Bisorace 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Số đăng ký | 893110288425 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Pregelatinized starch, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq914 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Bisoprolol fumarate 5 mg
Thành phần tá dược:
Dicalcium phosphate dihydrate, Lycatab C (Pregelatinized maize starch), Avicel M112, natri croscarmellose, Aerosil, Magnesi stearat, HPMC 606, PEG 6000, Talc, Titan dioxid.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Bisorace 5
2.1 Tác dụng
Bisorace 5 chứa bisoprolol – một thuốc thuộc nhóm chẹn chọn lọc thụ thể beta1-adrenergic, tác động chủ yếu lên tim. Thuốc giúp làm giảm nhịp tim, giảm cung lượng tim và nhu cầu oxy cơ tim, từ đó hỗ trợ kiểm soát huyết áp và cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim. Ngoài ra, thuốc còn góp phần điều chỉnh hoạt động thần kinh giao cảm, có vai trò trong điều trị suy tim mạn tính ổn định.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
Điều trị tăng huyết áp.
Điều trị đau thắt ngực.
Điều trị suy tim mạn tính ổn định từ mức độ vừa đến nặng, có giảm chức năng tâm thu thất trái và đã được điều trị phối hợp với thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và glycosid trợ tim.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Biginol 2.5mg điều trị suy tim
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Bisorace 5
3.1 Liều dùng
Tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định mạn tính:
Người lớn:
Liều khởi đầu: 5 mg x 1 lần/ngày.
Liều thông thường: 10 mg x 1 lần/ngày.
Liều tối đa: 20 mg/ngày.
Suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút):
Không dùng quá 10 mg/ngày, có thể chia 2 lần.
Suy gan:
Không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi thận trọng.
Suy tim mạn tính ổn định:
Bắt đầu bằng giai đoạn chuẩn độ liều:
Tuần 1: 1,25 mg x 1 lần/ngày.
Tuần 2: 2,5 mg x 1 lần/ngày.
Tuần 3: 3,75 mg x 1 lần/ngày.
Tuần 4–7: 5 mg x 1 lần/ngày.
Tuần 8–11: 7,5 mg x 1 lần/ngày.
Tuần 12: 10 mg x 1 lần/ngày (duy trì).
Liều tối đa khuyến cáo: 10 mg/ngày.
Có thể giảm liều từ từ nếu không dung nạp.
Không được ngừng thuốc đột ngột.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
Uống vào buổi sáng.
Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Uống với một ít nước, không được nhai.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bisoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cần điều trị tăng co bóp bằng đường tĩnh mạch.
Sốc tim.
Block nhĩ thất độ II hoặc III (không có máy tạo nhịp).
Bệnh nút xoang.
Nghẽn xoang nhĩ.
Nhịp tim chậm có triệu chứng.
Huyết áp thấp có triệu chứng.
Hen nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng.
Giai đoạn muộn của bệnh mạch máu ngoại vi hoặc hội chứng Raynaud.
U tủy thượng thận chưa điều trị.
Nhiễm acid chuyển hóa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Relipol 5mg điều trị suy tim
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tâm thần: rối loạn giấc ngủ, trầm cảm; hiếm gặp ác mộng, ảo giác.
Hệ thần kinh: chóng mặt, đau đầu; hiếm gặp ngất.
Mắt: giảm tiết nước mắt.
Tim: nhịp tim chậm, làm nặng suy tim, rối loạn dẫn truyền.
Mạch máu: lạnh hoặc tê đầu chi, hạ huyết áp.
Hô hấp: co thắt phế quản, viêm mũi dị ứng.
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
Gan mật: viêm gan.
Da: phản ứng dị ứng, phát ban, phù mạch; rất hiếm rụng tóc.
Cơ xương: yếu cơ, chuột rút.
Sinh sản: rối loạn cương dương.
Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược.
Xét nghiệm: tăng triglycerid, tăng men gan.
6 Tương tác
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidine, disopyramide, Lidocaine, Phenytoin, flecainide, propafenone): làm tăng thời gian dẫn truyền nhĩ thất và tăng tác dụng co bóp âm tính.
Verapamil, diltiazem: làm giảm co bóp tim và dẫn truyền nhĩ thất, có thể gây hạ huyết áp nặng.
Clonidine, Methyldopa, moxonidine, rilmenidine: làm giảm trương lực giao cảm trung ương, có thể làm nặng suy tim.
Dihydropyridine (amlodipine, Felodipine): tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy tim.
Thuốc kích thích phó giao cảm: tăng nguy cơ nhịp tim chậm.
Insulin và thuốc hạ đường huyết: tăng tác dụng hạ đường huyết và che dấu triệu chứng.
