1 / 20
berlthyrox 50 A0513

Berlthyrox 50

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMenarini Group, Berlin-Chemie AG
Công ty đăng kýA. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Số đăng ký400110324425
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 25 viên nén
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtLevothyroxine
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứĐức
Mã sản phẩmmh2080
Chuyên mục Hormon - Nội Tiết Tố

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén Berlthyrox 50 cung cấp khoảng 53,2 - 56,8 microgam levothyroxine natri ngậm một phân tử nước, tương đương với 50 microgam levothyroxine natri.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Berlthyrox 50

Thuốc Berlthyrox 50 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:

  • Bổ sung và thay thế hormon tuyến giáp cho người bị thiểu năng tuyến giáp (suy giáp) do bất kỳ nguyên nhân nào.
  • Hỗ trợ phòng ngừa tình trạng tuyến giáp phì đại trở lại sau khi đã phẫu thuật cắt bỏ một phần bướu giáp, áp dụng cho người có chức năng tuyến giáp bình thường.
  • Điều trị bướu giáp lành tính ở người có chức năng tuyến giáp vẫn ở mức bình thường.
  • Sử dụng làm liệu pháp thay thế đồng thời ức chế hoạt động tuyến giáp trong các trường hợp bướu giáp ác tính, đặc biệt sau khi đã phẫu thuật tuyến giáp.
  • Phối hợp cùng các thuốc kháng giáp trong điều trị cường giáp, áp dụng sau khi tình trạng cường giáp đã được đưa về mức bình giáp.

==>> Xem thêm: Thyrotin 25mcg điều trị rối loạn tuyến giáp, suy giáp

Berlthyrox 50 điều trị thay thế hormon tuyến giáp
Berlthyrox 50 điều trị thay thế hormon tuyến giáp

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Liều lượng Berlthyrox 50 không cố định mà cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân, dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm tuyến giáp, đặc biệt là TSH.

Một số khoảng liều tham khảo theo từng tình huống điều trị như sau:

  • Đối với người lớn bị suy giáp, liều khởi đầu thường ở mức 25-50 microgam mỗi ngày, sau đó được tăng dần thêm 25-50 microgam sau mỗi 2-4 tuần điều trị, cho đến khi đạt liều duy trì trong khoảng 100-200 microgam mỗi ngày.
  • Trong trường hợp phòng ngừa bướu giáp tái phì đại sau phẫu thuật hoặc điều trị bướu giáp lành tính khi tuyến giáp vẫn hoạt động bình thường, liều dùng dao động từ 75 đến 200 microgam mỗi ngày.
  • Khi phối hợp với thuốc kháng giáp trong điều trị cường giáp, liều tham khảo nằm trong khoảng 50-100 microgam mỗi ngày.
  • Đối với bệnh nhân bướu giáp ác tính đã phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp, liều cần dùng thường cao hơn, khoảng 150-300 microgam mỗi ngày nhằm đạt mục tiêu ức chế chức năng tuyến giáp.

Với người cao tuổi, đặc biệt người có bệnh lý tim mạch, việc khởi đầu điều trị cần hết sức cẩn trọng: bắt đầu ở liều thấp, tăng từ từ và kiểm tra nồng độ hormon tuyến giáp sau mỗi lần chỉnh liều.

Người có cân nặng thấp hoặc bướu giáp đa nhân kích thước lớn thường đáp ứng tốt với liều thấp hơn mức thông thường.

Đối với trẻ em bị suy giáp bẩm sinh hoặc thứ phát, liều duy trì thường nằm trong khoảng 100-150 microgam levothyroxine cho mỗi mét vuông diện tích da mỗi ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị suy giáp bẩm sinh cần được điều trị ngay với liều khởi đầu 10-15 microgam/kg cân nặng/ngày trong 3 tháng đầu, sau đó điều chỉnh dần dựa trên đáp ứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.

Với trẻ suy giáp thứ phát, liều khởi đầu thấp hơn, khoảng 12,5-50 microgam mỗi ngày, và được tăng dần mỗi 2-4 tuần cho đến khi đạt liều thay thế phù hợp.

Trong trường hợp cần thực hiện xét nghiệm ức chế chức năng tuyến giáp, liều sử dụng là 150-200 microgam mỗi ngày, kéo dài trong 14 ngày.

3.2 Cách dùng

Berlthyrox 50 nên được uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng, khi bụng còn đói, ít nhất 30 phút trước bữa sáng. Viên thuốc cần được nuốt nguyên vẹn với một lượng nước vừa đủ.

