1. Trang chủ
  2. Truyền Nhiễm
  3. Virus Nipah có nguy hiểm không? Cơ chế gây bệnh và cách phòng ngừa lây nhiễm

Virus Nipah có nguy hiểm không? Cơ chế gây bệnh và cách phòng ngừa lây nhiễm

Virus Nipah có nguy hiểm không? Cơ chế gây bệnh và cách phòng ngừa lây nhiễm

1 Virus Nipah là gì?

Virus Nipah (NiV) là một loại virus nguy hiểm có khả năng lây truyền từ động vật sang người (zoonotic virus), qua thực phẩm bị ô nhiễm hoặc qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người. Bệnh do virus Nipah là bệnh truyền nhiễm nhóm A do Virus Nipah (NiV) gây ra.

Khi nhiễm bệnh, virus này có thể gây ra các triệu chứng nhiễm trùng từ nhẹ, không rõ ràng cho đến các bệnh lý nghiêm trọng như viêm não và hội chứng hô hấp cấp tính, có thể dẫn đến tử vong hoặc các biến chứng nghiêm trọng. Tỷ lệ tử vong do nhiễm NiV dao động từ 40% đến 75%, và hiện tại vẫn chưa có vaccine điều trị đặc hiệu cho bệnh.[1]

Nguồn gốc: Virus Nipah (NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, lần đầu tiên được phân lập vào năm 1999 sau một đợt bùng phát bệnh viêm não do virus ở Malaysia. Virus này lây lan từ dơi ăn quả chi Pteropus (vật chủ chính) sang lợn, sau đó từ lợn sang người. Tên gọi "Nipah" được đặt theo tên ngôi làng Nipah ở Malaysia, trường hợp bùng phát đầu tiên vào năm 1998-1999.

Bệnh virus Nipah chủ yếu xuất hiện ở khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương, với các đợt bùng phát đã được ghi nhận ở Malaysia, Singapore, Philippines, Ấn Độ và Bangladesh.[2]

Bệnh do virus Nipah với tỷ lệ tử vong lên đến 75%

2 Dịch tễ học

Dòng thời gian các đợt bùng phát virus Nipah trên toàn thế giới

Sự bùng phát đầu tiên ở Malaysia (1998-1999): Đợt bùng phát đầu tiên ở Malaysia và Singapore gây ra hơn 250 ca viêm não, hơn 100 người tử vong. Virus lây từ dơi ăn quả sang lợn, rồi từ lợn sang người. Sau đợt bùng phát này, không có thêm trường hợp nhiễm bệnh được báo cáo tại Malaysia.

Sự bùng phát ở Bangladesh và Ấn Độ (2001-nay):

  • Virus Nipah được phát hiện tại Bangladesh vào năm 2001 và từ đó gần như hàng năm có đều có một đợt bùng phát, tổng cộng 17 đợt bùng phát đã được báo cáo cho đến năm 2015.[3]
  • Theo WHO, việc tiêu thụ trái cây hoặc các sản phẩm từ trái cây (như nước ép chà là tươi) bị nhiễm nước tiểu hoặc nước bọt của dơi ăn quả bị nhiễm bệnh là nguồn lây nhiễm có khả năng nhất. 
  • Virus Nipah cũng lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc gần với dịch tiết và chất thải của người bệnh. Năm 2001 tại Siliguri, Ấn Độ, 75% ca nhiễm virus xảy ra trong môi trường chăm sóc sức khỏe, chủ yếu ở nhân viên bệnh viện và khách thăm. Từ 2001 đến 2008, khoảng 50% ca bệnh ở Bangladesh lây từ người sang người qua việc chăm sóc bệnh nhân.
  • Tại miền nam Ấn Độ, Bang Kerala đã trải qua 9 đợt bùng phát từ 2018, với tỷ lệ tử vong dao động từ 33-100%. Năm 2001 và 2007, bang Tây Bengal ghi nhận nhiều ca nhiễm, trong đó đợt dịch 2007 có tỷ lệ tử vong 100%.1

