Biviantac New Orange Taste
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Reliv Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
| Số đăng ký | 893100250025 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 10ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Simethicone, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Mã sản phẩm | bivantac |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
1 gói 10 ml chứa:
Hoạt chất: Dried aluminum hydroxide gel 800 mg, Magnesium hydroxide 800 mg, Simethicone 80 mg
Tá dược: Sorbitol solution 70% (non - crystallising), xanthan gum, methyl parahydroxybenzoate, propyl parahydroxybenzoate, propylene glycol, polyoxyl 40 hydrogenated castor oil, Sucralose, anhydrous citric acid, orange flavor powder, Hydrogen peroxide solution 35%
Dạng bào chế: hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Biviantac New Orange Taste
- Thuốc Biviantac New Orange Taste có tác dụng kháng acid và chống đầy hơi.
- Thuốc điều trị triệu chứng ợ nóng, ăn không tiêu, tăng tiết acid dạ dày, đau dạ dày, đầy hơi, ăn uống quá mức [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Biviantac New Orange Taste
4 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Uống 10ml - 20ml (1-2 gói) giữa các bữa ăn, trước khi đi ngủ hoặc theo chỉ dẫn bác sĩ
- Không dùng quá 60ml (6 gói) trong khoảng 24 giờ
- Không dùng liều tối đa trong hơn 2 tuần
5 Cách dùng
Thuốc dùng qua đường uống
Lắc kỹ trước khi dùng
6 Chống chỉ định
- Không sử dụng Thuốc Biviantac New Orange Taste trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Chống chỉ định bệnh nhân suy thận nặng, giảm phosphat máu, tăng magnesi máu
- Chống chỉ định bệnh nhân thủng hoặc tắc ruột
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc AtiNalox điều trị viêm loét dạ dày–tá tràng cấp, mạn, các triệu chứng do tăng acid dạ dày như đầy bụng, khó tiêu, ợ chua, ợ nóng.
7 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Biviantac New Orange Taste có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: táo bón, chát miệng, cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, ợ, phân trắng
- ít gặp: giảm phosphate huyết làm tăng tiêu xương, nhuyễn xương, tăng calci niệu, giảm magnesi huyết, tăng nhôm huyết gây bệnh não, sa sút trí tuệ, thiếu máu hồng cầu nhỏ, tiêu chảy, đau bụng
- Hiếm gặp: phát ban, viêm ngứa, phù mặt, phù lưỡi, khó thở
8 Tương tác
- Tất cả các thuốc kháng acid đều làm tăng hoặc giảm tốc độ và mức hấp thu của các thuốc khác khi dùng phối hợp, hoặc do làm thay đổi thời gian thuốc ở trong đường tiêu hóa, hoặc do tạo phức với chúng
- Hấp thu của Aspirin dạng bao tan trong ruột tăng lên khi dùng cùng các thuốc kháng acid.
- Hấp thu của dicoumarol lên khi dùng cùng các thuốc chứa nhôm và magnesi hydroxyd.
- Hấp thu của pseudoephedrin hoặc Diazepam tăng lên khi dùng cùng nhôm hydroxyd.
- Dipyridamol và mycophenolat tránh dùng chung thuốc chứa magnesi.
- Nguy cơ tắc ruột khi uống Nhôm Hydroxyd cùng với polystyrene sulfonate resin.
9 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
9.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng bệnh nhân suy thận và chế độ ăn hạn chế magnesium
Bệnh nhân đang dùng thuốc theo toa. Antacid cần phải theo toa của bác sĩ
9.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng
PNCCB: cần cân nhắc nguy cơ, lợi ích khi sử dụng thuốc này cho bà mẹ đang cho con bú
9.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Các triệu chứng quá liều gồm kích ứng đường tiêu hóa, tiêu chảy nhiều nước, trường hợp ngộ độc magnesi có thể gây tăng magnesi huyết gồm các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, khát nước, hạ huyết áp, chóng mặt
Xử trí quá liều: truyền tĩnh mạch 10 - 20ml Dung dịch tiêm truyền calcium gluconate 10 % nếu có suy hô hấp hoặc ngừng tim. Nếu chức năng thận bình thường, uống hoặc truyền đủ nước để giúp thải loại magnesi ra khỏi cơ thể.
