BFS-Paracetamol
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Số đăng ký | 893110346223 |
Dạng bào chế | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Quy cách đóng gói | Hộp 10 Ống x 10 ml |
Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen), Natri Hydroxyd |
Tá dược | Propylene Glycol, Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Hydrocloric |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | tq278 |
Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Paracetamol 1000 mg/10 ml.
Tá dược: Acid hydrochloric, natri hydroxyd, propylen glycol, polyethylen glycol 400, dinatri hydrogen phosphat dihydrat, natri dihydrogen phosphate dihydrate, nước cất pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc BFS-Paracetamol
Tác dụng: Paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt thuộc nhóm tác động trung ương, giúp kiểm soát các cơn đau mức độ vừa và làm giảm thân nhiệt ở người bệnh sốt. Thuốc không có tác dụng chống viêm và hầu như không ảnh hưởng đến tiểu cầu hoặc gây kích ứng dạ dày.
Chỉ định: Điều trị ngắn hạn các cơn đau vừa, nhất là sau phẫu thuật và kiểm soát sốt khi cần truyền tĩnh mạch (đặc biệt trong trường hợp không thể dùng các đường khác).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Di-ansel 8 điều trị đau đầu đau do cảm cúm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc BFS-Paracetamol
3.1 Liều dùng
Cân nặng | Liều dùng mỗi lần | Liều tối đa/24 giờ |
< 10 kg | 7,5 mg/kg | 30 mg/kg |
> 10 kg và < 33 kg | 15 mg/kg | 60 mg/kg, không quá 2 g |
> 33 kg và < 50 kg | 15 mg/kg | 60 mg/kg, không quá 3 g |
> 50 kg + nguy cơ độc gan | 1 g | 3 g |
> 50 kg không nguy cơ độc gan | 1 g | 4 g |
Khoảng cách giữa hai lần dùng tối thiểu 4 giờ.
Với bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin <30 ml/phút): giãn cách tối thiểu 6 giờ giữa các liều.
Người lớn suy gan, nghiện rượu mạn, suy dinh dưỡng, mất nước: không quá 3 g/ngày.
Liều trên là liều tối đa cho bệnh nhân không sử dụng thêm sản phẩm chứa paracetamol khác.
Không có dữ liệu an toàn và hiệu quả cho trẻ sơ sinh non tháng.
3.2 Cách dùng
Dùng đường truyền tĩnh mạch.
Pha loãng 1 ống BFS-Paracetamol trong 100–500 ml dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5%, kiểm tra không có tiểu phân lạ trước khi truyền.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với paracetamol, propacetamol hydrochlorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tế bào gan nặng.
Thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Hapacol 325 điều trị đau đầu, đau răng, đau họng
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Mệt mỏi, phản ứng tại chỗ tiêm (đau, nóng).
Ít gặp: Phản ứng quá mẫn, huyết áp thấp, tăng men gan, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.
Rất hiếm: Ban da, nổi mề đay, sốc phản vệ, đỏ bừng, ngứa, nhịp tim nhanh.
Báo cáo ngay cho nhân viên y tế khi gặp tác dụng không mong muốn.
6 Tương tác
Probenecid: Làm giảm thải trừ paracetamol do ức chế tiếp hợp với acid glucuronic, cần cân nhắc giảm liều khi phối hợp.
Salicylamid: Có khả năng làm tăng thời gian bán thải của paracetamol trong cơ thể.
Paracetamol (liều 4 g/ngày ≥4 ngày) với thuốc chống đông đường uống: Có thể thay đổi nhẹ chỉ số INR, nên tăng theo dõi INR trong và sau điều trị phối hợp 1 tuần.
Chloramphenicol: Paracetamol có thể làm tăng nồng độ Chloramphenicol huyết tương khi dùng cùng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Để tránh quá liều, cần kiểm tra các thuốc khác bệnh nhân đang dùng có chứa paracetamol hoặc propacetamol.
- Thận trọng khi dùng cho: suy tế bào gan, suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút), nghiện rượu mạn, suy dinh dưỡng mạn tính, mất nước, bệnh nhân dùng thuốc cảm ứng enzym.
- Nguy cơ độc gan tăng khi phối hợp paracetamol liều cao với thuốc chống co giật hoặc Isoniazid.
- Cảnh báo về nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng (SJS, TEN, AGEP), cần ngừng thuốc khi xuất hiện dấu hiệu ban đầu trên da và không dùng lại nếu đã từng gặp phản ứng này.
- Báo cho nhân viên y tế về tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với paracetamol.
- Dùng đúng liều và theo dõi các biểu hiện lạ để xử trí kịp thời.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mang thai: Chưa xác định độ an toàn khi dùng ở phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết.
Cho con bú: Thuốc tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, nghiên cứu cho thấy chưa ghi nhận tác dụng bất lợi ở trẻ bú mẹ có mẹ dùng paracetamol.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nguy cơ: Gây tổn thương gan nghiêm trọng, có thể gây tử vong (đặc biệt người già, trẻ nhỏ, suy gan, nghiện rượu, suy dinh dưỡng, phối hợp thuốc cảm ứng enzym).
Biểu hiện trong 24 giờ đầu có thể bao gồm cảm giác buồn nôn, nôn ói, mất cảm giác thèm ăn, da nhợt nhạt và đau vùng bụng.
