Becosemid 40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Meyer-BPC, Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
| Công ty đăng ký | Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
| Số đăng ký | 893110320723 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Furosemide |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3509 |
| Chuyên mục | Thuốc Lợi Tiểu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Becosemid 40mg chứa:
- Furosemid hàm lượng 40mg
- Các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Becosemid 40mg
Furosemid được xếp vào nhóm thuốc lợi tiểu quai có tác dụng mạnh và khởi phát nhanh chóng.
Thuốc Becosemid được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị tình trạng phù do suy tim ứ huyết, xơ gan hoặc các bệnh lý về thận, bao gồm cả hội chứng thận hư gây phù toàn thân
- Kiểm soát phù ngoại vi liên quan đến tắc nghẽn cơ học hoặc suy giãn tĩnh mạch
- Hỗ trợ hạ huyết áp ở mức độ nhẹ đến trung bình [1]
==>> Xem thêm: Furosemide 40mg Mekophar điều trị phù do bệnh tim, gan, thận

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Thông tin liều dùng áp dụng cho người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi, chỉ mang tính chất tham khảo, việc sử dụng cần tuân theo chỉ định cụ thể của bác sĩ điều trị.
3.1.1 Đối với tình trạng phù
Liều khởi đầu thường là 40mg mỗi ngày, uống một lần vào buổi sáng. Sau đó tùy đáp ứng của cơ thể, bác sĩ có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm liều. Liều duy trì phổ biến là 20mg mỗi ngày hoặc 40mg cách ngày, trong những trường hợp phù nặng có thể tăng liều lên tới 80mg mỗi ngày.
3.1.2 Đối với hỗ trợ hạ huyết áp
Liều tham khảo là 20 đến 40mg, chia hai lần trong ngày. Nếu dùng đến 40mg hai lần mỗi ngày mà chưa đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ thường chọn phương án phối hợp thêm thuốc hạ áp khác thay vì tiếp tục tăng liều Furosemid.
3.1.3 Đối tượng đặc biệt
Trẻ em dưới 12 tuổi nên sử dụng dạng bào chế phù hợp hơn, không khuyến khích dùng dạng viên nén 40mg này. Người cao tuổi thường có tốc độ thải trừ thuốc chậm hơn nên cần được điều chỉnh liều thận trọng cho đến khi đạt hiệu quả lợi tiểu phù hợp.
Với người bị giảm protein huyết hoặc có rối loạn chức năng gan do tắc nghẽn, việc điều chỉnh liều cần được cân nhắc kỹ để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thính giác.
3.2 Cách dùng
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, dùng đường uống. Nên uống thuốc vào buổi sáng để tránh tình trạng đi tiểu nhiều làm gián đoạn giấc ngủ ban đêm, vì tác dụng lợi tiểu có thể kéo dài khoảng bốn giờ sau khi uống.
Nếu đang sử dụng đồng thời với colestyramin hoặc colestipol, nên uống Becosemid cách các thuốc này từ 2 đến 3 giờ để tránh làm giảm hấp thu.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Becosemid 40mg cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Furosemid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, kể cả các dẫn chất sulfonamid, amilorid
- Người bị vô niệu hoặc suy giảm nghiêm trọng chức năng thận với Độ thanh thải creatinin dưới 30ml mỗi phút trên 1,73m2, hoặc suy thận do các thuốc gây độc cho thận, gan
- Người đang có rối loạn điện giải nặng như hạ natri máu, hạ Kali máu, giảm thể tích tuần hoàn, mất nước hoặc hạ huyết áp
- Người đang dùng đồng thời thuốc bổ sung kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali
- Người có tiền hôn mê hoặc hôn mê gan kèm xơ gan, bệnh não gan
- Người mắc bệnh Addison
- Người đang bị nhiễm độc Digitalis
- Phụ nữ đang cho con bú
5 Tác dụng phụ
Nhóm phản ứng rất thường gặp bao gồm mất cân bằng nước, hạ natri máu, nhiễm kiềm do giảm clor máu, hạ calci máu, hạ kali máu, cùng với tình trạng giảm huyết áp.
Nhóm phản ứng thường gặp là hạ kali máu và giảm clor máu, kèm theo xét nghiệm cho thấy creatinin và ure máu tăng.
Ở mức độ ít gặp hơn, thuốc có thể gây thiếu máu bất sản, rối loạn dung nạp glucose, tăng acid uric máu, tăng cholesterol xấu, giảm cholesterol tốt, tăng triglycerid và tăng đường huyết.
Người dùng cũng có thể gặp rối loạn thị giác, nhìn mờ, loạn nhịp tim, khô miệng, khát nước, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, chuột rút, yếu cơ hoặc mệt mỏi toàn thân.
Các phản ứng hiếm gặp bao gồm suy tủy xương, rối loạn tâm thần, dị cảm, lú lẫn, nhức đầu, chóng mặt, ù tai, giảm thính lực tạm thời, viêm mạch, huyết khối, viêm tụy cấp, vàng da ứ mật, phát ban da và phản ứng mẫn cảm với ánh sáng.
Ở mức độ rất hiếm, thuốc có thể liên quan đến thiếu máu tan huyết, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu và co cứng cơ toàn thân.
6 Tương tác
Các thuốc hạ huyết áp như thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II đều có thể làm tăng tác dụng hạ áp khi phối hợp với Furosemid.
Nhóm thuốc chống loạn thần như amisulprid, sertindol, phenothiazin, pimozid có nguy cơ gây loạn nhịp tim hoặc hạ huyết áp nghiêm trọng hơn khi dùng cùng.
