1 / 11
bisodac 10mg 1 K4587

Bisodac 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAurobindo Pharma, Aurobindo Pharma Limited
Công ty đăng kýAurobindo Pharma Limited
Số đăng ký890110298925
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtBisoprolol
Tá dượcMagnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon 
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1107
Chuyên mục Thuốc Tăng Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Bisoprolol fumarat 10 mg (đối với thuốc Bisodac 10mg 10).

Thành phần tá dược:

Cellulose microcrystallin, calci hydrogen phosphat khan, silica colloidal khan, crospovidon, magnesi stearat, opadry white 03B28796.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bisodac 10mg

2.1 Tác dụng

Bisodac 10mg chứa hoạt chất Bisoprolol fumarat thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể beta có tính chọn lọc. Thuốc tác động chủ yếu trên hệ tim mạch bằng cách làm giảm đáp ứng của tim trước các kích thích thần kinh giao cảm. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm chậm nhịp tim, giảm gánh nặng hoạt động của cơ tim và hỗ trợ nâng cao hiệu quả bơm máu đến các cơ quan trong cơ thể. Đồng thời, việc kiểm soát nhịp tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim cũng góp phần cải thiện các triệu chứng tim mạch ở nhiều đối tượng người bệnh.

Thuốc Bisodac 10mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính ổn định
Thuốc Bisodac 10mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính ổn định

2.2 Chỉ định

Thuốc Bisodac 10mg được sử dụng trong các trường hợp sau:

Điều trị tăng huyết áp.

Điều trị bệnh động mạch vành có biểu hiện đau thắt ngực.

Điều trị suy tim mạn tính ổn định kèm giảm chức năng tâm thu thất trái, sử dụng phối hợp với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển và glycosid tim theo chỉ định điều trị thích hợp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Budex 2.5 điều trị cao huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bisodac 10mg

3.1 Liều dùng

Điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực do bệnh mạch vành

Liều dùng được điều chỉnh riêng cho từng người bệnh dựa trên nhịp tim cũng như đáp ứng điều trị thực tế.

Liều khởi đầu thường được sử dụng là 5 mg, uống 1 lần mỗi ngày.

Đối với người bệnh tăng huyết áp nhẹ có huyết áp tâm trương không vượt quá 105 mmHg, có thể sử dụng liều 2,5 mg mỗi ngày một lần.

Khi cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ điều trị, liều có thể tăng lên 10 mg mỗi ngày.

Liều tối đa được khuyến cáo là 20 mg mỗi ngày.

Điều trị suy tim mạn tính ổn định

Việc điều trị suy tim mạn tính ổn định bằng Bisodac 10mg cần được tiến hành theo phác đồ chuẩn, trong đó thuốc được phối hợp với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin nếu người bệnh không dung nạp thuốc ức chế men chuyển. Trong một số trường hợp thích hợp có thể sử dụng thêm glycosid trợ tim.

Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần được đánh giá chuyên môn kỹ lưỡng và theo dõi liên tục bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị suy tim. Việc tăng liều chỉ được thực hiện khi người bệnh dung nạp tốt liều trước đó.

Lộ trình tăng liều được khuyến cáo như sau:

Tuần thứ 1: 1,25 mg x 1 lần/ngày.

Tuần thứ 2: 2,5 mg x 1 lần/ngày.

Tuần thứ 3: 3,75 mg x 1 lần/ngày.

Từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 7: 5 mg x 1 lần/ngày.

Từ tuần thứ 8 đến tuần thứ 11: 7,5 mg x 1 lần/ngày.

Từ tuần thứ 12 trở đi: 10 mg x 1 lần/ngày.

Liều duy trì được khuyến cáo là 10 mg mỗi ngày một lần và đây cũng là liều tối đa áp dụng cho chỉ định suy tim mạn tính ổn định. Trong suốt quá trình chỉnh liều, cần theo dõi thường xuyên nhịp tim, huyết áp và các dấu hiệu tiến triển của suy tim.

Nếu xuất hiện tình trạng hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc suy tim nặng lên thoáng qua, cần đánh giá lại phác đồ điều trị để cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc tạm thời. Sau khi tình trạng ổn định có thể xem xét dùng lại hoặc tiếp tục tăng liều theo chỉ định của bác sĩ.

