BriliAPC 60mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110149123 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ticagrelor |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3038 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim BriliAPC 60 chứa:
- Hoạt chất chính: Ticagrelor 60mg
- Các tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc BriliAPC 60mg
Thuốc BriliAPC 60, khi được sử dụng phối hợp cùng Acid Acetylsalicylic (Aspirin) có tác dụng phòng ngừa các biến cố liên quan đến xơ vữa động mạch ở đối tượng người trưởng thành thuộc hai nhóm sau: [1]
- Người đang trong giai đoạn hội chứng mạch vành cấp tính (ACS)
- Người có tiền sử nhồi máu cơ tim và được đánh giá có nguy cơ cao tái phát biến cố xơ vữa động mạch
==>> Xem thêm: Platetica 60 dự phòng các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với hội chứng mạch vành cấp tính: Người bệnh được khởi trị bằng một liều nạp duy nhất 180mg (tương đương 3 viên BriliAPC 60), sau đó chuyển sang liều duy trì 90mg, uống hai lần mỗi ngày. Việc điều trị theo phác đồ 90mg x 2 lần/ngày thường được khuyến nghị duy trì trong 12 tháng, trừ khi có chỉ định ngừng thuốc sớm hơn từ bác sĩ điều trị.
Lưu ý: với liều 90mg, bệnh nhân cần chuyển sang sản phẩm có hàm lượng phù hợp, không sử dụng BriliAPC 60 để gộp liều.
Đối với người có tiền sử nhồi máu cơ tim: Liều khuyến cáo là 60mg, uống hai lần mỗi ngày, áp dụng cho trường hợp cần điều trị mở rộng ở người có tiền sử nhồi máu cơ tim tối thiểu một năm và có nguy cơ cao gặp biến chứng xơ vữa động mạch. Việc điều trị kéo dài quá 3 năm hiện còn hạn chế dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Trong mọi trường hợp, người bệnh dùng BriliAPC 60 cần phối hợp thêm liều Aspirin duy trì hằng ngày trong khoảng 75-150mg, trừ khi có chống chỉ định cụ thể với Aspirin.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường uống, có thể uống cùng bữa ăn hoặc không, không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hấp thu.
Với những người bệnh gặp khó khăn khi nuốt trọn viên thuốc, có thể nghiền viên thành bột mịn, hòa vào nửa ly nước rồi uống ngay. Sau đó tráng lại ly bằng nửa lượng nước còn lại và uống hết để đảm bảo dùng đủ liều.
Hỗn hợp bột thuốc pha nước này cũng có thể được đưa vào cơ thể qua ống thông mũi dạ dày (từ cỡ CH8 trở lên) và cần súc lại ống thông bằng nước sau khi bơm thuốc.
4 Chống chỉ định
BriliAPC 60 không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Ticagrelor hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc
- Người đang trong tình trạng chảy máu hoạt động do nguyên nhân bệnh lý
- Người có tiền sử gặp xuất huyết nội sọ
- Người bị suy gan mức độ nặng
- Người đang sử dụng đồng thời các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4
5 Tác dụng phụ
Hai phản ứng bất lợi được ghi nhận phổ biến nhất khiến người bệnh phải ngừng thuốc là tình trạng xuất huyết và khó thở.
Một số tác dụng phụ đáng chú ý theo tần suất:
- Rất thường gặp: rối loạn chảy máu nói chung, chóng mặt, khó thở
- Thường gặp: chảy máu tiêu hóa, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu, táo bón, chảy máu dưới da, phát ban, ngứa, tăng acid uric máu, gút/viêm khớp gút, tăng nồng độ creatinin máu, chảy máu đường niệu, cao huyết áp, chảy máu sau thủ thuật/phẫu thuật, ngất, đau đầu
- Không thường gặp: xuất huyết mắt, xuất huyết tai, chảy máu hệ hô hấp, xuất huyết phúc mạc, chảy máu cơ, xuất huyết hệ sinh sản, chảy máu nội sọ, nhầm lẫn, phản ứng quá mẫn bao gồm phù mạch, khối u chảy máu
6 Tương tác
Ticagrelor là cơ chất chính của enzym CYP3A4 và đồng thời có tác dụng ức chế nhẹ enzym này, ngoài ra còn là cơ chất và chất ức chế yếu của P-glycoprotein (P-gp). Do đó thuốc có khả năng tương tác với nhiều nhóm dược chất khác.
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: làm tăng đáng kể nồng độ Ticagrelor trong máu, thuộc nhóm chống chỉ định phối hợp.
Các thuốc ức chế vừa CYP3A4 như diltiazem: cần thận trọng khi phối hợp.
Nước ép Bưởi dùng với lượng lớn hằng ngày có thể làm tăng gấp đôi mức độ tiếp xúc với Ticagrelor.
Rifampicin và các chất cảm ứng CYP3A khác: làm giảm nồng độ và hiệu quả của Ticagrelor, không khuyến khích phối hợp.
Cyclosporin: làm tăng nồng độ Ticagrelor trong máu.
Simvastatin, lovastatin liều trên 40mg/ngày: không khuyến cáo dùng đồng thời do Ticagrelor có thể làm tăng nồng độ các statin này.
Digoxin: Ticagrelor làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm khi phối hợp.
Morphin và các opioid khác: có thể làm chậm và giảm mức độ hấp thu của Ticagrelor.
