BLZR-TP
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX, Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893100253725 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 80ml |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Paracetamol (Acetaminophen), Phenylephrin hydroclorid, Citric Acid, Guaifenesin (Glyceryl guaiacolate), Xanthan Gum |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Sucralose (Splenda), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tqq1125 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 32,5 mg/ml
Guaifenesin: 20,0 mg/ml
Phenylephrine hydrochloride: 0,5 mg/ml
Thành phần tá dược: Titanium dioxide, sodium benzoate, disodium edetate, sodium citrate dihydrate, anhydrous citric acid, xanthan gum, Sorbitol 70%, propylene glycol, Glycerin, Sucralose, erythrosine, hương dâu và nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc BLZR-TP
2.1 Tác dụng
Hoạt chất Paracetamol mang lại công dụng giảm đau và hạ sốt thông qua việc tác động lên trung tâm điều nhiệt. Guaifenesin là chất làm long đờm, hỗ trợ giảm độ nhớt của dịch tiết phế quản để quá trình đào thải đờm ra ngoài dễ dàng hơn. Phenylephrine hydrochloride đóng vai trò là hoạt chất cường giao cảm, giúp làm co mạch tại chỗ, từ đó giảm tình trạng tắc nghẽn mũi.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để khắc phục các triệu chứng thường gặp của cảm lạnh và cảm cúm bao gồm sốt, nhức đầu, đau họng, đau nhức cơ thể và nghẹt mũi. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ làm loãng dịch tiết phế quản và đờm, giúp đường thở thông thoáng hơn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fremedol Cảm Cúm giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc BLZR-TP
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Mỗi lần sử dụng 20 ml, cách nhau mỗi 4 giờ. Lưu ý không dùng vượt quá 6 liều trong vòng 24 giờ.
3.2 Cách dùng
Sử dụng dụng cụ chia liều đi kèm, lắc kỹ chai thuốc trước khi uống để đảm bảo hỗn dịch được phân tán đều.
4 Chống chỉ định
Người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
Người đang sử dụng hoặc đã dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) trong vòng 14 ngày trước đó.
Người đang sử dụng các loại thuốc khác có chứa Paracetamol.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fremedol Cold điều trị cảm cúm
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Buồn nôn, nôn, kích ứng tiêu hóa, rối loạn tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu), kích động, khó ngủ, choáng váng, tăng huyết áp, da nhợt nhạt, kích ứng tại chỗ.
Ít gặp: Ban da, bệnh thận, độc tính trên thận khi dùng dài ngày, tăng huyết áp kèm phù phổi, loạn nhịp tim, suy hô hấp, cơn hưng phấn, ảo giác.
Hiếm gặp: Các phản ứng da nghiêm trọng (Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng lyell, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính), sỏi thận, phản ứng quá mẫn, viêm cơ tim, xuất huyết dưới màng ngoài tim.
Chưa rõ tần suất: Bí tiểu hoặc tiểu khó ở nam giới, cơn tăng huyết áp, xuất huyết não.
6 Tương tác
Guaifenesin: Tránh dùng chung với Dextromethorphan nếu đang dùng thuốc ức chế MAO (trong vòng 14 ngày). Thận trọng khi kết hợp với Phenylpropanolamin ở bệnh nhân tăng huyết áp, tim mạch, tiểu đường. Lưu ý guaifenesin có thể gây dương tính giả trong xét nghiệm acid vanilylmandelic, cần ngưng trước 48 giờ.
Paracetamol: Tránh dùng chung với thuốc gây cảm ứng enzym gan (Barbiturat, Isoniazid, Carbamazepin, rượu) vì làm tăng độc tính trên gan. Dùng lâu ngày liều cao có thể tăng nhẹ tác dụng của Thuốc chống đông máu coumarin. Thận trọng khi dùng cùng Phenothiazin vì nguy cơ hạ thân nhiệt. Probenecid làm giảm thanh thải Paracetamol.
Phenylephrine hydrochloride: Không dùng với thuốc giãn mạch, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế MAO (nguy cơ tăng huyết áp kịch phát, tăng thân nhiệt). Thận trọng khi dùng cùng Digitalis, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc co bóp tử cung (Oxytocin), thuốc gây mê halogen vì nguy cơ tăng huyết áp và loạn nhịp tim.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cảnh báo nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng nếu dùng quá 4000 mg Paracetamol mỗi ngày hoặc uống cùng rượu. Cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện các triệu chứng dị ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử da nhiễm độc. Thận trọng đối với bệnh nhân suy gan, suy tim, bệnh tuyến giáp, cao huyết áp, đái tháo đường, phì đại tuyến tiền liệt hoặc ho mãn tính. Không dùng cho trẻ dưới 5 tuổi.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn trên phụ nữ mang thai và cho con bú; chỉ cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Việc dùng quá liều khuyến cáo có thể gây tổn thương gan. Cần liên hệ ngay với chuyên gia y tế để có biện pháp theo dõi và xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới $30^{\circ}C$, tránh ánh sáng. Sau khi mở nắp, thuốc chỉ được sử dụng trong vòng 14 ngày.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm BLZR-TP hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Fremedol Flu của Công ty cổ phần dược phẩm Fremed chứa thành phần Dextromethorphan, Paracetamol (Acetaminophen), Phenylephrin hydroclorid, Guaifenesin (Glyceryl guaiacolate) được chỉ định để điều trị các triệu chứng cảm cúm, giúp giảm đau, hạ sốt và cải thiện tình trạng nghẹt mũi, viêm họng cho người dùng.
9 Cơ chế tác dụng
Paracetamol tác động thông qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin tại trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi để hạ sốt và tăng ngưỡng chịu đau. Guaifenesin làm tăng thể tích và giảm độ nhớt của dịch tiết đường hô hấp, tạo thuận lợi cho việc tống đờm ra ngoài. Phenylephrine hydrochloride kích thích trực tiếp các thụ thể alpha-adrenergic, gây co mạch ở niêm mạc mũi, từ đó làm giảm sung huyết và thông đường thở.
10 Thuốc BLZR-TP giá bao nhiêu?
Thuốc BLZR-TP hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc BLZR-TP mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc BLZR-TP để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc bào chế dưới dạng hỗn dịch có mùi thơm, vị ngọt, dễ dàng sử dụng cho bệnh nhân khó nuốt viên nén.
- Sự kết hợp của ba hoạt chất giúp tác động toàn diện lên nhiều triệu chứng của cảm lạnh cùng lúc, tiết kiệm số lượng thuốc cần dùng.
- Có sẵn dụng cụ chia liều đi kèm, giúp bệnh nhân đong đếm liều lượng chính xác theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Thành phần Propylene glycol có tác dụng tương đương rượu nên không được dùng cho trẻ em dưới 5 tuổi.
- Chứa Sodium benzoate có thể gây nguy cơ vàng da, vàng mắt ở trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi.
- Cần kiểm soát nghiêm ngặt thời gian sử dụng sau khi mở nắp (chỉ trong 14 ngày) để đảm bảo chất lượng và an toàn.
Tổng 8 hình ảnh









