Bradirem 7.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Remedica, Remedica Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Adige |
| Số đăng ký | 529110964324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Ivabradin |
| Xuất xứ | Cộng hòa Síp |
| Mã sản phẩm | hn1114 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Bradirem 7.5mg có chứa:
Ivabradine Hydrochloride (tương đương Ivabradine 7.5 mg): 8.085 mg.
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bradirem 7.5mg
Thuốc Bradirem 7.5mg được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định do bệnh mạch vành tắc nghẽn ở người có nhịp xoang bình thường, nhịp tim trên 70 lần/phút, không thể sử dụng hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta.
- Điều trị triệu chứng suy tim mạn tính NYHA II-III, phân suất tống máu thất trái dưới 35% ở người trưởng thành có nhịp tim trên 75 lần/phút. Thuốc được dùng phối hợp với phác đồ điều trị suy tim tối ưu, bao gồm thuốc chẹn beta hoặc thay thế khi nhóm này chống chỉ định hay không dung nạp.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Ivacaba 7.5mg kiểm soát đau thắt ngực, suy tim mạn
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Bradirem 7.5mg dùng đường uống với nước.
3.2 Liều dùng
Trong đau thắt ngực ổn định:
- Ở người dưới 75 tuổi, liều khởi đầu thường là 5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Sau 3-4 tuần, nếu triệu chứng vẫn còn, thuốc được dung nạp tốt và nhịp tim lúc nghỉ trên 60 lần/phút, có thể cân nhắc tăng liều.
- Liều duy trì tối đa là 7,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Nếu sau 3 tháng điều trị không ghi nhận cải thiện triệu chứng đau thắt ngực, cần xem xét ngừng thuốc.
- Nếu trong quá trình điều trị, nhịp tim giảm xuống dưới 50 nhịp/phút hoặc xuất hiện các biểu hiện liên quan đến nhịp tim chậm như chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp, cần giảm liều thuốc.
Trong suy tim mạn tính:
- Liều khởi đầu thường dùng là 5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Sau 2 tuần, nếu nhịp tim lúc nghỉ duy trì trên 60 lần/phút, có thể tăng lên 7,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Khi nhịp tim dưới 50 lần/phút hoặc xuất hiện biểu hiện nhịp chậm như chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp, cần giảm liều xuống 2,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Nếu nhịp tim nằm trong khoảng 50-60 lần/phút, tiếp tục duy trì liều 5 mg/lần, ngày 2 lần.
Điều chỉnh liều ở một số đối tượng:
- Người từ 75 tuổi trở lên: nên cân nhắc bắt đầu với liều thấp hơn, khoảng 2,5 mg/lần, ngày 2 lần, sau đó điều chỉnh tăng nếu cần.
- Suy thận: không cần hiệu chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin trên 15 ml/phút. Nếu dưới 15 ml/phút, dữ liệu còn hạn chế nên cần thận trọng khi sử dụng.
- Suy gan: trường hợp suy gan nhẹ không cần điều chỉnh liều; suy gan mức độ trung bình cần thận trọng; suy gan nặng là chống chỉ định.
- Trẻ dưới 18 tuổi: hiệu quả và độ an toàn trong điều trị suy tim mạn tính chưa được xác lập đầy đủ, do đó chưa có khuyến cáo cụ thể về liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bradirem 7.5mg trong các trường hợp:
- Dị ứng với ivabradine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Nhịp tim lúc nghỉ trước điều trị dưới 70 nhịp/phút.
- Sốc tim, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim cấp hoặc đau thắt ngực không ổn định.
- Hạ huyết áp nặng, với huyết áp dưới 90/50 mmHg.
- Suy gan nặng, rối loạn chức năng nút xoang hoặc hội chứng nút xoang yếu.
- Suy tim cấp hoặc suy tim không ổn định.
- (Blốc) nhĩ thất độ III hoặc bệnh nhân phụ thuộc máy tạo nhịp.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
- Không dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazol, itraconazol, Clarithromycin, Erythromycin đường uống, josamycin, telithromycin, nelfinavir, Ritonavir và nefazodone.
- Chống chỉ định phối hợp với Verapamil hoặc diltiazem do có thể làm giảm nhịp tim và tăng tác động ức chế CYP3A4.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Bradirem 7.5mg: Hiện tượng đom đóm mắt, nhìn mờ, nhịp tim chậm, không kiểm soát được huyết áp, nhức đầu, nhìn mờ, rung tâm nhĩ, ngoại tâm thất.
Tác dụng phụ ít gặp: Tim đập nhanh, ngoại tâm thu trên thất, tăng bạch cầu ái toan, tăng acid uric máu, chóng mặt, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau bụng, phù mạch, phát ban,...
6 Tương tác
Thuốc kéo dài khoảng QT: Không nên phối hợp Solvyne với các thuốc có khả năng làm kéo dài khoảng QT, vì tác dụng gây chậm nhịp tim của ivabradine có thể làm tăng thêm nguy cơ kéo dài QT và rối loạn nhịp.
