1 / 8
becohista C1003

Becohista 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 356 Còn hàng
Thương hiệuMeyer-BPC, Công ty liên doanh Meyer - BPC
Công ty đăng kýCông ty liên doanh Meyer - BPC
Số đăng kýVD-24499-16
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtCetirizine Hydrochlorid
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh2023
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Becohista chứa hoạt chất Cetirizin dihydroclorid hàm lượng 10 mg.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Becohista 10mg

Becohista 10mg được dùng để điều trị triệu chứng trong các tình trạng sau: [1]

  • Viêm mũi dị ứng quanh năm và viêm mũi theo mùa
  • Mày đay tự phát mạn tính
  • Viêm kết mạc dị ứng
  • Dị ứng da
  • Hỗ trợ điều trị hen

==>> Xem thêm thuốc: Zyncy TT 10mg điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa

Becohista điều trị triệu chứng của mày đay, viêm mũi dị ứng
Becohista điều trị triệu chứng của mày đay, viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Becohista được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, sử dụng bằng đường uống. Người dùng nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một lượng nước vừa đủ, không nhai hay nghiền nát viên thuốc.

Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, tuy nhiên, để duy trì nồng độ ổn định trong máu, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

3.2 Liều dùng

Với người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Liều khuyến cáo là 1 viên (tương đương 10 mg Cetirizin) mỗi ngày một lần. 

Với người suy thận, người đang thẩm tích máu hoặc bệnh nhân suy gan: Liều cần được điều chỉnh xuống 1/2 viên (5 mg) mỗi ngày. 

4 Chống chỉ định

Becohista chống chỉ định trong các trường hợp sau đây:

  • Người có tiền sử dị ứng với Cetirizin hoặc Hydroxyzin.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú.

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (tỷ lệ trên 1/100 người dùng): Biểu hiện hay gặp nhất là buồn ngủ, mức độ phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Ngoài ra còn có mệt mỏi, khô miệng, viêm họng, chóng mặt, nhức đầu và buồn nôn.

Ít gặp (tỷ lệ từ 1/1000 đến 1/100 người dùng): Chán ăn hoặc ăn nhiều hơn bình thường, đầy bụng, tăng tiết nước bọt, rối loạn điều tiết thị giác, tiêu chảy.

Hiếm gặp (tỷ lệ dưới 1/1000 người dùng): Thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu, hạ huyết áp nặng, phản ứng phản vệ, viêm gan, đái tháo nhạt, viêm cầu thận, kích động, lú lẫn, trầm cảm, co giật, mất ngủ.

6 Tương tác thuốc

Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương: Khi dùng đồng thời Cetirizin với rượu hoặc các thuốc có tác dụng an thần, gây ngủ (như thuốc ngủ, thuốc chống lo âu, thuốc giảm đau opioid), tác dụng ức chế thần kinh trung ương của các thuốc này sẽ bị tăng cường đáng kể, gây ra tình trạng buồn ngủ sâu và giảm khả năng phản xạ.

Theophyllin: Độ thanh thải của Cetirizin giảm nhẹ khi dùng đồng thời với Theophyllin, dẫn đến nguy cơ tăng nồng độ Cetirizin trong máu. 

==>> Xem thêm: Bifotec 10mg giúp giảm triệu chứng của viêm mũi dị ứng, mày đay vô căn mạn tính

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Bệnh nhân có chức năng gan và thận suy giảm cần được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều.

Dạng bào chế viên nén không phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi, cần tham khảo ý kiến bác sĩ về dạng thuốc phù hợp hơn như dạng siro.

8 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Hiện chưa có đủ bằng chứng từ các nghiên cứu lâm sàng trên người mang thai để kết luận về tính an toàn tuyệt đối. Do đó, Becohista không được khuyến nghị sử dụng trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần thông báo cho bác sĩ nếu có kế hoạch mang thai hoặc phát hiện mình đã mang thai trong quá trình dùng thuốc.

Phụ nữ đang cho con bú: Cetirizin được bài tiết qua sữa mẹ, gây ra nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ bú mẹ. Vì lý do này, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên sử dụng Becohista. 

8.1 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Mặc dù Becohista thuộc nhóm kháng histamin ít gây an thần hơn so với thế hệ trước, hiện tượng buồn ngủ vẫn có thể xảy ra ở một số người dùng. Cần thận trọng khi điều khiển xe cơ giới hoặc vận hành các loại máy móc phức tạp.

8.2 Xử trí khi quá liều

Khi sử dụng quá liều Becohista, biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Ở người lớn, triệu chứng chủ yếu là buồn ngủ sâu và kéo dài. Ở trẻ em, phản ứng có thể là kích động và bứt rứt.

