Calzytab
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hóa Dược Việt Nam, Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Đăng Minh |
| Số đăng ký | 893100342300 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ̉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Calci (Canxi), Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq999 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Calci (dưới dạng calci carbonat 1500 mg): 600 mg.
Cholecalciferol (tương đương 400 IU vitamin D3): 0,01 mg.
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể (Comprecel M101D+), sucrose, natri croscarmellose, povidon K30, magnesi stearat, talc, HPMC 606, PEG 6000, titan dioxyd.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc CALZYTAB
2.1 Tác dụng
CALZYTAB là chế phẩm phối hợp calci và vitamin D3 dùng đường uống nhằm bổ sung hai vi chất quan trọng đối với hệ xương. Thuốc hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương, giúp duy trì cân bằng calci – phosphat và tăng hấp thu calci tại ruột. Nhờ đó, sản phẩm thường được sử dụng trong các trường hợp thiếu hụt calci hoặc vitamin D, đặc biệt ở người cao tuổi và người có nguy cơ giảm mật độ xương.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
Phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu vitamin D và calci ở người cao tuổi.
Bổ sung vitamin D và calci nhằm hỗ trợ điều trị bệnh nhân loãng xương.
Dùng cho người có nguy cơ cao thiếu phối hợp vitamin D và calci.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Equicalcium điều trị loãng xương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc CALZYTAB
3.1 Liều dùng
Người lớn và người già:
Uống một viên mỗi lần, ngày hai lần (ví dụ: một viên vào buổi sáng và một viên vào buổi tối).
Có thể giảm liều khi được đánh giá là cần thiết sau theo dõi nồng độ calci.
Suy gan:
Không cần điều chỉnh liều.
Suy thận:
Không nên dùng viên nén bao phim CALZYTAB cho bệnh nhân suy thận nặng.
Trẻ em và thanh thiếu niên:
CALZYTAB không dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên.
3.2 Cách dùng
Khuyến cáo dùng thuốc trong vòng một giờ rưỡi sau bữa ăn cùng một ly nước hoặc nước trái cây.
Không nhai viên thuốc.
Có thể bẻ đôi viên nếu cần.
4 Chống chỉ định
Các bệnh lý và/hoặc tình trạng gây tăng calci máu và/hoặc tăng calci niệu (ví dụ: u tủy, di căn xương, cường cận giáp nguyên phát).
Bệnh sỏi thận / bệnh thận.
Suy thận nặng và suy thận.
Ngộ độc vitamin D.
Quá mẫn với các hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc WellOva bổ sung dưỡng chất cần thiết
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn được ghi nhận gồm:
Ít gặp: Tăng calci máu, tăng calci niệu.
Hiếm gặp: Táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
Hiếm gặp: Ngứa, phát ban, mày đay.
Rất hiếm gặp: Rối loạn tiêu hóa.
Ở bệnh nhân suy thận có thể tiềm ẩn nguy cơ tăng phosphat máu, sỏi thận và bệnh thận.
Khi xuất hiện phản ứng có hại, nên ngừng sử dụng thuốc.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu thiazid làm giảm thải calci qua nước tiểu, vì vậy cần theo dõi calci máu thường xuyên khi dùng đồng thời.
Corticoid toàn thân có thể làm giảm hấp thu calci, do đó có thể cần tăng liều CALZYTAB khi phối hợp.
Nhựa trao đổi ion như cholestyramin hoặc thuốc nhuận tràng như dầu parafin có thể làm giảm hấp thu vitamin D qua Đường tiêu hóa.
Calci carbonat có thể cản trở hấp thu tetracyclin; nên dùng tetracyclin ít nhất hai giờ trước hoặc bốn đến sáu giờ sau khi uống calci.
Tăng calci máu có thể làm tăng độc tính của glycosid tim; cần theo dõi ECG và nồng độ calci máu.
Bisphosphonat hoặc natri florua nên dùng ít nhất ba giờ trước khi uống CALZYTAB do nguy cơ giảm hấp thu.
Rifampicin, Phenytoin hoặc barbiturat có thể làm giảm tác dụng vitamin D3 do tăng chuyển hóa vitamin D.
Kháng sinh quinolon có thể giảm hấp thu khi dùng cùng calci; nên dùng trước hai giờ hoặc sau sáu giờ.
Muối calci có thể làm giảm hấp thu Sắt, Kẽm hoặc stronti; nên dùng cách calci hai giờ.
Muối calci có thể làm giảm hấp thu estramustin hoặc hormon tuyến giáp; khuyến cáo dùng cách ít nhất 2 giờ.
Acid oxalic và acid phytic trong một số thực phẩm có thể ức chế hấp thu calci; không nên dùng chế phẩm calci trong vòng hai giờ sau khi ăn nhiều các chất này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong điều trị kéo dài, cần theo dõi calci máu và chức năng thận bằng creatinin huyết thanh.
Cần đặc biệt thận trọng ở người cao tuổi đang dùng glycosid tim hoặc thuốc lợi tiểu.
Nếu tăng calci máu hoặc suy giảm chức năng thận, nên giảm liều hoặc ngừng điều trị.
Nên giảm hoặc tạm ngừng điều trị nếu calci niệu vượt quá 7,5 mmol/24 giờ (300 mg/24 giờ).
Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận do nguy cơ rối loạn calci – phosphat và vôi hóa mô mềm.