Các đối tượng đặc biệt

Thời gian điều trị

Điều trị thường kéo dài trong thời gian dài. Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng vì có thể làm suy tim nặng lên tạm thời. Khi cần ngừng điều trị phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn chuyên môn.

Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận

Ở người bệnh suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình điều trị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực, thông thường không cần điều chỉnh liều.

Đối với trường hợp suy gan nặng hoặc suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút, liều tối đa không được vượt quá 10 mg mỗi ngày.

Riêng ở bệnh nhân suy tim mạn tính ổn định đồng thời có suy gan hoặc suy thận, hiện chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ nên cần đặc biệt thận trọng khi xác định liều điều trị.

Người cao tuổi

Không cần điều chỉnh liều thông thường.

Trẻ em

Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu và kinh nghiệm lâm sàng.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống, nên sử dụng vào buổi sáng. Có thể uống cùng thức ăn hoặc không phụ thuộc bữa ăn.

Viên thuốc cần được nuốt nguyên với nước, không được nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc trước khi uống.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Bisodac 10mg cho các trường hợp sau:

Người có tiền sử quá mẫn với bisoprolol fumarat hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.

Bệnh nhân mắc hen phế quản hoặc các bệnh lý phổi tắc nghẽn mạn tính.

Người có rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng, bao gồm hội chứng Raynaud với các biểu hiện như đầu chi nhợt màu, tím tái hoặc ngứa ran.

Bệnh nhân mắc u tế bào ưa Crom nhưng chưa được điều trị thích hợp.

Người đang trong tình trạng nhiễm toan chuyển hóa.

Ngoài ra, thuốc chống chỉ định ở các bệnh nhân có các rối loạn tim mạch nghiêm trọng sau:

Suy tim cấp hoặc suy tim mất bù cần điều trị nội trú.

Nhịp tim chậm rõ rệt hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Hạ huyết áp nặng.

Sốc tim.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Contisor 2.5 điều trị cao huyết áp

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng Bisodac 10mg được phân loại theo từng cơ quan như sau:

Xét nghiệm

Hiếm gặp tình trạng tăng men gan gồm ASAT và ALAT hoặc tăng nồng độ triglycerid trong máu.

Tim mạch

Rất thường gặp tình trạng nhịp tim chậm ở bệnh nhân suy tim mạn tính.

Thường gặp hiện tượng suy tim tiến triển nặng hơn ở bệnh nhân suy tim mạn tính.

Ít gặp các rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, nhịp tim chậm hoặc làm nặng thêm suy tim ở bệnh nhân điều trị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực.

Thần kinh

Thường gặp các triệu chứng đau đầu và chóng mặt, chủ yếu xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị, thường ở mức độ nhẹ và có xu hướng tự cải thiện sau khoảng 1–2 tuần.

Hiếm gặp hiện tượng ngất.

Mắt

Hiếm gặp tình trạng giảm tiết nước mắt, cần lưu ý đặc biệt ở người sử dụng kính áp tròng.

Rất hiếm gặp viêm kết mạc.

Tai

Hiếm gặp rối loạn chức năng thính giác.

Hô hấp, ngực và trung thất

Ít gặp co thắt phế quản ở người có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh lý tắc nghẽn đường thở.

Hiếm gặp viêm mũi dị ứng.

Tiêu hóa

Thường gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.

Da và mô dưới da

Hiếm gặp các phản ứng quá mẫn như ngứa, ban đỏ hoặc phát ban ngoài da.

Rất hiếm gặp rụng tóc.

Thuốc chẹn beta có thể gây khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh vảy nến cũng như các tổn thương dạng vảy nến.

Cơ xương khớp và mô liên kết

Ít gặp yếu cơ hoặc chuột rút.

Mạch máu

Thường gặp cảm giác lạnh hoặc tê ở bàn tay, bàn chân.

Có thể xuất hiện hạ huyết áp, đặc biệt ở người bệnh suy tim.

Toàn thân

Thường gặp cảm giác mệt mỏi.

Thường gặp các biểu hiện hen suyễn ở nhóm bệnh nhân suy tim mạn tính.

Ít gặp hen suyễn ở bệnh nhân điều trị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực.

Gan mật

Hiếm gặp viêm gan.

Hệ sinh sản

Hiếm gặp rối loạn cương dương.

Tâm thần

Ít gặp trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ.

Hiếm gặp ảo giác và ác mộng.