Diễn tiến: Hoại tử gan không hồi phục, nhiễm toan chuyển hóa, bệnh não, hôn mê, tử vong. Tăng men gan, lactat dehydrogenase, bilirubin, giảm prothrombin xuất hiện sau 12–48h. Biểu hiện tổn thương gan rõ sau 2 ngày, nặng nhất sau 4–6 ngày.
Xử trí: Nhập viện ngay, xác định nồng độ paracetamol huyết tương càng sớm càng tốt. Dùng N-acetylcystein (NAC) đường tiêm/truyền hoặc uống (hiệu quả cao nhất trước 10 giờ; sau 10 giờ vẫn có thể hiệu quả nếu điều trị kéo dài). Theo dõi men gan mỗi 24h. Trong trường hợp rất nặng, cân nhắc ghép gan.
7.4 Bảo quản
- Để trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
- Dung dịch sau pha loãng cũng bảo quản ở điều kiện như trên.
- Hạn dùng: 48 tháng kể từ ngày sản xuất, 5 ngày sau khi mở túi nhôm, 8 giờ sau khi pha loãng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm BFS-Paracetamol hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Dopagan 500mg (viên nang cứng) do Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco sản xuất chứa Paracetamol (Acetaminophen), được chỉ định để giảm đau và hạ sốt trong các trường hợp đau nhẹ đến vừa, bao gồm đau đầu, đau răng, đau cơ xương, đau do cảm lạnh, hoặc hạ sốt ở người lớn và trẻ em.
Aphacool Armephaco là sản phẩm do Công ty cổ phần Armephaco – Xí nghiệp dược phẩm 120 sản xuất, thành phần chính Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các trường hợp đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau cơ, đau răng, đau lưng, đau do cảm lạnh, đồng thời hỗ trợ hạ sốt hiệu quả
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol (acetaminophen) là hoạt chất chuyển hóa có tác dụng của phenacetin, có khả năng giảm đau và hạ sốt tương đương Aspirin theo liều gam, nhưng không có tác dụng chống viêm rõ rệt. Thuốc làm hạ thân nhiệt nhờ tác động lên vùng dưới đồi, giúp tăng giãn mạch ngoại biên và tăng tỏa nhiệt. Khác với aspirin, paracetamol không ảnh hưởng đến tiểu cầu, không làm thay đổi cân bằng acid–base, không gây tổn thương dạ dày–ruột, do không tác động lên cyclooxygenase ngoại vi mà chủ yếu ảnh hưởng đến enzym của thần kinh trung ương. Ở liều điều trị, thuốc dung nạp tốt, tác dụng phụ hiếm gặp; tuy nhiên, quá liều cấp tính có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, thậm chí tử vong do hình thành chất chuyển hóa độc N-acetyl-benzoquinonimin.
9.2 Dược động học
Hấp thu & phân bố: Phân bố nhanh và đều vào hầu hết mô cơ thể; 25% gắn với protein huyết tương; Thể tích phân bố 1 lít/kg; Cmax sau truyền 1 g là 30 μg/ml.
Chuyển hóa: Liên hợp chủ yếu ở gan với acid glucuronic (60%), acid sulfuric (35%), Cystein (3%), một phần nhỏ chuyển hóa hydroxyl hóa qua cytochrom P450 tạo N-acetyl-benzoquinonimin (độc cho gan khi dùng liều cao).
Thải trừ: Sau liều điều trị, 90–100% thải qua nước tiểu trong 24h. Nửa đời huyết tương 1,25–3 giờ (kéo dài nếu tổn thương gan). Trẻ nhỏ có khả năng glucuro liên hợp kém hơn người lớn. Suy thận nặng: thời gian bán thải 2–5,3 giờ, các dạng liên hợp thải trừ chậm hơn.
Người già: Dược động học không thay đổi, không cần hiệu chỉnh liều.
10 Thuốc BFS-Paracetamol giá bao nhiêu?
Thuốc BFS-Paracetamol hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc BFS-Paracetamol mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc BFS-Paracetamol để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dung nạp tốt khi dùng đúng liều, ít gặp tác dụng phụ nghiêm trọng nếu tuân thủ khuyến cáo.
- Dạng truyền tĩnh mạch phù hợp cho trường hợp không thể dùng đường uống hoặc qua sonde, đặc biệt sau phẫu thuật.
- Có tác dụng giảm đau và hạ sốt rõ rệt, không gây kích ứng tiêu hóa như aspirin.
- Ít gây ảnh hưởng lên tiểu cầu và cân bằng acid–base, phù hợp sử dụng cho nhiều đối tượng.
- Liều dùng linh hoạt theo cân nặng và tình trạng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tổn thương gan tăng rõ nếu dùng quá liều, phối hợp với thuốc cảm ứng enzym hoặc ở bệnh nhân suy dinh dưỡng, nghiện rượu mạn.
- Phản ứng da nặng tuy hiếm nhưng có thể nguy hiểm tính mạng (SJS, TEN, AGEP).
- Cần hiệu chỉnh liều và tăng khoảng cách giữa các liều ở bệnh nhân suy thận, suy gan, người già hoặc suy dinh dưỡng.
Tổng 5 hình ảnh




