và các chất chuyển hóa mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch bổ sung ngoài tác dụng hạ áp.
- Có dạng viên chia vạch, thuận tiện cho việc điều chỉnh liều linh hoạt theo phác đồ tăng liều từ từ.
13 Nhược điểm
- Phác đồ điều trị suy tim đòi hỏi quá trình tăng liều thận trọng, kéo dài qua nhiều bước, cần theo dõi y tế gây bất tiện cho một số bệnh nhân.
- Chống chỉ định trên nhiều nhóm bệnh nhân đặc biệt khiến phạm vi sử dụng bị giới hạn.
- Không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
Tổng 16 hình ảnh

















