1 / 11
bisodac 25mg 1 P6236

Bisodac 2.5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAurobindo Pharma, Aurobindo Pharma Limited
Công ty đăng kýAurobindo Pharma Limited
Số đăng ký890110299025
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtBisoprolol
Tá dượcMagnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon 
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1099
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Bisodac 2.5mg 2.5: Mỗi viên nén chứa Bisoprolol fumarat 2.5 mg.

Thành phần tá dược:

Cellulose microcrystallin, calci hydrogen phosphat khan, silica colloidal khan, crospovidon, magnesi stearat, opadry white 03B28796.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bisodac 2.5mg

2.1 Tác dụng

Bisodac 2.5mg chứa hoạt chất Bisoprolol fumarat thuộc nhóm thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta, có tác động chủ yếu trên hệ tim mạch. Thuốc giúp làm giảm nhịp tim, hỗ trợ ổn định hoạt động co bóp của cơ tim và cải thiện khả năng bơm máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể. Nhờ cơ chế này, thuốc được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát các tình trạng tim mạch mạn tính có liên quan đến tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim hoặc suy giảm chức năng bơm máu của tim.

Thuốc Bisodac 2.5mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính
Thuốc Bisodac 2.5mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính

2.2 Chỉ định

Thuốc Bisodac 2.5mg được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị tăng huyết áp.

Điều trị đau thắt ngực do bệnh mạch vành.

Điều trị suy tim mạn tính ổn định có suy giảm chức năng tâm thu thất trái, phối hợp cùng thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và glycosid trợ tim khi cần thiết.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Budex 2.5 điều trị cao huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bisodac 2.5mg

3.1 Liều dùng

Đối với điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực:

Liều sử dụng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên đáp ứng điều trị và nhịp tim của người bệnh.

Liều khởi đầu thường dùng là 5 mg bisoprolol, uống một lần mỗi ngày.

Ở các bệnh nhân tăng huyết áp mức độ nhẹ với huyết áp tâm trương đến 105 mmHg, có thể sử dụng liều 2,5 mg một lần/ngày.

Nếu cần thiết, bác sĩ có thể tăng liều lên 10 mg bisoprolol một lần mỗi ngày.

Liều tối đa được khuyến cáo là 20 mg bisoprolol mỗi ngày.

Đối với điều trị suy tim mạn tính ổn định:

Điều trị suy tim mạn tính cần phối hợp thuốc chẹn beta với thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin trong trường hợp không dung nạp thuốc ức chế men chuyển. Ngoài ra có thể phối hợp thêm thuốc lợi tiểu hoặc glycosid trợ tim nếu phù hợp.

Trước khi bắt đầu dùng thuốc, bệnh nhân cần được đánh giá chuyên biệt và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ có kinh nghiệm điều trị suy tim mạn.

Người bệnh phải ở trạng thái suy tim ổn định, không có đợt suy tim cấp tính trước khi khởi trị.

Phác đồ tăng liều được thực hiện từng bước tùy theo khả năng dung nạp của bệnh nhân như sau:

Tuần 1: 1,25 mg bisoprolol một lần/ngày.

Tuần 2: 2,5 mg bisoprolol một lần/ngày.

Tuần 3: 3,75 mg bisoprolol một lần/ngày.

Từ tuần 4 đến tuần 7: 5 mg bisoprolol một lần/ngày.

Từ tuần 8 đến tuần 11: 7,5 mg bisoprolol một lần/ngày.

Từ tuần 12 trở đi: 10 mg bisoprolol một lần/ngày để duy trì điều trị lâu dài.

Chỉ tăng lên bậc liều tiếp theo khi bệnh nhân dung nạp tốt mức liều trước đó.

Liều tối đa khuyến cáo đối với điều trị suy tim mạn tính ổn định là 10 mg bisoprolol mỗi ngày. Trong giai đoạn chỉnh liều cần theo dõi huyết áp, nhịp tim và các biểu hiện suy tim nặng lên.

Điều chỉnh hoặc ngừng điều trị:

Nếu xuất hiện hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc suy tim tiến triển nặng hơn trong quá trình điều trị, bác sĩ cần xem xét điều chỉnh các thuốc dùng đồng thời hoặc giảm liều bisoprolol tạm thời. Trong trường hợp cần thiết có thể ngừng thuốc, sau đó cân nhắc sử dụng lại khi tình trạng bệnh ổn định.

Bisodac 2.5mg thường được dùng kéo dài. Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị vì có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim. Khi cần ngừng thuốc phải giảm liều từ từ.

Đối tượng đặc biệt:

Người suy gan hoặc suy thận:

Trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nhẹ đến trung bình thường không cần chỉnh liều. Tuy nhiên, ở người suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút hoặc suy gan nặng, liều bisoprolol không được vượt quá 10 mg/ngày.

