Bosgam 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110091026 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Acid Tiaprofenic |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3061 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Bosgam 200mg chứa:
- Hoạt chất chính: Acid tiaprofenic hàm lượng 200mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bosgam 200mg
Acid Tiaprofenic trong Bosgam 200mg mang lại hiệu quả giảm đau, hạ sốt và kháng viêm nhờ cơ chế ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin. Nhờ đó, sản phẩm được chỉ định sử dụng cho người trưởng thành và trẻ em có cân nặng từ 15kg trở lên trong các trường hợp sau: [1]
- Điều trị kéo dài giúp kiểm soát triệu chứng của viêm thấp khớp mạn tính bao gồm cả viêm khớp dạng thấp, cũng như tình trạng thoái hóa khớp.
- Điều trị ngắn hạn những cơn đau bùng phát cấp tính của thoái hóa khớp, đau vùng thắt lưng, hoặc các rối loạn xương khớp xuất hiện sau chấn thương.
Ngoài ra, thuốc còn được dùng để giảm đau bụng do kinh nguyên phát và hỗ trợ giảm đau trong một số bệnh lý viêm nhiễm vùng tai mũi họng, răng miệng. Riêng với nhóm chỉ định này, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích giảm đau và nguy cơ nhiễm trùng lan rộng có thể xảy ra.
==>> Xem thêm: Bosgam 100mg là thuốc giảm đau,kháng viêm

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung khi sử dụng Bosgam 200mg là điều trị với liều thấp nhất mang lại hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể nhằm hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi.
Đối với người trưởng thành: Giai đoạn khởi đầu (liều tấn công), người bệnh có thể dùng 200mg mỗi lần, ngày 3 lần, tổng liều tối đa không vượt quá 600mg/ngày. Từ ngày điều trị thứ 4 trở đi, có thể chuyển sang liều duy trì với tổng liều 300-400mg mỗi ngày.
Đối với trẻ em: Liều tham khảo chung là 10mg cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày. Cụ thể theo từng nhóm cân nặng tham khảo:
- Trẻ từ 15-20kg (khoảng 4-6 tuổi) dùng liều 150-200mg/ngày
- Trẻ 20-30kg (khoảng 6-10 tuổi) dùng liều 200-300mg/ngày, chia làm 2-3 lần
- Trẻ từ 30kg trở lên (khoảng 10 tuổi trở lên) có thể dùng 100mg mỗi lần, ngày 3 lần (tổng 300mg/ngày).
3.2 Cách dùng
Bosgam 200mg được sử dụng theo đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc cùng một lượng nước đầy đủ hoặc có thể hòa tan viên thuốc trong một cốc nước lớn trước khi uống. Để giảm thiểu kích ứng lên hệ tiêu hóa, nên uống thuốc trong bữa ăn và chia tổng liều thành 2-3 lần uống trong ngày.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bosgam 200mg cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với acid tiaprofenic hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
- Người từng bị dị ứng hoặc lên cơn hen suyễn liên quan đến việc sử dụng acid tiaprofenic, Aspirin hoặc các NSAID khác.
- Phụ nữ đang mang thai từ tháng thứ 6 trở đi.
- Người từng gặp xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa có liên quan đến việc dùng nhóm NSAID.
- Người đang bị loét dạ dày tiến triển hoặc có tiền sử loét/xuất huyết tái phát nhiều lần.
- Người bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
- Trẻ em có cân nặng dưới 15kg.
5 Tác dụng phụ
Trên hệ tiêu hóa, đau bụng là biểu hiện rất thường gặp. Buồn nôn, nôn ói, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón thuộc nhóm thường gặp. Ở mức độ hiếm gặp hơn, có thể xuất hiện đầy hơi, loét niêm mạc miệng, đi ngoài phân đen, nôn ra máu, hoặc làm nặng thêm các bệnh viêm ruột sẵn có. Trường hợp nghiêm trọng nhất là loét, thủng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa, có nguy cơ đe dọa tính mạng, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Trên hệ tim mạch, các phản ứng như tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, đau ngực, rối loạn nhịp, đánh trống ngực, tụt huyết áp hoặc suy tim sung huyết được ghi nhận ở mức độ hiếm gặp.
