Biazix 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vipharco, Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Số đăng ký | 893110231824 |
| Dạng bào chế | Thuốc tiêm đông khô |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml |
| Hạn sử dụng | Lọ tháng |
| Hoạt chất | Azithromycin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | nth131 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi hộp thuốc Biazix 500mg bao gồm lọ thuốc tiêm đông khô và ống dung môi, cụ thể:
Thành phần dược chất: Mỗi lọ chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) hàm lượng 500mg.
Thành phần tá dược: Vừa đủ 1 lọ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Biazix 500mg
Điều trị cho bệnh nhân cần khởi đầu bằng đường tĩnh mạch trong các trường hợp:
Viêm phổi mắc phải cộng đồng do các chủng nhạy cảm (S. pneumoniae, H. influenzae, Legionella...).
Viêm vùng chậu do Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae hoặc Mycoplasma hominis.[1]
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Azithromycin 500 DHG - Thuốc điều trị nhiễm khuẩn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Biazix 500mg
3.1 Liều dùng
Viêm phổi mắc phải cộng đồng: Tiêm tĩnh mạch 500 mg, 1 liều duy nhất/ngày trong ít nhất 2 ngày. Sau đó chuyển sang uống 500 mg/ngày để đủ liệu trình 7-10 ngày.
Viêm vùng chậu: Tiêm tĩnh mạch 500 mg, 1 liều duy nhất/ngày trong 1-2 ngày. Sau đó chuyển sang uống 250 mg/ngày để đủ liệu trình 7 ngày.
3.2 Cách dùng
Đường dùng: Truyền tĩnh mạch chậm. Không tiêm bolus hoặc tiêm bắp.
PHA chế:
Hòa tan bột thuốc với 4,8 ml nước cất pha tiêm để được dung dịch 100 mg/ml.
Pha loãng tiếp với dung môi tương hợp (Nước muối sinh lý, Ringer lactat...) tới nồng độ 1 mg/ml hoặc 2 mg/ml.
Tốc độ truyền:
Nồng độ 1 mg/ml: Truyền trong 3 giờ.
Nồng độ 2 mg/ml: Truyền trong 1 giờ.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với Azithromycin, Erythromycin, hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm macrolid/ketolid.
Bệnh nhân có tiền sử vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng Azithromycin trước đó.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp:
Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, nôn.
Tại chỗ tiêm: Đau tại chỗ tiêm (6,5%), viêm tại chỗ tiêm (3,1%).
Phụ khoa: viêm âm đạo (ở phụ nữ điều trị viêm vùng chậu).
Ít gặp: Đầy hơi, khó tiêu, nhức đầu, buồn ngủ, phát ban, ngứa.
Nghiêm trọng (cần chú ý): Phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, phản vệ), hội chứng Stevens-Johnson, tiêu chảy do C. difficile, rối loạn nhịp tim.
6 Tương tác
Nelfinavir: Làm tăng nồng độ Azithromycin trong huyết thanh, cần theo dõi các tác dụng phụ.
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi thời gian Prothrombin.
Digoxin, Colchisin: Cần thận trọng và theo dõi vì nguy cơ tăng nồng độ các thuốc này khi dùng chung với macrolid.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phản ứng quá mẫn: Đã có báo cáo về các phản ứng dị ứng nghiêm trọng và tử vong. Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng.
Độc tính trên gan: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu viêm gan (vàng da, nước tiểu sẫm màu...).
Kéo dài khoảng QT: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, loạn nhịp, hạ Kali máu hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA, III do nguy cơ xoắn đỉnh.
Tiêu chảy do Clostridioides difficile (CDAD): Cần nghĩ đến CDAD nếu bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài sau khi dùng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Các dữ liệu quan sát không cho thấy tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hay sảy thai. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và cân nhắc kỹ lợi ích/nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Azithromycin bài tiết qua sữa mẹ và tồn tại đến 48 giờ sau khi dùng thuốc. Cần theo dõi trẻ xem có bị tiêu chảy, nôn mửa hay phát ban không. Cân nhắc lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và nhu cầu điều trị của mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Các triệu chứng quá liều tương tự như tác dụng phụ thông thường nhưng có thể ở mức độ nặng hơn, đặc biệt là buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
Cách xử trí: Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu. Cần tiến hành các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng chung theo yêu cầu lâm sàng.
7.4 Bảo quản
Lọ thuốc chưa pha: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Dung dịch sau khi hoàn nguyên/pha loãng: Ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ dưới 30°C hoặc 7 ngày trong tủ lạnh (2-8°C).
8 Sản phẩm thay thế
Nếu Biazix 500mg hết hàng hoặc bệnh nhân đã ổn định để chuyển sang đường uống, quý khách có thể tham khảo Thuốc Zithromax 500mg (Pfizer). Đây là thuốc biệt dược gốc, thường dùng trong điều trị nối tiếp sau đường tiêm hoặc nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến vừa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Azithromycin ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosom. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn không điển hình.[2]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi truyền tĩnh mạch liều 500mg trong 1 giờ, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt khoảng 3,63 mcg/ml.
Phân bố: Thuốc thấm rất tốt vào các mô như phổi, amiđan và cơ quan sinh dục. Nồng độ trong mô thường cao hơn trong huyết tương và thuốc duy trì được thời gian tác dụng dài.
Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 68 giờ, cho phép dùng liều 1 lần/ngày. Thuốc thải trừ chủ yếu qua mật và một phần qua nước tiểu.
10 Thuốc Biazix 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Biazix 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Biazix 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Biazix 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả cao, thấm tốt vào mô nhiễm khuẩn.
- Liệu trình ngắn ngày, chỉ cần dùng 1 lần/ngày.
13 Nhược điểm
- Phải thực hiện kỹ thuật tiêm truyền tại cơ sở y tế.
- Có thể gây đau tại chỗ tiêm.
Tổng 15 hình ảnh















Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Ahmed H H Bakheit, Badraddin M H Al-Hadiya và cộng sự, (Đăng năm 2014), Azithromycin, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.

