Bisorace 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Số đăng ký | 893110288225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Dicalcium Phosphate Dihydrate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq902 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Bisoprolol fumarate 10 mg
Thành phần tá dược:
Dicalcium phosphate dihydrate, Lycatab C (Pregelatinized maize starch), Avicel M112, natri croscarmellose, Aerosil, Magnesi stearat, HPMC 606, PEG 6000, Talc, Titan dioxid.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bisorace 10
2.1 Tác dụng
Bisoprolol fumarate là một thuốc thuộc nhóm chẹn thụ thể beta-1 chọn lọc, có tác dụng chủ yếu trên tim, từ đó làm giảm nhịp tim và giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim. Thông qua cơ chế này, thuốc hỗ trợ điều hòa hoạt động tim mạch, góp phần kiểm soát huyết áp cũng như cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim. Ngoài ra, hoạt chất còn có vai trò trong việc ổn định chức năng tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc điều trị chuẩn khác.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị tăng huyết áp.
Điều trị đau thắt ngực.
Điều trị suy tim mạn tính ổn định từ mức độ vừa đến nặng, có giảm chức năng tâm thu thất trái và đã được điều trị phối hợp với thuốc ức chế enzym chuyển, thuốc lợi tiểu và glycosid trợ tim.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vasconcor 10mg điều trị tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bisorace 10
3.1 Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định mạn tính:
Người lớn: liều dùng cần được điều chỉnh tùy theo từng bệnh nhân.
Liều khởi đầu: 5 mg, dùng 1 lần/ngày.
Liều thông thường: 10 mg, dùng 1 lần/ngày.
Liều tối đa: 20 mg/ngày.
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận:
Với bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút): không dùng quá 10 mg/ngày.
Có thể chia liều thành 2 lần/ngày.
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan:
Không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.
Điều trị suy tim mạn tính ổn định:
Bệnh nhân phải ở trạng thái ổn định trước khi bắt đầu điều trị (không trong giai đoạn suy tim cấp).
Điều trị cần được theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Giai đoạn chuẩn độ liều:
- Tuần 1: 1,25 mg x 1 lần/ngày.
- Tuần 2: 2,5 mg x 1 lần/ngày.
- Tuần 3: 3,75 mg x 1 lần/ngày.
- Tuần 4 – 7: 5 mg x 1 lần/ngày.
- Tuần 8 – 11: 7,5 mg x 1 lần/ngày.
- Tuần 12: 10 mg x 1 lần/ngày (liều duy trì).
Liều tối đa khuyến cáo: 10 mg x 1 lần/ngày.
Trong quá trình điều chỉnh liều cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn như nhịp tim, huyết áp và các biểu hiện nặng lên của suy tim. Các triệu chứng này có thể xuất hiện ngay từ ngày đầu điều trị.
Thay đổi điều trị:
Nếu không dung nạp liều tối đa, có thể cân nhắc giảm liều từ từ.
Trong trường hợp suy tim nặng hơn, hạ huyết áp hoặc nhịp tim chậm, cần đánh giá lại các thuốc dùng kèm, có thể giảm liều hoặc tạm ngừng bisoprolol.
Khi ngừng thuốc, cần giảm liều dần dần, tránh ngừng đột ngột vì có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.
Đối tượng đặc biệt:
Chưa có dữ liệu đầy đủ về dược động học ở bệnh nhân suy tim mạn tính có suy gan hoặc suy thận, do đó việc tăng liều cần được thực hiện thận trọng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Nên uống vào buổi sáng, có thể dùng cùng thức ăn.
Uống với một lượng nước vừa đủ, không được nhai viên thuốc.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bisoprolol fumarate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tim cấp tính hoặc trong giai đoạn mất bù cần điều trị tăng co bóp bằng đường tĩnh mạch.
Sốc tim.
Block nhĩ thất độ II hoặc III (không có máy tạo nhịp).
Bệnh nút xoang.
Nghẽn xoang nhĩ.
Nhịp tim chậm có triệu chứng.
Hạ huyết áp có triệu chứng.
Hen nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng.
Giai đoạn muộn của bệnh mạch máu ngoại vi hoặc hội chứng Raynaud.
U tủy thượng thận chưa được điều trị.
Nhiễm toan chuyển hóa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Agicardi 7,5mg điều trị cao huyết áp
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất như sau:
Rối loạn tâm thần:
- Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, trầm cảm.
- Hiếm gặp: ác mộng, ảo giác.
Rối loạn thần kinh:
- Thường gặp: chóng mặt, đau đầu.
- Hiếm gặp: ngất.
Rối loạn mắt:
- Hiếm gặp: giảm tiết nước mắt.
Rối loạn tim mạch:
- Thường gặp: làm nặng thêm suy tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính.
- Ít gặp: rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, nhịp tim chậm.
Rối loạn mạch máu:
- Thường gặp: cảm giác lạnh hoặc tê ở tứ chi, hạ huyết áp.
Rối loạn hô hấp:
- Ít gặp: co thắt phế quản.
- Hiếm gặp: viêm mũi dị ứng.
Rối loạn tiêu hóa:
- Thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
Rối loạn gan mật:
- Hiếm gặp: viêm gan.
Rối loạn da:
- Hiếm gặp: phản ứng dị ứng như ngứa, phát ban, đỏ da.
- Rất hiếm gặp: rụng tóc hoặc biểu hiện giống vảy nến.