Đối với trẻ nhỏ chưa thể nuốt viên, có thể hòa tan viên thuốc trong khoảng 10-15ml nước để tạo thành hỗn dịch mịn ngay trước khi cho trẻ uống, sau đó cho trẻ uống thêm khoảng 5-10ml nước để đảm bảo nhận đủ liều.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Berlthyrox 50 trong các trường hợp:

  • Có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với levothyroxine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
  • Đang bị cường giáp nhưng chưa được can thiệp điều trị.
  • Suy thượng thận chưa điều trị.
  • Suy tuyến yên chưa được điều trị (có thể dẫn đến suy thượng thận cần được can thiệp).
  • Vừa trải qua nhồi máu cơ tim cấp.
  • Đang trong giai đoạn viêm cơ tim cấp hoặc viêm tim cấp.

Ngoài ra, không được phối hợp levothyroxine cùng các thuốc kháng giáp trạng ở phụ nữ đang mang thai.

5 Tác dụng phụ

Phần lớn tác dụng phụ của Berlthyrox 50 liên quan đến tình trạng dư thừa hormon tuyến giáp, đặc biệt khi liều dùng chưa phù hợp hoặc tăng liều quá nhanh trong giai đoạn đầu điều trị.

Các phản ứng được ghi nhận với tần suất rất phổ biến gồm cảm giác đánh trống ngực, mất ngủ và đau đầu.

Ở mức độ phổ biến, người dùng có thể gặp tình trạng cường giáp, nhịp tim nhanh và cảm giác lo lắng.

Một số phản ứng khác chưa xác định được tần suất cụ thể nhưng đã được ghi nhận bao gồm: phản ứng quá mẫn, rối loạn nhịp tim, đau thắt ngực, phát ban, mày đay, tăng tiết mồ hôi, run tay, cảm giác bồn chồn, rối loạn kinh nguyệt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, sụt cân, cảm giác nóng bừng và sốt.

Ở trẻ em, hiếm khi xảy ra tình trạng tăng áp lực nội sọ. Việc dùng liều ức chế tuyến giáp trong thời gian dài, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, có thể liên quan đến yếu cơ, chuột rút và loãng xương.

6 Tương tác

Berlthyrox 50 có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của các thuốc điều trị đái tháo đường, cần theo dõi đường huyết thường xuyên, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị.

Berlthyrox 50 làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông nhóm coumarin do cạnh tranh vị trí gắn protein huyết tương, cần theo dõi chặt chỉ số đông máu và điều chỉnh liều thuốc chống đông.

Các chất gắn ion như colestyramine, colestipol, colesevelam hoặc muối canxi/natri của acid polystyrene sulphonic làm giảm hấp thu levothyroxine, nên dùng cách nhau ít nhất 4-5 giờ.

Thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm hấp thu levothyroxine do làm tăng pH dạ dày, cần theo dõi chức năng tuyến giáp khi dùng đồng thời hoặc khi ngừng PPI.

Colesevelam nên dùng cách Berlthyrox 50 ít nhất 4 giờ để tránh giảm hấp thu.

Thuốc kháng acid chứa nhôm, thuốc bổ sung Sắt hoặc Canxi có thể làm giảm hấp thu levothyroxine, nên uống Berlthyrox 50 trước các thuốc này ít nhất 2 giờ.

Sevelamer và lanthanum carbonat có thể làm giảm Sinh khả dụng của levothyroxine.

Propylthiouracil, glucocorticoid, thuốc chẹn beta ức chế quá trình chuyển đổi T4 thành T3, làm giảm nồng độ T3 trong máu.

Amiodarone và các thuốc cản quang chứa iod có thể gây cường giáp hoặc suy giáp, cần thận trọng và điều chỉnh liều khi phối hợp.

Salicylate liều cao, dicoumarol, Furosemide liều cao, clofibrate, Phenytoin có thể làm tăng nồng độ T4 tự do nhưng làm giảm tổng nồng độ hormon tuyến giáp.

Thuốc tránh thai chứa oestrogen và liệu pháp hormon thay thế cho phụ nữ mãn kinh có thể làm tăng nhu cầu levothyroxine.

Sertraline và chloroquine/proguanil có thể làm giảm hiệu quả của levothyroxine và làm tăng TSH huyết thanh.

Các thuốc cảm ứng enzym gan như Rifampicin, Carbamazepine, phenytoin, barbiturat, các sản phẩm chứa St. John's Wort có thể làm tăng thải trừ levothyroxine ở gan, dẫn đến cần tăng liều.

Thuốc ức chế protease và thuốc ức chế tyrosine kinase có thể làm giảm hiệu quả của levothyroxine.

Orlistat có thể làm giảm hấp thu levothyroxine, từ đó làm giảm hiệu quả kiểm soát suy giáp.

Các sản phẩm từ đậu nành làm giảm hấp thu levothyroxine tại ruột.

Cà phê làm giảm hấp thu levothyroxine, nên cách nhau khoảng 30 phút đến 1 giờ giữa hai lần dùng.

