1 / 4
candevidi 8 2 Q6408

Candevidi 8

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Số đăng ký893110102500
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCandesartan cilexetil
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1061
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thuốc Candevidi 8 có chứa:

Candesartan cilexetil: 8mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: viên nén [1]

Thuốc Candevidi 8 - Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi
Thuốc Candevidi 8 - Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Candevidi 8  

Candevidi 8 được dùng để điều trị các bệnh như sau: 

  • Điều trị tăng huyết áp ở người lớn
  • Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em và thiểu niên từ 6 đến 18 tuổi. 
  • Điều trị bệnh nhân suy tim và suy chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu thất trái < 40%) khi các thuốc ức chế enzym chuyển không được dung nạp hoặc là liệu pháp bổ sung đối với các thuốc ức chế ACE, ở bệnh nhân suy tim có triệu chứng, mặc dù điều trị tối ưu, khi các thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không được dung nạp 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Tenecand 8 (Candesartan cilexetil) điều trị tăng huyết áp, suy tim  

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Candevidi 8 được sử dụng bằng đường uống. 

3.2 Liều dùng

3.2.1 Điều trị tăng huyết áp

Liều khởi đầu và liều duy trì thông thường: 8 mg, ngày 1 lần.

Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều lên 16 mg/ngày, tối đa 32 mg/ngày, tùy đáp ứng. Thuốc có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu.

Giảm thể tích nội mạch: Có thể cân nhắc liều ban đầu 4mg/ngày ở người có nguy cơ hạ huyết áp.

Suy thận: Liều khởi đầu 4mg/ngày, kể cả bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Dữ liệu còn hạn chế ở suy thận rất nặng hoặc giai đoạn cuối.

Suy gan nhẹ đến trung bình: Khuyến cáo bắt đầu 4mg/ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng.

Suy gan nặng và/hoặc ứ mật: Chống chỉ định sử dụng.

Đối với trẻ em tăng huyết áp:

  • Trẻ 6 đến <18 tuổi: Liều khởi đầu khuyến nghị 4mg, ngày 1 lần.
  • Cân nặng <50 kg: Có thể tăng tối đa 8 mg/ngày nếu huyết áp chưa được kiểm soát.
  • Cân nặng ≥50 kg: Có thể tăng lên 8 mg/ngày, sau đó 16mg/ngày nếu cần. 
  • Trẻ có nguy cơ giảm thể tích nội mạch nên được điều trị với liều khởi đầu thấp hơn và theo dõi y tế chặt chẽ.
  • Trẻ từ 1 đến <6 tuổi: Chưa xác lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả, do đó chưa có khuyến cáo liều cụ thể.
  • Trẻ dưới 1 tuổi: Chống chỉ định dùng candesartan.

3.2.2 Điều trị suy tim

Liều khởi đầu thông thường: 4 mg, ngày 1 lần.

Có thể tăng dần bằng cách gấp đôi liều sau mỗi ít nhất 2 tuần, hướng đến liều tối đa 32 mg/ngày hoặc liều cao nhất bệnh nhân dung nạp được.

Cần đánh giá thường xuyên chức năng thận, đặc biệt creatinin huyết thanh và Kali huyết.

Có thể phối hợp candesartan với các thuốc điều trị suy tim khác như thuốc ức chế enzym chuyển, chẹn beta, thuốc lợi tiểu và digitalis.

Có thể phối hợp với thuốc ức chế enzym chuyển ở một số bệnh nhân suy tim có triệu chứng, nhưng việc phối hợp cần cân nhắc kỹ

Ở người cao tuổi, giảm thể tích nội mạch, suy thận hoặc suy gan nhẹ–trung bình: không cần điều chỉnh liều khởi đầu.

Hiện chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả của candesartan trong điều trị suy tim ở trẻ em từ sơ sinh đến 18 tuổi.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Candevidi 8.

Phụ nữ mang thai trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.

Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.

Chống chỉ định phối hợp candesartan với các thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có GFR <60 ml/phút/1,73 m².

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Candevidi 8: Viêm đường hô hấp, chóng mặt, mắt thăng bằng, đau đầu. 

Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, hạ natri huyết, ho, buồn nôn, đau khớp, đau cơ, chức năng gan bất thường, phù mạch, suy thận,...  

Tác dụng chưa rõ tần suất: tiêu chảy.

6 Tương tác 

Dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc các thuốc như Heparin có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh. Cần theo dõi kali khi cần thiết. 

Thuốc ức chế enzym chuyển (ACEI): Phối hợp có thể làm tăng có hồi phục nồng độ lithium và nguy cơ độc tính của lithium. Do đó, không nên dùng candesartan cùng lithium; nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium trong máu. 

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Bao gồm NSAID không chọn lọc, thuốc ức chế chọn lọc COX-2 và Acid Acetylsalicylic liều >3g/ngày, có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của candesartan. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm suy thận, cần định kỳ kiểm tra kali huyết thanh và creatinin. 

Ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt người ≥75 tuổi hoặc có suy thận, cần thường xuyên đánh giá chức năng thận và theo dõi creatinin, kali trong quá trình chỉnh liều. 

Trong quá trình lọc máu, huyết áp có thể nhạy cảm hơn với tác dụng chẹn thụ thể AT1 do giảm thể tích huyết tương và kích hoạt RAAS. Cần điều chỉnh liều candesartan cẩn thận và theo dõi huyết áp sát sao.

Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá có ý nghĩa huyết động hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, tương tự các thuốc giãn mạch khác. 

Hạ huyết áp quá mức ở người mắc bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh mạch máu não do thiếu máu cục bộ có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. 

Với trẻ có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn, đặc biệt trẻ đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc bị suy thận, nên khởi trị dưới sự giám sát y tế chặt chẽ và sử dụng liều ban đầu thấp hơn. 

Không có nghiên cứu nào về tác động của candesartan đối với khả năng lái xe và sử dụng máy móc được thực hiện. Tuy nhiên, đôi khi chóng mặt hoặc mệt mỏi có thể xảy ra trong quá trình điều trị với thuốc. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Việc sử dụng Candevidi 8 không được khuyến nghị trong ba tháng đầu của thai kỳ và bị chống chỉ định từ tháng thứ tự của thai kỳ 

Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng thuốc vì không có thông tin liên quan đến việc sử dụng candesartan cilexetil trong thời kỷ cho con bú, và nên điều trị thay thế bằng phương pháp an toàn hơn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Nếu bệnh nhân có biểu hiện hạ huyết áp, á cần lưu ý điều trị triệu chứng và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn. Đặt bệnh nhân nằm ngửa với hai chân nâng cao. Nếu vẫn chưa hiệu quả, nên tăng thể tích huyết tương bằng cách truyền dịch. Có thể sử dụng các sản phẩm thuốc điều trị giao cảm nếu các biện pháp nêu trên không đủ hiệu quả 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Candevidi 8 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Candevidi hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Sản phẩm Cancetil 8mg do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất, có thành phần chính là Candesartan 8mg, có tác dụng điều trị tăng huyết áp và suy tim
  • Sản phẩm Solcanta 8mg do Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam sản xuất, có thành phần chính là Candesartan 8mg, có tác dụng điều trị tăng huyết áp và suy tim

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Candesartan cilexetil là tiền thuốc, gần như không có hoạt tính dược lý đáng kể. Sau khi uống, thuốc được thủy phân trong quá trình hấp thu tại Đường tiêu hóa để tạo thành candesartan có hoạt tính. Candesartan gắn cạnh tranh với thụ thể AT1, ngăn angiotensin II liên kết với thụ thể này. Nhờ đó, thuốc ức chế tác dụng co mạch và giảm tiết aldosteron của angiotensin II, góp phần làm giãn mạch, hạn chế giữ natri và nước, từ đó giúp hạ huyết áp.

9.2 Dược động học

Sau khi uống, candesartan cilexetil được chuyển hóa thành dạng hoạt động là candesartan. Sinh khả dụng tuyệt đối của candesartan khoảng 40% khi dùng Dung dịch uống, trong khi dạng viên có sinh khả dụng ước tính khoảng 14%. Candesartan được đào thải chủ yếu dưới dạng không chuyển hóa qua nước tiểu và mật. Chỉ một phần nhỏ được chuyển hóa tại gan, chủ yếu thông qua CYP2C9. Thời gian bán thải cuối của candesartan khoảng 9 giờ và không xảy ra tích lũy đáng kể khi dùng nhiều liều. 

10 Thuốc Candevidi 8 giá bao nhiêu?

Thuốc Candevidi 8 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Candevidi 8 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Candevidi 8 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén dễ sử dụng: Đường uống thuận tiện cho điều trị lâu dài, phù hợp với việc quản lý tăng huyết áp tại nhà theo chỉ định. 
  • Khi kiểm soát huyết áp bằng đơn trị liệu chưa đạt mục tiêu, candesartan có thể được bác sĩ phối hợp với các nhóm thuốc khác như thuốc lợi tiểu hoặc chẹn kênh calci.  

13 Nhược điểm

  • Thuốc Candevidi 8 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Viêm đường hô hấp, chóng mặt, mắt thăng bằng, đau đầu,...

Tổng 4 hình ảnh

candevidi 8 2 Q6408
candevidi 8 2 Q6408
candevidi 8 3 Q6421
candevidi 8 3 Q6421
candevidi 8 4 J3778
candevidi 8 4 J3778
candevidi 8 5 O5710
candevidi 8 5 O5710

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    mua như thế nào vậy ạ

    Bởi: mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Candevidi 8 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Candevidi 8 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Candevidi 8
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý, tư vấn chi tiết

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789