1 / 14
benari 10 1 B0638

Benari 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần Dược Medipharco, Công ty cổ phần dược Medipharco
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Medipharco
Số đăng ký893110136300
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtBenazepril
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh4092
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén Benari 10 chứa các thành phần sau:

  • Hoạt chất chính Benazepril hydroclorid hàm lượng 10mg.
  • Các tá dược vừa đủ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Benari 10

Thuốc Benari 10 được bào chế nhằm mục đích điều trị tình trạng tăng huyết áp. Thông qua cơ chế hạ áp, sản phẩm góp phần làm giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong hoặc để lại di chứng. [1]

Sản phẩm có thể được chỉ định sử dụng độc lập hoặc phối hợp cùng nhóm thuốc lợi tiểu thiazide tùy theo mức độ đáp ứng và tình trạng bệnh lý của từng người bệnh.

==>> Xem thêm: Plaxsav 10mg điều trị tăng huyết áp

Benari 10 thuộc nhóm ức chế men chuyển, có tác dụng hạ huyết áp
Benari 10 thuộc nhóm ức chế men chuyển, có tác dụng hạ huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Thông tin về liều lượng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, việc sử dụng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

Đối với người trưởng thành chưa từng dùng thuốc lợi tiểu, liều khởi động thường được áp dụng là 10mg mỗi ngày, uống một lần duy nhất. Sau giai đoạn khởi đầu, liều duy trì phổ biến dao động từ 20mg đến 40mg mỗi ngày, có thể dùng một lần hoặc tách thành hai lần bằng nhau trong ngày. Trường hợp cần tăng cường đáp ứng điều trị, liều 80mg mỗi ngày có thể được cân nhắc, tuy dữ liệu lâm sàng ở mức liều này còn tương đối hạn chế.

Với người bệnh đang sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu, liều khởi đầu khuyến nghị thấp hơn, ở mức 5mg mỗi ngày một lần nhằm hạn chế nguy cơ tụt huyết áp quá mức.

Đối với trẻ em từ 6 tuổi trở lên, liều khởi đầu được tính theo cân nặng, khoảng 0,2mg cho mỗi kilogam thể trọng mỗi ngày, có thể điều chỉnh tăng dần tối đa đến 0,6mg/kg/ngày khi cần thiết. Mức liều vượt quá 0,6mg/kg hoặc vượt quá 40mg mỗi ngày ở trẻ em chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Sản phẩm không được khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 6 tuổi hoặc trẻ có chức năng lọc cầu thận dưới 30mL/phút/1,73m2. Trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi không nên sử dụng do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thận.

Với người bệnh suy giảm chức năng thận nặng, có mức lọc cầu thận dưới 30mL/phút/1,73m2 tương ứng creatinin huyết thanh trên 3mg/dL, liều khởi đầu khuyến nghị là 5mg mỗi ngày, có thể tăng dần cho đến khi đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp mong muốn, tổng liều tối đa trong ngày không vượt quá 40mg.

3.2 Cách dùng

Benari 10 được bào chế dưới dạng viên nén dùng theo đường uống. 

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Benari 10 cho người có tiền sử quá mẫn với Benazepril hydroclorid hoặc bất kỳ hoạt chất nào thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE.

Không dùng cho người từng gặp tình trạng phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế ACE trước đó, bất kể có hay không đi kèm nguyên nhân khác.

Không phối hợp Benari 10 với nhóm thuốc ức chế neprilysin. Đối với người bệnh chuyển đổi giữa hai loại thuốc này, cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu 36 giờ.

Không dùng đồng thời với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường, đồng thời cần tránh phối hợp aliskiren với các thuốc ức chế thụ thể angiotensin hoặc ức chế ACE nói chung.

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng thường gặp nhất bao gồm nhức đầu, chóng mặt, cảm giác choáng váng khi thay đổi tư thế và buồn ngủ. Ho khan cũng là lý do phổ biến khiến một số người bệnh phải ngừng thuốc.

Trên hệ tiêu hóa, có thể ghi nhận buồn nôn, viêm tụy, táo bón, viêm dạ dày, nôn mửa.

Trên da có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn biểu hiện bằng viêm da, ngứa, phát ban, nhạy cảm với ánh sáng, hiếm gặp hơn là các phản ứng da nghiêm trọng.

Về huyết học, đã có báo cáo về tình trạng giảm tiểu cầu và thiếu máu tán huyết.

Về tâm thần kinh, có thể gặp lo lắng, giảm ham muốn tình dục, mất ngủ, hồi hộp, dị cảm.

