Bosmazin 5mg (Vỉ)
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| Số đăng ký | 893100025824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Alimemazine (Trimeprazin, Methylpromazin) |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3130 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Bosmazin chứa:
- Hoạt chất: Alimemazin 5mg (bào chế dưới dạng muối alimemazin tartrat)
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bosmazin 5mg
Thuốc Bosmazin 5mg được chỉ định cho hai nhóm đối tượng: [1]
- Người trưởng thành: điều trị chứng mất ngủ xảy ra không thường xuyên hoặc chỉ mang tính thoáng qua.
- Trẻ em từ 6 tuổi trở lên, cân nặng trên 20kg: dùng trong thời gian ngắn, là lựa chọn ưu tiên thứ hai đối với trường hợp trẻ khó bắt đầu giấc ngủ do tăng nhạy cảm quá mức (biểu hiện bằng sự tỉnh táo bất thường xuất phát từ tâm lý lo lắng vào giờ đi ngủ), sau khi đã áp dụng các biện pháp điều chỉnh hành vi mà không mang lại hiệu quả.
==>> Xem thêm: Spidextan 5mg điều trị mất ngủ, dị ứng ở người lớn và trẻ

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Bosmazin 5mg được dùng theo đường uống, mỗi ngày một lần vào buổi tối, trước giờ đi ngủ khoảng 15 đến 30 phút.
Đối với người lớn: liều tham khảo từ 5 - 10mg/ngày (tương đương 1 - 2 viên), trong một số trường hợp có thể tăng lên tối đa 20mg/ngày (4 viên).
Đối với trẻ trên 6 tuổi, cân nặng trên 20kg: liều tính theo cân nặng dao động 0,25 - 0,50 mg/kg, không vượt quá 2 viên mỗi ngày.
Nguyên tắc chung khi sử dụng là bắt đầu ở mức liều thấp nhất mang lại hiệu quả và không tự ý tăng vượt liều tối đa cho phép.
Thời gian điều trị nên được giới hạn càng ngắn càng tốt, lý tưởng là từ 2 đến 5 ngày. Nếu sau khoảng thời gian này tình trạng mất ngủ vẫn kéo dài, cần đưa người bệnh đi khám lại để đánh giá nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp, thay vì tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc.
- Đối với một số nhóm đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi: cần giảm liều so với người trưởng thành thông thường.
- Người suy gan, suy thận: Do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu trên hai nhóm bệnh lý này nên tốt nhất không nên sử dụng alimemazin.
- Trẻ dưới 6 tuổi: tuyệt đối không dùng dạng viên nén bao phim, nên lựa chọn các dạng bào chế đường uống khác phù hợp hơn với độ tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống cùng nước lọc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bosmazin 5mg trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng
- Người có rối loạn chức năng tiết niệu tiềm ẩn nguy cơ bí tiểu
- Quá mẫn (dị ứng) với hoạt chất alimemazin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc
- Trẻ em dưới 6 tuổi
- Người từng bị mất bạch cầu hạt khi sử dụng các thuốc nhóm phenothiazin khác
- Người có tiền sử hội chứng ác tính do thuốc an thần
- Người mắc hội chứng Parkinson
5 Tác dụng phụ
Bosmazin 5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, với mức độ và tần suất có xu hướng tăng lên ở người cao tuổi và trẻ em. Một số tác dụng phụ đáng lưu ý theo từng hệ cơ quan gồm:
- Tim mạch: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh hoặc chậm, rối loạn nhịp, kéo dài khoảng QT (có khả năng gây xoắn đỉnh)
- Huyết áp: hạ huyết áp tư thế đứng
- Tiêu hóa: táo bón, giảm nhu động ruột (có thể dẫn đến viêm ruột kết do thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử ruột), giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết
- Gan mật: vàng da ứ mật, chủ yếu là viêm gan ứ mật
- Mắt: rối loạn điều tiết, giãn đồng tử, hội chứng giảm trương lực mống mắt, tăng nhãn áp cấp tính, lắng đọng sắc tố nâu ở phần trước nhãn cầu (thường không ảnh hưởng thị lực)
- Nội tiết, sinh sản: tăng prolactin máu gây vô kinh, tiết sữa bất thường, nữ hóa tuyến vú; rối loạn xuất tinh và cương cứng
