1 / 5
can putaleng 1 Q6336

Can - Putaleng

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDopharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Số đăng ký893110454923
Dạng bào chếThuốc bột pha uống
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 4,5g
Hoạt chấtAspartame, L-Ornithine L-Aspartate
Tá dượcMacrogol (PEG)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq836
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

L-ornithine - L-aspartate 3g (cho 1 gói 4,5g).

Thành phần tá dược:

Aspartam, mannitol, PEG 6000, silicon dioxyd keo, bột mùi cam, mùi thơm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Can - Putaleng

2.1 Tác dụng

Can - Putaleng là thuốc thuộc nhóm điều trị gan, được sử dụng trong kiểm soát bệnh não gan tiềm ẩn và biểu hiện. Hoạt chất L-ornithine - L-aspartate tham gia vào các quá trình chuyển hóa liên quan đến khử độc amoniac tại gan, từ đó góp phần hỗ trợ cải thiện các rối loạn do chức năng giải độc của gan suy giảm. Thông qua cơ chế liên quan đến chu trình urê và tổng hợp glutamine, thuốc giúp giảm nồng độ amoniac trong máu – yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh não gan.

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định điều trị các tình trạng bệnh lý đồng thời và thứ phát phát sinh do chức năng giải độc của gan suy giảm, ví dụ trong xơ gan, đặc biệt khi có các biểu hiện của bệnh não gan ở thể tiềm ẩn hoặc thể lâm sàng.

Thuốc Can - Putaleng  – Điều trị bệnh não gan tiềm ẩn và biểu hiện
Thuốc Can - Putaleng  – Điều trị bệnh não gan tiềm ẩn và biểu hiện

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Usarithine sử dụng trong điều trị xơ gan

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Can - Putaleng

3.1 Liều dùng

Liều thông thường: mỗi lần dùng 1–2 gói, tối đa 3 lần/ngày.

Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên do thiếu dữ liệu lâm sàng.

Kinh nghiệm sử dụng thuốc ở trẻ em còn hạn chế (xem phần Cảnh báo và thận trọng).

3.2 Cách dùng

Hòa tan mỗi gói thuốc vào một lượng nước thích hợp, có thể dùng nước tinh khiết hoặc nước trái cây. Sau khi pha, Dung dịch cần được uống ngay. Thuốc được dùng sau bữa ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Mẫn cảm với ornithine aspartate hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Suy thận nặng (creatinine huyết thanh trên 3 mg/100 ml).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fortec 150mg điều trị tăng amoniac

5 Tác dụng phụ

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):

Rối loạn tiêu hóa, bao gồm cảm giác khó chịu vùng tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau dạ dày và tiêu chảy.

Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000):

Rối loạn cơ xương và mô liên kết, biểu hiện bằng đau nhức cơ thể.

Các phản ứng bất lợi này thường thoáng qua, không cần ngừng thuốc và có thể hạn chế bằng cách giảm liều.

Người sử dụng cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình điều trị.

6 Tương tác

Chưa được ghi nhận.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Mỗi gói thuốc chứa 0,12 g aspartam; aspartam là nguồn cung cấp phenylalanin, có thể gây hại cho người mắc phenylketon niệu (PKU), một rối loạn di truyền hiếm gặp khiến phenylalanin tích lũy do cơ thể không loại bỏ được đúng cách.

Không có dữ liệu lâm sàng và phi lâm sàng để đánh giá việc sử dụng aspartam ở trẻ sơ sinh dưới 12 tuần tuổi.

Mỗi gói thuốc chứa 1,27 g mannitol; nếu dùng 10 g trong một lần có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ.

Không có dữ liệu sẵn có về việc sử dụng thuốc ở trẻ em.