6 Tương tác

Không được tự ý phối hợp với các thuốc chống loạn nhịp tim như lidocain, quinidin, Disopyramid, Phenytoin, Flecainid hoặc Propafenon nếu chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc chẹn kênh calci như Verapamil hoặc Diltiazem trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực hay rối loạn nhịp tim nếu không được nhân viên y tế hướng dẫn.

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp với các thuốc hạ huyết áp như Clonidin, Methyldopa, moxonodin hoặc rilmenidin.

Việc dùng chung với các thuốc chẹn kênh calci khác như Amlodipin hoặc felodipin cần được bác sĩ theo dõi và đánh giá phù hợp.

Cần thận trọng khi phối hợp cùng Amiodaron trong điều trị rối loạn nhịp tim.

Các thuốc nhỏ mắt chứa Timolol hoặc các thuốc điều trị tăng nhãn áp tương tự cần được cân nhắc kỹ trước khi dùng đồng thời.

Carbachol, tacrin, dobutamin hoặc isoprenalin chỉ nên phối hợp khi có chỉ định và giám sát y tế phù hợp.

Các thuốc điều trị đái tháo đường, bao gồm Insulin, cần được theo dõi cẩn thận khi dùng chung với Bisodac 10mg.

Người bệnh phải thông báo với bác sĩ gây mê về việc đang sử dụng thuốc nếu chuẩn bị phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật có gây mê.

Digoxin cần được sử dụng đồng thời dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ điều trị.

Các thuốc chống viêm không steroid như Ibuprofen hoặc Diclofenac cần được cân nhắc khi sử dụng phối hợp.

Các thuốc hạ huyết áp khác, thuốc chống trầm cảm như Amitriptylin hoặc Imipramin, thuốc chống động kinh hay gây mê như Phenobarbital và thuốc điều trị rối loạn tâm thần như levomepromazin cần được đánh giá kỹ trước khi dùng cùng.

Mefloquin điều trị sốt rét cần được bác sĩ xem xét trước khi phối hợp điều trị.

Các thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO), ngoại trừ nhóm MAO-B như moclobemid, cần được sử dụng thận trọng khi dùng đồng thời.

Ergotamin và các thuốc điều trị đau nửa đầu tương tự cần được tham vấn ý kiến chuyên môn trước khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người bệnh tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực có kèm suy tim cần được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình điều trị bằng bisoprolol.

Đối với suy tim mạn tính ổn định, việc khởi đầu điều trị phải tuân thủ quy trình chỉnh liều đặc biệt và cần được đánh giá định kỳ thường xuyên.

Hiện chưa có đầy đủ kinh nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân suy tim kèm đái tháo đường typ I phụ thuộc insulin, suy gan nặng, suy thận nặng, bệnh cơ tim hạn chế, bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim thực thể ảnh hưởng huyết động hoặc người từng bị nhồi máu cơ tim trong vòng 3 tháng gần đây. Cần thận trọng tương tự đối với bệnh nhân suy tim độ II theo phân loại NYHA.

Không được ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở người bệnh thiếu máu cơ tim hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim, vì có thể làm xuất hiện các biến cố tim mạch nghiêm trọng.

Người mắc hen phế quản, co thắt phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và phải được phối hợp điều trị thích hợp bằng thuốc giãn phế quản.

Bệnh nhân đái tháo đường có đường huyết dao động thất thường cần được theo dõi sát vì thuốc có thể che giấu các triệu chứng cảnh báo hạ đường huyết như tim đập nhanh, hồi hộp hoặc vã mồ hôi.

Cần thận trọng ở những người đang thực hiện chế độ nhịn ăn nghiêm ngặt.

Người đang điều trị giải mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng cần lưu ý vì thuốc có thể làm tăng mức độ phản ứng phản vệ và làm giảm hiệu quả của adrenalin khi cấp cứu.

Bệnh nhân block nhĩ thất độ I hoặc đau thắt ngực Prinzmetal cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.

Người mắc bệnh động mạch ngoại biên có thể gặp tình trạng nặng hơn các triệu chứng tuần hoàn, đặc biệt trong giai đoạn đầu sử dụng thuốc.

Trước khi gây mê toàn thân, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang sử dụng Bisodac 10mg. Nếu phải ngừng thuốc trước phẫu thuật, cần giảm liều từ từ và hoàn tất việc ngừng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi gây mê.

