1 / 5
bilabbi 20 1 I3153

Bilabbi 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDopharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Số đăng ký893110279124
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtBilastine
Tá dượcMagnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq834
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Bilastin 20 mg.

Thành phần tá dược:

Cellulose vi tinh thể, natri glycolat starch, silicon dioxyd keo, magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bilabbi 20mg

2.1 Tác dụng

Bilabbi 20mg chứa bilastin – một thuốc kháng histamin tác dụng toàn thân, thuộc nhóm đối kháng thụ thể H1 ngoại biên. Hoạt chất này có đặc điểm không gây ngủ và duy trì hiệu lực kéo dài. Thông qua cơ chế ức chế chọn lọc thụ thể H1, bilastin làm giảm các phản ứng dị ứng trung gian histamin, bao gồm mẩn ngứa và ban đỏ trên da, đồng thời kiểm soát các biểu hiện ở niêm mạc mũi và mắt. Nhờ đó, thuốc giúp cải thiện các triệu chứng dị ứng trong khoảng thời gian 24 giờ sau khi dùng liều đơn.

2.2 Chỉ định

Bilabbi 20mg được chỉ định điều trị triệu chứng trong các trường hợp:

Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.

Nổi mề đay.

Đối tượng sử dụng bao gồm người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Thuốc Bilabbi 20mg – Điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay ở người lớn
Thuốc Bilabbi 20mg – Điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay ở người lớn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bilason 20mg điều trị viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bilabbi 20mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 01 viên/lần/ngày.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Thông tin về độ an toàn và hiệu quả của bilastin trên trẻ em dưới 12 tuổi vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

Người suy gan: Không có kinh nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân trưởng thành bị suy gan. Tuy nhiên, do bilastin không được chuyển hóa qua gan và được đào thải dưới dạng không đổi trong nước tiểu và phân, suy gan không làm tăng phơi nhiễm toàn thân vượt ngưỡng an toàn ở người trưởng thành; vì vậy, không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống. Uống thuốc với 1 cốc nước đun sôi để nguội.[1]

Cần sử dụng thuốc vào thời điểm 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn.

Toàn bộ liều trong ngày nên được uống một lần duy nhất.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bilastin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của chế phẩm.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lodax 20mg điều trị viêm mũi dị ứng

5 Tác dụng phụ

Trong các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân viêm mũi dị ứng hoặc mày đay nguyên phát mạn tính, tỷ lệ gặp tác dụng không mong muốn khi dùng bilastin 20 mg tương đương với giả dược (12,7% so với 12,8%).

Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất bao gồm đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt và mệt mỏi; tần suất ghi nhận tương tự nhóm dùng giả dược.

Phân loại theo tần suất:

Phổ biến (>1/100 đến <1/10):

  • Buồn ngủ.
  • Đau đầu.

Không phổ biến (>1/1.000 đến <1/100):

  • Herpes miệng.
  • Tăng cảm giác thèm ăn.
  • Lo lắng.
  • Mất ngủ.
  • Ù tai.
  • Chóng mặt.
  • Blốc nhánh phải.
  • Rối loạn nhịp xoang.
  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
  • Bất thường khác trên điện tâm đồ.
  • Hoa mắt.
  • Khó thở.
  • Khó chịu ở mũi.
  • Khô mũi.
  • Đau bụng trên.
  • Đau bụng.
  • Buồn nôn.
  • Kích ứng dạ dày (trẻ em).
  • Tiêu chảy.
  • Khô miệng.
  • Khó tiêu.
  • Viêm dạ dày.
  • Mẩn ngứa.
  • Mệt mỏi.
  • Khát.
  • Tăng tình trạng mệt mỏi.
  • Sốt.
  • Suy nhược.
  • Tăng gamma-glutamyltransferase.
  • Tăng alanine aminotransferase.
  • Tăng aspartate aminotransferase.
  • Tăng nồng độ creatinin trong máu.
  • Tăng nồng độ triglycerid trong máu.
  • Tăng cân.

Xử trí khi xuất hiện ADR: Ngừng sử dụng thuốc. Với phản ứng nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần điều trị hỗ trợ thích hợp như đảm bảo thông khí, dùng epinephrin, thở oxygen, kháng histamin hoặc corticoid.

6 Tương tác

Thức ăn có thể làm giảm sinh khả dụng đường uống của bilastin khoảng 30%.

Uống cùng nước ép Bưởi làm giảm sinh khả dụng khoảng 30%; cơ chế liên quan đến ức chế OATP1A2 – chất vận chuyển bilastin từ Đường tiêu hóa vào máu.

Các thuốc là cơ chất hoặc chất ức chế OATP1A2 như Ritonavir hoặc Rifampicin có thể ảnh hưởng đến nồng độ bilastin trong huyết tương.

Dùng đồng thời với ketoconazol hoặc Erythromycin làm tăng AUC của bilastin gấp 2 lần và tăng Cmax 2–3 lần; có thể do tương tác tại các chất vận chuyển và do bilastin là cơ chất của P-glycoprotein.

Cyclosporin và các thuốc ức chế P-glycoprotein khác có thể làm tăng nồng độ bilastin trong huyết tương.

Phối hợp với Diltiazem 60 mg làm tăng Cmax của bilastin khoảng 50%.

Dùng cùng rượu không làm thay đổi trạng thái tâm thần vận động so với giả dược.