Các khu vực khác: 

  • Virus Nipah cũng đã được phát hiện ở một số quốc gia khác như Campuchia, Ghana, Indonesia, Madagascar, Philippines và Thái Lan, nơi dơi (loài dơi Pteropus) là vật chủ tự nhiên của virus và một số loài dơi khác sinh sống.
  • Đợt bùng phát ở Philippines vào tháng 3-tháng 5 năm 2014, cả ngựa và người đều bị ảnh hưởng, với dơi ăn quả là nguồn lây nhiễm tiềm tàng. Đợt bùng phát này có liên quan đến việc giết mổ ngựa và tiêu thụ thịt ngựa.3
(a) Các khu vực có nguy cơ lây truyền virus Nipah. 
(b) Vật chủ chứa virus Nipah, loài dơi Pteropus,  được chụp ảnh trong một công viên công cộng ở Rajasthan, Ấn Độ.

3 Đường lây nhiễm

Tổng quan về bệnh do Virus Nipah

Virus Nipah (NiV) là một loại virus RNA có vỏ bọc thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus và là một loại virus lây truyền từ động vật sang người. Vật chủ tự nhiên của NiV là các loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus. Virus có thể lây truyền từ dơi ăn quả sang các động vật nuôi như lợn, ngựa, chó, mèo, dê, thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp, chẳng hạn như qua quả chà là và nhựa cây bị nhiễm virus.

Con người có thể bị nhiễm virus Nipah khi tiếp xúc gần gũi với động vật nhiễm bệnh hoặc người bị nhiễm bệnh, đặc biệt là qua dịch cơ thể như nước bọt, phân, nước tiểu. Ngoài ra, virus còn có thể lây truyền qua các sản phẩm thực phẩm bị nhiễm bẩn. Sự lây truyền từ người sang người phổ biến nhất trong gia đình, giữa người chăm sóc người bị nhiễm virus NiV và trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

Con đường lây nhiễm Virus Nipah

4 Triệu chứng

Viêm não do virus Nipah (NiV) thường khởi phát với sốt và các triệu chứng thần kinh như co giật, yếu cơ, lú lẫn, và rối loạn hành vi. Các triệu chứng không đặc hiệu như đau đầu, đau cơ, ho, viêm phổi, và hội chứng suy hô hấp cấp tính cũng thường gặp. 

Thời gian ủ bệnh dao động từ vài ngày đến vài tháng, trung bình dưới 2 tuần. NiV gây tổn thương thần kinh thông qua cơ chế huyết khối do viêm mạch và nhiễm trùng thần kinh trực tiếp, dẫn đến viêm não nặng, có thể phát triển cấp tính hoặc bán cấp tính dưới dạng viêm não khởi phát muộn.

Viêm não khởi phát muộn có thể xảy ra sau nhiều tháng từ khi phơi nhiễm, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn. Một hội chứng lâm sàng khác là viêm não tái phát, có thể xảy ra vài tháng đến vài năm sau khi hồi phục khỏi nhiễm trùng ban đầu, với hơn 10% bệnh nhân tái phát viêm não hoặc viêm não khởi phát muộn.

Các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ tử vong và tàn tật cao do viêm não do NiV, nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhận diện sớm để tăng cơ hội sống sót và hồi phục. NiV có tỷ lệ tử vong rất cao, với một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong từ 40% đến 91% . Một số lượng lớn bệnh nhân sống sót sau nhiễm NiV phải đối mặt với các rối loạn thần kinh và nhận thức kéo dài, bao gồm trầm cảm và suy giảm trí nhớ. Mệt mỏi tê liệt và suy giảm chức năng cũng thường gặp ở những người sống sót sau bệnh.