Về phản ứng miễn dịch và dị ứng, thuốc có thể khởi phát cơn hen ở người có cơ địa nhạy cảm với aspirin/NSAID, các phản ứng nặng hơn như phù mạch hoặc sốc phản vệ tuy hiếm nhưng đã được ghi nhận.
Trên da, phát ban, nổi mề đay và ngứa là những phản ứng thường gặp. Hiếm gặp hơn là hồng ban đa dạng, còn phản ứng viêm da bóng nước như hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng hoại tử biểu bì nhiễm độc rất hiếm xảy ra nhưng có thể gây tử vong.
Ngoài ra, thuốc còn có thể gây chóng mặt, ù tai, viêm bàng quang, rối loạn tiết niệu, bất thường trên xét nghiệm chức năng gan, giữ nước, tăng Kali máu, kéo dài thời gian chảy máu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu do mất máu.
6 Tương tác
Nhóm thuốc không nên phối hợp cùng lúc bao gồm các NSAID khác (kể cả nhóm ức chế chọn lọc COX-2), aspirin ở liều kháng viêm hoặc liều giảm đau, các Thuốc chống đông máu, Heparin ở liều điều trị, lithi, methotrexat liều cao trên 20mg/tuần và Pemetrexed ở người có chức năng thận suy giảm. Việc phối hợp những nhóm này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, loét tiêu hóa, hoặc gia tăng độc tính của thuốc đi kèm.
Nhóm thuốc cần thận trọng khi phối hợp gồm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, methotrexat liều thấp, Nicorandil, pemetrexed ở người có chức năng thận bình thường, Ciclosporin và Tacrolimus. Các phối hợp này có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc làm giảm tác dụng hạ huyết áp.
Việc sử dụng đồng thời với aspirin liều chống kết tập tiểu cầu, glucocorticoid, các thuốc chống kết tập tiểu cầu khác, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), heparin liều phòng ngừa, thuốc chẹn beta, Deferasirox, pentoxifylin hay Tenofovir disoproxil cũng cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ chảy máu tiêu hóa, giảm tác dụng hạ áp hoặc tăng độc tính trên thận.
Riêng nhóm thuốc hoặc muối làm tăng kali máu, khi phối hợp với acid tiaprofenic sẽ làm tăng nguy cơ tăng kali máu, cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh thường xuyên.
Về tương kỵ, do chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể, không nên trộn lẫn Bosgam 200mg với các thuốc khác trong cùng một chế phẩm hoặc Dung dịch.
==>> Xem thêm: Dolocerin 50mg điều trị thoái hóa khớp hông hoặc khớp gối
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Những người có tiền sử hen suyễn, viêm mũi mạn tính, viêm xoang mạn tính hoặc polyp mũi thường có nguy cơ phản ứng dị ứng cao hơn khi dùng aspirin hoặc các NSAID nói chung, do đó cần đặc biệt thận trọng.
Người cao tuổi là đối tượng cần hết sức thận trọng bởi có nguy cơ cao gặp các phản ứng bất lợi liên quan đến NSAID, đặc biệt là xuất huyết và thủng đường tiêu hóa có thể gây tử vong.
Về ảnh hưởng trên hệ tiêu hóa, xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình dùng thuốc, kể cả khi không có dấu hiệu cảnh báo trước.
Cần giám sát chặt chẽ ở người có tiền sử tăng huyết áp hoặc suy tim mức độ nhẹ đến trung bình, do NSAID có thể gây giữ nước và phù.
Nếu xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
Về chức năng thận, NSAID có thể gây suy thận do ức chế tác động giãn mạch của prostaglandin tại thận, đặc biệt ở người cao tuổi, người đang dùng thuốc ức chế men chuyển, nhóm sartan hoặc lợi tiểu, người giảm thể tích tuần hoàn, suy tim, suy thận mạn, hội chứng thận hư, lupus ban đỏ hoặc xơ gan mất bù. Cần theo dõi lượng nước tiểu và chức năng thận khi bắt đầu hoặc tăng liều điều trị ở các đối tượng này.
Cần thận trọng khi dùng thuốc ở người đang mắc bệnh thủy đậu, do NSAID có thể góp phần làm trầm trọng thêm các biến chứng nhiễm trùng da và mô mềm liên quan đến bệnh này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trong 3 tháng đầu thai kỳ, các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin như acid tiaprofenic có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ sảy thai và dị tật bẩm sinh, đặc biệt là dị tật tim mạch và bất thường thành bụng. Vì vậy, trừ khi thực sự cần thiết, không nên kê đơn thuốc này cho phụ nữ đang có ý định mang thai hoặc trong 5 tháng đầu thai kỳ (đến hết tuần 24). Nếu buộc phải sử dụng, cần dùng liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất có thể.