- Da: nhạy cảm ánh sáng, các phản ứng dị ứng da như ban đỏ, chàm, ngứa, ban xuất huyết, nổi mày đay
- Tiết niệu: bí tiểu
- Hô hấp: tăng độ nhớt dịch tiết phế quản
- Miễn dịch: phản ứng dị ứng toàn thân, hiếm gặp hơn là sốc phản vệ hoặc phù mạch
- Tâm thần: thờ ơ, lo lắng, rối loạn tâm trạng, trạng thái bối rối (thường gặp hơn ở người cao tuổi), ảo giác, hưng phấn, hồi hộp, mất ngủ nghịch thường
- Thần kinh: rối loạn thăng bằng, chóng mặt, mất trí nhớ hoặc kém tập trung, an thần hoặc buồn ngủ (rõ nhất khi mới bắt đầu điều trị), vận động không phối hợp, run, co giật (hiếm gặp), hội chứng ác tính do thuốc an thần, rối loạn điều tiết thân nhiệt, rối loạn vận động sớm hoặc muộn, hội chứng ngoại tháp, bệnh ngồi không yên, hội chứng chân không yên
- Toàn thân: khô niêm mạc
- Chuyển hóa: tăng đường huyết, rối loạn dung nạp glucose, tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn
6 Tương tác
Nhóm thuốc kéo dài khoảng QT cần thận trọng khi phối hợp với Bosmazin 5mg do nguy cơ kéo dài thêm khoảng QT.
Rượu: không khuyến cáo kết hợp vì rượu làm tăng cường tác dụng an thần, gây suy giảm sự tỉnh táo, nguy hiểm khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Lithi: cần thận trọng, theo dõi sát về lâm sàng và xét nghiệm khi phối hợp do nguy cơ xuất hiện dấu hiệu rối loạn thần kinh gợi ý hội chứng ác tính do thuốc an thần hoặc nhiễm độc lithi.
Thuốc tác dụng tại chỗ ở Đường tiêu hóa, thuốc kháng acid, thuốc hấp phụ: làm giảm hấp thu alimemazin, nên uống cách xa các thuốc này tối thiểu hơn 2 giờ nếu có thể.
Các thuốc an thần, gây ngủ, ức chế thần kinh trung ương khác làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, cần cân nhắc khi phối hợp.
Atropin và các thuốc kháng cholinergic khác: làm tăng các tác dụng không mong muốn liên quan kháng cholinergic như bí tiểu, táo bón, khô miệng.
Dapoxetin: tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là chóng mặt hoặc ngất.
Thuốc hạ huyết áp: tăng nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế đứng.
Thuốc làm giảm ngưỡng co giật (một số thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần kinh, mefloquin, Cloroquin, fluoroquinolon, Bupropion, Tramadol) làm tăng nguy cơ co giật khi dùng cùng.
Thuốc chẹn kênh beta trong điều trị suy tim: tăng nguy cơ giãn mạch và hạ huyết áp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế đứng.
Orlistat: có thể làm giảm hiệu quả điều trị khi dùng đồng thời.
==>> Xem thêm: Tusalene 10mg điều trị ngứa và mày đay
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Mất ngủ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc. Nếu có thể, nên xác định rõ nguyên nhân gây mất ngủ và điều trị các yếu tố bệnh lý nền liên quan.
Nếu xuất hiện sốt, đau họng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng không rõ nguyên nhân, cần kiểm tra y tế và công thức máu, ngừng thuốc ngay nếu phát hiện giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt.
Cần thận trọng và tăng cường giám sát ở người có tiền sử động kinh hoặc có nguy cơ co giật, do phenothiazin làm giảm ngưỡng co giật.
Người cao tuổi có độ nhạy cảm cao hơn với thuốc, không được khuyến cáo sử dụng. Nếu vẫn cần thiết dùng, nên giảm liều và thận trọng đặc biệt ở người có táo bón mạn tính, phì đại tuyến tiền liệt hoặc đang điều trị bằng thuốc kháng cholinesterase.
Cần theo dõi và xử trí kịp thời tình trạng táo bón, đau bụng kèm nôn mửa hoặc tiêu chảy trong quá trình điều trị cần được lưu ý và xử trí khẩn cấp nếu nghi ngờ liệt ruột hoặc tắc ruột.
Alimemazin có thể làm nặng thêm hội chứng ngưng thở khi ngủ đã có từ trước do tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
Thận trọng ở người có rối loạn tim mạch do nguy cơ nhịp tim nhanh, hạ huyết áp và kéo dài khoảng QT.
