1 / 13
bilantithis 10 dt 1 I3313

Bilantihis 10 DT

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần BV PHARMA, Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Công ty đăng kýCông ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Số đăng ký893110485525
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ 10 viên
Hoạt chấtBilastine
Hộp/vỉHộp
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmna0015
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyệt Ánh Biên soạn: Dược sĩ Nguyệt Ánh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm: Bilastine 10 mg. 

Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bilantihis 10 DT

Thuốc Bilantihis 10 DT sử dụng trong điều trị triệu chứng trong trường hợp viêm mũi dị ứng (quanh năm hoặc theo mùa) và mày đay cho trẻ em từ 6-11 tuổi có cân nặng từ 20 kg trở lên. [1]

Công dụng của Bilantihis 10 DT
Công dụng của Bilantihis 10 DT

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bilantihis 10 DT

3.1 Liều dùng

3.1.1 Nhóm trẻ từ 6 – 11 tuổi (Cân nặng ≥ 20 kg)

Liều lượng: Duy trì 01 viên (10 mg) mỗi ngày một lần duy nhất.

Lưu ý thời điểm dùng: Để thuốc hấp thu tốt nhất, nên uống cách xa bữa ăn. Cụ thể là dùng thuốc trước khi ăn (hoặc uống nước ép trái cây) ít nhất 1 giờ, hoặc đợi sau khi ăn/uống nước ép khoảng 2 giờ.

3.1.2 Nhóm đối tượng khác

Trẻ dưới 6 tuổi hoặc nhẹ hơn 20 kg: Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để khẳng định tính an toàn, vì vậy không nên dùng Bilantihis 10 DT cho nhóm này.

Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Liều khuyến nghị là 20 mg/ngày (tương đương với 2 viên loại 10 mg).

3.1.3 Liệu trình điều trị

Thời gian sử dụng thuốc sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình trạng bệnh:

Viêm mũi dị ứng: Duy trì dùng thuốc trong suốt giai đoạn tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng.

Theo mùa: Ngưng thuốc khi hết triệu chứng và chỉ dùng lại khi các dấu hiệu xuất hiện trở lại.

Quanh năm: Có thể kéo dài thời gian điều trị theo thời gian tiếp xúc dị nguyên.

Mề đay: Thời gian dùng thuốc sẽ tùy thuộc vào thể bệnh cũng như diễn biến thực tế của các nốt sẩn ngứa.

3.1.4 Lưu ý cho các trường hợp đặc biệt

Bệnh nhân suy thận/suy gan: Dựa trên các nghiên cứu ở người trưởng thành, Bilastine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và phân dưới dạng nguyên vẹn, không qua chuyển hóa gan. Do đó, hiện tại không có yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở người lớn mắc các bệnh lý này. Tuy nhiên, với bệnh nhân nhi, việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ do dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế.

3.2 Cách dùng

Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng, giúp việc dùng thuốc trở nên thuận tiện hơn

Có 2 cách dùng:

  • Ngậm trực tiếp trong miệng. Viên nén sẽ tự tan nhanh chóng nhờ nước bọt, rất phù hợp cho trẻ em khó nuốt thuốc viên.
  • Hòa tan viên thuốc với một chút nước lọc trước khi uống.

Không hòa tan thuốc bằng nước Bưởi chùm hoặc các loại nước trái cây khác để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của dược chất.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Bilantihis 10 DT trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm :Thuốc Bilastine 20 DNA Pharma giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng, mề đay

5 Tác dụng phụ

5.1 Đối với trẻ em (Từ 2 đến 11 tuổi)

Trong các nghiên cứu kéo dài 12 tuần trên gần 300 bệnh nhân nhỏ tuổi, tỷ lệ gặp phản ứng bất lợi không có sự khác biệt đáng kể so với nhóm giả dược (khoảng 68%).

Các phản ứng phổ biến (Tỷ lệ > 1%): Đau đầu, viêm mũi, viêm kết mạc dị ứng và đau bụng.

Các phản ứng ít phổ biến hơn: Buồn ngủ, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, kích ứng mắt hoặc nổi mày đay.