Ngoài ra còn có các biểu hiện khác như mệt mỏi, khó thở, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm khớp, đau cơ, rụng tóc, đổ mồ hôi, cùng những thay đổi bất thường trên xét nghiệm như tăng axit uric, tăng đường huyết, tăng bilirubin và men gan.

6 Tương tác

Khi phối hợp với thuốc lợi tiểu, đặc biệt ở người mới bắt đầu điều trị, có thể xảy ra tình trạng tụt huyết áp quá mức.

Với nhóm lợi tiểu giữ kali, nguy cơ tăng Kali máu có thể tăng lên, cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh thường xuyên.

Khi dùng cùng các thuốc điều trị đái tháo đường bao gồm Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống, nguy cơ hạ đường huyết quá mức có thể tăng.

Nhóm thuốc kháng viêm không steroid, bao gồm cả nhóm ức chế chọn lọc COX-2 khi dùng chung có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của Benari 10 và tiềm ẩn nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Việc phối hợp đồng thời nhiều nhóm thuốc tác động lên hệ renin angiotensin không mang lại lợi ích điều trị bổ sung rõ rệt mà còn làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và rối loạn chức năng thận, vì vậy nên tránh phối hợp các nhóm thuốc này với nhau.

Người đang dùng lithium cần thận trọng do nguy cơ tích lũy độc tính lithium khi dùng đồng thời.

Việc phối hợp với các thuốc ức chế mTOR như temsirolimus, sirolimus, Everolimus hoặc thuốc ức chế neprilysin cũng có thể làm tăng nguy cơ phù mạch.

==>> Xem thêm: IVANDIS 40 được dùng trong điều trị tăng huyết áp, suy tim.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người bệnh cần được theo dõi định kỳ chức năng thận trong quá trình sử dụng Benari 10, đặc biệt là những trường hợp có bệnh lý nền liên quan đến hệ renin angiotensin.

Phù mạch vùng mặt, môi, lưỡi, thanh môn, thanh quản là phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra, một số trường hợp đã ghi nhận tử vong. Khi có dấu hiệu này, cần ngừng thuốc ngay lập tức và xử trí y tế kịp thời.

Cần theo dõi định kỳ nồng độ kali huyết thanh, đặc biệt ở người bệnh suy thận, đái tháo đường hoặc đang dùng phối hợp các thuốc làm tăng kali máu.

Nếu người bệnh xuất hiện vàng da hoặc tăng men gan rõ rệt trong quá trình dùng thuốc, cần ngừng sử dụng và được theo dõi y tế phù hợp.

Trước khi trải qua phẫu thuật lớn hoặc gây mê, cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng Benari 10 để có phương án xử trí phù hợp nếu xảy ra hạ huyết áp trong quá trình can thiệp.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Benari 10 có khả năng gây hại cho thai nhi khi sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt là ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Việc dùng thuốc tác động lên hệ renin angiotensin trong giai đoạn này có thể làm giảm chức năng thận của thai nhi, dẫn đến tình trạng thiểu ối, hạn chế tăng trưởng trong tử cung, giảm sản phổi, biến dạng xương, thậm chí tử vong ở trẻ sơ sinh. Khi phát hiện có thai, người bệnh cần ngừng sử dụng Benari 10 càng sớm càng tốt và tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển sang phương án điều trị thay thế phù hợp.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, một lượng nhỏ hoạt chất và chất chuyển hóa có thể được bài tiết qua sữa mẹ, tuy nhiên tỷ lệ trẻ bú mẹ hoàn toàn nhận được là rất thấp. Dù vậy, quyết định sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú vẫn cần có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp tình trạng chóng mặt hoặc choáng váng do tác dụng hạ huyết áp của thuốc. Vì vậy, cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành các loại máy móc đòi hỏi sự tập trung cao trong thời gian dùng Benari 10.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có nhiều dữ liệu lâm sàng ghi nhận về tình trạng quá liều Benazepril ở người, tuy nhiên biểu hiện phổ biến nhất được dự đoán là hạ huyết áp. Trong trường hợp này, phương pháp xử trí chủ yếu là truyền dịch muối đẳng trương qua đường tĩnh mạch để hỗ trợ ổn định huyết động.

Nếu phát hiện sớm sau khi uống quá liều, có thể cân nhắc sử dụng Than hoạt tính hoặc áp dụng các biện pháp làm sạch Đường tiêu hóa như gây nôn hoặc rửa dạ dày trong giai đoạn đầu.

Cần theo dõi sát huyết áp cùng các dấu hiệu lâm sàng khác, đồng thời áp dụng biện pháp hỗ trợ để duy trì đủ nước và ổn định huyết áp toàn thân.

