Carvaltas 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Số đăng ký | 893110246624 |
| Dạng bào chế | viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Losartan |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2032 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Carvaltas 50mg chứa:
- Losartan kali: 50mg.
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Carvaltas 50mg
Điều trị tăng huyết áp vô căn (tăng huyết áp nguyên phát) cho người trưởng thành, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi. [1]
Điều trị bệnh thận ở người lớn mắc tăng huyết áp kèm đái tháo đường týp 2 có tình trạng protein niệu từ 0,5 g/ngày trở lên.
Điều trị suy tim mạn ở người lớn trong những trường hợp không thể sử dụng hoặc không dung nạp các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), đặc biệt khi xuất hiện tác dụng phụ như ho.
Hỗ trợ làm giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân người lớn bị tăng huyết áp có kèm phì đại thất trái được xác định qua điện tâm đồ (ECG).
==>> Xem thêm thuốc: Tensinlos điều trị tăng huyết áp ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Tăng huyết áp: Liều thông thường 50 mg/lần/ngày, có thể tăng lên 100 mg/ngày nếu cần. Hiệu quả hạ huyết áp tối đa thường đạt sau 3-6 tuần. Có thể phối hợp với các thuốc hạ áp khác, đặc biệt là thuốc lợi tiểu.
Tăng huyết áp kèm đái tháo đường týp 2 có protein niệu: Khởi đầu 50 mg/ngày, có thể tăng lên 100 mg/ngày dựa trên đáp ứng điều trị. Có thể dùng cùng các thuốc hạ huyết áp, Insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường khác.
Suy tim mạn: Khởi đầu 12,5 mg/ngày, tăng liều dần theo khả năng dung nạp của người bệnh đến liều tối đa 150 mg/ngày.
Giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái: Liều khởi đầu 50 mg/ngày, có thể phối hợp Hydrochlorothiazide hoặc tăng liều lên 100 mg/ngày.
3.1.2 Trẻ em từ 6-18 tuổi
Khoảng cân nặng 20-50 kg: dùng liều 25 mg/ngày, tối đa 50 mg/ngày.
Với cân nặng trên 50 kg: dùng liều 50 mg/ngày, tối đa 100 mg/ngày.
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi, trẻ suy gan hoặc có mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73 m².
3.1.3 Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn: khởi đầu 25 mg/ngày.
Bệnh nhân suy thận hoặc đang thẩm tách máu: thường không cần điều chỉnh liều ban đầu.
Bệnh nhân suy gan: cần cân nhắc giảm liều, chống chỉ định ở trường hợp suy gan nặng.
Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều, tuy nhiên có thể cân nhắc liều khởi đầu 25 mg/ngày ở người trên 75 tuổi.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nén với một lượng nước vừa đủ, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Carvaltas 50mg cho người có tiền sử quá mẫn với losartan hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
Chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi (6 tháng cuối thai kỳ).
Không dùng Carvaltas 50mg cho bệnh nhân suy gan nặng.
Không phối hợp losartan với các thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc người suy giảm chức năng thận có mức lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút/1,73 m2.
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất:
- Chóng mặt, chóng mặt xoay.
- Hạ huyết áp, đặc biệt ở người mất nước hoặc suy tim.
- Mệt mỏi, suy nhược.
- Tăng Kali máu.
- Thiếu máu (ở một số nhóm bệnh nhân).
- Suy giảm chức năng thận hoặc suy thận, nhất là ở người có bệnh thận hoặc suy tim từ trước.
Các tác dụng ít gặp hoặc hiếm gặp:
- Đau đầu, buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ, dị cảm.
- Hồi hộp, đau thắt ngực, ngất, rung nhĩ hoặc tai biến mạch máu não.
- Ho, khó thở.
- Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
- Phát ban, ngứa, mày đay.
- Đau cơ, đau khớp.
- Rối loạn cương dương.
Các phản ứng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp:
- Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, họng có thể gây khó thở).
- Viêm gan, rối loạn chức năng gan.
- Tăng kali máu nặng hoặc suy thận cấp.
6 Tương tác thuốc
Losartan có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng các thuốc điều trị tăng huyết áp khác hoặc các thuốc có khả năng gây hạ huyết áp như thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc chống loạn thần, Baclofen hoặc amifostine.
Fluconazole có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của losartan, trong khi Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc do tăng chuyển hóa.
Dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, amiloride, Triamterene), chế phẩm bổ sung kali, muối chứa kali, Heparin hoặc thuốc chứa Trimethoprim có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, do đó không khuyến cáo phối hợp.
Losartan có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithi trong máu nếu phải sử dụng đồng thời.
Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bao gồm thuốc ức chế COX-2 và Aspirin liều chống viêm, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của losartan, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận.
Không khuyến cáo phối hợp losartan với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc aliskiren do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, kể cả suy thận cấp.
==>> Xem thêm: Relizar 25mg điều trị tăng huyết áp, bảo vệ thận và phòng ngừa đột quỵ
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử phù mạch, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sưng mặt, môi, lưỡi hoặc đường hô hấp.