Do đặc tính nhạy cảm ánh sáng của nhóm phenothiazin, không nên phơi nắng trong thời gian điều trị.
Do có chứa lactose, Bosmazin không nên dùng cho người mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu Glucose - galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Tốt nhất nên tránh sử dụng alimemazin trong suốt thai kỳ, không phân biệt giai đoạn. Dữ liệu nghiên cứu trên động vật hiện chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn, dữ liệu lâm sàng vẫn còn hạn chế. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị vào giai đoạn cuối thai kỳ, cần cân nhắc đến đặc tính kháng cholinergic và an thần của thuốc để theo dõi sát trẻ sơ sinh sau sinh.
Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa xác định được liệu alimemazin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ gây an thần hoặc kích thích ngược ở trẻ sơ sinh, cùng với nguy cơ ngừng thở khi ngủ từng được ghi nhận với nhóm phenothiazin, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Người điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc cần đặc biệt lưu ý đến nguy cơ gây buồn ngủ khi sử dụng alimemazin, nhất là trong giai đoạn mới bắt đầu điều trị. Nguy cơ này càng rõ rệt hơn nếu kết hợp với đồ uống có cồn hoặc các thuốc có chứa cồn. Vì vậy, nên uống thuốc vào buổi tối để hạn chế ảnh hưởng đến các hoạt động ban ngày.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều alimemazin biểu hiện bằng sự gia tăng các tác dụng dược lý vốn có của thuốc, bao gồm ức chế hô hấp, rối loạn huyết áp, co giật (đặc biệt ở trẻ em), rối loạn ý thức, hôn mê. Ngoài ra, tình trạng kéo dài khoảng QT cũng đã được ghi nhận trong các trường hợp quá liều.
Xử trí: Chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp các biện pháp hồi sức thích hợp, cần được thực hiện tại cơ sở y tế/bệnh viện.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Bosmazin 5mg ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bosmazin 5mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Alimemazine 5mg HataPhar được dùng để điều trị ngứa, nổi mề đay, mất ngủ. Thuốc là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
- Tuxsinal 5mg được sản xuất bởi Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma). Thuốc được dùng trong các trường hợp dị ứng, mất ngủ ở cả trẻ em và người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất alimemazin là một dẫn chất phenothiazin có mạch nhánh thuộc dãy béo, sở hữu đồng thời nhiều đặc tính dược lý: tác dụng an thần ở liều thông thường, kháng histamin H1, kháng dopaminergic, kháng cholinergic ở cả trung ương và ngoại vi tương tự atropin, cùng khả năng ức chế dây thần kinh giao cảm tiết adrenalin (dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp tư thế).
Chính các đặc tính đa dạng này khiến thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt nghiêm trọng hơn khi dùng quá liều hoặc phối hợp với nhiều loại thuốc khác làm tăng nguy cơ tương tác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Alimemazin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Thuốc bắt đầu có tác dụng sau khi uống khoảng 15 - 20 phút và duy trì hiệu quả trong 6 - 8 giờ. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 4,5 giờ đối với dạng viên nén.
Phân bố: Thuốc có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương duy trì mức 20 - 30%.
Chuyển hóa: Sinh khả dụng tương đối của dạng viên nén so với dạng siro đạt phần trăm khoảng 70%. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa N-desalkyl chưa xác định rõ hoạt tính.
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 5 - 8 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa sulfoxyd, chiếm khoảng 70 - 80% sau 48 giờ.
10 Thuốc Bosmazin 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bosmazin 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bosmazin 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bosmazin 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế viên nén bao phim, tiện lợi khi sử dụng và bảo quản.
- Được khuyến cáo sử dụng trong thời gian ngắn, hạn chế nguy cơ lệ thuộc thuốc nếu tuân thủ đúng hướng dẫn.
13 Nhược điểm
- Danh mục chống chỉ định và các đối tượng cần thận trọng khá rộng, hạn chế phạm vi tác dụng của thuốc.
- Tương tác với khá nhiều nhóm thuốc thông dụng khác, đặc biệt là nhóm thuốc kéo dài khoảng QT, thuốc an thần, rượu, đòi hỏi thận trọng khi phối hợp điều trị.
- Có nguy cơ gây buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Tổng 13 hình ảnh