Trường hợp hạ huyết áp nghiêm trọng, có thể cần truyền dịch muối sinh lý kết hợp thuốc vận mạch đường tĩnh mạch khi cần thiết.

Với người bệnh suy thận nặng, biện pháp lọc máu có thể được cân nhắc để hỗ trợ điều trị, mặc dù khả năng loại bỏ Benazepril qua thẩm tách chỉ ở mức nhẹ.

7.5 Bảo quản

Benari 10 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Benari 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Lavezzi-10 được dùng cho bệnh nhân tăng huyết áp. Đây là sản phẩm của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú.
  • Hezepril 10 là sản phẩm của Dược phẩm MEDISUN. Thuốc được dùng với mục đích hạ huyết áp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Benazepril cùng chất chuyển hóa có hoạt tính là benazeprilat có khả năng ức chế men chuyển angiotensin, trong đó benazeprilat thể hiện hoạt tính ức chế mạnh hơn nhiều so với benazepril ở dạng chưa chuyển hóa. Men chuyển angiotensin đóng vai trò xúc tác quá trình biến đổi angiotensin I thành angiotensin II, một chất có tác dụng co mạch mạnh và kích thích tuyến thượng thận tiết aldosterone.

Nhờ cơ chế ức chế này, nồng độ angiotensin II trong huyết tương giảm xuống, kéo theo giảm hoạt tính co mạch và giảm tiết aldosterone, từ đó có thể làm tăng nhẹ nồng độ kali huyết thanh. 

Mặc dù cơ chế hạ áp chính được cho là thông qua ức chế hệ renin angiotensin aldosterone, Benazepril vẫn cho thấy tác dụng hạ áp ngay cả ở người bệnh tăng huyết áp có nồng độ renin thấp.

9.2 Dược động học

Sau khi uống, nồng độ đỉnh của Benazepril trong huyết tương đạt được trong khoảng 0,5 đến 1 giờ, trong khi chất chuyển hóa có hoạt tính benazeprilat đạt đỉnh khoảng sau 1 đến 2 giờ. Sinh khả dụng của Benazepril không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, tuy nhiên thời gian đạt nồng độ đỉnh của benazeprilat có thể bị kéo dài thêm từ 2 đến 4 giờ nếu uống cùng bữa ăn.

Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của Benazepril vào khoảng 96,7%, của benazeprilat vào khoảng 95,3%. Benazepril được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành benazeprilat, chủ yếu diễn ra tại gan. Cả hai chất đều trải qua quá trình glucuronid hóa trước khi được đào thải.

Con đường đào thải chủ yếu của Benazepril và benazeprilat là qua thận, trong đó khoảng 37% liều dùng đường uống được tìm thấy trong nước tiểu dưới các dạng chuyển hóa khác nhau. Một phần nhỏ được bài tiết qua đường mật, chiếm khoảng 11 đến 12% lượng benazeprilat được thải trừ. 

10 Thuốc Benari 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Benari 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Benari 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Benari 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Sản phẩm có thể linh hoạt điều chỉnh liều dùng một lần hoặc chia hai lần mỗi ngày tùy theo đáp ứng của người bệnh.
  • Cơ chế tác dụng thông qua ức chế men chuyển angiotensin giúp mang lại hiệu quả hạ áp ổn định.

13 Nhược điểm

  • Sản phẩm không phù hợp sử dụng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong giai đoạn tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba do nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi.
  • Việc sử dụng đòi hỏi theo dõi định kỳ chức năng thận và nồng độ kali huyết thanh, không tự ý sử dụng mà không có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

Tổng 14 hình ảnh

benari 10 1 B0638
benari 10 1 B0638
benari 10 2 J3277
benari 10 2 J3277
benari 10 3 C0531
benari 10 3 C0531
benari 10 4 R7804
benari 10 4 R7804
benari 10 5 L4267
benari 10 5 L4267
benari 10 6 M5245
benari 10 6 M5245
benari 10 7 B0432
benari 10 7 B0432
benari 10 8 I3171
benari 10 8 I3171
benari 10 9 C0444
benari 10 9 C0444
benari 10 10 R7717
benari 10 10 R7717
benari 10 11 K4161
benari 10 11 K4161
benari 10 12 E1334
benari 10 12 E1334
benari 10 13 T7606
benari 10 13 T7606
benari 10 14 M5050
benari 10 14 M5050

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Phụ nữ mang thai có cần tránh thuốc này không

    Bởi: Thảo vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Phụ nữ có thai không được chỉ định dùng thuốc này do nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai nhi ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Benari 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Benari 10
    G
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc mang lại hiệu quả giảm huyết áp tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789