Thuốc lợi tiểu gây hạ Kali máu: Thận trọng khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu nhóm thiazid hoặc lợi tiểu quai. Hạ kali máu kết hợp với nhịp tim chậm có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Thuốc tác động lên CYP3A4: Ivabradine được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4, do đó các thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym này có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ và hiệu quả của thuốc.
Chất ức chế mạnh CYP3A4: Không được phối hợp do có thể làm nồng độ ivabradine trong máu tăng mạnh, từ đó gia tăng nguy cơ tác dụng bất lợi.
Diltiazem và verapamil: Các thuốc này vừa có khả năng ức chế CYP3A4, vừa làm chậm nhịp tim nên khi dùng cùng ivabradine có thể làm tăng nồng độ thuốc và gây nhịp tim chậm quá mức. Vì vậy, phối hợp này chống chỉ định.
Nước ép bưởi: Có thể làm nồng độ ivabradine trong máu tăng khoảng 2 lần. Người bệnh nên tránh sử dụng nước ép Bưởi trong thời gian điều trị.
Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình: Với các thuốc như fluconazol, nếu cần phối hợp có thể cân nhắc bắt đầu bằng liều ivabradine thấp và theo dõi chặt chẽ nhịp tim.
Chất cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, barbiturat, Phenytoin và St John's Wort có thể làm giảm nồng độ cũng như hiệu quả của ivabradine. Trong một số trường hợp, có thể cần cân nhắc điều chỉnh tăng liều để duy trì tác dụng điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Do nhịp tim có thể thay đổi theo thời gian, nên đánh giá nhịp tim bằng các lần đo lặp lại, điện tâm đồ hoặc theo dõi Holter 24 giờ trước khi điều trị và khi cần điều chỉnh liều. Cần đặc biệt theo dõi khi nhịp tim giảm dưới 50 nhịp/phút hoặc sau khi đã giảm liều.
Không khuyến cáo dùng ở người bị rung nhĩ hoặc các rối loạn nhịp ảnh hưởng đến chức năng nút xoang. Nên theo dõi định kỳ các dấu hiệu rung nhĩ và thực hiện điện tâm đồ khi có chỉ định, chẳng hạn khi xuất hiện đánh trống ngực, đau thắt ngực kịch phát hoặc mạch không đều.
Bệnh nhân suy tim mạn tính có block nhánh trái, block nhánh phải hoặc rối loạn nhu động thất cần được theo dõi chặt chẽ.
Cần đảm bảo tình trạng suy tim đã ổn định trước khi bắt đầu ivabradine. Nên thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim NYHA IV do dữ liệu trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.
Không khuyến cáo sử dụng ivabradine ngay sau đột quỵ vì hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc trong trường hợp này.
Nên tránh sử dụng Bradirem 7.5mg ở bệnh nhân mắc hội chứng QT bẩm sinh hoặc đang dùng thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi tim mạch chặt chẽ.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không sử dụng Bradirem 7.5mg khi mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Những phụ nữ cần điều trị bằng ivabradine nên ngừng cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu sử dụng quá liều thuốc, có thể xem xét điều trị triệu chứng bao gồm các sản phẩm thuốc kích thích beta tiêm tĩnh mạch như Isoprenaline. Tạo nhịp tim tạm thời có thể được thực hiện nếu cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bradirem 7.5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bradirem hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Nisten 5mg được chỉ định trong điều trị bệnh mạch vành. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú.
- Procoralan 5mg được sản xuất bởi Les Laboratoires Servier Industrie. Thuốc được dùng trong điều trị đau thắt ngực ổn định.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ivabradine làm giảm nhịp tim bằng cách ức chế chọn lọc dòng điện If tại nút xoang, từ đó làm chậm quá trình khử cực tự phát và điều hòa tần số tim.
Tác dụng dược lý chủ yếu tại nút xoang, không ảnh hưởng đáng kể đến dẫn truyền tim, quá trình tái cực tâm thất và sức co bóp cơ tim.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau uống, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 1 giờ khi dùng lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40% do chuyển hóa bước đầu.
Phân bố: Khoảng 70% ivabradine gắn với protein huyết tương, Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 100 lít.
Chuyển hóa: Được chuyển hóa mạnh tại gan và ruột, chủ yếu qua CYP3A4. Chất chuyển hóa chính vẫn có hoạt tính và đạt nồng độ khoảng 40% so với ivabradine.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải qua phân và nước tiểu với tỷ lệ tương đương, khoảng 4% liều dùng được bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu.
10 Thuốc Bradirem 7.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bradirem 7.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bradirem 7.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bradirem 7.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Bradirem 7.5mg tác động chọn lọc lên nút xoang, giúp kiểm soát nhịp tim mà không làm giảm sức co bóp hoặc ảnh hưởng đáng kể đến dẫn truyền tim.
- Bào chế ở dạng viên nén bao phim dễ sử dụng tại nhà và thuận tiện trong quá trình điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng nhịp tim của từng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Thuốc Bradirem 7.5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hiện tượng đom đóm mắt, nhìn mờ, nhịp tim chậm, không kiểm soát được huyết áp, nhức đầu,...
Tổng 12 hình ảnh













