Carsen
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX, Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893100466225 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 5g |
| Hoạt chất | Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Calci (Canxi) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn811 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói Carsen chứa:
- Calcium: 1,2g
- Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S Ph* 8,0 mg): 800 IU
- Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc cốm pha hỗn dịch uống [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Carsen
Thuốc được chỉ định sử dụng cho người trưởng thành và người cao tuổi trong:
- Điều trị và phòng ngừa thiếu vitamin D và calci.
- Hỗ trợ điều trị loãng xương ở bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin D và calci hoặc có nguy cơ cao mắc bệnh loãng xương.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Calci D daily: tác dụng, đối tượng sử dụng, giá bán.
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Viên nén Carsen được dùng theo đường uống dùng ngay sau bữa tối.
Đổ cốm thuốc trong gói vào cốc nước không có ga, khuấy đều và uống ngay sau khi pha.
3.2 Liều dùng
Liều khuyến cáo: Uống 1 gói Carsen/ lần/ ngày.
Trẻ em: không nên sử dụng cho trẻ em.
Bệnh nhân suy gan, người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận: Không nên sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với dược chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Carsen.
Người bệnh suy thận nặng, tăng calci huyết, tăng calci niệu, bất động kéo dài kèm theo tăng calci niệu và/hoặc tăng calci huyết
Bệnh nhân có sỏi thận, sỏi calci, vôi hóa mô
Người mắc bệnh thừa vitamin D
Phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em dưới 18 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ của thuốc có thể xảy ra trong thời gian dùng thuốc bao gồm:
- Rối loạn hệ thống miễn dịch: Phản ứng phản vệ, viêm da dị ứng
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng calci máu, tăng calci hiệu
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau vùng thượng vị
- Rối loạn da và mô dưới da: nổi mày đay
6 Tương tác
Calci có thể làm giảm hấp thu tetracyclin khi dùng đường uống, vì vậy nên uống hai thuốc cách nhau ít nhất 3 giờ để tránh ảnh hưởng hiệu quả điều trị kháng sinh.
Một số thuốc như Furosemide, Acid Ethacrynic, thuốc kháng acid chứa nhôm và hormon tuyến giáp có thể làm giảm hấp thu calci hoặc tăng thải calci qua thận và phân. Ngược lại, thuốc lợi tiểu nhóm thiazid có thể làm giảm thải calci qua nước tiểu, từ đó tăng nguy cơ tăng calci huyết.
Trong trường hợp điều trị kéo dài, nên theo dõi định kỳ nồng độ calci huyết thanh để hạn chế nguy cơ rối loạn điện giải.
Colestyramin, corticosteroid và dầu khoáng có thể cản trở hấp thu vitamin D, trong khi Phenytoin và các barbiturat làm giảm hoạt tính của vitamin D.
Phối hợp calci với digitalis tim có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, do đó cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng đồng thời.
Bisphosphonat hoặc natri fluorid nên được dùng trước thuốc ít nhất 2 giờ vì calci có thể làm giảm hấp thu các thuốc này tại đường tiêu hóa.
Một số thực phẩm chứa phosphat, acid oxalic hoặc acid phytic cũng có thể làm giảm hấp thu calci.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người suy giảm chức năng thận hoặc có biểu hiện rõ ràng hình thành sỏi tiết niệu. Trong quá trình điều trị nên theo dõi định kỳ nồng độ calci trong máu và nước tiểu, nếu calci niệu vượt quá 300 mg/24 giờ cần tạm ngừng thuốc.
Đối với bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, đặc biệt đang sử dụng glycosid tim, việc bổ sung calci phối hợp vitamin D có thể làm tăng độc tính trên tim. Vì vậy cần theo dõi chặt chẽ điện tâm đồ và calci huyết trong suốt thời gian dùng thuốc.
Không nên sử dụng đồng thời với các chế phẩm khác chứa vitamin D hoặc dẫn chất vitamin D nhằm tránh nguy cơ quá liều và tăng calci huyết. Người mắc bệnh sarcoidosis cũng cần được theo dõi cẩn thận do vitamin D có thể chuyển hóa mạnh hơn thành dạng hoạt tính.
Thuốc chứa lactose nên không phù hợp với người không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Ngoài ra, thành phần Aspartame có thể gây hại cho bệnh nhân phenylceton niệu vì cung cấp phenylalanine.
Chế phẩm còn chứa sucrose, do đó không nên dùng cho người không dung nạp Fructose, thiếu enzym sucrase-isomaltase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên dùng thuốc này cho người mang thai và phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện dùng quá liều thuốc Carsen, bệnh nhân cần ngừng sử dụng ngay và đến các cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Carsen ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Carsen hộp 30 gói hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Natecal D3 (lọ 60 viên) của thương hiệu Italpharmaco, có tác dụng cung cấp Canxi cho cơ thể giúp xương phát triển, phòng chống trường hợp chậm lớn ở trẻ em.
- Nutrios giúp bổ sung calci cho cơ thể, ngăn ngừa và điều trị tình trạng nồng độ calci máu thấp ở những đối tượng bị thiếu calci huyết, một sản phẩm tới từ Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Calci là khoáng chất thiết yếu tham gia hình thành và duy trì độ chắc khỏe của xương, đồng thời hỗ trợ dẫn truyền thần kinh, co cơ và hoạt động tim mạch. Vitamin D3 giúp tăng hấp thu calci và phosphat tại ruột, thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương và duy trì cân bằng calci trong máu. Sự phối hợp hai thành phần giúp phòng ngừa và cải thiện tình trạng thiếu calci, loãng xương hiệu quả.
9.2 Dược động học
Calci được hấp thu chủ yếu ở ruột non, mức hấp thu phụ thuộc nhu cầu cơ thể và vitamin D. Phần không hấp thu sẽ thải qua phân, lượng nhỏ qua nước tiểu. Vitamin D3 hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa cùng chất béo, sau đó chuyển hóa tại gan và thận thành dạng hoạt tính sinh học. Hoạt chất phân bố nhiều ở mô mỡ và xương, thải trừ chủ yếu qua mật và phân.
10 Thuốc Carsen giá bao nhiêu?
Thuốc Carsen hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Carsen mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Carsen để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc cốm pha uống có khả năng hòa tan nhanh, dễ dùng và phù hợp với nhiều đối tượng như trẻ em, người cao tuổi hoặc người khó nuốt viên nén. Dạng bào chế này cũng giúp tạo hương vị dễ chịu, tăng khả năng tuân thủ điều trị khi cần sử dụng lâu dài.
- Thuốc Carsen được đóng gói dạng gói liều sẵn, thuận tiện khi mang theo và sử dụng hằng ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc Carsen có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau vùng thượng vị,...
Tổng 6 hình ảnh