Ở bệnh nhân suy thận nặng, cholecalciferol không được chuyển hóa bình thường, nên cân nhắc dạng vitamin D khác.
Cần thận trọng ở người mắc sarcoidosis do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động.
Thận trọng ở bệnh nhân loãng xương nằm bất động vì tăng nguy cơ tăng calci máu.
Cần tính đến hàm lượng vitamin D 400 IU khi dùng thêm thuốc khác chứa vitamin D.
Hội chứng Sữa-muối kiềm (Burnett) có thể xảy ra khi dùng quá nhiều calci và muối kiềm hấp thu được.
Thuốc chứa sucrose, không dùng cho người không dung nạp Fructose, glucose-kém hấp thu galactose hoặc suy sucrase-isomaltase.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
Có thể sử dụng trong thời kỳ mang thai khi thiếu calci và vitamin D3.
Liều hàng ngày không được vượt quá 1500 mg calci và 600 IU vitamin D.
Cần tránh quá liều vì tăng calci máu kéo dài trong thai kỳ có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
Phụ nữ cho con bú:
Có thể dùng trong thời kỳ cho con bú.
Calci và vitamin D bài tiết vào sữa mẹ.
Cần cân nhắc khi bổ sung vitamin D cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây tăng vitamin D và tăng calci máu. Biểu hiện gồm chán ăn, khát nước, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, yếu cơ, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, đa niệu, đau xương, sỏi thận, vôi hóa thận, loạn nhịp tim; trường hợp nặng có thể hôn mê hoặc tử vong.
Xử trí:
Ngừng calci và vitamin D.
Ngừng thuốc lợi tiểu thiazid, lithi, Vitamin A, vitamin D và glycosid tim.
Bù nước.
Tùy mức độ có thể dùng lợi tiểu quai, bisphosphonat, Calcitonin, corticosteroid.
Theo dõi điện giải máu, chức năng thận, bài niệu; trường hợp nặng cần theo dõi ECG và CVP.
7.4 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm CALZYTAB hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm NurKDBone của VitaCare Pharma LLC chứa Acid Folic, Collagen, Kẽm, Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin C và Vitamin D3, thường được sử dụng nhằm hỗ trợ bổ sung vi chất cần thiết cho cơ thể, góp phần duy trì sức khỏe xương khớp và răng.
Sản phẩm OSTEOCARE Chewable do THOMPSON & CAPPER LIMITED sản xuất, cung cấp Vitamin D3, Kẽm oxyd và Mangan, được dùng nhằm bổ sung khoáng chất và vitamin cần thiết cho quá trình tạo xương, duy trì mật độ xương và chức năng cơ xương.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Calci kết hợp với các thuốc khác.
Mã ATC: A12AX.
CALZYTAB là thuốc phối hợp giữa calci và vitamin D3 dùng đường uống. Hai thành phần này cùng tham gia vào quá trình tạo xương. Thuốc được sử dụng cho người cao tuổi thiếu calci và vitamin D, có nồng độ parathormon huyết thanh tăng cao. Sự kết hợp calci carbonat và vitamin D3 giúp cải thiện tình trạng cường cận giáp thứ phát. Vitamin D3 còn tham gia điều hòa chuyển hóa calci và phosphat, đồng thời hỗ trợ hấp thu calci tại niêm mạc ruột.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Khoảng 30% lượng calci sử dụng được hấp thu qua đường tiêu hóa.
Vitamin D3 được hấp thu ở ruột non.
9.2.2 Phân bố
99% lượng calci trong cơ thể tập trung ở cấu trúc cứng của xương và răng, 1% ở dịch nội bào và ngoại bào.
Khoảng 50% tổng calci máu ở dạng ion có hoạt tính sinh lý, khoảng 10% tạo phức với citrat, phosphat hoặc anion khác, 40% còn lại gắn protein chủ yếu là Albumin.
Cholecalciferol và các chất chuyển hóa trong máu gắn với globulin.
9.2.3 Chuyển hóa
Cholecalciferol được hydroxyl hóa tại gan thành 25-hydroxycholecalciferol.
Sau đó tiếp tục chuyển đổi tại thận thành 1,25 hydroxycholecalciferol.
Đây là chất chuyển hóa giúp tăng hấp thu calci.
Vitamin D được dự trữ tại mô mỡ và cơ.
9.2.4 Thải trừ
Calci thải trừ qua phân, nước tiểu và mồ hôi.
Sự bài tiết qua thận phụ thuộc vào lọc cầu thận và tái hấp thu calci ở ống thận.
Vitamin D bài tiết qua phân và nước tiểu.
10 Thuốc CALZYTAB giá bao nhiêu?
Thuốc CALZYTAB hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc CALZYTAB mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc CALZYTAB để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp đồng thời calci và vitamin D3 giúp thuận tiện cho người cần bổ sung hai thành phần trong cùng một chế phẩm, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ loãng xương.
- Liều dùng rõ ràng cho người lớn, người già và lưu ý ở bệnh nhân suy gan, suy thận giúp hỗ trợ sử dụng phù hợp theo từng đối tượng.
13 Nhược điểm
- Cần theo dõi calci máu, calci niệu và chức năng thận khi dùng kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền.
- Có nhiều tương tác thuốc và tương tác với thức ăn nên cần bố trí thời điểm dùng hợp lý
Tổng 7 hình ảnh