Đối với điều trị suy tim mạn tính ổn định ở người suy gan hoặc suy thận nặng, hiện chưa có đầy đủ dữ liệu dược động học nên cần đặc biệt thận trọng khi điều chỉnh liều.

Người cao tuổi:

Thông thường không cần điều chỉnh liều.

Trẻ em:

Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn của bisoprolol ở trẻ em nên không khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này.

3.2 Cách dùng

Thuốc Bisodac 2.5mg được sử dụng bằng đường uống, thường dùng vào buổi sáng. Người bệnh có thể uống cùng thức ăn hoặc không cùng thức ăn. Khi dùng thuốc cần nuốt nguyên viên với lượng nước phù hợp, không được nhai hoặc nghiền viên thuốc.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Bisodac 2.5mg trong các trường hợp sau:

Người quá mẫn với bisoprolol fumarat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân bị hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Người có rối loạn tuần hoàn ngoại biên nghiêm trọng như hội chứng Raynaud với biểu hiện đầu chi tím tái, lạnh hoặc tê ngứa.

Bệnh nhân u tế bào ưa crôm chưa được điều trị.

Người bị nhiễm toan chuyển hóa.

Không sử dụng cho bệnh nhân suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cần điều trị nội trú.

Người có nhịp tim chậm nghiêm trọng hoặc rối loạn nhịp tim.

Bệnh nhân hạ huyết áp nặng.

Người bị sốc tim.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Contisor 2.5 điều trị cao huyết

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn của Bisodac 2.5mg được ghi nhận theo từng cơ quan như sau:

Rối loạn tim mạch: Chậm nhịp tim rất thường gặp ở bệnh nhân suy tim mạn tính; tình trạng suy tim nặng hơn thường gặp ở nhóm bệnh nhân này. Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất hoặc nhịp tim chậm ở bệnh nhân tăng huyết áp, đau thắt ngực xuất hiện với tần suất ít gặp.

Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp, cảm giác lạnh hoặc tê bì ở chân tay thường gặp, đặc biệt ở người suy tim.

Rối loạn thần kinh: Đau đầu và chóng mặt thường xuất hiện lúc mới điều trị, đa số ở mức độ nhẹ và tự cải thiện sau 1 - 2 tuần. Ngất hiếm gặp.

Rối loạn tâm thần: Có thể gặp mất ngủ hoặc trầm cảm với tần suất ít gặp; ác mộng và ảo giác hiếm gặp.

Rối loạn mắt: Giảm tiết nước mắt hiếm gặp, cần lưu ý ở người đeo kính áp tròng; viêm kết mạc rất hiếm gặp.

Rối loạn tai và tai trong: Có thể gặp giảm thính lực với tần suất hiếm.

Rối loạn hô hấp: Co thắt phế quản ít gặp ở bệnh nhân có tiền sử hen hoặc bệnh phổi tắc nghẽn; viêm mũi dị ứng hiếm gặp.

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón hoặc tiêu chảy thường gặp.

Rối loạn gan mật: Viêm gan hiếm gặp.

Rối loạn da và mô dưới da: Có thể xuất hiện ngứa, phát ban hoặc đỏ da. Một số trường hợp rất hiếm ghi nhận rụng tóc. Thuốc chẹn beta cũng có thể làm nặng thêm bệnh vảy nến hoặc gây phát ban dạng vảy nến.

Rối loạn cơ xương khớp: Yếu cơ hoặc chuột rút ít gặp.

Rối loạn sinh sản: rối loạn cương dương hiếm gặp.

Xét nghiệm cận lâm sàng: Có thể tăng men gan hoặc tăng triglycerid máu.

Các rối loạn khác: Mệt mỏi thường xuất hiện giai đoạn đầu điều trị và thường tự hết sau 1 - 2 tuần.

6 Tương tác

Các thuốc chống loạn nhịp như quinidin, lidocain, Disopyramid, Phenytoin, Propafenon hoặc Flecainid có thể làm gia tăng ảnh hưởng trên dẫn truyền tim và nhịp tim khi phối hợp với bisoprolol.

Nhóm chẹn kênh Canxi như Verapamil hoặc Diltiazem dùng cùng bisoprolol cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ ảnh hưởng trên huyết áp và chức năng tim mạch.

Các thuốc hạ huyết áp tác động trung ương như Methyldopa, Clonidin, moxonodin hoặc rilmenidin cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ khi phối hợp điều trị.

Felodipin và Amlodipin có thể được sử dụng phối hợp nhưng cần có sự theo dõi đáp ứng huyết động của người bệnh.

Thuốc chống loạn nhịp chứa Amiodaron có khả năng ảnh hưởng lên dẫn truyền tim khi dùng đồng thời với bisoprolol.