9.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ẩm
10 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Biviantac New Orange Taste đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Pasigel do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất dưới dạng hỗn dịch uống, quy cách hộp 30 gói. Mỗi gói chứa Magnesi hydroxyd 40mg, gel nhôm hydroxyd khô 46mg, Simethicone 5mg, điều trị các triệu chứng do thừa acid như nóng bụng, đầy hơi và ợ chua.
Thuốc Suspengel do Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm sản xuất dưới dạng hỗn dịch uống, quy cách hộp 20 gói. Mỗi gói chứa Nhôm hydroxyd 0,4g, Magnesium hydroxide 0,8004g, Simethicone 0,08g, điều trị viêm loét dạ dày–tá tràng, trào ngược dạ dày–thực quản và tăng tiết acid dạ dày.
11 Cơ chế tác dụng
11.1 Dược lực học
Nhóm thuốc: Thuốc kháng acid kết hợp chất chống đầy hơi
Mã ATC: A02A F02
- Aluminum hydroxide
Aluminum hydroxide là một muối vô cơ được dùng làm thuốc kháng aicd. Thuốc phản ứng với acid hydrochlorid dạ dày để làm giảm nồng độ acid trong dạ dày nên làm giảm các triệu chứng loét dạ dày tá tràng , ợ chua, ợ nóng, đầy bụng
- Magnesium hydroxyd
Các thuốc kháng acid có khả năng trung hòa acid dịch vị làm tăng pH của dịch vị dạ dày, pH dạ dày tăng sẽ ức chế hoạt động phân giải protein của pepsin, đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân bị loét dạ dày tá tràng
- Simethicon
Simethicon hỗn hợp polydimethylsiloxane và silicon dioxyd, có tác dụng chống tạo bọt. Simethicon làm giảm sức căng bề mặt của bọt khí, làm vỡ hoặc kết tụ chúng lại và bị tống ra ngoài nhờ đó có tác dụng chống đầy hơi
11.2 Dược động học
- Aluminum hydroxide
Khi uống, nhôm hydroxid phản ứng chậm với acid hydroclorid dạ dày để tạo thành nhôm clorid hòa tan, một số nhỏ được hấp thu vào cơ thể
Khoảng 17 - 30% nhôm clorid được tạo thành hấp thu và đào thải rất nhanh qua thận ở người có chức năng thận bình thường
- Magnesium hydroxyd
Lượng magnesi hấp thu là khoảng 33%
Trong cơ thể lượng magnesi gắn với protein huyết tương khoảng 33%. Magnesi được phân bố vào xương và các mô
Magnesi được thải trừ qua thận. Một lượng nhỏ được thải trừ qua phân và nước bọt
- Simethicon
Sau khi uống thuốc không hấp thu qua Đường tiêu hóa cũng không cản trở bài tiết acid dạ dày hoặc hấp thu chất dinh dưỡng
Simethicon được thải trừ dưới dạng không biến đổi qua phân
12 Thuốc Biviantac New Orange Taste giá bao nhiêu?
Thuốc Biviantac New Orange Taste hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
13 Thuốc Biviantac New Orange Taste mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
14 Ưu điểm
- Dạng hỗn dịch uống phù hợp với người khó nuốt viên và thuận tiện khi cần sử dụng trực tiếp.
- Có hương cam, có thể giúp việc sử dụng dễ chịu hơn so với một số thuốc kháng acid có vị khó uống.
15 Nhược điểm
- Thành phần Aluminum hydroxide và Magnesium hydroxide có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của nhiều thuốc khác, vì vậy người đang sử dụng thuốc điều trị khác cần lưu ý nguy cơ tương tác.
- Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn hoặc phân trắng.
Tổng 10 hình ảnh