Thuốc gây mê: làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và giảm nhịp tim phản xạ.
Digitalis: làm giảm nhịp tim, tăng dẫn truyền nhĩ thất.
NSAID: làm giảm tác dụng hạ huyết áp.
Isoprenaline, dobutamine: giảm tác dụng của cả hai thuốc.
Noradrenaline, adrenaline: có thể gây tăng huyết áp.
Thuốc chống trầm cảm 3 vòng, barbiturat, phenothiazin: tăng nguy cơ tụt huyết áp.
Mefloquine: tăng nguy cơ nhịp tim chậm.
MAO inhibitors: tăng tác dụng hạ huyết áp.
Rifampicin: làm giảm thời gian bán thải.
Dẫn xuất ergotamine: làm nặng rối loạn tuần hoàn ngoại vi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không được ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân suy tim, tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực có suy tim.
Cần theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn điều chỉnh liều.
Thận trọng ở bệnh nhân:
- Đái tháo đường (che dấu triệu chứng hạ đường huyết).
- Nhịn ăn nghiêm ngặt.
- Hen phế quản hoặc COPD.
- Block nhĩ thất độ I.
- Bệnh mạch máu ngoại vi.
- Bệnh vẩy nến.
Có thể làm nặng phản ứng dị ứng và giảm hiệu quả adrenaline.
Khi gây mê cần thông báo cho bác sĩ gây mê.
Không dùng khi chưa điều trị u tủy thượng thận bằng chẹn alpha.
Có thể che lấp triệu chứng cường giáp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: có thể gây hại cho thai, cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
Trẻ sơ sinh cần được theo dõi hạ đường huyết và nhịp tim chậm.
Không khuyến cáo dùng khi cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: nhịp tim chậm, hạ huyết áp, suy tim cấp, co thắt phế quản, hạ đường huyết.
Xử trí:
Ngừng thuốc.
Điều trị hỗ trợ:
- Atropin cho nhịp chậm.
- Truyền dịch, thuốc tăng huyết áp.
- Isoprenaline hoặc máy tạo nhịp.
- Thuốc giãn phế quản.
- Glucose tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Bisorace 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Rolizide của Công ty cổ phần dược phẩm Glomed là thuốc phối hợp Bisoprolol và Hydroclorothiazid, được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, đặc biệt phù hợp ở những trường hợp cần phối hợp đồng thời thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu để kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn.
Sản phẩm Opesopril 5 do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, chứa Bisoprolol, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tim mạch như kiểm soát tăng huyết áp, hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau thắt ngực ổn định và góp phần trong phác đồ điều trị suy tim mạn tính đã ổn định ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta1-adrenergic, không có hoạt tính giao cảm nội tại và không có tính ổn định màng. Thuốc tác động chủ yếu lên tim, làm giảm nhịp tim và giảm nhu cầu oxy cơ tim thông qua ức chế đáp ứng giao cảm. Tác dụng lên thụ thể beta2 là không đáng kể, do đó ít ảnh hưởng đến cơ trơn phế quản và chuyển hóa. Trong tăng huyết áp, thuốc làm giảm hoạt động renin huyết tương. Trong đau thắt ngực, thuốc làm giảm tiêu thụ oxy cơ tim. Trong suy tim, thuốc cải thiện triệu chứng và giảm tỷ lệ tử vong theo các nghiên cứu lâm sàng.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng khoảng 90%.
Phân bố:
Thể tích phân bố khoảng 3,5 l/kg, liên kết protein huyết tương khoảng 30%.
Chuyển hóa:
Khoảng 50% được chuyển hóa tại gan thành các chất không hoạt tính.
Thải trừ:
Khoảng 50% được bài tiết qua thận dưới dạng không chuyển hóa; thời gian bán thải 10–12 giờ, kéo dài đến 24 giờ sau liều đơn.
10 Thuốc Bisorace 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Bisorace 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bisorace 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Bisorace 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa bisoprolol là chất chẹn beta1 chọn lọc, giúp tác động chủ yếu lên tim, từ đó giảm ảnh hưởng lên phế quản và chuyển hóa so với các thuốc chẹn beta không chọn lọc.
- Có nhiều chỉ định quan trọng trong tim mạch như tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn, giúp tối ưu hóa điều trị trong nhiều tình trạng bệnh khác nhau.
13 Nhược điểm
- Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn liên quan đến tim mạch và thần kinh như nhịp tim chậm, hạ huyết áp, chóng mặt, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc tăng liều.
- Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình chuẩn độ liều, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim mạn tính để tránh làm nặng tình trạng bệnh.
Tổng 13 hình ảnh