Losartan có thể gây hạ huyết áp triệu chứng, đặc biệt ở người mất nước, giảm natri máu, đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao, tiêu chảy hoặc nôn kéo dài, cần điều chỉnh các tình trạng này trước khi điều trị.
Nguy cơ tăng kali máu cao hơn ở bệnh nhân suy thận, đái tháo đường hoặc suy tim.
Thuốc có thể làm suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người suy tim, hẹp động mạch thận hoặc có bệnh thận từ trước, cần theo dõi creatinin và chức năng thận trong quá trình điều trị.
Chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả của thuốc này và độ an toàn trên bệnh nhân ghép thận.
Không khuyến cáo dùng Carvaltas 50mg cho bệnh nhân cường aldosterone nguyên phát do đáp ứng điều trị trên các đối tượng này thường kém.
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim nặng, hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Không khuyến cáo sử dụng losartan trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ tháng thứ 4 trở đi. Thuốc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi như suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm phát triển xương sọ, đồng thời làm tăng nguy cơ suy thận, hạ huyết áp và tăng kali máu ở trẻ sơ sinh. Khi phát hiện mang thai trong lúc dùng thuốc, cần ngừng ngay và chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp hơn. Nếu đã sử dụng thuốc từ giữa thai kỳ, nên theo dõi chức năng thận và sự phát triển của thai nhi bằng siêu âm.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về sự bài tiết của losartan qua sữa mẹ. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú, đặc biệt khi nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non, nên ưu tiên các thuốc có độ an toàn đã được khẳng định.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, losartan có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số người, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều, do đó cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.4 Xử trí khi quá liều
Kinh nghiệm về quá liều losartan còn hạn chế. Các biểu hiện thường gặp gồm hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, đôi khi có thể xuất hiện nhịp tim chậm do kích thích hệ phó giao cảm.
Xử trí: Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng, đặc biệt khi xảy ra hạ huyết áp. Cần ưu tiên duy trì ổn định chức năng tim mạch, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và áp dụng các biện pháp thích hợp tùy theo mức độ ngộ độc. Có thể sử dụng Than hoạt tính nếu bệnh nhân mới uống thuốc. Thẩm phân máu không có hiệu quả trong việc loại bỏ losartan hoặc các chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc.
7.5 Bảo quản
Carvaltas cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh ánh nắng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Carvaltas 50mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Losartan 25mg TV. Pharm được chỉ định trong trường hợp tăng huyết áp. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm.
- Loraar 25mg được sản xuất và phân phối bởi Công ty TNHH Dược phẩm Glomed. Thuốc được dùng trong điều trị tăng huyết áp, bệnh thận, suy tim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Losartan là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II type AT1, ngăn cản tác dụng co mạch và kích thích tiết aldosterone của angiotensin II, từ đó giúp hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim mạch. Losartan không ức chế men chuyển ACE nên ít liên quan đến các tác dụng phụ do tích lũy bradykinin như ho khan. Chất chuyển hóa có hoạt tính của Losartan mạnh hơn bản thân nó từ 10-40 lần. [2]
Thuốc giúp hạ cả huyết áp tâm thu và tâm trương trong suốt 24 giờ với tần suất dùng 1 lần/ngày, không gây hiện tượng tăng huyết áp dội ngược khi ngừng thuốc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Losartan được hấp thu tốt khi được dùng qua đường uống, với Sinh khả dụng có thể đạt khoảng 33%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ đối với losartan và sau 3-4 giờ đối với chất chuyển hóa có hoạt tính của nó.
Phân bố: Losartan và chất chuyển hóa liên kết mạnh với protein huyết tương (trên 99%), chủ yếu là Albumin. Thể tích phân bố khoảng 34 lít.
Chuyển hóa: Khoảng 14% liều dùng được chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính, ngoài ra còn tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
Thải trừ: Losartan được đào thải qua cả nước tiểu và mật. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2 giờ đối với losartan và 6-9 giờ đối với chất chuyển hóa có hoạt tính.
10 Thuốc Carvaltas 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Carvaltas 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Carvaltas 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Carvaltas 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Losartan kiểm soát huyết áp ổn định trong suốt 24 giờ mà chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày, giúp nâng cao khả năng tuân thủ điều trị.
- Ngoài tác dụng hạ huyết áp, thuốc còn giúp giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái, đồng thời làm chậm tiến triển bệnh thận ở người mắc đái tháo đường týp 2 có protein niệu.
- Do không ức chế men chuyển ACE nên losartan ít gây ho khan hơn so với nhóm thuốc ức chế men chuyển, phù hợp cho những bệnh nhân không dung nạp ACEI.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể làm tăng kali huyết và gây suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim hoặc khi dùng cùng các thuốc làm tăng kali máu.
- Thuốc bị hạn chế sử dụng với phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi, bệnh nhân suy gan nặng và cần thận trọng ở nhiều nhóm bệnh nhân đặc biệt.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Sana Mulla; Preeti Patel; Waqas J. Siddiqui (2024) Losartan, StatPearl. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2026.
- ^ Losartan: Uses, Interactions, Mechanism of Action - Drugbank. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2026.

