Calci D3 DWP 500mg/440IU
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893100265425 |
| Dạng bào chế | Cốm sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 3,5g |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Calci (Canxi) |
| Mã sản phẩm | calc03 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Dược chất: Calci carbonat 1250mg, Vitamin D3 440IU
Tá dược: Lactose monohydrat, acid citric khan, Natri bicarbonat, simethicon nhũ tương 30%, povidon K30, PEG 6000, natri saccharin, hương trái cây
Dạng bào chế: cốm sủi bọt
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU
- Bổ sung vitamin D và calci cho người cao tuổi
- Bổ sung vitamin D và calci để điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân bị loãng xương hoặc bệnh nhân có nguy cơ bị thiếu vitamin D và calci [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU
- Hòa tan cốm thuốc trong gói với nhiều nước và uống ngay sau khi pha
- Uống 1 - 2 gói mỗi ngày
4 Chống chỉ định
- Không sử dụng Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Chống chỉ định các bệnh hoặc tình trạng dẫn đến tăng calci huyết, tăng calci niệu
- Chống chỉ định bệnh nhân thừa vitamin D, bệnh nhân suy thận nặng, bệnh nhân có bệnh lắng đọng calci ở thận
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Caldicomplex điều trị và phòng ngừa thiếu calci, vitamin D ở người cao tuổi, đồng thời bổ sung calci và vitamin D hỗ trợ điều trị loãng xương ở người có nguy cơ thiếu hai dưỡng chất này.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Ít gặp: tăng calci huyết và tăng calci niệu
- Hiếm gặp: táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy, ngứa, phát ban, mày đay
- Chưa rõ: hội chứng sữa kiềm có liên quan đến tăng calci huyết, nhiễm kiềm, suy thận
6 Tương tác
Thuốc tương tác khi phối hợp với thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU | Tác động |
Digitalis và các glycosid tim khác | Tăng độc tính của digitalis, tăng nguy cơ loạn nhịp tim |
Bisphosphonat, natri florid | Giảm hấp thu bisphosphonat và natri florid |
Thuốc lợi tiểu thiazid | Giảm thải trừ calci qua nước tiểu, có thể làm tăng calci huyết. |
Phenytoin hoặc barbiturat | Giảm tác dụng của vitamin D |
Glucocorticosteroid | Giảm tác dụng của vitamin D |
Tetracyclin đường uống | Giảm hấp thu tetracyclin |
Sắt, Kẽm và stronti | Giảm hấp thu Sắt, kẽm và stronti |
Kháng sinh nhóm quinolon | Giảm hấp thu quinolon. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Cần theo dõi lượng calci và kiềm từ các nguồn khác khi được kê đơn calci carbonat
- Khi điều trị kéo dài, cần theo dõi nồng độ calci huyết thanh và theo dõi chức năng thận thông qua định lượng creatinin huyết thanh
- Thận trọng khi dùng vitamin D3 cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận và phải theo dõi nồng độ calci và phosphat
- Thận trọng khi dùng calci/vitamin D3 cho bệnh nhân mắc bệnh sarcoidosis do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D3 thành dạng có hoạt tính
- Thận trọng khi dùng calci/vitamin d3 cho bệnh nhân bất động bị loãng xương do tăng nguy cơ tăng calci huyết
- Thuốc chứa lactose nên bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu lactose hoàn toàn hoặc kém hấp thu Glucose - galactose không nên dùng thuốc này
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Có thể dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên lượng hằng ngày không được vượt quá 1500mg calci và 600 IU vitamin D3
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: buồn nôn, nôn, khát nhiều, tiểu nhiều, táo bón
Xử trí quá liều: ngừng uống calci và vitamin D, bù nước
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Opecalcium-D3 do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất dưới dạng thuốc cốm pha hỗn dịch uống, quy cách hộp 20 gói x 2,5g. Thành phần mỗi gói gồm Calcium carbonate tương đương 500mg calci nguyên tố và Vitamin D3 400IU, dùng để điều chỉnh thiếu calci, vitamin D ở người cao tuổi và hỗ trợ điều trị loãng xương ở người thiếu hoặc có nguy cơ thiếu calci, vitamin D
Thuốc Calci D-Hasan 1250/440 do Công ty TNHH Ha san-Dermapharm sản xuất dưới dạng viên nén sủi bọt, quy cách hộp 1 tuýp x 18 viên. Thành phần Calci carbonat 1250mg, Vitamin D3 440IU, dùng bổ sung calci, vitamin D3 và điều trị, phòng ngừa còi xương, loãng xương.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc bổ sung calci kết hợp với vitamin D
Mã ATC: A12AX
Vitamin D khắc phục tình trạng hấp thu không đủ vitamin D và tăng khả năng hấp thu calci ở ruột. Uống calci khắc phục tình trạng thiếu calci trong chế độ ăn
9.2 Dược động học
Trong quá trình hòa tan, muối calci có trong thuốc được chuyển hóa thành calci citrat.
Calci citrat được hấp thu tốt, khoảng 30% đến 40% liều uống.
Calci được đào thải qua nước tiểu và phân và bài tiết qua mồ hôi.
Vitamin D được hấp thu ở ruột và được liên kết với protein trong máu để vận chuyển đến gan (hydroxyl hóa lần đầu) sau đó đến thận (hydroxyl hóa lần hai).
Vitamin D không được hydroxyl hóa sẽ dự trữ trong các mô như mô mỡ và mô cơ. Thời gian bán thải trong huyết tương là vài ngày; nó được thải trừ qua phân và nước tiểu.
10 Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU giá bao nhiêu?
Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Calci D3 DWP 500mg/440IU mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng cốm sủi bọt, hòa tan với nước trước khi uống, phù hợp với người khó nuốt viên nén hoặc viên nang.
- Kết hợp calci carbonat 1250mg và vitamin D3 440IU, vừa bổ sung calci vừa hỗ trợ tăng hấp thu calci, phù hợp với người cao tuổi hoặc người có nguy cơ thiếu calci, vitamin D.
13 Nhược điểm
- Dùng quá liều hoặc kéo dài không phù hợp có nguy cơ tăng calci huyết, tăng calci niệu, vì vậy một số người cần theo dõi calci và chức năng thận.
- Thuốc có chứa lactose, không thích hợp với một số người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp hoặc hấp thu đường.
Tổng 9 hình ảnh










