1 / 10
biviantac 1 J3715

Biviantac New Orange Taste

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 45 Còn hàng
Thương hiệuReliv Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Reliv
Số đăng ký893100250025
Dạng bào chếHỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 10ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtSimethicone, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide)
Mã sản phẩmbivantac
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyễn Nhung Biên soạn: Dược sĩ Nguyễn Nhung
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

1 gói 10 ml chứa:

Hoạt chất: Dried aluminum hydroxide gel 800 mg, Magnesium hydroxide 800 mg, Simethicone 80 mg 

Tá dược: Sorbitol solution 70% (non - crystallising), xanthan gum, methyl parahydroxybenzoate, propyl parahydroxybenzoate, propylene glycol, polyoxyl 40 hydrogenated castor oil, Sucralose, anhydrous citric acid, orange flavor powder, Hydrogen peroxide solution 35%

Dạng bào chế: hỗn dịch uống

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Biviantac New Orange Taste

  • Thuốc Biviantac New Orange Taste có tác dụng kháng acid và chống đầy hơi. 
  • Thuốc điều trị triệu chứng ợ nóng, ăn không tiêu, tăng tiết acid dạ dày, đau dạ dày, đầy hơi, ăn uống quá mức [1]
Thuốc Biviantac New Orange Taste điều trị triệu chứng ợ nóng, ăn không tiêu, tăng tiết acid dạ dày, đau dạ dày, đầy hơi, ăn uống quá mức
Thuốc Biviantac New Orange Taste điều trị triệu chứng ợ nóng, ăn không tiêu, tăng tiết acid dạ dày, đau dạ dày, đầy hơi, ăn uống quá mức

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Biviantac New Orange Taste

4 Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

  • Uống 10ml - 20ml (1-2 gói) giữa các bữa ăn, trước khi đi ngủ hoặc theo chỉ dẫn bác sĩ
  • Không dùng quá 60ml (6 gói) trong khoảng 24 giờ
  • Không dùng liều tối đa trong hơn 2 tuần

5 Cách dùng

Thuốc dùng qua đường uống

Lắc kỹ trước khi dùng

6 Chống chỉ định

  • Không sử dụng Thuốc Biviantac New Orange Taste trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
  • Chống chỉ định bệnh nhân suy thận nặng, giảm phosphat máu, tăng magnesi máu
  • Chống chỉ định bệnh nhân thủng hoặc tắc ruột

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc AtiNalox điều trị viêm loét dạ dày–tá tràng cấp, mạn, các triệu chứng do tăng acid dạ dày như đầy bụng, khó tiêu, ợ chua, ợ nóng. 

7 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc Biviantac New Orange Taste có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp: táo bón, chát miệng, cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, ợ, phân trắng
  • ít gặp: giảm phosphate huyết làm tăng tiêu xương, nhuyễn xương, tăng calci niệu, giảm magnesi huyết, tăng nhôm huyết gây bệnh não, sa sút trí tuệ, thiếu máu hồng cầu nhỏ, tiêu chảy, đau bụng
  • Hiếm gặp: phát ban, viêm ngứa, phù mặt, phù lưỡi, khó thở

8 Tương tác

  • Tất cả các thuốc kháng acid đều làm tăng hoặc giảm tốc độ và mức hấp thu của các thuốc khác khi dùng phối hợp, hoặc do làm thay đổi thời gian thuốc ở trong đường tiêu hóa, hoặc do tạo phức với chúng
  • Hấp thu của Aspirin dạng bao tan trong ruột tăng lên khi dùng cùng các thuốc kháng acid.
  • Hấp thu của dicoumarol lên khi dùng cùng các thuốc chứa nhôm và magnesi hydroxyd.
  • Hấp thu của pseudoephedrin hoặc Diazepam tăng lên khi dùng cùng nhôm hydroxyd.
  • Dipyridamol và mycophenolat tránh dùng chung thuốc chứa magnesi.
  • Nguy cơ tắc ruột khi uống Nhôm Hydroxyd cùng với polystyrene sulfonate resin. 

9 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

9.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng bệnh nhân suy thận và chế độ ăn hạn chế magnesium

Bệnh nhân đang dùng thuốc theo toa. Antacid cần phải theo toa của bác sĩ

9.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

PNCT: cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng

PNCCB: cần cân nhắc nguy cơ, lợi ích khi sử dụng thuốc này cho bà mẹ đang cho con bú

9.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều: Các triệu chứng quá liều gồm kích ứng đường tiêu hóa, tiêu chảy nhiều nước, trường hợp ngộ độc magnesi có thể gây tăng magnesi huyết gồm các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, khát nước, hạ huyết áp, chóng mặt

Xử trí quá liều: truyền tĩnh mạch 10 - 20ml Dung dịch tiêm truyền calcium gluconate 10 % nếu có suy hô hấp hoặc ngừng tim. Nếu chức năng thận bình thường, uống hoặc truyền đủ nước để giúp thải loại magnesi ra khỏi cơ thể.

