1 / 9
cardisav 10 160 1 F2370

Cardisav 10/160

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Số đăng ký893110230324
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAmlodipin, Valsartan
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3178
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Cardisav 10/160 chứa:

  • Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) hàm lượng 10 mg
  • Valsartan hàm lượng 160 mg
  • Các tá dược vừa đủ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cardisav 10/160

Thuốc Cardisav 10/160 phối hợp giữa chất chẹn kênh calci và chất đối kháng thụ thể angiotensin II, được dùng để điều trị tăng huyết áp nguyên phát. Sản phẩm được chỉ định cho người trưởng thành có huyết áp chưa được kiểm soát ổn định khi chỉ điều trị đơn độc bằng amlodipine hoặc valsartan. [1]

Sự kết hợp của hai hoạt chất theo hai cơ chế khác nhau giúp tăng hiệu quả hạ áp so với việc dùng một loại thuốc riêng lẻ, đồng thời tác dụng hạ áp có thể duy trì trong khoảng 24 giờ sau một lần uống.

==>> Xem thêm: Amlodac-VL 10/160 điều trị tăng huyết áp 

Cardisav 10/160 được dùng để điều trị tăng huyết áp
Cardisav 10/160 được dùng để điều trị tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Đối với người trưởng thành, liều khuyến cáo thông thường là một viên mỗi ngày.

Trẻ em dưới 18 tuổi hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả nên không được khuyến cáo sử dụng.

Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên cần thận trọng khi tăng liều. Khi chuyển từ dùng amlodipine đơn độc hoặc phối hợp sang Cardisav, nên cân nhắc bắt đầu ở mức liều amlodipine thấp nhất có thể.

Người suy thận mức độ nhẹ và trung bình không cần điều chỉnh liều nhưng nên được theo dõi định kỳ nồng độ Kali và creatinin trong máu. Hiện chưa có đầy đủ các dữ liệu lâm sàng trên đối tượng suy thận nặng.

Người suy gan nặng thuộc nhóm chống chỉ định sử dụng thuốc. Với người suy gan nhẹ đến trung bình hoặc có vấn đề về đường mật, cần thận trọng khi dùng và nên cân nhắc liều amlodipine thấp nhất khi chuyển đổi phác đồ điều trị.

3.2 Cách dùng

Cardisav 10/160 được dùng theo đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn vì thực phẩm không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều sau theo đúng lịch trình bình thường, tuyệt đối không uống gộp hai liều cùng lúc để bù.

Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ vì việc này có thể khiến tình trạng huyết áp trở nên nghiêm trọng hơn.

4 Chống chỉ định

Thuốc không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với amlodipine, valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Suy gan nặng, xơ gan kèm tắc mật hoặc ứ mật
  • Dùng phối hợp với các thuốc chứa aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60 ml mỗi phút trên 1,73m2
  • Phụ nữ mang thai trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ
  • Hạ huyết áp nặng
  • Sốc, bao gồm cả sốc do tim
  • Bệnh cơ tim phì đại có tắc nghẽn đường ra hoặc hẹp van động mạch chủ
  • Suy tim với huyết động không ổn định xảy ra sau nhồi máu cơ tim cấp

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi phổ biến như viêm mũi họng, cảm cúm, đau đầu, phù mặt, phù chi dưới, mệt mỏi, cơn nóng bừng hoặc suy nhược cơ thể.

Ở mức độ ít gặp hơn, thuốc có thể gây chóng mặt khi thay đổi tư thế, rối loạn thị lực, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, ho, đau vùng họng thanh quản, đau vùng thượng vị, táo bón, tiêu chảy hoặc khô miệng.

Một số phản ứng hiếm gặp hơn bao gồm lo lắng, ù tai, ngất, hạ huyết áp tư thế, tăng tiết mồ hôi, rối loạn cương dương.

Đáng lưu ý, phù mạch với biểu hiện sưng thanh quản, thanh môn, mặt, môi, họng hoặc lưỡi từng được ghi nhận ở người dùng valsartan. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và không nên tái sử dụng.