Khi xảy ra quá liều nghiêm trọng, cần áp dụng các biện pháp loại bỏ thuốc chưa được hấp thu: gây nôn và rửa dạ dày kết hợp với các phương pháp hỗ trợ khác. Uống than hoạt hoặc rửa dạ dày ngay sau khi uống thuốc quá liều là những biện pháp cơ bản. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng cần được duy trì cho đến khi bệnh nhân ổn định.

8.3 Bảo quản

Becohista cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không được vượt quá 30 độ C.

9 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Becohista 10mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Alesof-10 điều trị triệu chứng của viêm mũi dị ứng, mày đay. Sản phẩm được sản xuất bởi XL Laboratories Private Limited - Ấn Độ.
  • Citirintex 10 mg là một sản phẩm của Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương. Viên uống được dùng trong các trường hợp bệnh lý dị ứng.

10 Cơ chế tác dụng

10.1 Dược lực học

Cetirizin là kháng histamin H1 có tính chọn lọc cao, gần như không có tác dụng đối kháng acetylcholin và serotonin, góp phần làm giảm đáng kể các tác dụng phụ kháng cholinergic như khô miệng nặng hay bí tiểu vốn thường gặp ở các thuốc thế hệ cũ.

Cetirizin mang lại tác dụng ức chế giai đoạn sớm của phản ứng dị ứng thông qua kênh trung gian histamin. Cùng với đó, thuốc cũng làm giảm sự di chuyển của các tế bào viêm đến mô đích, đồng thời hạn chế quá trình giải phóng các chất trung gian hóa học tại giai đoạn muộn của phản ứng dị ứng. Cơ chế kép này giúp Cetirizin kiểm soát hiệu quả cả triệu chứng tức thì lẫn phản ứng viêm kéo dài.

10.2 Dược động học

Sau khi uống, Cetirizin được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 0,3 microgam/ml trong vòng 30 đến 60 phút sau khi dùng một liều đơn 10 mg. Thức ăn không làm ảnh hưởng đến mức độ hấp thu, tuy nhiên có thể làm chậm tốc độ hấp thu, nên người dùng có thể uống thuốc cùng hoặc không cần kèm bữa ăn.

Thể tích phân bố của Cetirizin ở người trưởng thành khỏe mạnh dao động từ 0,39 đến 0,6 L/kg. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, chiếm khoảng 93%.

Thời gian bán thải trong máu của Cetirizin xấp xỉ 11 giờ, trong khi độ thanh thải qua thận đạt khoảng 30 ml/phút. Thời gian bán thải qua đường nước tiểu xấp xỉ 9 giờ. 

11 Thuốc Becohista 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Becohista 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

12 Thuốc Becohista 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

13 Ưu điểm

  • Cetirizin thuộc thế hệ kháng histamin thứ hai, có ái lực chọn lọc mạnh với thụ thể H1 ngoại biên, giúp đạt hiệu quả kháng dị ứng tốt mà không cần dùng liều cao.
  • So với các kháng histamin thế hệ một như chlorpheniramin hay promethazin, Cetirizin ít gây buồn ngủ hơn do khả năng xâm nhập qua hàng rào máu não hạn chế.
  • Cơ chế tác dụng kép giúp thuốc không chỉ giảm triệu chứng tức thì mà còn hạn chế phản ứng viêm xuất hiện muộn.

14 Nhược điểm

  • Cetirizin vẫn có thể gây buồn ngủ ở một số người, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kết hợp với rượu hay thuốc an thần. 
  • Việc thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ trên đối tượng phụ nữ mang thai khiến thuốc bị giới hạn sử dụng ở nhóm đối tượng này.
  • Sản phẩm dạng viên nén 10mg chỉ phù hợp cho trẻ từ 6 tuổi trở lên, không đáp ứng được nhu cầu điều trị cho trẻ nhỏ hơn với liều thấp hơn.

Tổng 8 hình ảnh

becohista C1003
becohista C1003
becohista 1 R7366
becohista 1 R7366
becohista 2 H3072
becohista 2 H3072
becohista 4 T8256
becohista 4 T8256
becohista 5 I3453
becohista 5 I3453
becohista 3 E1883
becohista 3 E1883
becohista 6 Q6102
becohista 6 Q6102
becohista 7 T7675
becohista 7 T7675

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ hướng dẫn sử dụng được nhà sản xuất cung cấp. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Dùng được cho bà bầu không

    Bởi: Linh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn nên sản phẩm không được khuyến nghị cho mẹ đang mang thai ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Becohista 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Becohista 10mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm dạng viên nhỏ dễ dùng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789