1 / 5
bfs noradrenaline 1mg 1 M5875

BFS-Noradrenaline 1mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Số đăng ký893110017900
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 ống x 1ml
Hoạt chấtNatri Clorid, Norepinephrine (Noradrenaline), Natri Hydroxyd
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water), Acid Hydrocloric
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq292
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất: Noradrenalin tartrat, mỗi 1 ml chứa 2,0 mg Noradrenalin tartrat, tương đương 1,0 mg Noradrenalin.

Tá dược: Natri clorid, acid hydrochloric hoặc natri hydroxid, nước cất pha tiêm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc BFS-Noradrenaline 1mg

Noradrenalin là một catecholamin có cấu trúc giống hệt nội sinh, chủ yếu kích thích trực tiếp thụ thể alpha-adrenergic, đồng thời cũng tác động lên thụ thể beta1-adrenergic ở tim, nhưng không ảnh hưởng lên thụ thể beta2. Tác dụng dược lý chính là gây co mạch mạnh, làm tăng sức cản ngoại vi, tăng huyết áp tâm thu và tâm trương, giảm lưu lượng máu tới các tạng và có thể gây co mạch phổi, thận. Trên tim, thuốc làm tăng co bóp cơ tim, nhưng thường không gây tăng nhịp do phản xạ dây X. Ngoài ra, Noradrenalin còn làm tăng tiêu thụ oxy cơ tim, có thể gây loạn nhịp ở một số trường hợp.

Chỉ định

Điều trị tụt huyết áp hoặc sốc với cung lượng tim bình thường hoặc cao, đặc biệt khi tình trạng hạ huyết áp kéo dài sau khi đã bù đủ dịch.

Hỗ trợ kéo dài tác dụng của gây tê tại chỗ (tuy nhiên adrenalin thường được ưu tiên hơn trong chỉ định này).

Thuốc BFS-Noradrenaline 1mg giải pháp điều trị sốc, tụt huyết áp hiệu quả
Thuốc BFS-Noradrenaline 1mg giải pháp điều trị sốc, tụt huyết áp hiệu quả

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Noradrenalin-SB kiểm soát tụt huyết áp cấp ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc BFS-Noradrenaline 1mg

3.1 Cách dùng

Liều lượng Noradrenalin tartrat tính theo Noradrenalin gốc (2 mg Noradrenalin tartrat ≈ 1 mg Noradrenalin). Cần pha loãng bằng Dung dịch Glucose 5% hoặc dung dịch pha lẫn glucose và natri clorid.

Pha chế để truyền:

Dùng bơm tiêm tự động: Hòa tan 4 mg Noradrenalin tartrat (2 ml dung dịch) với 48 ml dung môi.

Dùng máy đếm giọt: Hòa tan 40 mg Noradrenalin tartrat (20 ml dung dịch) với 480 ml dung môi.

Truyền qua ống thông tĩnh mạch trung tâm.[1]

3.2 Liều dùng

Người lớn: Bắt đầu với liều 8 – 12 microgam/phút. Với trường hợp sốc kháng trị có thể cần 8 – 30 microgam/phút.

Trẻ em: Truyền với tốc độ 2 microgam/phút hoặc 2 microgam/m²/phút. Hồi sức tim mạch: bắt đầu 0,1 microgam/kg/phút.

Liều duy trì ở người lớn thường là 2 – 4 microgam/phút, có thể tăng đến 60 mg/ngày ở một số trường hợp đặc biệt.

Điều chỉnh tốc độ truyền dựa trên huyết áp mục tiêu và đáp ứng lâm sàng, đo huyết áp mỗi 2 phút lúc khởi đầu, sau đó mỗi 5 phút khi ổn định.

Thời gian điều trị: Tiếp tục truyền đến khi đạt và duy trì được huyết áp, giảm liều từ từ khi ngừng thuốc. Trường hợp trụy mạch sau nhồi máu cơ tim, có thể điều trị kéo dài đến 6 ngày. Nếu huyết áp tụt trở lại nhanh, có thể phải điều trị lặp lại khi huyết áp tâm thu giảm dưới 70 – 80 mmHg.

Lưu ý: Không sử dụng Noradrenalin đơn độc cho người giảm thể tích tuần hoàn khi chưa bù dịch. Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho bệnh nhân bị giảm thể tích máu mà chưa được bổ sung đủ dịch.

