Bukser HSD 1000
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Medcen, Công ty Cổ phần Medcen |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Medcen |
| Số đăng ký | 893100114426 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 06 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Diosmin, Hesperidin |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Talc, Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Gelatin , titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1228 |
| Chuyên mục | Thuốc trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
1.1 Thành phần dược chất
Hỗn hợp Diosmin/Hesperidin (90/10): 1000 mg (tương đương Diosmin 900 mg; Hesperidin 100 mg).
1.2 Thành phần tá dược
Cellulose vi tinh thể 101, tinh bột tiền gelatin hóa, HPMC 615, natri starch glycolat, magnesi stearat, silic dioxyd keo khan, HPMC 606, PEG 6000, polysorbat 80, talc, titan dioxyd, oxyd Sắt đỏ, oxyd sắt vàng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bukser HSD 1000
2.1 Tác dụng
Bukser HSD 1000 thuộc nhóm thuốc làm bền thành mạch chứa sự phối hợp các bioflavonoid. Thuốc giúp giảm độ giãn, giảm tình trạng ứ trệ tĩnh mạch, đồng thời làm giảm tính thẩm và tăng sức bền của mao mạch.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định sử dụng cho người lớn trong các trường hợp sau:
Điều trị suy tĩnh mạch mạn tính ở chi dưới khi xuất hiện các triệu chứng chức năng như nặng chân, phù nề, đau, chuột rút về đêm.
Điều trị triệu chứng của cơn trĩ cấp tính.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tidilon 450mg/50mg điều trị suy giãn tĩnh mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bukser HSD 1000
3.1 Liều dùng
Người lớn điều trị suy tĩnh mạch mạn tính: Liều thông thường là 1 viên mỗi ngày.
Người lớn điều trị cơn trĩ cấp tính: Uống 1 viên mỗi lần, ngày 3 lần trong 4 ngày đầu. Sau đó uống 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần trong 3 ngày tiếp theo. Liều duy trì là 1 viên mỗi ngày trong 1 tuần. Chỉ nên sử dụng thuốc trong một khoảng thời gian ngắn cho chỉ định này.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập nên không khuyến cáo sử dụng.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Chưa có nghiên cứu cụ thể và chưa có chỉ dẫn điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: Không có hướng dẫn liều đặc biệt.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống trực tiếp. Người bệnh nên uống thuốc vào trong các bữa ăn. Có thể bẻ viên ở vạch ngang để dễ uống hơn vì vạch này không nhằm mục đích chia liều.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tidilon Forte 600mg điều trị suy giãn tĩnh mạch
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn ghi nhận ở mức độ trung bình và được phân nhóm theo hệ cơ quan bao gồm:
Hệ tiêu hóa: Thường gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu. Hiếm gặp viêm đại tràng. Chưa rõ tần suất đối với triệu chứng đau bụng.
Hệ thần kinh: Hiếm gặp đau đầu, chóng mặt, khó chịu.
Da và mô dưới da: Hiếm gặp phát ban, ngứa, mày đay.
Hệ miễn dịch: Chưa rõ tần suất đối với phù cục bộ mặt, môi, mí mắt do phản ứng quá mẫn hoặc phù Quincke.
6 Tương tác
Tương tác thuốc: Chưa có nghiên cứu tương tác nào được tiến hành.
Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc dùng thuốc điều trị trĩ cấp không thay thế các phương pháp điều trị đặc hiệu khác cho bệnh lý vùng trực tràng. Thời gian điều trị phải giới hạn ngắn trong vòng 14 ngày. Nếu triệu chứng không cải thiện, cần khám chuyên khoa hậu môn - trực tràng để đánh giá lại.
Điều trị suy tĩnh mạch mạn tính đạt hiệu quả tối ưu khi kết hợp thay đổi lối sống. Cần tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng, tránh đứng quá lâu và tránh thừa cân. Việc đi bộ và dùng vớ y khoa giúp cải thiện tuần hoàn máu chi dưới.
Cần chú ý nếu tình trạng trở nặng như viêm da, viêm tĩnh mạch, xơ cứng dưới da, loét da, đau dữ dội hoặc phù đột ngột ở chân.
Thuốc không có hiệu quả giảm phù chi dưới do các bệnh lý tim, gan hoặc thận gây ra.
Sản phẩm chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) trong mỗi viên, về cơ bản không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện không có dữ liệu sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai. Vì lý do an toàn, không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, do đó không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có trường hợp quá liều nào được báo cáo đối với thuốc này.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Bukser HSD 1000 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Bosflon Plus của Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam chứa thành phần Diosmin và Hesperidin được chỉ định để điều trị tình trạng suy tĩnh mạch mạn tính ở chi dưới giúp làm giảm nhanh các triệu chứng khó chịu như đau nhức, nặng chân, phù nề chân hoặc chuột rút về đêm.
Daflovin 1000mg do Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, chứa Diosmin và Hesperidin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần điều trị triệu chứng cấp tính của cơn trĩ, giúp làm giảm sưng đau, bền thành mạch vùng hậu môn trực tràng một cách ngắn hạn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bukser HSD 1000 làm giảm độ giãn của tĩnh mạch và giảm tình trạng ứ trệ tĩnh mạch. Ở cấp độ vi tuần hoàn, thuốc làm giảm tính thẩm mao mạch và tăng sức bền thành mao mạch. Nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa liều và tác dụng dựa trên các thông số huyết động tĩnh mạch. Tỷ lệ liều - tác dụng tối ưu đạt được với liều 1 viên. Phương pháp đo sức bền mạch máu chứng minh thuốc làm tăng sức bền mao mạch ở bệnh nhân có dấu hiệu dễ vỡ mao mạch. Các nghiên cứu lâm sàng mù đôi, đối chứng giả dược chứng minh hiệu quả của thuốc trong điều trị suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới cũng như trong các cơn trĩ cấp.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, diosmin và hesperidin dạng micronised nhanh chóng được chuyển hóa trong lòng ruột thành diosmetin và hesperetin để hấp thu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của diosmetin đạt được sau 1 đến 3 giờ, trong khi hesperetin đạt được sau 5 giờ.
9.2.2 Phân bố
Trong hệ tuần hoàn, cả diosmetin và hesperetin đều liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin huyết thanh người.
9.2.3 Chuyển hóa
Hoạt chất được chuyển hóa rộng rãi trong cơ thể, thể hiện qua sự hiện diện của nhiều loại acid phenol khác nhau trong nước tiểu.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi uống diosmin đánh dấu phóng xạ C14, thuốc chủ yếu được bài tiết qua phân, trung bình 14% liều dùng bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc là 11 giờ.
10 Thuốc Bukser HSD 1000 giá bao nhiêu?
Thuốc Bukser HSD 1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bukser HSD 1000 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Bukser HSD 1000 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc phối hợp hai hoạt chất bioflavonoid giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ mao mạch và trương lực tĩnh mạch.
- Liều dùng tiện lợi chỉ 1 viên/ngày cho bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính và thiết kế viên dễ bẻ khi uống.
13 Nhược điểm
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu lâm sàng.
- Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Tổng 4 hình ảnh