Glycosid trợ tim, thuốc chống loạn nhịp như Amiodaron, Disopyramid, Flecainid có thể tăng độc tính do tình trạng hạ kali máu mà Furosemid gây ra.
Các thuốc giảm đau nhóm NSAID có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và tăng nguy cơ độc thận, đặc biệt với Indomethacin và ketorolac.
Kháng sinh nhóm aminoglycosid, polymyxin, Vancomycin, Cephalosporin làm tăng nguy cơ độc tính trên tai và thận.
Lithi có nguy cơ tích lũy trong máu gây độc do giảm bài tiết khi dùng cùng thuốc lợi tiểu quai.
Sucralfat làm giảm hấp thu Furosemid tại ruột nên cần uống cách nhau tối thiểu 2 giờ.
Corticosteroid, thuốc nhuận tràng dùng kéo dài, Cam Thảo, muối kali, theophyllin, Tacrolimus, thuốc chống nấm nhóm amphotericin cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ kali máu hoặc hiệu quả điều trị.
==>> Xem thêm: Spirovell 25mg được dùng trong điều trị suy tim sung huyết
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Càn thận trọng khi dùng Becosemid cho người bị suy gan, suy thận hoặc hội chứng gan thận,có triệu chứng tiểu khó, phì đại tuyến tiền liệt do nguy cơ bí tiểu cấp, người mắc bệnh gút do thuốc có thể làm tăng acid uric trong máu.
Trẻ sinh non có nguy cơ hình thành sỏi calci hoặc sỏi thận, cần theo dõi chức năng thận và siêu âm định kỳ.
Người không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng do thành phần tá dược có chứa lactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Furosemid không gây nguy hiểm đáng kể trong thai kỳ. Đã có dữ liệu lâm sàng ủng hộ tính an toàn khi sử dụng thuốc trong ba tháng cuối thai kỳ ở người, tuy nhiên Furosemid vẫn có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Vì vậy, nếu bắt buộc phải dùng thuốc trong thai kỳ, cần theo dõi sát sự phát triển của thai nhi.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, Furosemid có thể bài tiết vào sữa mẹ và làm giảm tiết sữa. Do đó, thuốc chống chỉ định với phụ nữ đang cho con bú, nên ngừng cho bú nếu cần điều trị bằng Becosemid.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Becosemid có thể làm giảm sự tỉnh táo, và một số trường hợp hiếm gặp ghi nhận triệu chứng chóng mặt, mờ mắt trong quá trình sử dụng. Người bệnh có các biểu hiện này không nên lái xe hoặc vận hành máy móc để đảm bảo an toàn.
7.4 Xử trí khi quá liều
Các biểu hiện có thể gặp trong trường hợp quá liều gồm giảm thể tích tuần hoàn, mất nước, tan máu, rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp nghiêm trọng. Tình trạng có thể tiến triển thành sốc, suy thận cấp, hình thành huyết khối, mê sảng hoặc lú lẫn.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Furosemid. Trong trường hợp uống quá liều, cần hạn chế hấp thu thuốc bằng cách rửa dạ dày hoặc áp dụng các biện pháp giảm hấp thu như sử dụng Than hoạt tính. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào phòng ngừa và xử lý các biến chứng liên quan đến mất cân bằng nước, điện giải.
7.5 Bảo quản
Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Becosemid 40mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Furosemide STADA 40mg được chỉ định cho bệnh nhân suy tim, tăng huyết áp có tình trạng phù. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Liên Doanh STADA.
- Agifuros 40mg được sản xuất bởi Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Thuốc thuộc nhóm lợi tiểu quai, dùng trong điều trị phù.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Becosemid thuộc nhóm dược lý thuốc lợi tiểu quai, có tác dụng mạnh và khởi phát nhanh, hoạt động thông qua cơ chế ức chế hệ thống vận chuyển đồng thời các ion natri, kali và hai ion clo tại nhánh lên quai Henle. Nhờ giảm tái hấp thu natri và clo, lượng natri được bài tiết ra ngoài chiếm khoảng 35% lượng natri lọc qua cầu thận, đồng thời làm tăng đào thải kali tại ống lượn xa, cũng như tăng thải trừ calci và magnesi.
Furosemid cũng có khả năng gây hạ huyết áp nhưng mức độ thường nhẹ, cơ chế liên quan đến việc tăng đào thải natri, giảm thể tích tuần hoàn và đáp ứng của cơ trơn thành mạch với các chất gây co mạch.
9.2 Dược động học
Furosemid được hấp thu khá nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 đến 1,5 giờ với liều 40mg. Sinh khả dụng của thuốc ở người khỏe mạnh dao động từ 50 đến 70% đối với dạng viên nén, tuy nhiên ở người bệnh có thể giảm khoảng 30% tùy vào tình trạng bệnh lý đi kèm.
Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức trên 98%, chủ yếu là Albumin. Furosemid được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn ở dạng không chuyển hóa. Nửa đời thải trừ sau khi tiêm tĩnh mạch vào khoảng 1 đến 1,5 giờ.
10 Thuốc Becosemid 40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Becosemid 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Becosemid 40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Becosemid 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Becosemid mang lại hiệu quả lợi tiểu nhanh và mạnh, phù hợp với các tình huống cần giảm phù cấp.
- Dạng bào chế viên nén tiện lợi cho việc sử dụng tại nhà theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Becosemid tiềm ẩn nguy cơ gây hạ kali máu, hạ natri máu cũng như mất cân bằng điện giải, cần theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
- Thuốc có danh mục chống chỉ định và tương tác thuốc khá rộng, cần thận trọng ở nhiều nhóm đối tượng.
Tổng 8 hình ảnh









