Bicamide 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Genepharm, Genepharm SA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát |
| Số đăng ký | 520114968824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Bicalutamid |
| Xuất xứ | Hy Lạp |
| Mã sản phẩm | hn1105 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Bicamide 50mg có chứa:
Bicalutamid: 50mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bicamide 50mg
Bicamide 50mg được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn, phối hợp với thuốc có cấu trúc tương tự hormon giải phóng LH (LHRH) hoặc sau phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Casodex 50mg điều trị ung thư tiền liệt tuyến
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Bicamide 50mg dùng đường uống, nên nuốt nguyên viên với nước và có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
3.2 Liều dùng
Nam giới trưởng thành, kể cả người cao tuổi: dùng 50mg/lần, ngày 1 lần.
Nên bắt đầu dùng thuốc ít nhất 3 ngày trước khi dùng chất tương tự LHRH hoặc bắt đầu cùng thời điểm phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
Trẻ dưới 18 tuổi: không được sử dụng thuốc
Suy thận: không cần điều chỉnh liều.
Suy gan nhẹ: không cần thay đổi liều. Ở người suy gan mức độ vừa hoặc nặng, thuốc có thể tích lũy nhiều hơn do quá trình thải trừ bị chậm, vì vậy cần thận trọng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bicamide 50mg trong các trường hợp:
Quá mẫn với bicalutamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ và trẻ em dưới 18 tuổi.
Phối hợp với terfenadin, astemizol hoặc cisaprid.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Bicamide 50mg: nóng bừng, chán ăn, thiếu máu, trầm cảm, ngủ gật, nhồi máu cơ tim, đau bụng, táo bón, buồn nôn, khó tiêu, đầy hơi, tiểu ra máu, nhiễm độc gan, vàng da, rối loạn cương dương, đau ngực, tăng cân, chứng vú to ở nam,...
Tác dụng phụ ít gặp: Quá mẫn, phù mạch và nổi mày đay.
6 Tương tác
Terfenadin, astemizol và cisaprid chống chỉ định phối hợp do nguy cơ tương tác.
Cần thận trọng khi dùng cùng Ciclosporin hoặc thuốc chẹn kênh calci. Có thể cần điều chỉnh liều nếu xuất hiện hoặc gia tăng tác dụng không mong muốn; riêng ciclosporin cần theo dõi nồng độ thuốc và tình trạng lâm sàng.
Cimetidin và ketoconazol có khả năng làm tăng nồng độ bicalutamide trong huyết tương, từ đó có thể làm tăng tác dụng không mong muốn.
Bicalutamide có thể làm tăng tác dụng của warfarin và các thuốc chống đông coumarin. Khi bắt đầu bicalutamide ở người đang dùng nhóm thuốc này, cần theo dõi chặt chẽ PT/INR.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, bao gồm một số thuốc chống loạn nhịp nhóm IA, nhóm III cùng Methadone, Moxifloxacin và một số thuốc chống loạn thần.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nên kiểm tra định kỳ chức năng gan, đặc biệt trong 6 tháng đầu điều trị. Nếu xuất hiện tổn thương gan nghiêm trọng hoặc suy gan, cần ngừng thuốc.
Khi phối hợp với thuốc chủ vận LHRH, có thể xảy ra rối loạn dung nạp Glucose, biểu hiện bằng xuất hiện đái tháo đường hoặc kiểm soát đường huyết kém hơn ở người đã mắc bệnh. Cần theo dõi đường huyết phù hợp.
Bicamide 50mg có khả năng ức chế CYP3A4, do đó cần thận trọng khi sử dụng cùng các thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzym này.
Không dùng thuốc ở người có các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose do thuốc có chứa lactose.
Liệu pháp kháng androgen có thể làm kéo dài khoảng QT. Cần đánh giá nguy cơ và lợi ích trước khi điều trị ở người có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ kéo dài QT, cũng như người đang dùng thuốc có khả năng gây kéo dài khoảng QT.
Bicamide 50mg có thể ảnh hưởng đến hình thái tinh trùng. Nam giới điều trị và/hoặc bạn tình cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian dùng thuốc và 130 ngày sau khi kết thúc điều trị.
Thuốc Bicamide có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông nhóm coumarin, dẫn đến tăng PT/INR và nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi sát PT/INR và cân nhắc điều chỉnh liều thuốc chống đông khi cần.
Bicalutamid nhìn chung không làm suy giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Người xuất hiện triệu chứng này cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Bicalutamid chống chỉ định ở phụ nữ, do đó không được sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, do đó xử trí chủ yếu dựa trên điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ. Cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và duy trì các biện pháp điều trị nâng đỡ phù hợp với tình trạng người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bicamide 50mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bicamide hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Asstamid 50mg với thành phần chính là Bicalutamid được chỉ định sử dụng kết hợp với các thuốc tương tự LHRH hoặc sau khi phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn để điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển. Thuốc được sản xuất bởi Synthon Hispania, SL dưới dạng viên nén bao phim.
- Thuốc Larrivey 50mg bào chế dạng viên nén bao phim bởi Corden Pharma GmbH. Thuốc được sử dụng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển, kết hợp với các chất có cấu trúc tương tự hormone giải phóng Lutein hóa (LHRH) hoặc phương pháp phẫu thuật cắt tinh hoàn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bicalutamid cạnh tranh với androgen tại thụ thể androgen nhưng không kích hoạt quá trình biểu hiện gen, từ đó ngăn cản tác động kích thích của androgen lên tế bào.
Sự ức chế tín hiệu androgen làm giảm kích thích phát triển của mô và tế bào ung thư tuyến tiền liệt, qua đó góp phần gây thoái triển khối u.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Bicalutamid được hấp thu tốt sau khi uống.
Phân bố:
- Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 96% đối với hỗn hợp racemic và 99,6% đối với đồng phân R.
- Bicalutamid được chuyển hóa đáng kể trong cơ thể thông qua các quá trình oxy hóa và glucuronid hóa.
Chuyển hóa và thải trừ
- Các chất chuyển hóa của bicalutamide được đào thải qua cả thận và mật, với tỷ lệ tương đối tương đương.
- Đồng phân S được loại bỏ khỏi cơ thể nhanh hơn đáng kể so với đồng phân R.
10 Thuốc Bicamide 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bicamide 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bicamide 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bicamide 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén dùng đường uống, thuận tiện cho việc sử dụng và phù hợp với điều trị ngoại trú.
- Liều dùng đơn giản, một lần mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp người bệnh dễ duy trì lịch dùng thuốc.
13 Nhược điểm
- Thuốc Bicamide 50mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nóng bừng, chán ăn, thiếu máu, trầm cảm, ngủ gật, nhồi máu cơ tim, đau bụng, táo bón, buồn nôn,...
Tổng 6 hình ảnh