Ngoài ra còn có các phản ứng rất hiếm gặp liên quan đến huyết học như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, cùng các vấn đề về gan mật như tăng bilirubin huyết, viêm gan hoặc vàng da.

6 Tương tác

Khi phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác như thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn alpha, thuốc chống trầm cảm ba vòng, tác dụng hạ áp của Cardisav có thể được khuếch đại.

Về amlodipine, không nên uống thuốc cùng nước ép Bưởi chùm vì có thể làm tăng nồng độ amlodipine trong máu. Các thuốc ức chế men CYP3A4 như kháng sinh nhóm macrolide, thuốc kháng nấm nhóm azole, Verapamil hoặc Diltiazem cũng có thể làm tăng nồng độ amlodipine, cần theo dõi sát và điều chỉnh liều khi cần thiết. Ngược lại, các thuốc cảm ứng CYP3A4 như Carbamazepine, Phenobarbital, Rifampicin có thể làm giảm nồng độ amlodipine trong máu.

Khi dùng chung với Simvastatin liều cao, amlodipine có thể làm tăng đáng kể nồng độ simvastatin trong máu, do đó liều simvastatin khi phối hợp không nên vượt quá 20 mg mỗi ngày.

Về valsartan, thuốc có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu nên cần theo dõi khi phối hợp. Việc dùng chung với các thuốc lợi tiểu giữ kali, sản phẩm bổ sung kali hoặc các thuốc khác làm tăng kali huyết cũng cần được kiểm soát chặt chẽ nồng độ kali.

Nhóm thuốc kháng viêm không steroid, bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2 có thể làm giảm tác dụng hạ áp của valsartan và tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận khi phối hợp lâu dài.

Việc kết hợp đồng thời nhiều thuốc tác động lên hệ renin angiotensin aldosteron như thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin khác hoặc aliskiren không được khuyến khích do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận.

==>> Xem thêm: Telmiride-40 điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người bệnh giảm thể tích tuần hoàn do dùng thuốc lợi tiểu liều cao trước đó có nguy cơ hạ huyết áp quá mức khi bắt đầu điều trị với Cardisav, do đó cần ổn định thể tích tuần hoàn và nồng độ natri máu trước khi dùng thuốc.

Cần thận trọng ở người bệnh hẹp động mạch thận một bên hoặc hai bên vì thuốc có thể làm tăng ure và creatinin huyết ở nhóm đối tượng này.

Người mới được ghép thận chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn khi sử dụng Cardisav 10/160.

Ở người bệnh suy tim, chức năng thận phụ thuộc nhiều vào hoạt động của hệ renin angiotensin aldosteron nên việc dùng các thuốc tác động lên hệ này có thể gây thiểu niệu, tăng nitơ huyết, thậm chí suy thận cấp. Cần đánh giá chức năng thận thường xuyên ở nhóm bệnh nhân suy tim hoặc có tiền sử đau thắt ngực sau nhồi máu cơ tim.

Người bị hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá cũng cần được theo dõi cẩn trọng khi chỉ định thuốc.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Tính an toàn của amlodipine đối với phụ nữ mang thai hiện chưa được xác định rõ ràng. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính trên khả năng sinh sản có thể xảy ra ở liều cao. Vì vậy không nên dùng amlodipine cho phụ nữ có thai trừ khi không có lựa chọn thay thế an toàn hơn và cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.

Valsartan cùng các thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin angiotensin aldosteron khi dùng trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ có thể gây tổn hại cho thai nhi như suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm cốt hóa xương sọ, cũng như gây suy thận, hạ huyết áp, tăng kali huyết ở trẻ sơ sinh, thậm chí có nguy cơ gây chết thai. Do đó thuốc bị chống chỉ định tuyệt đối trong hai giai đoạn này của thai kỳ. Trong ba tháng đầu, mặc dù chưa có bằng chứng dịch tễ học rõ ràng về nguy cơ dị tật thai, việc sử dụng valsartan vẫn không được khuyến khích.

