Bebratine 20
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110469625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 30 viên |
| Hoạt chất | Trimetazidine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq779 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Trimetazidin dihydroclorid 20mg.
Thành phần tá dược:
Calcium hydrogen phosphate, lactose monohydrat, croscarmellose natri, PVP K30 (Povidon K30), natri stearyl fumarate, Opadry AMB II white (polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl monocaprylocaprate, sodium lauryl sulfate), màu đỏ carmoisine, màu vàng tartrazine lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bebratine 20
2.1 Tác dụng
Trimetazidin thuộc nhóm thuốc tim mạch, hoạt động chủ yếu bằng cách bảo tồn chuyển hóa năng lượng tại các tế bào bị thiếu oxy hoặc thiếu máu cục bộ. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự giảm sút ATP nội bào, duy trì hoạt động bình thường của các bơm ion cũng như cân bằng nội môi. Thuốc còn ức chế quá trình beta oxy hóa các acid béo, thúc đẩy oxy hóa Glucose, nhờ đó tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng trong tình trạng thiếu máu cục bộ. Đặc biệt, trimetazidin hỗ trợ duy trì mức năng lượng phosphate cao trong tế bào cơ tim, giúp chống thiếu máu cục bộ mà không gây ảnh hưởng đến huyết động học.
2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng bổ sung hoặc hỗ trợ các biện pháp trị liệu hiện tại ở người lớn nhằm kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định mà các phương pháp điều trị đầu tiên không đáp ứng đầy đủ hoặc người bệnh không dung nạp các biện pháp điều trị đau thắt ngực hàng đầu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Petrimet MR 35mg điều trị đau thắt ngực
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bebratine 20
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên 20mg/lần, 3 lần/ngày, dùng trong bữa ăn. Sau 3 tháng nên đánh giá lại hiệu quả điều trị, ngừng thuốc nếu không có đáp ứng.
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (Độ thanh thải creatinin 30–60 ml/phút): 1 viên/lần, 2 lần/ngày (sáng và tối), dùng cùng bữa ăn.
Bệnh nhân cao tuổi: Do có thể tăng nồng độ thuốc do suy giảm chức năng thận theo tuổi, cần thận trọng khi chỉnh liều.
Trẻ em: Chưa xác định an toàn và hiệu quả, không có dữ liệu sử dụng ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc theo đường uống và nên dùng cùng bữa ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với trimetazidin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không nghỉ và các rối loạn vận động liên quan khác.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Anpectrivas Tab. 20mg điều trị đau thắt ngực ổn định
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: chóng mặt, đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, mẩn ngứa, mày đay, suy nhược.
Ít gặp đến hiếm gặp: Đánh trống ngực, ngoại tâm thu, tim đập nhanh, hạ huyết áp động mạch, đỏ bừng mặt, táo bón.
Không rõ tần suất: Triệu chứng Parkinson (run, mất vận động, tăng trương lực cơ), dáng đi không vững, hội chứng chân không nghỉ, các rối loạn vận động khác (thường hồi phục sau khi ngừng thuốc), rối loạn giấc ngủ, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), phù mạch, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, viêm gan, chóng mặt, ngã.
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp tác dụng không mong muốn hoặc báo cáo về Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc.
6 Tương tác
Hiện chưa ghi nhận tương tác hoặc tương kỵ lâm sàng của trimetazidin với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc không phải là liệu pháp điều trị cơn đau thắt ngực cấp, không dùng như điều trị đầu tiên cho đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim.
Không sử dụng trong giai đoạn trước nhập viện hoặc ngày đầu nhập viện.
Cần đánh giá lại điều trị nếu có lên cơn đau thắt ngực mới hoặc tiến triển bệnh động mạch vành.
Theo dõi và đánh giá định kỳ triệu chứng Parkinson, đặc biệt ở người cao tuổi; ngừng thuốc ngay khi xuất hiện rối loạn vận động.
Chú ý nguy cơ té ngã, mất thăng bằng, tụt huyết áp, nhất là ở người dùng thuốc điều trị tăng huyết áp.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận mức độ trung bình và người trên 75 tuổi.
Thuốc chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu enzyme Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Chứa chất tạo màu đỏ carmoisin (E122) và vàng tartrazine (E102) có thể gây dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không có dữ liệu sử dụng ở phụ nữ mang thai; các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính sinh sản, nhưng nên tránh dùng cho thai phụ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc hoặc chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không; không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Thông tin về quá liều còn hạn chế, chủ yếu điều trị triệu chứng khi quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Bebratine 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Triptazidin 20 – do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, chứa hoạt chất Trimetazidine, được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn khi các phương pháp điều trị đầu tiên không mang lại hiệu quả đầy đủ hoặc khi bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đầu tay.
Chorsamine 20 – do Macleods Pharmaceuticals Ltd. sản xuất, với thành phần Trimetazidine, được dùng trong phác đồ nhằm cải thiện triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn cần tăng cường kiểm soát cơn đau.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Trimetazidin thuộc nhóm thuốc tim mạch, giúp bảo tồn chuyển hóa năng lượng tại tế bào bị giảm oxy mô hoặc thiếu máu cục bộ, thông qua việc ngăn giảm mức ATP nội bào, duy trì hoạt động bơm ion và cân bằng nội môi. Thuốc ức chế quá trình beta oxy hóa acid béo, kích thích oxy hóa glucose, tối ưu hóa quá trình năng lượng tế bào trong tình trạng thiếu máu cục bộ. Trimetazidin hỗ trợ bảo tồn mức năng lượng phosphate cao trong cơ tim mà không tác động đến huyết động học. Hiệu quả lâm sàng và độ an toàn đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu trên bệnh nhân đau thắt ngực mạn tính, kể cả khi dùng đơn độc hay phối hợp với thuốc khác.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, trimetazidin hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh huyết tương trong vòng dưới 2 giờ. Liều đơn 20mg cho nồng độ đỉnh khoảng 55ng/ml. Khi dùng lặp lại, trạng thái ổn định đạt sau 24–36 giờ và duy trì ổn định trong suốt quá trình điều trị.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố là 4,8 lít/kg, thuốc khuếch tán tốt vào mô, tỷ lệ gắn protein thấp (16%).
9.2.3 Chuyển hóa
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu ở dạng không đổi, thời gian bán thải trung bình khoảng 6 giờ. Dược động học tuyến tính khi dùng liều đơn tới 100mg, các liều lặp lại cũng cho động học tuyến tính.
Người cao tuổi: Nồng độ thuốc tăng ở người già do suy giảm chức năng thận, nhưng không ghi nhận nguy cơ an toàn khác biệt.
Suy thận: Nồng độ thuốc tăng trung bình 1,7 lần ở suy thận trung bình, 3,1 lần ở suy thận nặng so với người bình thường.
Trẻ em: Chưa có dữ liệu về dược động học trên trẻ em dưới 18 tuổi.
10 Thuốc Bebratine 20 giá bao nhiêu?
Thuốc Bebratine 20 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Bebratine 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Bebratine 20 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được chứng minh cải thiện các thông số gắng sức và triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân đau thắt ngực mạn tính khi phối hợp với các thuốc điều trị khác.
- Ít tương tác thuốc, dùng được cho đối tượng suy thận trung bình với điều chỉnh liều thích hợp.
- Có thể sử dụng bổ trợ khi các phương pháp điều trị đầu tiên không mang lại hiệu quả mong muốn.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện hoặc làm nặng thêm triệu chứng Parkinson và các rối loạn vận động liên quan, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Không sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thành phần thuốc.
Tổng 8 hình ảnh