Người có tiền sử bệnh vảy nến hoặc đang mắc vảy nến chỉ nên sử dụng sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.

Bệnh nhân u tế bào ưa crom chỉ được dùng thuốc sau khi đã được điều trị phong bế alpha thích hợp.

Thuốc có thể che lấp các dấu hiệu của cường giáp hoặc nhiễm độc giáp nên cần thận trọng ở các đối tượng này.

Khả năng tập trung và phản xạ có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị, tăng liều, thay đổi thuốc hoặc sử dụng đồng thời với rượu bia. Do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai

Việc sử dụng Bisodac 10mg trong thời kỳ mang thai có thể gây ra những ảnh hưởng bất lợi đối với thai nhi. Vì vậy, nếu người bệnh đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc có kế hoạch mang thai trong thời gian tới, cần thông báo cho bác sĩ điều trị để được đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định sử dụng thuốc.

Phụ nữ cho con bú

Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng xác nhận bisoprolol fumarat có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, việc cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này không được khuyến cáo.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện quá liều

Quá liều bisoprolol có thể gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, trong đó thường gặp nhất là nhịp tim chậm, hạ huyết áp và tình trạng ngủ lịm.

Ở các trường hợp ngộ độc nặng, người bệnh có thể xuất hiện mê sảng, hôn mê sâu hoặc co giật. Ngoài ra còn có nguy cơ xuất hiện suy tim sung huyết, co thắt phế quản và hạ Glucose huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân đã có bệnh lý nền liên quan đến các cơ quan này.

Biện pháp xử trí

Khi phát hiện quá liều, cần ngừng sử dụng bisoprolol ngay lập tức và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ cũng như điều trị triệu chứng thích hợp.

Cần lưu ý rằng bisoprolol không thể được loại bỏ hiệu quả bằng phương pháp thẩm tách.

Đối với từng biểu hiện cụ thể:

Nhịp tim chậm: Tiêm tĩnh mạch Atropin. Nếu đáp ứng không đầy đủ, có thể cân nhắc sử dụng Isoprenaline hoặc các thuốc làm tăng nhịp tim khác. Trong một số trường hợp cần đặt máy tạo nhịp tim tạm thời.

Hạ huyết áp: Truyền dịch tĩnh mạch kết hợp với các thuốc làm tăng huyết áp hoặc sử dụng glucagon đường tĩnh mạch khi cần thiết.

Block nhĩ thất độ II hoặc độ III: Theo dõi chặt chẽ tình trạng người bệnh, sử dụng isoprenaline đường tĩnh mạch hoặc đặt máy tạo nhịp tim nếu có chỉ định.

Suy tim sung huyết: Điều trị theo các nguyên tắc thông thường bằng digitalis, thuốc lợi tiểu, thuốc tăng co bóp cơ tim hoặc thuốc giãn mạch.

Co thắt phế quản: Có thể sử dụng các thuốc giãn phế quản phù hợp như aminophyllin hoặc isoprenaline.

Hạ glucose huyết: Truyền tĩnh mạch Dung dịch glucose.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc tại nơi khô thoáng, tránh độ ẩm cao và tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản không được vượt quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Bisodac 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Trusoprat 7,5mg của Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ chứa thành phần Bisoprolol fumarat được chỉ định để điều trị tăng huyết áp nguyên phát, hỗ trợ kiểm soát các cơn đau thắt ngực ổn định do bệnh động mạch vành gây ra, đồng thời được sử dụng phối hợp trong phác đồ điều trị suy tim mạn tính ổn định có giảm chức năng tâm thu thất trái nhằm cải thiện triệu chứng bệnh và hỗ trợ ổn định chức năng tim mạch lâu dài.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bisoprolol fumarat là thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm có tính chọn lọc cao trên thụ thể beta-1 tại tim. Hoạt chất này không có hoạt tính cường giao cảm nội tại và cũng không thể hiện đặc tính ổn định màng đáng kể trong khoảng liều điều trị thông thường.

Thông qua việc làm giảm đáp ứng của hệ tim mạch đối với các kích thích thần kinh giao cảm, thuốc giúp làm chậm tần số tim, giảm sức co bóp cơ tim và làm giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim. Nhờ đó, thuốc góp phần kiểm soát huyết áp, cải thiện các triệu chứng đau thắt ngực cũng như hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính ổn định. Ngoài ra, việc giảm hoạt động quá mức của hệ thần kinh giao cảm còn giúp giảm gánh nặng công việc cho tim trong thời gian dài.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, bisoprolol được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng khoảng 90%. Hoạt chất có thời gian bán thải dao động từ 10 đến 12 giờ sau khi dùng liều đơn, nhờ đó có thể duy trì hiệu quả điều trị trong khoảng thời gian 24 giờ với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày.