Chống chỉ định khi bệnh nhân bị thiếu oxy nghiêm trọng hoặc tình trạng tăng CO₂ trong máu.

Không nên sử dụng thuốc này ở người đang được gây mê bằng cyclopropan hoặc các loại thuốc gây mê thuộc nhóm halogen.

Bệnh nhân có tiền sử huyết khối động mạch ngoại vi hoặc huyết khối động mạch mạc treo cần tránh dùng.

Noradrenalin không được phối hợp cùng thuốc tê tại chỗ để gây tê cho các vị trí như ngón tay, ngón chân, tai, mũi hoặc bộ phận sinh dục.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Noradrenaline 4mg điều trị hạ huyết áp

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR >1/100):

Triệu chứng toàn thân như đau đầu, cảm giác mệt, chóng mặt hoặc choáng váng.

Ở hệ tim mạch: cảm giác đau tức trước ngực, hồi hộp, nhịp tim chậm lại.

Triệu chứng về hô hấp: khó thở.

Đường tiêu hóa có thể ghi nhận cảm giác đau sau xương ức hoặc đau họng.

Về thần kinh: run ở đầu chi, cảm giác lo âu.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):

Toàn thân có thể cảm thấy mệt mỏi, đau đầu dữ dội, nhiễm toan chuyển hóa.

Về da: ra nhiều mồ hôi, da tái nhợt.

Hô hấp: ngoài triệu chứng khó thở còn có thể xảy ra ngừng thở.

Tim mạch: huyết áp tăng đột ngột, xuất huyết não, giảm cung lượng tim, rối loạn nhịp (bao gồm nguy cơ tử vong), tổn thương hoặc hoại tử mô tại vị trí truyền thuốc.

Thần kinh: bồn chồn, mất ngủ, co giật.

Tiết niệu: lượng nước tiểu có thể giảm.

Hiếm gặp (ADR <1/1000):

Khi sử dụng kéo dài có thể xuất hiện phù, chảy máu, viêm cơ tim tại chỗ, tổn thương hoại tử ở ruột, gan hoặc thận, xuất huyết dưới màng ngoài tim; một số trường hợp đặc biệt như sợ ánh sáng ở người cường giáp.

6 Tương tác

Việc dùng các thuốc chẹn alpha-adrenergic trước đó có thể làm giảm hoặc mất tác dụng của Noradrenalin; bổ sung phentolamin vào dịch truyền giúp hạn chế hoại tử mô mà không ảnh hưởng đến tác dụng tăng huyết áp.

Kết hợp đồng thời với Propranolol có thể khiến huyết áp tăng mạnh hơn do ức chế giãn mạch.

Atropin có khả năng ức chế phản xạ gây chậm nhịp tim của Noradrenalin và làm tăng hiệu lực tăng huyết áp của thuốc.

Các thuốc chống trầm cảm ba vòng, một số loại kháng histamin (như diphenhydramin, tripelennamin, Dexclorpheniramin), alcaloid nấm cựa gà dùng đường tiêm, guanethidin, Methyldopa đều có thể làm tăng tác dụng của Noradrenalin, gây ra các đợt tăng huyết áp kéo dài.

Sử dụng đồng thời thuốc ức chế MAO dễ dẫn đến các cơn tăng huyết áp nghiêm trọng và kéo dài.

Một số thuốc lợi tiểu có thể làm giảm hiệu quả tăng huyết áp của Noradrenalin.

Digitalis có thể làm tim nhạy cảm hơn với tác dụng của Noradrenalin.

Khi phối hợp với cyclopropan hoặc thuốc gây mê nhóm halogen, nguy cơ kích thích cơ tim và rối loạn nhịp có thể gia tăng nếu dùng cùng Noradrenalin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Cần kiểm soát tốt tình trạng thiếu oxy mô, tăng CO₂, toan máu trước và trong quá trình dùng Noradrenalin, vì các yếu tố này làm giảm hiệu lực và tăng tác dụng không mong muốn.

Người tăng huyết áp, cường giáp, trẻ nhỏ và người đang dùng thuốc chống trầm cảm 3 vòng, ức chế MAO cần được theo dõi kỹ lưỡng.

Đối với các trường hợp gây mê bằng cyclopropan hoặc thuốc mê halogen, nên dùng thuốc khác thay thế (methoxamin hoặc phenylephrin).