Do ảnh hưởng của bản thân bệnh lý, khả năng lái xe và vận hành máy móc có thể bị suy giảm trong quá trình điều trị bằng ornithine aspartate.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Tác dụng gây quái thai hoặc gây độc cho phôi chưa được biết đến. Hiện chưa có kinh nghiệm sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Không nên sử dụng thuốc cho các đối tượng này; tuy nhiên, nếu việc điều trị được xem là cần thiết, cần cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các dấu hiệu nhiễm độc chưa được quan sát khi dùng quá liều ornithine aspartate. Trong trường hợp quá liều, áp dụng điều trị triệu chứng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Can - Putaleng hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Lolaforliver 6g do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 sản xuất, chứa hoạt chất L-Ornithine L-Aspartate, được chỉ định trong điều trị các rối loạn phát sinh do suy giảm chức năng giải độc của gan. Thuốc thường được sử dụng ở bệnh nhân xơ gan hoặc các bệnh gan mạn tính có biểu hiện bệnh não gan tiềm ẩn hoặc thể lâm sàng, nhằm kiểm soát tình trạng tăng amoniac máu liên quan đến tổn thương gan.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc trị liệu gan dùng trong điều trị bệnh não gan tiềm ẩn và biểu hiện. Mã ATC: A05BA17.

L-ornithine - L-aspartate tác động thông qua hai acid amin ornithine và aspartate trên hai con đường chính của quá trình khử độc amoniac là tổng hợp urê và tổng hợp glutamine. Sự tổng hợp urê diễn ra tại các tế bào gan quanh cầu, trong đó ornithine vừa đóng vai trò chất nền cho quá trình tổng hợp urê, vừa là chất hoạt hóa của các enzym ornithine carbamoyltransferase và carbamoyl phosphate-2 synthetase.

Quá trình tổng hợp glutamine chủ yếu diễn ra tại các tế bào gan bị tổn thương. Trong điều kiện bệnh lý, aspartate và các dicarboxylate khác cùng với các sản phẩm chuyển hóa của ornithine được vận chuyển vào tế bào và được sử dụng để liên kết amoniac dưới dạng glutamine. Glutamine vừa đóng vai trò dạng thải trừ amoniac không độc, vừa tham gia kích hoạt chu trình urê thông qua sự trao đổi glutamine giữa các tế bào.

Trong điều kiện sinh lý, ornithine và aspartate không phải là yếu tố giới hạn của quá trình tổng hợp urê. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy sự gia tăng tổng hợp glutamine là một cơ chế quan trọng góp phần làm giảm amoniac. Một số nghiên cứu lâm sàng ghi nhận sự cải thiện tỷ lệ acid amin chuỗi nhánh so với acid amin thơm.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ornithine aspartate được hấp thu nhanh và ngay sau đó phân cắt thành ornithine và aspartate.

9.2.2 Chuyển hóa

Cả hai acid amin có thời gian bán hủy ngắn từ 0,3 đến 0,4 giờ.

9.2.3 Thải trừ

Một phần aspartate được bài xuất dưới dạng không chuyển hóa trong nước tiểu.

10 Thuốc Can - Putaleng giá bao nhiêu?

Thuốc Can - Putaleng hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Can - Putaleng mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Can - Putaleng để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng bột PHA uống, hòa tan trong nước tinh khiết hoặc nước trái cây, dùng sau bữa ăn, thuận tiện cho người bệnh có rối loạn chức năng gan cần điều trị kéo dài.
  • Thời gian bán hủy ngắn của các acid amin (0,3–0,4 giờ) giúp hạn chế nguy cơ tích lũy khi sử dụng theo liều khuyến cáo.

13 Nhược điểm

  • Chứa aspartam (0,12 g/gói) và mannitol (1,27 g/gói), có thể gây bất lợi ở bệnh nhân phenylketon niệu hoặc gây tác dụng nhuận tràng nhẹ nếu dùng liều cao.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng (creatinine huyết thanh trên 3 mg/100 ml), do đó cần thận trọng đánh giá chức năng thận trước khi chỉ định.

Tổng 5 hình ảnh

can putaleng 1 Q6336
can putaleng 1 Q6336
can putaleng 2 K4500
can putaleng 2 K4500
can putaleng 3 L4677
can putaleng 3 L4677
can putaleng 4 E1041
can putaleng 4 E1041
can putaleng 5 G2027
can putaleng 5 G2027

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc còn hàng không vậy?

    Bởi: Nguyệt vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Can - Putaleng 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Can - Putaleng
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789