Đặc điểm: Hầu hết các triệu chứng như đau đầu hay đau bụng đều xuất hiện ở cả hai nhóm (thuốc và giả dược) với tần suất xấp xỉ nhau, chứng tỏ các biểu hiện này có thể không hoàn toàn do dược chất gây ra.

5.2 Đối với thanh thiếu niên (12 - 17 tuổi) và người trưởng thành

Số liệu từ hơn 2500 bệnh nhân tham gia thử nghiệm PHA II và III khẳng định tính an toàn của liều 20mg tương đương với giả dược (tỷ lệ ADR khoảng 12,7%).

Các tác dụng phụ ghi nhận được phân loại theo tần suất:

  • Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi
  • Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Lo âu, mất ngủ, ù tai, chóng mặt, rối loạn nhịp xoang, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, bloc nhánh phải, khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày, đau bụng trên, buồn nôn, khô mũi, khó thở, khó chịu ở mũi.

Chuyển hóa: Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân.

Xét nghiệm: Tăng men gan (AST, ALT, GGT), tăng nồng độ Creatinin hoặc Triglyceride trong máu.

5.3 Đánh giá chung về các phản ứng bất lợi

Tính tương đồng: Các phản ứng như buồn ngủ hay mệt mỏi ở nhóm dùng Bilastine không có sự chênh lệch lớn so với nhóm giả dược. Ví dụ: tỷ lệ mệt mỏi ở nhóm dùng thuốc (0,83%) thậm chí thấp hơn nhóm dùng giả dược (1,32%).

Hậu mãi: Các dữ liệu thực tế sau khi thuốc lưu hành trên thị trường tiếp tục củng cố kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng, khẳng định Bilastine là một lựa chọn an toàn cho các bệnh lý dị ứng.

6 Tương tác

Thức ăn làm giảm sinh khả dụng của dạng viên nén khoảng 30% và dạng viên nén phân tán trong miệng khoảng 20%.

Nước bưởi chùm và các loại nước trái cây khác có thể khiến nồng độ thuốc trong máu giảm đi 30%. Do nước trái cây ức chế OATP1A2 – một loại protein vận chuyển thuốc từ ruột vào máu.

Bilastine là cơ chất của protein vận chuyển P-gp và không bị chuyển hóa qua gan. Do đó, các thuốc ảnh hưởng đến P-gp sẽ làm thay đổi nồng độ Bilastine:

  • Ketoconazol hoặc Erythromycin: Khi dùng đồng thời, nồng độ tối đa (Cmax) của Bilastine có thể tăng gấp 2-3 lần. Tuy nhiên, các dữ liệu cho thấy sự gia tăng này không làm ảnh hưởng đến mức độ an toàn chung.
  • Diltiazem: Có thể làm tăng nồng độ đỉnh của Bilastine lên khoảng 50%.
  • Các thuốc khác: Cyclosporin (chất ức chế P-gp) hoặc Rifampicin (ảnh hưởng OATP1A2) cũng có khả năng làm thay đổi nồng độ Bilastine trong huyết tương.

Rượu (Alcohol): Bilastine không làm tăng tác động tiêu cực của rượu đối với khả năng nhận thức và vận động. Phản ứng của cơ thể khi dùng kết hợp tương đương với khi chỉ uống rượu và dùng giả dược.

Lorazepam: Sử dụng đồng thời Bilastine và Lorazepam (một loại thuốc an thần) trong nhiều ngày không làm gia tăng tác dụng ức chế thần kinh của Lorazepam

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ dưới 2 tuổi do chưa có đầy đủ bằng chứng về độ an toàn và hiệu quả. Với nhóm trẻ từ 2 đến 5 tuổi, kinh nghiệm lâm sàng vẫn còn hạn chế, vì vậy việc sử dụng cũng không được đề xuất.