Thuốc nhỏ mắt chứa Timolol hoặc các thuốc điều trị tăng nhãn áp có thể làm tăng tác dụng chẹn beta.

Carbachol, tacrin, dobutamin hoặc isoprenalin cần được theo dõi khi phối hợp cùng bisoprolol.

Thuốc điều trị đái tháo đường bao gồm Insulin có thể bị che lấp dấu hiệu hạ đường huyết khi dùng cùng bisoprolol.

Thuốc gây mê dùng trong phẫu thuật có thể tương tác với bisoprolol và ảnh hưởng lên huyết động.

Digoxin dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ chậm nhịp tim.

Các thuốc kháng viêm không steroid như Ibuprofen hoặc Diclofenac có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị huyết áp.

Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc gây mê, thuốc điều trị động kinh như Phenobarbital hoặc thuốc điều trị rối loạn tâm thần như levomepromazin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.

Mefloquin dùng trong điều trị hoặc dự phòng sốt rét có thể ảnh hưởng đến nhịp tim khi phối hợp.

Các thuốc ức chế MAO ngoại trừ MAO-B như moclobemid cần được sử dụng thận trọng cùng bisoprolol.

Ergotamin dùng trong điều trị đau nửa đầu cần được cân nhắc khi phối hợp điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người bệnh tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực có kèm suy tim cần được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình điều trị bằng bisoprolol.

Điều trị suy tim mạn tính ổn định bắt buộc phải trải qua giai đoạn chỉnh liều đặc biệt và cần được theo dõi y khoa thường xuyên.

Hiện chưa có nhiều dữ liệu lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường type I, suy gan nặng, suy thận nặng, bệnh cơ tim hạn chế, bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim thực thể hoặc người mới nhồi máu cơ tim trong vòng 3 tháng.

Không được ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim vì có nguy cơ làm nặng thêm bệnh tim mạch.

Người bị hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn cần đặc biệt thận trọng do thuốc có thể làm tăng sức cản đường thở.

Bệnh nhân đái tháo đường có đường huyết dao động thất thường cần được theo dõi vì bisoprolol có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết.

Người đang nhịn ăn nghiêm ngặt cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng thuốc.

Thuốc có thể làm tăng mức độ phản ứng phản vệ ở bệnh nhân đang điều trị dị ứng.

Cần thận trọng ở người bị block nhĩ thất độ I, đau thắt ngực Prinzmetal hoặc tắc động mạch ngoại biên.

Người có tiền sử vảy nến chỉ nên dùng thuốc sau khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.

Bệnh nhân u tế bào ưa crôm chỉ được dùng bisoprolol sau khi đã được phong bế alpha thích hợp.

Thuốc có thể che lấp triệu chứng cường giáp ở người rối loạn tuyến giáp.

Trước khi gây mê phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang sử dụng thuốc chẹn beta.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị, khi tăng liều hoặc sử dụng cùng rượu bia.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Bisodac 2.5mg có thể gây ảnh hưởng bất lợi đối với thai nhi nếu sử dụng trong thai kỳ. Người đang mang thai hoặc dự định có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc để được cân nhắc lợi ích và nguy cơ điều trị.

Bà mẹ cho con bú:

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về khả năng bài tiết của bisoprolol vào sữa mẹ. Vì vậy, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc Bisodac 2.5mg.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi dùng thuốc quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí kịp thời.

Biểu hiện quá liều thuốc chẹn beta thường bao gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, ngủ lịm; trường hợp nặng có thể xuất hiện mê sảng, hôn mê hoặc co giật. Ngoài ra có thể gặp suy tim sung huyết, co thắt phế quản và hạ Glucose huyết.

Biện pháp xử trí:

Ngừng ngay bisoprolol và tiến hành điều trị hỗ trợ, điều trị triệu chứng tích cực. Hoạt chất bisoprolol không thể loại bỏ bằng thẩm tách.

Nhịp tim chậm: Tiêm tĩnh mạch atropin; nếu không đáp ứng có thể dùng Isoprenaline hoặc thuốc tăng nhịp tim khác, đôi khi cần đặt máy tạo nhịp tạm thời.

Hạ huyết áp: Truyền dịch tĩnh mạch kết hợp thuốc tăng huyết áp, có thể dùng glucagon đường tĩnh mạch.

Block tim độ II hoặc III: Theo dõi sát và cân nhắc truyền isoprenaline hoặc đặt máy tạo nhịp.

Suy tim sung huyết: Điều trị bằng digitalis, thuốc lợi tiểu, thuốc tăng co bóp cơ tim hoặc thuốc giãn mạch.

Co thắt phế quản: Sử dụng thuốc giãn phế quản như isoprenaline hoặc aminophyllin.