Semaglutide có thể làm tăng tổng phơi nhiễm của levothyroxine, cần theo dõi các thông số tuyến giáp và điều chỉnh liều khi phối hợp.

Với người đang dùng các sản phẩm chứa Biotin liều cao, cần thông báo cho nhân viên xét nghiệm vì biotin có thể gây sai lệch kết quả định lượng hormon tuyến giáp.

==>> Xem thêm: Urotin 100mcg giúp thay thế hormon tuyến giáp trong điều trị suy giáp

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Trước khi bắt đầu điều trị bằng Berlthyrox 50, cần loại trừ hoặc kiểm soát ổn định các bệnh lý như bệnh mạch vành, đau thắt ngực, tăng huyết áp, suy tuyến yên, suy thượng thận và cường giáp.

Nếu suy giáp đi kèm suy thượng thận, cần điều trị suy thượng thận bằng hydrocortison trước, vì nếu chưa kiểm soát tốt bằng corticosteroid, việc bổ sung hormon tuyến giáp có thể gây ra cơn suy thượng thận cấp.

Trẻ sinh non, nhẹ cân cần được theo dõi các thông số huyết động khi mới bắt đầu điều trị do nguy cơ trụy tuần hoàn liên quan đến chức năng tuyến thượng thận chưa hoàn thiện.

Phụ nữ sau mãn kinh bị suy giáp, có nguy cơ loãng xương cao, nên được điều chỉnh đến liều levothyroxine thấp nhất có hiệu quả và kiểm tra chức năng tuyến giáp định kỳ để tránh nồng độ hormon vượt ngưỡng bình thường.

Khi chuyển từ một sản phẩm levothyroxine khác sang Berlthyrox 50, cần theo dõi sát cả về lâm sàng và xét nghiệm trong giai đoạn chuyển đổi, vì có thể xảy ra mất cân bằng hormon tuyến giáp và một số bệnh nhân có thể cần điều chỉnh liều.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Việc duy trì nồng độ hormon tuyến giáp ổn định trong giới hạn bình thường có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Trong thai kỳ, nhu cầu levothyroxine ở phụ nữ bị suy giáp thường tăng lên do ảnh hưởng của oestrogen, vì vậy cần kiểm tra chức năng tuyến giáp trong suốt thai kỳ và sau sinh để điều chỉnh liều phù hợp.

Vì TSH huyết thanh có thể tăng sớm từ tuần thứ 4 của thai kỳ, phụ nữ mang thai đang dùng levothyroxine nên được đo TSH vào mỗi tam cá nguyệt để đảm bảo các giá trị nằm trong phạm vi an toàn dành riêng cho thai kỳ. Sau khi sinh, liều levothyroxine thường được điều chỉnh trở lại mức trước khi mang thai, và nên kiểm tra lại TSH huyết thanh khoảng 6-8 tuần sau sinh.

Không nên thực hiện xét nghiệm ức chế hormon tuyến giáp trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

Levothyroxine được bài tiết vào sữa mẹ nhưng ở liều điều trị khuyến cáo, lượng này không đủ để gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Hiện chưa có nghiên cứu chính thức nào đánh giá ảnh hưởng của Berlthyrox 50 đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.4 Xử trí khi quá liều

Đã có báo cáo về các trường hợp nhiễm độc giáp, co giật, suy tim, hôn mê và một số trường hợp đột quỵ tim liên quan đến việc lạm dụng levothyroxine trong thời gian dài.

Trong trường hợp quá liều cấp, có thể cho bệnh nhân uống than hoạt để giảm hấp thu thuốc, kết hợp điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Nếu xuất hiện các phản ứng cường giao cảm beta như nhịp tim nhanh, lo lắng, có thể sử dụng thuốc chẹn beta để kiểm soát. Tuyệt đối không dùng thuốc kháng giáp trạng trong xử trí quá liều, vì khi đó tuyến giáp đã ở trạng thái suy hoàn toàn.

Với trường hợp quá liều nghiêm trọng (chẳng hạn do tự tử), có thể xem xét biện pháp lọc máu. Quá trình theo dõi sau quá liều cần được duy trì trong thời gian dài, vì các triệu chứng có thể xuất hiện muộn, thậm chí tới 6 ngày sau khi quá liều.

7.5 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Berlthyrox 50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Levothyrox 50μg được sử dụng để thay thế hormon giáp bị thiếu hụt trong các bệnh lý tuyến giáp. Đây là một sản phẩm của Merck KGaA - Đức.
  • Siroxin 50mcg là một sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA. Thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tuyến giáp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Hoạt chất levothyroxine tổng hợp có cấu trúc và tác dụng tương tự hormon tuyến giáp tự nhiên do cơ thể sản xuất.