Với bệnh nhân suy thận nặng hoặc trung bình: Cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp Bilastine với các thuốc ức chế P-glycoprotein (như: Ketoconazol, Erythromycin, Cyclosporin, Ritonavir hoặc Diltiazem). Sự kết hợp này có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến nguy cơ cao gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng. Vì vậy, tránh sử dụng đồng thời các hoạt chất này trên bệnh nhân suy thận giai đoạn này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ có thai

Mặc dù các thử nghiệm trên động vật không cho thấy ảnh hưởng tiêu cực đến bào thai và khả năng sinh sản, nhưng dữ liệu lâm sàng trên người vẫn còn rất hạn chế. Để đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé, không nên sử dụng Bilastine trong giai đoạn này.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Hiện chưa có kết luận chính xác về việc Bilastine có bài tiết qua sữa người hay không (dù đã được ghi nhận trên động vật). Việc quyết định dùng thuốc cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng của bác sĩ về: Lợi ích của việc trẻ được bú mẹ và sức khỏe của người mẹ khi cần thiết phải điều trị bằng Bilastine.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện tại vẫn chưa có báo cáo cụ thể hay dữ liệu lâm sàng về tình trạng sử dụng quá liều Bilastine trên đối tượng bệnh nhi. Các ghi nhận chủ yếu đến từ giai đoạn nghiên cứu phát triển và giám sát hậu mãi. Khi sử dụng liều cao gấp 10 - 11 lần mức khuyến cáo (đạt ngưỡng 200mg - 220mg), tỷ lệ gặp phản ứng bất lợi tăng gấp đôi so với nhóm dùng giả dược.

Những biểu hiện quá liều phổ biến nhất được ghi nhận bao gồm: Chóng mặt, đau đầu, buồn nôn.

Do không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Bilastine, việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát và giảm nhẹ các triệu chứng thực tế trên bệnh nhân. Cần giám sát chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng chung của bệnh nhân để có biện pháp can thiệp kịp thời.

7.4 Bảo quản

Nhiệt độ không quá 30°C, tránh ảm.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Bilantihis 10 DT đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Bilaxten 20mg do A.Menarini Singapore Pte. Ltd. sản xuất, với hoạt chất là bilastin có tác dụng làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, khó thở và các triệu chứng của viêm kết mạc dị ứng.

Thuốc Solmebia 2,5 mg/ml là sản phẩm của dược phẩm Allomed, có chứa hoạt chất kháng histamin là Bilastin được bào chế dạng Dung dịch uống, có công dụng trong điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, mề đay.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Bilastine là một hoạt chất đối kháng Histamin thế hệ mới với các đặc điểm nổi bật:

  • Tính chọn lọc cao: Tác động chuyên biệt lên thụ thể H1 ngoại vi, không có ái lực với thụ thể Muscarinic.
  • Hiệu quả kéo dài: Chỉ với một liều duy nhất, thuốc có khả năng ức chế các phản ứng dị ứng như ban đỏ, mẩn ngứa trên da trong suốt 24 giờ.
  • Không gây buồn ngủ: Do ít vượt qua hàng rào máu não, thuốc không gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương ở liều điều trị.

Hiệu quả trên lâm sàng:

  • Viêm mũi dị ứng: Giảm nhanh các triệu chứng khó chịu như hắt hơi, ngứa mũi, nghẹt mũi, chảy nước mắt và đỏ mắt. Hiệu quả được duy trì ổn định sau 14–28 ngày điều trị.
  • Mày đay mạn tính: Giúp giảm đáng kể số lượng, kích thước sẩn ngứa và mức độ ngứa ngáy. Nhờ đó, bệnh nhân cải thiện được chất lượng giấc ngủ và đời sống sinh hoạt.
  • Đối tượng trẻ em: Nghiên cứu cho thấy liều 10mg ở trẻ em (6–11 tuổi, nặng ≥ 20kg) mang lại hiệu quả điều trị tương đương với liều 20mg ở người lớn.
  • An toàn tim mạch: Không gây kéo dài khoảng QT hay các tác động tiêu cực lên tim mạch, ngay cả khi dùng liều cao gấp 10 lần liều thông thường hoặc phối hợp với các thuốc ức chế P-gp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Thuốc được cơ thể hấp thụ nhanh chóng, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,3 giờ. Sinh khả dụng đường uống trung bình đạt 61%.

