1 / 3
bitolysis 25 low calci 1 L4816

Bitolysis 2,5% Low Calci

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar), Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Số đăng ký893110038923
Dạng bào chếDung dịch thẩm phân phúc mạc
Quy cách đóng góiTúi nhựa 2 lít
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtCalci Clorid, Dextrose Monohydrat, Natri Clorid, Natri Lactat (Sodium Lactate), Magnesium chlorure (Magnesium chloride)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8554
Chuyên mục Dung Dịch Tiêm Truyền

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 100 ml dung dịch chứa:

  • Dextrose monohydrat: 2,5g
  • Natri clorid: 538mg
  • Natri lactat: 448mg
  • Calci clorid.2H2O: 18,3mg
  • Magnesi clorid.6H2O: 5,08mg

Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bitolysis 2,5% Low Calci

Trong điều trị thay thế thận, Bitolysis 2,5% Low Calci đóng vai trò là dung dịch trao đổi được đưa vào khoang phúc mạc để hỗ trợ đào thải độc chất, loại bỏ nước tích tụ và điều chỉnh rối loạn điện giải phát sinh do suy giảm chức năng thận. Quá trình này góp phần cải thiện khả năng duy trì cân bằng dịch và chuyển hóa cho người bệnh.

Bitolysis 2,5% Low Calci được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ ở bệnh nhân suy thận mạn cần điều trị lâu dài bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú, khi phương pháp này được đánh giá phù hợp với tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Bitolysis 2,5% Low Calci giúp thẩm phân phúc mạc trị suy thận mạn
Bitolysis 2,5% Low Calci giúp thẩm phân phúc mạc trị suy thận mạn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Dung dịch thẩm phân màng bụng Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 1.5%)

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Nguyên tắc chung: Định lượng thể tích dịch lọc cần thiết cho mỗi chu kỳ, tốc độ đưa dịch vào, thời gian lưu dịch trong khoang bụng, thời gian tháo dịch ra ngoài, cũng như tần suất thay dịch hoàn toàn phụ thuộc vào thể trạng của từng bệnh nhân và phải do bác sĩ điều trị trực tiếp chỉ định.

Các chu trình tham khảo:

  • Phác đồ tiêu chuẩn: Mỗi chu trình kéo dài 60 phút với thể tích 2000 ml. Tiến trình gồm: 10 phút truyền dịch vào, 30 phút giữ dịch lưu trong ổ bụng và 20 phút tháo dịch thải ra ngoài.
  • Phác đồ rút gọn (Chu trình ngắn): Mỗi chu trình diễn ra trong 30 phút với thể tích 2000 ml. Tiến trình gồm: 10 phút truyền dịch vào, 10 phút giữ dịch lưu và 10 phút xả dịch ra ngoài.

3.2 Cách dùng

Dung dịch chỉ được sử dụng để thẩm phân phúc mạc thông qua hệ thống ống thông đặt trong khoang bụng theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế, không dùng đường uống.

Các bước chuẩn bị trước khi trao đổi dịch:

  1. Cẩn thận xé bao bì bảo vệ bên ngoài tại vị trí vết cắt có sẵn để lấy túi đôi (twinbag) ra ngoài. Kiểm tra độ kín của túi bằng cách dùng hai tay ép mạnh lên thân túi trong vòng 60 giây nhằm phát hiện các điểm rò rỉ (nếu có).
  2. Tháo bỏ vòng khoen bảo vệ ra khỏi đầu kết nối của hệ thống ống dẫn.
  3. Thực hiện thao tác nối túi đôi vào bộ dây chữ Y một cách chính xác theo đúng quy trình đã được nhân viên y tế hướng dẫn.
  4. Sử dụng kẹp chuyên dụng khóa chặt đường ống dẫn dịch vào cơ thể, sau đó bẻ gãy van màu xanh ở phần đầu túi dịch để thông dòng.
  5. Treo túi chứa dung dịch thẩm phân lên giá đỡ thông qua lỗ treo được thiết kế ở phía trên cùng của túi.