Hạ đường huyết: Truyền glucose tĩnh mạch.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C. Hạn dùng của thuốc là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Bisodac 2.5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Bisorace 2,5 của Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France chứa thành phần Bisoprolol fumarat được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, hỗ trợ kiểm soát đau thắt ngực do bệnh động mạch vành và phối hợp điều trị suy tim mạn tính ổn định ở bệnh nhân có suy giảm chức năng co bóp thất trái nhằm cải thiện khả năng tuần hoàn máu và giảm gánh nặng hoạt động của tim.

Biginol 2.5mg do Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang sản xuất, chứa Bisoprolol fumarat được sử dụng trong các trường hợp cần kiểm soát nhịp tim, ổn định huyết áp và hỗ trợ cải thiện chức năng tim ở người mắc các bệnh lý tim mạch mạn tính như tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc suy tim ổn định cần điều trị duy trì lâu dài.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc phong bế thụ thể beta chọn lọc.

Mã ATC: C07AB07.

Bisoprolol fumarat là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta có tác dụng chủ yếu trên tim mạch. Hoạt chất này giúp điều hòa đáp ứng của cơ thể đối với các xung động thần kinh giao cảm, từ đó làm giảm nhịp tim và cải thiện hiệu quả bơm máu của cơ tim. Nhờ khả năng làm giảm gánh nặng hoạt động của tim, thuốc được ứng dụng trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính ổn định khi phối hợp cùng thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu hoặc glycosid trợ tim.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Bisodac 2.5mg được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống với Sinh khả dụng khoảng 90%. Thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng từ 10 giờ đến 12 giờ sau khi dùng liều đơn.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ liên kết của bisoprolol với protein huyết tương vào khoảng 30%. Thể tích phân bố được xác định khoảng 3,5 L/kg.

9.2.3 Chuyển hóa

Bisoprolol được chuyển hóa chủ yếu thông qua phản ứng oxy hóa và không trải qua quá trình liên hợp tiếp theo. Các chất chuyển hóa tạo thành có tính phân cực cao và được đào thải qua thận. Quá trình chuyển hóa chủ yếu được xúc tác bởi enzym CYP3A4 với tỷ lệ khoảng 95%, phần còn lại do CYP2D6 đảm nhiệm.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 50% lượng bisoprolol được chuyển hóa tại gan thành các chất không còn hoạt tính rồi đào thải qua thận, trong khi 50% còn lại được bài tiết nguyên dạng qua thận. Tổng độ thanh thải của thuốc khoảng 15 L/h và thời gian bán thải dao động từ 10 giờ đến 12 giờ.

10 Thuốc Bisodac 2.5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Bisodac 2.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bisodac 2.5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Bisodac 2.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Bisodac 2.5mg chứa bisoprolol có tính chọn lọc cao trên thụ thể beta 1 ở tim, nhờ đó giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh lý tim mạch đồng thời hạn chế phần nào ảnh hưởng trên hệ hô hấp so với các thuốc chẹn beta không chọn lọc.
  • Thuốc có sinh khả dụng đường uống cao khoảng 90%, giúp hoạt chất được hấp thu tốt và duy trì hiệu quả điều trị ổn định sau khi sử dụng.
  • Thời gian bán thải kéo dài từ 10 đến 12 giờ giúp người bệnh chỉ cần dùng thuốc một lần mỗi ngày nhưng vẫn duy trì được nồng độ thuốc ổn định trong máu.

13 Nhược điểm

  • Điều trị suy tim mạn tính bằng Bisodac 2.5mg yêu cầu quá trình tăng liều nghiêm ngặt và cần được theo dõi thường xuyên bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
  • Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây phản ứng dội ngược làm nặng thêm tình trạng đau thắt ngực hoặc suy tim.
  • Thuốc có khả năng che lấp các dấu hiệu cảnh báo của hạ đường huyết hoặc cường giáp, gây khó khăn trong theo dõi lâm sàng ở một số bệnh nhân đặc biệt.

Tổng 11 hình ảnh

bisodac 25mg 1 P6236
bisodac 25mg 1 P6236
bisodac 25mg 2 D1521
bisodac 25mg 2 D1521
bisodac 25mg 3 K4257
bisodac 25mg 3 K4257
bisodac 25mg 4 Q6884
bisodac 25mg 4 Q6884
bisodac 25mg 5 F2607
bisodac 25mg 5 F2607
bisodac 25mg 6 I3786
bisodac 25mg 6 I3786
bisodac 25mg 7 P6423
bisodac 25mg 7 P6423
bisodac 25mg 8 H3774
bisodac 25mg 8 H3774
bisodac 25mg 9 O5411
bisodac 25mg 9 O5411
bisodac 25mg 10 V8157
bisodac 25mg 10 V8157
bisodac 25mg 11 N5518
bisodac 25mg 11 N5518

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bisodac 2.5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bisodac 2.5mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789