9.2.2 Phân bố

 Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương cao, dao động từ 84% đến 90%.

9.2.3 Chuyển hóa

Bilastine gần như không bị chuyển hóa tại gan và không gây ảnh hưởng đến hệ thống enzyme Cytochrome P450.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 95% lượng thuốc được đào thải ra ngoài dưới dạng nguyên vẹn, trong đó 66,5% qua phân và 28,3% qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình là 14,5 giờ.

9.2.5 Đối tượng đặc biệt

Suy thận: Nồng độ thuốc trong máu (AUC) có xu hướng tăng tỷ lệ thuận với mức độ suy giảm chức năng thận. Tuy nhiên, do nồng độ này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn, các thay đổi này không gây ra hệ quả lâm sàng nghiêm trọng.

Suy gan: Do thuốc không chuyển hóa qua gan và chủ yếu thải trừ qua thận, tình trạng suy giảm chức năng gan dự kiến không làm thay đổi đáng kể dược động học của thuốc.

Người cao tuổi: Hiệu quả và độ an toàn ở nhóm bệnh nhân trên 65 tuổi tương đồng với người trẻ tuổi, không cần điều chỉnh liều đặc biệt.

Trẻ em (6–11 tuổi): Liều 10mg mỗi ngày đảm bảo mức phơi nhiễm toàn thân tương đương với liều người lớn, nằm an toàn dưới ngưỡng dung nạp tối đa.

10 Thuốc Bilantihis 10 DT giá bao nhiêu?

Thuốc Bilantihis 10 DT hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bilantihis 10 DT mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Kháng Histamin thế hệ mới, có tác dụng kéo dài suốt 24 giờ nhưng không gây buồn ngủ, không ảnh hưởng đến khả năng tập trung hay lái xe và vận hành máy móc.
  • Bào chế dạng viên nén phân tán trong miệng, tan nhanh trong nước bọt hoặc có thể hòa tan với nước, giúp trẻ em (từ 20kg trở lên) dễ dàng sử dụng mà không sợ bị hóc hay khó nuốt.

13 Nhược điểm

  • Thuốc bị giảm tác dụng mạnh bởi thức ăn và nước trái cây, do đó phải uống vào lúc bụng đói (1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn/uống nước trái cây).
  • Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn cho trẻ dưới 2 tuổi và trẻ dưới 20kg, đồng thời cần thận trọng đặc biệt khi dùng cho bệnh nhân suy thận nặng nếu có kết hợp với một số loại thuốc khác.

Tổng 13 hình ảnh

bilantithis 10 dt 1 I3313
bilantithis 10 dt 1 I3313
bilantithis 10 dt 2 V8318
bilantithis 10 dt 2 V8318
bilantithis 10 dt 3 G2524
bilantithis 10 dt 3 G2524
bilantithis 10 dt 4 K4827
bilantithis 10 dt 4 K4827
bilantithis 10 dt 5 G2440
bilantithis 10 dt 5 G2440
bilantithis 10 dt 6 I3863
bilantithis 10 dt 6 I3863
bilantithis 10 dt 7 C0680
bilantithis 10 dt 7 C0680
bilantithis 10 dt 8 C0221
bilantithis 10 dt 8 C0221
bilantithis 10 dt 9 J3117
bilantithis 10 dt 9 J3117
bilantithis 10 dt 10 S7400
bilantithis 10 dt 10 S7400
bilantithis 10 dt 11 L4801
bilantithis 10 dt 11 L4801
bilantithis 10 dt 12 U8776
bilantithis 10 dt 12 U8776
bilantithis 10 dt 13 O5280
bilantithis 10 dt 13 O5280

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Bên mình còn thuốc này không

    Bởi: Mạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Anh/chị vui lòng liên hệ qua số hotline để nhận tư vấn chi tiết ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyệt Ánh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bilantihis 10 DT 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bilantihis 10 DT
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Dùng rất tốt, dịch vụ ok

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789