Quy trình thực hiện trao đổi dịch cụ thể:

  • Xả dịch cũ: Mở van khóa xoay trên bộ dây chữ Y để toàn bộ lượng dịch cũ đang lưu trong ổ bụng người bệnh tự động chảy hết vào túi xả.
  • Đuổi khí và rửa đường dây: Sau khi dịch cũ chảy ra hết, vặn đóng van khóa xoay lại. Tháo kẹp trên đường dẫn dịch mới để khoảng 100 ml dung dịch thẩm phân tươi chảy trực tiếp xuống túi xả (thao tác này thực hiện trong khoảng 10 giây nhằm đuổi hết bọt khí và làm sạch hệ thống ống). Người bệnh cần quan sát trực quan dòng dịch chảy đều vào túi xả.
  • Châm dịch mới: Khóa đường ống xả lại, sau đó mở van khóa xoay để dung dịch thẩm phân mới từ túi treo bắt đầu chảy vào trong khoang bụng.
  • Kết thúc quy trình: Khi lượng dịch mới đã được truyền hết vào bụng, vặn đóng van khóa xoay. Tiến hành tách rời hệ thống túi đôi ra khỏi bộ dây chữ Y.
  • Bảo vệ đầu nối: Sử dụng nắp vô trùng đậy chặt đầu nối của bộ chữ Y để kết thúc toàn bộ quy trình thay dịch an toàn.

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với Calci clorid.2H2O, Dextrose monohydrat, Magnesi clorid,...; có trong dung dịch Bitolysis 2,5% Low Calci

Bệnh nhân đang bị viêm nhiễm cấp tính ở vùng ổ bụng (viêm phúc mạc).

Người mới trải qua các phẫu thuật ngoại khoa ở vùng bụng chưa lành tổn thương hoặc đang mắc bệnh lý viêm ruột mức độ nặng.

Người bệnh gặp hội chứng rối loạn đông máu thể nặng.

5 Tác dụng phụ

Nguy cơ nhiễm trùng gây viêm phúc mạc cấp.

Xuất hiện tình trạng thoát vị thành bụng hoặc thoát vị bẹn do áp lực ổ bụng tăng.

Rối loạn chuyển hóa gây tăng nồng độ đường trong máu (tăng đường huyết).

Các sự cố kỹ thuật liên quan đến catheter như: viêm nhiễm tại vị trí đặt ống thông, tắc nghẽn đường ống do cục máu đông hoặc các sợi fibrin.

Khi áp dụng phương pháp này liên tục trong nhiều năm, cấu trúc của màng bụng sẽ bị biến đổi theo hướng dày lên và xơ hóa. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng khuếch tán chất tan, từ đó làm giảm dần hiệu suất lọc đuôi độc tố của phương pháp theo thời gian.

6 Tương tác

Sự giảm Kali máu sau thẩm phân có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc digitalis ở người bệnh đang điều trị bằng các glycosid tim.

Đối với bệnh nhân đái tháo đường, lượng dextrose trong dịch thẩm phân có thể làm thay đổi nhu cầu insulin, vì vậy cần theo dõi đường huyết thường xuyên và điều chỉnh liều insulin khi cần.

Insulin có thể được bổ sung trực tiếp vào dịch thẩm phân theo chỉ định của bác sĩ:

  • Dextrose 1,5%: khoảng 4-5 IU/lít.
  • Dextrose 2,5%: khoảng 5-7 IU/lít.
  • Dextrose 4,25%: khoảng 7-10 IU/lít.

Heparin cũng có thể được pha vào dịch với liều khoảng 200-500 IU/lít nhằm hạn chế hiện tượng hình thành cục máu đông gây tắc catheter.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Quá trình thẩm phân kéo dài có thể làm thất thoát một lượng lớn các đại phân tử protein, các acid amin thiết yếu cùng các loại vitamin tan trong nước qua màng bụng. Vì vậy, người bệnh cần thiết lập một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng, tăng cường đạm để bù đắp lượng dưỡng chất bị tiêu hao.

Tuân thủ tuyệt đối các nguyên tắc vô trùng trong suốt quá trình thao tác thay dịch để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn ổ bụng.