9.2.2 Phân bố

Bisoprolol liên kết với protein huyết tương ở mức khoảng 30%. Thể tích phân bố được ghi nhận khoảng 3,5 L/kg, cho thấy thuốc phân bố tương đối rộng trong cơ thể sau khi được hấp thu vào tuần hoàn.

9.2.3 Chuyển hóa

Bisoprolol được chuyển hóa chủ yếu bằng các phản ứng oxy hóa và không trải qua quá trình liên hợp ở giai đoạn tiếp theo. Các nghiên cứu in vitro trên microsom gan người cho thấy khoảng 95% lượng thuốc được chuyển hóa bởi enzym CYP3A4, trong khi khoảng 5% được chuyển hóa thông qua CYP2D6.

Những chất chuyển hóa được tạo thành đều có tính phân cực cao và không còn hoạt tính dược lý đáng kể.

9.2.4 Thải trừ

Quá trình đào thải bisoprolol diễn ra theo hai con đường gần như tương đương nhau. Khoảng 50% lượng thuốc được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính rồi được bài xuất qua thận. Phần 50% còn lại được đào thải nguyên vẹn qua thận dưới dạng chưa chuyển hóa.

Tổng độ thanh thải của thuốc khoảng 15 L/giờ và thời gian bán thải duy trì trong khoảng từ 10 đến 12 giờ. Do mức độ thanh thải qua gan và qua thận tương đối cân bằng nên thông thường không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.

10 Thuốc Bisodac 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Bisodac 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bisodac 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Bisodac 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Bisodac 10mg chứa bisoprolol fumarat là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc trên tim, giúp kiểm soát huyết áp, hỗ trợ giảm các triệu chứng đau thắt ngực và được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định theo phác đồ chuẩn, nhờ đó đáp ứng được nhiều mục tiêu điều trị tim mạch khác nhau trên cùng một hoạt chất.
  • Hoạt chất có sinh khả dụng đường uống khoảng 90%, cho thấy phần lớn lượng thuốc được hấp thu sau khi sử dụng, góp phần duy trì nồng độ điều trị ổn định và hỗ trợ hiệu quả của liệu trình điều trị kéo dài.
  • Thời gian bán thải từ 10 đến 12 giờ giúp thuốc duy trì tác dụng trong suốt 24 giờ, cho phép người bệnh sử dụng một lần mỗi ngày, từ đó làm đơn giản hóa chế độ dùng thuốc và tăng khả năng tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi liên quan đến tim mạch như nhịp tim chậm, hạ huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim ở một số đối tượng người bệnh cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị.
  • Việc điều trị suy tim mạn tính bằng Bisodac 10mg đòi hỏi một quy trình tăng liều nghiêm ngặt kéo dài qua nhiều tuần, yêu cầu người bệnh phải được theo dõi thường xuyên bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong lĩnh vực tim mạch.
  • Bisoprolol có khả năng che lấp các dấu hiệu cảnh báo của hạ đường huyết như hồi hộp, tim đập nhanh hoặc vã mồ hôi, do đó có thể gây khó khăn cho việc phát hiện sớm các đợt hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.

Tổng 11 hình ảnh

bisodac 10mg 1 K4587
bisodac 10mg 1 K4587
bisodac 10mg 2 R7234
bisodac 10mg 2 R7234
bisodac 10mg 3 C0861
bisodac 10mg 3 C0861
bisodac 10mg 4 I3517
bisodac 10mg 4 I3517
bisodac 10mg 5 M4686
bisodac 10mg 5 M4686
bisodac 10mg 6 E1047
bisodac 10mg 6 E1047
bisodac 10mg 7 L4684
bisodac 10mg 7 L4684
bisodac 10mg 8 A0487
bisodac 10mg 8 A0487
bisodac 10mg 9 O6848
bisodac 10mg 9 O6848
bisodac 10mg 10 R7837
bisodac 10mg 10 R7837
bisodac 10mg 11 C1664
bisodac 10mg 11 C1664

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bisodac 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bisodac 10mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789