Triệu chứng bệnh do Virus Nipah gây ra
Thời gian và Triệu chứngMô tả
Thời gian ủ bệnh
  • Thời gian ủ bệnh dao động từ 4 đến 14 ngày, nhưng có thể kéo dài đến 45 ngày trong một số trường hợp.
Triệu chứng cấp tính không đặc hiệu
  • Sốt
  • Đau đầu
  • Đau cơ
  • Nôn mửa
  • Các triệu chứng hô hấp - Viêm phổi không điển hình, ho, hội chứng suy hô hấp cấp tính như đau họng, khó thở
Triệu chứng thần kinh cấp tính
  • Rối loạn ý thức hoặc thay đổi thang điểm hôn mê Glasgow
  • Mất phản xạ hoặc giảm phản xạ
  • Yếu cục bộ
  • Rối loạn chức năng thân não – đồng tử bất thường hoặc phản xạ mắt búp bê, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp
  • Cơn co giật
  • Thay đổi hành vi
Triệu chứng bán cấp tính
  • Triệu chứng viêm não khởi phát muộn – giảm mức độ ý thức hoặc thay đổi thang điểm hôn mê Glasgow
  • Rối loạn chức năng thân não
  • Co giật
  • Thay đổi hành vi
Biến chứng
  • Viêm não tái phát
  • Các di chứng thần kinh như co giật, động kinh
  • Suy giảm nhận thức, bao gồm rối loạn trí nhớ.
  • Trầm cảm
  • Thay đổi hành vi, tính cách
  • Suy giảm chức năng2

5 Chẩn đoán

5.1 Khi nào nghi ngờ nhiễm virus Nipah?

Các yếu tố về vị trí:

  • Dơi ăn quả Pteropus là vật chủ tự nhiên của virus NiV, phân bố rộng ở các khu vực nhiệt đới như Tây Phi, Madagascar và Đông Nam Á. Các đợt bùng phát NiV đầu tiên được ghi nhận ở Malaysia và Singapore, sau đó là Bangladesh, Ấn Độ và Philippines. Đặc biệt, Bangladesh đã có các đợt bùng phát gần như theo mùa từ năm 2001. 
  • Du khách trở về từ các khu vực lưu hành NiV hoặc những nơi có quần thể dơi Pteropus dương tính với kháng thể NiV nên được coi là có nguy cơ cao nếu xuất hiện các triệu chứng viêm não.

Các yếu tố nguy cơ lây truyền:

  • Tiếp xúc với dơi ăn quả: Dơi thường tìm kiếm thức ăn trên cây có quả chín, và ở Bangladesh, chúng uống nhựa cây chà là (một món ăn địa phương). Tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm bẩn hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của dơi có thể gây nhiễm bệnh.
  • Tiếp xúc với động vật chủ trung gian: Các động vật như lợn, ngựa, chó và mèo có thể là nguồn lây nhiễm cho người.
  • Lây truyền từ người sang người: Virus NiV đã được phát hiện trong mẫu nước tiểu và đường hô hấp của người nhiễm bệnh. Sự lây truyền từ người sang người qua giọt bắn đường hô hấp đã được ghi nhận cả trong môi trường gia đình và bệnh viện.2

5.2 Phương pháp chẩn đoán

Phương pháp chẩn đoán Virus Nipah

Các bất thường huyết học trong nhiễm trùng NiV

Trong nhiễm trùng virus Nipah (NiV), một số bất thường huyết học thường gặp bao gồm giảm tiểu cầu (30%), giảm bạch cầu (11%) và tăng men gan ở 40% bệnh nhân. Ngoài ra, một số trường hợp còn ghi nhận hiện tượng hạ natri máu. Tuy nhiên, các chỉ số như hemoglobin, chức năng thận và các chất điện giải khác ngoài natri thường không có sự thay đổi đáng kể. Đặc biệt, trong dịch não tủy, tăng bạch cầu lympho và tăng protein có thể xuất hiện, tương tự như các bệnh viêm màng não do virus khác.