==>> Xem thêm Thuốc HD Plus 144 A - dung dịch thẩm phân máu điều trị suy thận

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thiếu dữ liệu an toàn, cân nhắc dùng cùng bác sĩ một cách thận trọng

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Dung dịch lọc màng bụng này hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, không làm giảm độ tập trung hay gây buồn ngủ.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện tại, trong các y văn và tài liệu hướng dẫn chuyên môn chính thức chưa ghi nhận dữ liệu hoặc báo cáo cụ thể về các trường hợp gặp nguy hiểm do quá liều dung dịch thẩm phân phúc mạc. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào xảy ra do truyền dịch quá thể tích hoặc sai nồng độ, cần liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ y tế kịp thời.

7.5 Bảo quản

Thuốc Bitolysis 2,5% Low Calci nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Bitolysis 2,5% Low Calci hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Dianeal low cacium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose do Vantive Manufacturing Pte. Ltd. sản xuất, có thành phần là Calci Chloride, Dextrose hydrous, Magie Chloride,... có tác dụng thẩm phân phúc mạc cho người suy thận mạn

Sản phẩm Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose, do Vantive Manufacturing Pte. Ltd. sản xuất, có thành phần là Calci Chloride, Dextrose hydrous, Magie Chloride,... có tác dụng thẩm phân phúc mạc cho người suy thận mạn

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Trong kỹ thuật thẩm phân phúc mạc, Bitolysis 2,5% Low Calci đóng vai trò là dịch trao đổi giữa máu và khoang phúc mạc. Các thành phần điện giải được phối hợp theo tỷ lệ phù hợp với sinh lý cơ thể nhằm hạn chế biến động nội môi trong quá trình điều trị. Khi dung dịch lưu trong ổ bụng, các chất cặn chuyển hóa cùng nước dư sẽ được loại bỏ thông qua cơ chế khuếch tán và siêu lọc qua màng phúc mạc, trong khi lactat có trong công thức được chuyển hóa để tham gia duy trì cân bằng kiềm - toan.[1]

9.2 Dược động học

Trong quá trình thẩm phân phúc mạc, các chất cặn hòa tan được vận chuyển qua màng bụng chủ yếu nhờ sự chênh lệch nồng độ giữa máu và dịch lọc. Đồng thời, dextrose đóng vai trò là tác nhân tạo áp lực thẩm thấu, giúp kéo lượng nước dư từ tuần hoàn vào khoang phúc mạc. Hiệu quả loại bỏ dịch phụ thuộc vào nồng độ Glucose của dung dịch, do áp lực thẩm thấu sẽ tăng tương ứng khi nồng độ dextrose cao hơn.

10 Thuốc Bitolysis 2,5% Low Calci giá bao nhiêu?

Thuốc Bitolysis 2,5% Low Calci hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bitolysis 2,5% Low Calci mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phù hợp điều trị duy trì lâu dài
  • Có thể thực hiện điều trị ngoại trú, giảm thời gian nằm viện.
  • Có thể điều chỉnh lượng dịch siêu lọc thông qua các nồng độ dextrose khác nhau.

13 Nhược điểm

  • Chỉ sử dụng dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế và người bệnh phải được đào tạo kỹ thuật thay dịch.
  • Có nguy cơ viêm phúc mạc và nhiễm khuẩn nếu không đảm bảo vô khuẩn.
  • Điều trị kéo dài có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của màng phúc mạc.

Tổng 3 hình ảnh

bitolysis 25 low calci 1 L4816
bitolysis 25 low calci 1 L4816
bitolysis 25 low calci 2 S7554
bitolysis 25 low calci 2 S7554
bitolysis 25 low calci 3 M5310
bitolysis 25 low calci 3 M5310

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Kantar A và cộng sự (Ngày đăng: Ngày 3 tháng 3 năm 2020), An overview of efficacy and safety of ambroxol for the treatment of acute and chronic respiratory diseases with a special regard to children, Pubmed. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2025
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có cần bác sĩ theo dõi khi dùng không?

    Bởi: Quyên Nguyễn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Có, vì cần điều chỉnh thể tích, thời gian và nồng độ dịch phù hợp với từng bệnh nhân.

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bitolysis 2,5% Low Calci 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bitolysis 2,5% Low Calci
    NM
    Điểm đánh giá: 4/5

    giao hàng nhanh, đóng gói cẩn thận

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789