Dùng đồng thời với lorazepam 3 mg trong 8 ngày không làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của lorazepam.

Chưa có dữ liệu tương tác đầy đủ ở trẻ em dưới 12 tuổi.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không nên sử dụng bilastin ở trẻ em dưới 2 tuổi; dữ liệu lâm sàng ở nhóm 2–5 tuổi còn hạn chế.

Ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng, tránh phối hợp với các chất ức chế P-glycoprotein như ketoconazol, erythromycin, cyclosporin, ritonavir hoặc diltiazem vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.

Mặc dù liều 20 mg/ngày không ảnh hưởng đến hiệu suất lái xe trong nghiên cứu, phản ứng cá thể có thể khác nhau; nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng của bản thân với thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Dữ liệu sử dụng còn rất hạn chế; nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp lên sinh sản. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, nên tránh sử dụng trong thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ bilastin có bài tiết qua sữa mẹ hay không; cân nhắc giữa lợi ích của trẻ bú mẹ và lợi ích điều trị cho mẹ trước khi quyết định tiếp tục dùng thuốc.

Khả năng sinh sản: Dữ liệu lâm sàng rất hạn chế; nghiên cứu trên chuột không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến chức năng sinh sản.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện quá liều cấp tính chủ yếu bao gồm chóng mặt, nhức đầu và buồn nôn; tần suất phản ứng bất lợi tăng gấp đôi so với giả dược khi dùng liều 220 mg liều duy nhất hoặc 200 mg/ngày trong 7 ngày. Không ghi nhận kéo dài đáng kể khoảng QT.

Điều trị triệu chứng và hỗ trợ được khuyến cáo. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn ghi trên bao bì.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Bilabbi 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Nady-Bilas 20mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 sản xuất, chứa hoạt chất Bilastine 20mg, được chỉ định trong điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm và nổi mề đay.

Sản phẩm Mitibilastin 10mg ODT do Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận sản xuất, thành phần chứa Bilastine, được dùng trong điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm) và mề đay. Thuốc hướng đến kiểm soát các biểu hiện như ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi, đỏ mắt hoặc nổi sẩn ngứa trên da

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bilastin thuộc nhóm thuốc kháng histamin toàn thân, có đặc tính đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên và không có ái lực với thụ thể muscarinic. Thuốc có tác dụng kéo dài và không gây buồn ngủ. Bilastin ức chế các phản ứng da do histamin như mẩn ngứa và ban đỏ trong vòng 24 giờ sau khi dùng một liều đơn.

Trong các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân viêm mũi dị ứng, liều 20 mg một lần/ngày trong 14–28 ngày làm giảm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, chảy nước mắt và đỏ mắt; hiệu quả duy trì 24 giờ. Ở bệnh nhân mày đay nguyên phát mạn tính, liều 20 mg/ngày trong 28 ngày giúp giảm mức độ ngứa, số lượng và kích thước sẩn, cải thiện chất lượng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống. Không ghi nhận kéo dài khoảng QT có ý nghĩa lâm sàng ngay cả khi dùng liều 200 mg/ngày trong 7 ngày.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Bilastin được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1,3 giờ. Sinh khả dụng đường uống trung bình khoảng 61%, không quan sát thấy hiện tượng tích lũy.

9.2.2 Phân bố

Ở liều điều trị, bilastin gắn với protein huyết tương trong khoảng 84–90%.

9.2.3 Chuyển hóa

Bilastin không cảm ứng hoặc ức chế hoạt tính của các isoenzym CYP450 trong nghiên cứu in vitro và không bị chuyển hóa đáng kể ở người.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 95% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu (28,3%) và phân (66,5%) dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 14,5 giờ. Ở bệnh nhân suy thận, AUC tăng theo mức độ suy giảm chức năng thận nhưng nồng độ thuốc vẫn trong khoảng điều trị; quá trình bài xuất qua nước tiểu gần như hoàn tất sau 48–72 giờ. Không có dữ liệu dược động học ở bệnh nhân suy gan; do thuốc không bị chuyển hóa qua gan, thay đổi chức năng gan không được cho là ảnh hưởng đáng kể đến dược động học trên lâm sàng.

10 Thuốc Bilabbi 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Bilabbi 20mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Bilabbi 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Bilabbi 20mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Là thuốc kháng histamin thế hệ mới, có tác dụng kéo dài 24 giờ và không gây buồn ngủ đáng kể ở liều điều trị, giúp kiểm soát triệu chứng dị ứng mà ít ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.
  • Hiệu quả đã được chứng minh trên cả viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính, với hồ sơ an toàn tương đương giả dược trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng.

13 Nhược điểm

  • Sinh khả dụng bị giảm khi dùng cùng thức ăn hoặc nước ép bưởi, do đó cần tuân thủ chặt chẽ thời điểm uống để đạt hiệu quả tối ưu.
  • Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc ức chế P-glycoprotein ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.

Tổng 5 hình ảnh

bilabbi 20 1 I3153
bilabbi 20 1 I3153
bilabbi 20 2 B0426
bilabbi 20 2 B0426
bilabbi 20 3 Q6778
bilabbi 20 3 Q6778
bilabbi 20 4 K4142
bilabbi 20 4 K4142
bilabbi 20 5 R7681
bilabbi 20 5 R7681

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có còn hang k vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bilabbi 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bilabbi 20mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789