Sau khi vào cơ thể, một phần levothyroxine được chuyển đổi thành Liothyronine (T3) tại gan và thận. T3 sau đó tác động lên các thụ thể đặc hiệu trong tế bào, ảnh hưởng đến quá trình phát triển, tăng trưởng và chuyển hóa của toàn cơ thể. Việc bổ sung hormon tuyến giáp giúp đưa quá trình chuyển hóa trở lại trạng thái bình thường. [1]

9.2 Dược động học

Khi uống lúc bụng đói, levothyroxine được hấp thu khá tốt, có thể đạt đến khoảng 80% liều dùng, chủ yếu tại ruột non. Nếu uống cùng thức ăn, mức độ hấp thu sẽ giảm đáng kể. Nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ uống, và hiệu quả điều trị thường bắt đầu thể hiện sau 3-5 ngày sử dụng.

Thuốc có Thể tích phân bố khoảng 10-12 lít, với hơn 99,97% lượng levothyroxine trong máu gắn kết với protein huyết tương. Sự trao đổi giữa dạng tự do và dạng gắn kết diễn ra liên tục và rất nhanh.

Levothyroxine được chuyển hóa chủ yếu tại gan, thận, não và cơ, với hệ số thanh thải khoảng 1,2 lít huyết tương mỗi ngày, các chất chuyển hóa được loại bỏ qua nước tiểu và phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng 7 ngày, ngắn hơn ở người cường giáp (3-4 ngày) và dài hơn ở người suy giáp (9-10 ngày).

Ở phụ nữ mang thai và cho con bú, levothyroxine chỉ qua nhau thai với lượng rất nhỏ và bài tiết vào sữa ở mức không đáng kể khi dùng liều điều trị. Ở người suy thận, do tỷ lệ gắn kết protein huyết tương cao, hormon tuyến giáp chỉ bị loại bỏ với lượng nhỏ qua thẩm phân máu.

10 Thuốc Berlthyrox 50 giá bao nhiêu?

Thuốc Berlthyrox 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Berlthyrox 50 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Berlthyrox 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Viên nén có vạch chia, thuận tiện cho việc chia liều linh hoạt theo nhu cầu điều trị của từng bệnh nhân. 
  • Thuốc có thể sử dụng cho nhiều bệnh lý tuyến giáp khác nhau, từ suy giáp, bướu giáp lành tính đến hỗ trợ sau điều trị bướu giáp ác tính. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc có khả năng tương tác với rất nhiều loại thuốc và thực phẩm thông dụng, đòi hỏi người dùng phải sắp xếp thời gian uống thuốc một cách cẩn thận.
  • Thuốc cần thời gian khởi phát tác dụng từ 3-5 ngày và việc điều chỉnh liều thường diễn ra từ từ trong nhiều tuần, không phù hợp với các tình huống cần tác dụng nhanh.

Tổng 20 hình ảnh

berlthyrox 50 A0513
berlthyrox 50 A0513
berlthyrox 50 1 V8021
berlthyrox 50 1 V8021
berlthyrox 50 2 C1503
berlthyrox 50 2 C1503
berlthyrox 50 3 G2076
berlthyrox 50 3 G2076
berlthyrox 50 4 R7263
berlthyrox 50 4 R7263
berlthyrox 50 5 Q6670
berlthyrox 50 5 Q6670
berlthyrox 50 6 L4651
berlthyrox 50 6 L4651
berlthyrox 50 7 I3177
berlthyrox 50 7 I3177
berlthyrox 50 8 T7871
berlthyrox 50 8 T7871
berlthyrox 50 9 I3684
berlthyrox 50 9 I3684
berlthyrox 50 10 F2111
berlthyrox 50 10 F2111
berlthyrox 50 11 Q6814
berlthyrox 50 11 Q6814
berlthyrox 50 12 I3265
berlthyrox 50 12 I3265
berlthyrox 50 13 R7572
berlthyrox 50 13 R7572
berlthyrox 50 14 O5000
berlthyrox 50 14 O5000
berlthyrox 50 15 D1702
berlthyrox 50 15 D1702
berlthyrox 50 16 S7153
berlthyrox 50 16 S7153
berlthyrox 50 17 L4033
berlthyrox 50 17 L4033
berlthyrox 50 18 Q6164
berlthyrox 50 18 Q6164
berlthyrox 50 19 F2876
berlthyrox 50 19 F2876

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc dùng vào lúc nào

    Bởi: Trung vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Berlthyrox 50 nên được uống vào buổi sáng, khi bụng còn đói, ít nhất 30 phút trước bữa sáng.

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Berlthyrox 50 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Berlthyrox 50
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc tác dụng tốt, viên nén có đường chia liều rất tiện

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789