9.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ẩm

10 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Biviantac New Orange Taste đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Pasigel do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất dưới dạng hỗn dịch uống, quy cách hộp 30 gói. Mỗi gói chứa Magnesi hydroxyd 40mg, gel nhôm hydroxyd khô 46mg, Simethicone 5mg, điều trị các triệu chứng do thừa acid như nóng bụng, đầy hơi và ợ chua. 

Thuốc Suspengel do Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm sản xuất dưới dạng hỗn dịch uống, quy cách hộp 20 gói. Mỗi gói chứa Nhôm hydroxyd 0,4g, Magnesium hydroxide 0,8004g, Simethicone 0,08g, điều trị viêm loét dạ dày–tá tràng, trào ngược dạ dày–thực quản và tăng tiết acid dạ dày. 

11 Cơ chế tác dụng

11.1 Dược lực học

Nhóm thuốc: Thuốc kháng acid kết hợp chất chống đầy hơi

Mã ATC: A02A F02

  • Aluminum hydroxide

Aluminum hydroxide là một muối vô cơ được dùng làm thuốc kháng aicd. Thuốc phản ứng với acid hydrochlorid dạ dày để làm giảm nồng độ acid trong dạ dày nên làm giảm các triệu chứng loét dạ dày tá tràng , ợ chua, ợ nóng, đầy bụng

  • Magnesium hydroxyd

Các thuốc kháng acid có khả năng trung hòa acid dịch vị làm tăng pH của dịch vị dạ dày, pH dạ dày tăng sẽ ức chế hoạt động phân giải protein của pepsin, đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân bị loét dạ dày tá tràng

  • Simethicon

Simethicon hỗn hợp polydimethylsiloxane và silicon dioxyd, có tác dụng chống tạo bọt. Simethicon làm giảm sức căng bề mặt của bọt khí, làm vỡ hoặc kết tụ chúng lại và bị tống ra ngoài nhờ đó có tác dụng chống đầy hơi

11.2 Dược động học

  • Aluminum hydroxide

Khi uống, nhôm hydroxid phản ứng chậm với acid hydroclorid dạ dày để tạo thành nhôm clorid hòa tan, một số nhỏ được hấp thu vào cơ thể

Khoảng 17 - 30% nhôm clorid được tạo thành hấp thu và đào thải rất nhanh qua thận ở người có chức năng thận bình thường

  • Magnesium hydroxyd

Lượng magnesi hấp thu là khoảng 33%

Trong cơ thể lượng magnesi gắn với protein huyết tương khoảng 33%. Magnesi được phân bố vào xương và các mô

Magnesi được thải trừ qua thận. Một lượng nhỏ được thải trừ qua phân và nước bọt

  • Simethicon

Sau khi uống thuốc không hấp thu qua Đường tiêu hóa cũng không cản trở bài tiết acid dạ dày hoặc hấp thu chất dinh dưỡng

Simethicon được thải trừ dưới dạng không biến đổi qua phân

12 Thuốc Biviantac New Orange Taste giá bao nhiêu?

Thuốc Biviantac New Orange Taste hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

13 Thuốc Biviantac New Orange Taste mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

14 Ưu điểm

  • Dạng hỗn dịch uống phù hợp với người khó nuốt viên và thuận tiện khi cần sử dụng trực tiếp. 
  • Có hương cam, có thể giúp việc sử dụng dễ chịu hơn so với một số thuốc kháng acid có vị khó uống.

15 Nhược điểm

  • Thành phần Aluminum hydroxide và Magnesium hydroxide có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của nhiều thuốc khác, vì vậy người đang sử dụng thuốc điều trị khác cần lưu ý nguy cơ tương tác.
  • Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn hoặc phân trắng.

Tổng 10 hình ảnh

biviantac 1 J3715
biviantac 1 J3715
biviantac 2 G2233
biviantac 2 G2233
biviantac 3 U8584
biviantac 3 U8584
biviantac 4 B0672
biviantac 4 B0672
biviantac 5 G2824
biviantac 5 G2824
biviantac 6 V8683
biviantac 6 V8683
biviantac 7 A0767
biviantac 7 A0767
biviantac 8 L4561
biviantac 8 L4561
biviantac 9 M5154
biviantac 9 M5154
biviantac 10 B0867
biviantac 10 B0867

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    uống thuốc này vào lúc nào ạ

    Bởi: bích vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ uống giữa các bữa ăn, trước khi đi ngủ hoặc theo chỉ dẫn bác sĩ ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyễn Nhung vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Biviantac New Orange Taste 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Biviantac New Orange Taste
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789