BRAFORCE 2mg/1ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hataphar (Dược phẩm Hà Tây), CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
| Số đăng ký | 893110088726 |
| Dạng bào chế | Dung dịch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 Ống x 5ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Memantine |
| Mã sản phẩm | bra1ml |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 1ml Dung dịch uống chứa:
Hoạt chất: Memantin hydrochlorid 2,0mg
Tá dược: dung dịch Sorbitol 70%, methylparaben, Propylparaben, propylen glycol, Glycerin, hương Bạc Hà, acid citric, natri citrat, nước tinh khiết
Dạng bào chế: dung dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml
Memantin hydrochlorid là thuốc đối kháng thụ thể N - methyl - D - asparate (NMDA) được chỉ định để điều trị chứng sa sút trí tuệ từ trung bình đến nặng thuộc loại Alzheimer [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu: 5 mg (2,5 ml), 1 lần/ngày.
Tăng liều: tăng dần từ 5 mg/ngày → 10 mg/ngày (2,5 ml × 2 lần/ngày) → 15 mg/ngày (2 lần/ngày: một lần 2,5 ml và lần còn lại 5 ml) → 20 mg/ngày (5 ml × 2 lần/ngày).
Khoảng cách giữa các lần tăng liều: tối thiểu 1 tuần.
Liều có hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng: 20 mg/ngày (5 ml × 2 lần/ngày).
3.2 Cách dùng
Dùng theo đường uống, không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Memxa 10mg điều trị sa sút trí tuệ Alzheimer.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tác dụng không mong muốn | Cơ quan | Biểu hiện |
| Thường gặp | Rối loạn tâm thần | Buồn ngủ |
Rối loạn hệ thần kinh | Chóng mặt | |
Rối loạn mạch máu | Tăng huyết áp | |
Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất | Khó thở | |
| Ít gặp | Nhiễm trùng và nhiễm độc | Nhiễm nấm |
| Rối loạn tâm thần | Lú lẫn | |
Rối loạn tâm thần | Ảo giác | |
Rối loạn hệ thần kinh | Rối loạn thăng bằng | |
| Rất hiếm gặp | Rối loạn hệ thần kinh | Co giật |
Không rõ | Rối loạn tâm thần | Phản ứng tâm thần |
6 Tương tác
| Thuốc tương tác khi phối hợp với thuốc BRAFORCE 2mg/1ml | Tác động |
| Amantadin | Không nên dùng đồng thời vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tâm thần và nhiễm độc hệ thần kinh trung ương. |
| Ketamin, dextromethorphan | Có thể gây tác động tương tự amantadin, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên thần kinh trung ương. |
| Warfarin | Có báo cáo tăng INR khi dùng đồng thời; nên theo dõi INR/thời gian prothrombin. |
| Cimetidin, ranitidin, procainamid, quinidin, quinin | Có thể làm tăng nồng độ memantin trong huyết tương, từ đó tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Cần thận trọng ở những bệnh nhân bị động kinh, có tiền sử co giật hoặc những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ mắc bệnh động kinh.
- Nên tránh sử dụng đồng thời các chất đối kháng N-methyl-D-aspartate như amantadin, ketamin hoặc dextromethorphan.
- Không nên chỉ định thuốc này cho bệnh nhân mắc chứng không dung nạp Fructose di truyền.
- Thận trọng khi dùng thuốc này với các chất là cơ chất của alcohol dehydrogenase như Ethanol, có thể gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: không nên sử dụng memantin trong thời kỳ mang thai trừ khi thực sự cần thiết
PNCCB: Phụ nữ dùng memantin không nên cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Kích động, suy nhược, nhịp tim chậm, lú lẫn, hôn mê, chóng mặt, mất ý thức, buồn ngủ, choáng váng,...
Xử trí: Thực hiện các biện pháp hỗ trợ chung và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Trong bao bì kín, khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Marixino 10mg do KRKA, d. d., Novo mesto sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 4 vỉ x 14 viên. Thành phần Memantine hydrochloride 10mg, điều trị Alzheimer mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành.
Thuốc SaVi Donepezil 10 do Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần Donepezil hydrochloride 10mg, điều trị chứng sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Memantin có mức độ gắn kết thấp hoặc không đáng kể với các thụ thể GABA, benzodiazepin, Dopamin, adrenergic, histamin và glycin, đồng thời ít ảnh hưởng đến các kênh calci, natri và Kali phụ thuộc điện thế. Thuốc có hoạt tính đối kháng trên thụ thể 5-HT3 với hiệu lực tương đương tác dụng đối kháng tại thụ thể NMDA. Ngoài ra, memantin còn có khả năng phong bế thụ thể acetylcholin, với hiệu lực bằng khoảng một phần sáu đến một phần mười.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Sau khi sử dụng theo đường uống, memantin được hấp thu tốt và đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 3 đến 7 giờ. Dược động học của thuốc có tính tuyến tính trong phạm vi liều điều trị. Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu memantin.
Phân bố
Thể tích phân bố trung bình của memantin khoảng 9–11 L/kg. Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương thấp, khoảng 45%.
Chuyển hóa
Memantin được chuyển hóa một phần qua gan. Hệ enzym CYP450 ở gan không đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa memantin.
Thải trừ
Memantin được thải trừ chủ yếu, khoảng 48%, dưới dạng không đổi qua nước tiểu và có thời gian bán thải khoảng 60–80 giờ. Phần còn lại được chuyển hóa chủ yếu thành 3 chất chuyển hóa có hoạt tính đối kháng thụ thể NMDA thấp. Tổng cộng khoảng 74% liều dùng được thải trừ. Quá trình thải trừ qua thận thông qua vận chuyển chủ động ở ống thận và được điều hòa bởi sự tái hấp thu phụ thuộc pH tại ống thận.
10 Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml giá bao nhiêu?
Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc BRAFORCE 2mg/1ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống, dễ sử dụng và thuận tiện cho người cao tuổi khó nuốt thuốc dạng viên.
- Thời điểm uống thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn
13 Nhược điểm
- Có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, táo bón, tăng huyết áp.
- Có nhiều thuốc cần lưu ý khi phối hợp, như amantadin, ketamin, Dextromethorphan, warfarin và một số thuốc khác.
Tổng 12 hình ảnh