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ dùng Noradrenalin cho người mang thai khi thật cần thiết để bảo toàn tính mạng.

Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có thông tin.

7.4 Bảo quản 

Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu sản phẩm BFS-Noradrenaline 1mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Linanrex 1mg/1ml của Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 chứa thành phần     Norepinephrine (Noradrenaline) được chỉ định để điều trị. Hãy viết lại câu dài khoảng 3 dòng ưu tiên làm rõ chỉ định điều trị 

Sản phẩm Noradrenalin 1mg/ml Vinphaco của Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc chứa Norepinephrine (Noradrenaline), được chỉ định để điều trị các trường hợp tụt huyết áp hoặc sốc có cung lượng tim bình thường hoặc tăng, nhất là khi huyết áp thấp kéo dài sau khi đã bù dịch đầy đủ.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Noradrenalin đồng phân tả tuyền giống catecholamin nội sinh, tác dụng trực tiếp lên thụ thể alpha-adrenergic và một phần lên thụ thể beta1-adrenergic tim. Thuốc làm co mạch mạnh, tăng tổng sức cản ngoại vi, tăng huyết áp tâm thu và tâm trương, giảm lưu lượng máu tạng, da, cơ vân và có thể gây co mạch phổi, thận. Ở tim, tác động lên beta1 làm tăng co bóp cơ tim, song phản xạ dây X thường khiến nhịp tim không tăng hoặc giảm. Dùng kéo dài có thể gây giảm thể tích huyết tương tuần hoàn. Trên thần kinh trung ương, Noradrenalin ít tác dụng hơn adrenalin, nhưng vẫn có thể làm tăng phân giải glycogen, tăng đường huyết nhẹ và co cơ tử cung mang thai.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Khi được tiêm vào tĩnh mạch, Noradrenalin nhanh chóng phát huy tác dụng co mạch chỉ trong thời gian ngắn sau khi đưa vào cơ thể.

Phân bố: Hoạt chất này tập trung chủ yếu tại các mô thuộc hệ thần kinh giao cảm, có khả năng đi qua nhau thai nhưng lại không vượt qua được hàng rào máu não.

Chuyển hóa: Noradrenalin được chuyển hóa tại gan cũng như ở các mô khác nhờ sự tham gia của hai loại enzym chính là catechol-O-methyltransferase (COMT) và monoamin oxidase (MAO). Các sản phẩm chuyển hóa chủ yếu gồm acid vanillylmandelic (VMA) và normetanephrin, đều không còn tác dụng sinh học.

Thải trừ: Phần lớn các chất chuyển hóa của Noradrenalin được loại bỏ qua đường tiểu dưới dạng liên hợp, chỉ có một lượng rất nhỏ Noradrenalin được bài xuất nguyên vẹn ra ngoài.

10 Thuốc BFS-Noradrenaline 1mg giá bao nhiêu?

Thuốc BFS-Noradrenaline 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc BFS-Noradrenaline 1mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc BFS-Noradrenaline 1mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Tác động trực tiếp, mạnh mẽ trên thụ thể alpha-adrenergic giúp nâng huyết áp nhanh chóng ở bệnh nhân sốc hoặc tụt huyết áp kéo dài.
  • Có thể kiểm soát được liều dùng, điều chỉnh dễ dàng qua truyền tĩnh mạch, phù hợp trong các tình huống cấp cứu tim mạch.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gây co mạch quá mức dẫn tới hoại tử mô tại chỗ tiêm truyền, giảm lưu lượng máu tới các tạng và tổn thương mô.
  • Dễ gây loạn nhịp tim, tăng huyết áp mạnh, đặc biệt ở người có bệnh tim, thiếu oxy hoặc đang dùng các thuốc tương tác, cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.

Tổng 5 hình ảnh

bfs noradrenaline 1mg 1 M5875
bfs noradrenaline 1mg 1 M5875
bfs noradrenaline 1mg 2 C1681
bfs noradrenaline 1mg 2 C1681
bfs noradrenaline 1mg 3 R7053
bfs noradrenaline 1mg 3 R7053
bfs noradrenaline 1mg 4 T7031
bfs noradrenaline 1mg 4 T7031
bfs noradrenaline 1mg 5 E1670
bfs noradrenaline 1mg 5 E1670

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Nhà sản xuất cung cấp, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
BFS-Noradrenaline 1mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • BFS-Noradrenaline 1mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789