Về cho con bú, amlodipine được biết có bài tiết vào sữa mẹ với tỷ lệ khoảng 3 đến 7%, tối đa có thể lên tới 15% so với liều mẹ dùng, tuy nhiên ảnh hưởng cụ thể của thuốc đến trẻ bú mẹ chưa được làm rõ. Do thiếu dữ liệu về viên phối hợp amlodipine và valsartan ở phụ nữ đang cho con bú, sản phẩm này không được khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này, đặc biệt với trẻ sơ sinh và trẻ sinh thiếu tháng.

8 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Cardisav 10/160 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt và mệt mỏi. Riêng thành phần amlodipine có thể ảnh hưởng ở mức độ nhẹ đến trung bình lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Vì vậy, người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi xuất hiện các tác dụng phụ nói trên.

8.1 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có báo cáo cụ thể về trường hợp quá liều với dạng viên phối hợp amlodipine và valsartan. Tuy nhiên, dựa trên đặc tính của từng hoạt chất, triệu chứng chính khi quá liều valsartan là hạ huyết áp kèm chóng mặt. Quá liều amlodipine có thể gây giãn mạch ngoại biên quá mức và dẫn đến nhịp tim nhanh phản xạ. Tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng có thể tiến triển thành sốc, thậm chí đã có báo cáo về trường hợp tử vong.

Nếu vừa mới uống thuốc, có thể áp dụng biện pháp gây nôn hoặc rửa dạ dày. Ở người khỏe mạnh tình nguyện, việc sử dụng Than hoạt tính trong vòng hai giờ sau khi uống amlodipine cho thấy hiệu quả trong việc giảm hấp thu thuốc.

Trường hợp hạ huyết áp do quá liều cần được xử trí tích cực, bao gồm hỗ trợ chức năng tim mạch, theo dõi sát hô hấp, thể tích tuần hoàn và lượng nước tiểu. Nếu không có chống chỉ định, có thể sử dụng thuốc co mạch để ổn định huyết áp và tuần hoàn. Tiêm tĩnh mạch calcium gluconate có thể giúp đảo ngược tác dụng của thuốc chẹn kênh calci.

Cả valsartan và amlodipine đều hầu như không bị loại bỏ qua phương pháp thẩm tách máu.

8.2 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản nơi khô ráo, ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp.

9 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Cardisav 10/160 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Exforge 10mg/160mg giúp ổn định huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Novartis Farmaceutica S.a - Tây Ban Nha.
  • Hyvalor Plus 160mg/10mg là sản phẩm của Công ty TNHH United International Pharma. Thuốc được dùng để điều trị tăng huyết áp.

10 Cơ chế tác dụng

10.1 Dược lực học

Cardisav 10/160 thuộc nhóm thuốc phối hợp giữa thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II và thuốc chẹn kênh calci, được dùng để kiểm soát huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp nguyên phát.

Amlodipine là dẫn chất của dihydropyridine, hoạt động bằng cách ngăn chặn dòng calci đi vào tế bào thông qua kênh calci loại L phụ thuộc điện thế, tác động chủ yếu trên cơ trơn mạch máu và tim. Nhờ cơ chế làm giãn cơ trơn quanh động mạch ngoại biên, amlodipine giúp hạ huyết áp mà ít ảnh hưởng đến kênh calci của cơ tim, do đó không làm suy giảm dẫn truyền nhĩ thất hay ảnh hưởng xấu đến lực co bóp cơ tim. Ngoài ra, amlodipine còn giúp giảm sức cản mạch máu thận, từ đó cải thiện lưu lượng máu đến thận.