Từ tuần thứ 12 của thai kỳ trở đi, thuốc có thể gây độc tính trên thận thai nhi, biểu hiện qua tình trạng thiểu ối, thậm chí vô ối nếu dùng kéo dài. Sau tuần thứ 20, cần theo dõi chức năng tim và thận của thai nhi.
Từ tháng thứ 6 của thai kỳ, thuốc bị chống chỉ định hoàn toàn do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch, tăng áp phổi, suy tim thai nhi, thậm chí thai chết lưu. Vào giai đoạn cuối thai kỳ, thuốc còn có thể làm kéo dài thời gian chảy máu ở cả mẹ và trẻ sơ sinh, đồng thời làm chậm hoặc kéo dài quá trình chuyển dạ do ức chế co bóp tử cung.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, do các NSAID có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, Bosgam 200mg không được khuyến cáo sử dụng trong giai đoạn này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Người sử dụng Bosgam 200mg cần được cảnh báo về nguy cơ chóng mặt có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành các loại máy móc đòi hỏi sự tập trung, tỉnh táo.
7.4 Xử trí khi quá liều
Trong các trường hợp ngộ độc nghiêm trọng do dùng quá liều, nguy cơ chủ yếu tập trung ở đường tiêu hóa. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức. Biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày nhanh chóng để loại bỏ thuốc còn tồn đọng, kết hợp điều trị hỗ trợ theo triệu chứng xuất hiện.
7.5 Bảo quản
Bosgam 200mg cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bosgam 200mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sorugam 200mg điều trị viêm xương khớp và một số trường hợp đau cấp tính. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid tiaprofenic thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), thuộc phân nhóm dẫn xuất acid propionic, có nguồn gốc từ acid aryl-carboxylic. Thuốc thể hiện đồng thời ba tác dụng dược lý chính là giảm đau, hạ sốt và kháng viêm, cùng với khả năng ức chế chức năng tiểu cầu. Các tác dụng này đều bắt nguồn từ cơ chế ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trong cơ thể.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, acid tiaprofenic được hấp thu nhanh chóng chủ yếu tại tá tràng, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong khoảng thời gian từ 40 phút đến 2 giờ.
Về phân bố, thời gian bán thải của thuốc dao động từ 1,5 đến 2,5 giờ và không phụ thuộc vào liều dùng. Acid tiaprofenic cùng các chất chuyển hóa của nó phân bố rộng khắp cơ thể, có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của thuốc khá cao, khoảng 98%.
Về chuyển hóa, hai chất chuyển hóa chính của thuốc chiếm khoảng 10% lượng bài tiết qua nước tiểu và có hoạt tính dược lý thấp. Hợp chất gốc chủ yếu được bài tiết dưới dạng acylglucuronid.
Về thải trừ, thuốc được đào thải chủ yếu qua đường thận. Không ghi nhận hiện tượng tích lũy thuốc sau khi dùng một liều hoặc nhiều liều ở người có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, ở người có Độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài lên 4-5 giờ.
10 Thuốc Bosgam 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bosgam 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bosgam 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bosgam 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phạm vi chỉ định khá đa dạng, từ các bệnh lý khớp mạn tính, đau sau chấn thương đến Đau Bụng Kinh,...
- Dạng bào chế viên nén tiện dụng, dễ sử dụng theo đường uống, có thể linh hoạt điều chỉnh liều theo từng giai đoạn điều trị
13 Nhược điểm
- Các biến chứng trên đường tiêu hóa như loét, xuất huyết, thủng dạ dày có thể đe dọa tính mạng.
- Danh mục chống chỉ định và các trường hợp cần thận trọng khá rộng, chỉ định cần được cân nhắc kỹ lưỡng bởi bác sĩ.
- Thuốc chống chỉ định tuyệt đối trong giai đoạn cuối thai kỳ và không khuyến cáo cho phụ nữ cho con bú, làm hạn chế đối tượng sử dụng.
Tổng 16 hình ảnh

