Thuốc gây nhịp tim chậm: cần thận trọng khi phối hợp.
Nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) như paroxetin, sertralin, citalopram: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng Ticagrelor.
==>> Xem thêm: Forxiliv 5 điều trị đái tháo đường typ 2
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ chảy máu cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và rủi ro, đặc biệt ở người có xu hướng chảy máu, mới trải qua chấn thương hoặc phẫu thuật, rối loạn đông máu hoặc đang xuất huyết dạ dày.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, nha sĩ về việc đang dùng Ticagrelor trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào theo kế hoạch.
Cần thận trọng ở người có bệnh nút xoang, block nhĩ thất độ 2-3 hoặc có tiền sử ngất liên quan đến nhịp tim chậm mà chưa đặt máy tạo nhịp.
Người có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) cần thận trọng hơn khi sử dụng.
Nên kiểm tra chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người trên 75 tuổi, người suy thận vừa/nặng hoặc đang dùng đồng thời thuốc ức chế thụ thể angiotensin.
Không nên ngừng thuốc đột ngột, có thể làm tăng nguy cơ tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có khả năng mang thai nên áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong suốt thời gian điều trị với Ticagrelor.
Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Ticagrelor ở phụ nữ mang thai nhưng các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có độc tính đối với quá trình sinh sản. Do đó, Ticagrelor không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ.
Đối với phụ nữ cho con bú, dữ liệu từ động vật cho thấy Ticagrelor và các chất chuyển hóa của nó có thể bài tiết qua sữa mẹ, chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Quyết định tiếp tục cho con bú hay tiếp tục/ngừng điều trị bằng Ticagrelor cần được cân nhắc dựa trên lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích điều trị đối với người mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ticagrelor được đánh giá là không có hoặc có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, trong quá trình điều trị, một số người bệnh có thể gặp triệu chứng chóng mặt hoặc nhầm lẫn. Vì vậy, người gặp phải các triệu chứng này nên thận trọng khi tham gia giao thông hoặc thao tác với máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Ticagrelor và thuốc không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách. Việc điều trị quá liều cần tuân theo phác đồ tiêu chuẩn tại cơ sở y tế. Do tác dụng quá liều dự kiến là kéo dài thời gian chảy máu liên quan đến ức chế tiểu cầu, truyền tiểu cầu thường không mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt ở người bệnh đang chảy máu. Nếu xảy ra chảy máu, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp khác theo chỉ định của bác sĩ.
7.5 Bảo quản
BriliAPC 60 cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp và tránh nơi có độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc BriliAPC 60mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Topogis 60mg phòng ngừa biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
- Tigelor 60mg là một sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA. Thuốc được chỉ định cho người lớn nhằm phòng ngừa các biến cố huyết khối liên quan đến xơ vữa động mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
BriliAPC 60 thuộc nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu, không bao gồm Heparin. Ticagrelor tác động trực tiếp lên thụ thể P2Y12 của tiểu cầu theo cơ chế gắn kết chọn lọc và có khả năng hồi phục, từ đó ngăn chặn quá trình hoạt hóa và kết tập tiểu cầu qua trung gian ADP. Khác với một số thuốc cùng nhóm, Ticagrelor không cản trở sự gắn kết của ADP vào thụ thể mà ngăn chặn quá trình truyền tín hiệu sau khi ADP đã gắn kết.
Do vai trò của tiểu cầu trong khởi phát và tiến triển các biến chứng huyết khối của bệnh xơ vữa động mạch, việc ức chế chức năng tiểu cầu giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng như tử vong, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của Ticagrelor được ước tính khoảng 36%. Bữa ăn nhiều chất béo có ảnh hưởng nhẹ đến mức độ hấp thu nhưng không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, do đó thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 87,5 lít. Ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính gắn kết tỷ lệ cao với protein huyết tương (trên 99%).
Chuyển hóa: Enzym CYP3A4 chịu trách nhiệm chính trong quá trình chuyển hóa Ticagrelor, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ: Đường thải trừ chính của thuốc là qua chuyển hóa ở gan, với thời gian bán thải trung bình khoảng 7 giờ đối với Ticagrelor và 8,5 giờ đối với chất chuyển hóa có hoạt tính. Tỷ lệ thuốc và chất chuyển hóa được tìm thấy nguyên vẹn trong nước tiểu đều dưới 1% liều dùng.
10 Thuốc BriliAPC 60mg giá bao nhiêu?
Thuốc BriliAPC 60mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc BriliAPC 60mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc BriliAPC 60mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khởi phát tác dụng nhanh, đạt hiệu quả ức chế kết tập tiểu cầu đáng kể chỉ sau 0,5-2 giờ sử dụng.
- Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi, người suy thận và người suy gan nhẹ đến vừa.
- Có thể linh hoạt dùng cho người khó nuốt (nghiền pha nước hoặc dùng qua ống thông dạ dày) với sinh khả dụng tương đương viên nguyên.
13 Nhược điểm
- Có nhiều tương tác thuốc quan trọng, đặc biệt với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4, đòi hỏi thận trọng khi phối hợp nhiều loại thuốc
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu và không thể loại bỏ thuốc qua thẩm tách khi quá liều.
- Không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ và cần cân nhắc thận trọng khi cho con bú.
Tổng 10 hình ảnh