Valsartan có hoạt tính đối kháng chọn lọc thụ thể type 1 của angiotensin II. Khác với Losartan, valsartan không phải là tiền dược nên tác dụng dược lý không phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa tại gan. Thuốc gắn chọn lọc vào thụ thể AT1 có mặt ở nhiều mô như cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận, từ đó đối kháng các tác dụng gây co mạch, tăng tiết aldosteron và giữ nước do angiotensin II gây ra, giúp hạ huyết áp hiệu quả.

Sự phối hợp hai cơ chế tác động khác nhau giữa amlodipine và valsartan giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát huyết áp so với việc sử dụng đơn độc từng thuốc.

10.2 Dược động học

Sau khi uống viên phối hợp, nồng độ đỉnh trong huyết tương của valsartan đạt được sau khoảng 3 giờ, còn amlodipine đạt đỉnh sau khoảng 6 đến 8 giờ. Tỷ lệ và mức độ hấp thu của cả hai hoạt chất tương đương với khi dùng riêng lẻ từng thuốc.

Đối với amlodipine, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 6 đến 12 giờ, Sinh khả dụng tuyệt đối dao động từ 64 đến 80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thể tích phân bố khoảng 21 L/kg, với khoảng 97,5% thuốc gắn kết với protein huyết tương. Amlodipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan, khoảng 90 phần trăm thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Thời gian bán thải khoảng 30 đến 50 giờ, nồng độ ổn định trong huyết tương đạt được sau 7 đến 8 ngày sử dụng liên tục.

Đối với valsartan, thuốc được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh sau 2 đến 4 giờ, sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 23%. Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng nên có thể uống thuốc trong hoặc ngoài bữa ăn. Valsartan gắn kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 94 đến 97%, chủ yếu là Albumin và ít được chuyển hóa trong cơ thể. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, với thời gian bán thải khoảng 6 giờ.

11 Thuốc Cardisav 10/160 giá bao nhiêu?

Thuốc Cardisav 10/160 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

12 Thuốc Cardisav 10/160 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cardisav 10/160 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

13 Ưu điểm

  • Cardisav 10/160 kết hợp hai cơ chế tác dụng bổ sung cho nhau, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với việc dùng đơn độc từng loại thuốc.
  • Việc dùng một viên duy nhất mỗi ngày giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị, hỗ trợ người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn.
  • Thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể sử dụng linh hoạt trong ngày. 

14 Nhược điểm

  • Sản phẩm chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai trong ba tháng giữa và cuối thai kỳ, đồng thời không được khuyến cáo cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Thuốc có nhiều tương tác với các nhóm thuốc khác nên người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.
  • Việc phối hợp hai hoạt chất trong một viên cũng khiến việc điều chỉnh liều linh hoạt cho từng thành phần khó khăn hơn so với dùng thuốc đơn lẻ. 

Tổng 9 hình ảnh

cardisav 10 160 1 F2370
cardisav 10 160 1 F2370
cardisav 10 160 2 G2357
cardisav 10 160 2 G2357
cardisav 10 160 3 A0621
cardisav 10 160 3 A0621
huong dan su dung cardisav 10 160 1 P6084
huong dan su dung cardisav 10 160 1 P6084
huong dan su dung cardisav 10 160 2 A0633
huong dan su dung cardisav 10 160 2 A0633
huong dan su dung cardisav 10 160 3 L4820
huong dan su dung cardisav 10 160 3 L4820
huong dan su dung cardisav 10 160 4 T7568
huong dan su dung cardisav 10 160 4 T7568
huong dan su dung cardisav 10 160 5 A0042
huong dan su dung cardisav 10 160 5 A0042
huong dan su dung cardisav 10 160 6 T7063
huong dan su dung cardisav 10 160 6 T7063

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
    (Quy định duyệt bình luận)
    0/ 5 0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%
    Chia sẻ nhận xét
    Đánh giá và nhận xét

      SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

      vui lòng chờ tin đang tải lên

      Vui lòng đợi xử lý......

      0 SẢN PHẨM
      ĐANG MUA
      hotline
      0927.42.6789