Rối loạn cơ xương:
- Ít gặp: yếu cơ, chuột rút.
Rối loạn sinh sản:
- Hiếm gặp: rối loạn cương dương.
Toàn thân:
- Thường gặp: mệt mỏi, suy nhược.
6 Tương tác
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I như quinidine, disopyramide, Lidocaine, Phenytoin, flecainide, propafenone: có thể làm tăng thời gian dẫn truyền nhĩ – thất và tăng tác dụng ức chế co bóp cơ tim.
Verapamil và diltiazem: làm giảm co bóp cơ tim và ảnh hưởng dẫn truyền nhĩ thất; tiêm tĩnh mạch verapamil có thể gây hạ huyết áp nặng và block nhĩ thất.
Clonidine, Methyldopa, moxonidine, rilmenidine: làm giảm trương lực giao cảm trung ương, có thể làm nặng suy tim và gây tăng huyết áp hồi ứng khi ngừng đột ngột.
Felodipine, amlodipine: tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy giảm chức năng thất.
Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống: tăng nguy cơ hạ đường huyết và che lấp triệu chứng.
NSAID: làm giảm tác dụng hạ huyết áp.
Digitalis: làm chậm nhịp tim và kéo dài dẫn truyền nhĩ thất.
Thuốc gây mê: tăng nguy cơ hạ huyết áp và giảm phản xạ tim.
Các thuốc cường giao cảm hoặc thuốc ức chế MAO: ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim.
Rifampicin: làm giảm thời gian bán thải của bisoprolol.
Ergotamine: làm nặng rối loạn tuần hoàn ngoại vi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không được ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ, vì có thể làm tình trạng bệnh xấu đi.
Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn do nguy cơ co thắt phế quản.
Ở bệnh nhân đái tháo đường, thuốc có thể che lấp các dấu hiệu hạ đường huyết như nhịp tim nhanh.
Cần theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn chuẩn độ liều ở bệnh nhân suy tim.
Có thể làm tăng phản ứng dị ứng và giảm hiệu quả của adrenaline khi điều trị phản vệ.
Thận trọng ở bệnh nhân block nhĩ thất độ I, đau thắt ngực Prinzmetal, bệnh mạch máu ngoại vi.
Khi gây mê, cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc sử dụng thuốc.
Có thể che lấp triệu chứng cường giáp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi như giảm tưới máu nhau thai, chậm phát triển thai hoặc sinh non.
Phụ nữ cho con bú: chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ triệu chứng.
Nhịp tim chậm: dùng Atropin, có thể cần máy tạo nhịp.
Hạ huyết áp: truyền dịch, dùng thuốc tăng huyết áp.
Block nhĩ thất: theo dõi và điều trị thích hợp.
Co thắt phế quản: dùng thuốc giãn phế quản.
Hạ đường huyết: truyền Glucose.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Bisorace 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Relipol 5mg của RV Lifesciences Limited chứa hoạt chất Bisoprolol, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, kiểm soát cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính và hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính ổn định
Bepromatol 2.5 do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất, chứa Bisoprolol, được sử dụng trong kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp, đồng thời giúp làm giảm tần suất và mức độ cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim, cũng như được phối hợp trong phác đồ điều trị suy tim mạn
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 adrenergic, không có hoạt tính ổn định màng và không có hoạt tính giống giao cảm nội tại trong phạm vi liều điều trị. Thuốc có ái lực thấp với thụ thể beta-2 tại cơ trơn phế quản và thành mạch cũng như các thụ thể beta-2 liên quan đến điều hòa chuyển hóa. Do đó, bisoprolol ít ảnh hưởng đến sức cản đường thở và chuyển hóa trung gian beta-2.
Ở bệnh nhân tăng huyết áp, bisoprolol làm giảm hoạt tính renin huyết tương, từ đó góp phần hạ huyết áp. Trong điều trị đau thắt ngực, thuốc làm giảm nhịp tim và giảm nhu cầu oxy cơ tim, giúp cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim.
Trong suy tim mạn tính, thuốc đã được chứng minh có khả năng cải thiện chức năng tim và giảm tỷ lệ tử vong, đồng thời làm giảm số lần nhập viện do suy tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, sinh khả dụng đường uống khoảng 90% do chuyển hóa bước đầu không đáng kể.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 3,5 l/kg, tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 30%.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 50% thuốc được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
50% còn lại được thải trừ qua thận dưới dạng không chuyển hóa, Độ thanh thải toàn phần khoảng 15 l/giờ, thời gian bán thải từ 10 đến 12 giờ, duy trì tác dụng trong 24 giờ với liều dùng một lần/ngày.
10 Thuốc Bisorace 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Bisorace 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Bisorace 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Bisorace 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác dụng chọn lọc trên thụ thể beta-1 nên tập trung vào hệ tim mạch, giúp kiểm soát huyết áp và giảm triệu chứng đau thắt ngực mà ít ảnh hưởng đến các thụ thể beta-2 liên quan đến hô hấp và chuyển hóa.
- Sinh khả dụng đường uống cao và thời gian bán thải dài cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày, thuận tiện trong tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn trên tim mạch như nhịp tim chậm, hạ huyết áp hoặc làm nặng thêm suy tim trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi điều chỉnh liều.
- Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình chuẩn độ liều, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim hoặc có bệnh lý nền phức tạp như suy gan, suy thận.
Tổng 13 hình ảnh