Xét nghiệm đặc hiệu

NiV là một tác nhân sinh học thuộc cấp độ an toàn sinh học 4 (BSL 4), tuy nhiên, các cơ sở phòng thí nghiệm cấp BSL 2 có thể sử dụng cho việc chẩn đoán thường quy nếu virus đã được bất hoạt trong quá trình thu thập mẫu và không tiến hành phân lập.

Chẩn đoán nhiễm NiV có thể thực hiện trong cả giai đoạn cấp tính và giai đoạn hồi phục của bệnh nhân, dựa trên các xét nghiệm kết hợp. Các mẫu bệnh phẩm nên được vận chuyển ở nhiệt độ 4°C và xử lý càng sớm càng tốt.

Trong giai đoạn cấp tính, việc phân lập virus và xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược (RT-PCR) từ các mẫu dịch ngoáy họng, mũi, dịch não tủy (CSF), nước tiểu và máu. Đây là phương pháp chẩn đoán được ưa chuộng và nhạy nhất đối với bệnh viêm não do virus Nipah là xét nghiệm PCR (Phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược).

Trong giai đoạn hồi phục, có thể sử dụng xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) để phát hiện kháng thể IgG và IgM từ huyết thanh hoặc dịch não tủy (CSF).

Xét nghiệm hình ảnh

Chụp cộng hưởng từ (MRI) khuếch tán trọng lượng (DW) có thể cung cấp bằng chứng X quang hữu ích trong việc chẩn đoán viêm não Nipah. 

MRI trong viêm não Nipah cấp tính cho thấy các tổn thương riêng biệt đa ổ có thể do các vùng nhồi máu nhỏ. Những tổn thương riêng biệt có cường độ tín hiệu cao này thường có kích thước khoảng 2-7 mm và phân tán khắp não, chủ yếu ở chất trắng dưới vỏ và sâu của bán cầu đại não. Hiệu ứng khối hoặc phù nề thường không được nhìn thấy. 

Trong trường hợp tái phát hoặc viêm não Nipah khởi phát muộn, với hình ảnh thần kinh của họ minh họa các tổn thương vỏ não tăng tín hiệu lan rộng, có thể là kết quả của tổn thương vi tắc mạch kéo dài do viêm mạch

(a) Hình ảnh MRI FLAIR minh họa nhiều vùng tăng tín hiệu nhỏ có liên quan đến vỏ não. 
(b) Hình ảnh MRI DWI minh họa nhiều vùng tăng tín hiệu hai bên

Bảng tóm tắt

Các xét nghiệm huyết học thường quy
  • Giảm tiểu cầu
  • Giảm bạch cầu
  • Men gan tăng cao
  • Hạ natri máu
Phân tích dịch não tủy
  • Tăng bạch cầu lympho trong dịch não tủy
  • Protein được tăng cường
  • Mức đường huyết bình thường
Hình ảnh
  • Các tổn thương riêng biệt đa ổ, kích thước 2-7mm, nằm ở vùng chất trắng dưới vỏ và sâu bên trong.
Các xét nghiệm đặc hiệu NiV
  • Xét nghiệm ELISA để phát hiện kháng thể
  • Phản ứng chuỗi polymerase
  • Phân lập virus

5.3 Chẩn đoán phân biệt

Bệnh virus Nipah cần được nghi ngờ khi bệnh nhân có sốt, viêm não và/hoặc hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS), đặc biệt trong bối cảnh dịch tễ học hoặc nếu bệnh nhân đã đi du lịch đến các khu vực có đợt bùng phát. Tuy nhiên, các bệnh khác cũng có thể gây ra triệu chứng tương tự nên cần phải được phân biệt chính xác để kịp thời điều trị và cách lý.

Dưới đây là các chẩn đoán phân biệt với một số bệnh khác như:

Chẩn đoán phân biệtĐặc điểm khác biệt
1) Sốt rét nãoSốt cao kèm theo ớn lạnh và run rẩy.
Giảm tiểu cầu, rối loạn chức năng gan thận, hạ đường huyết.
Chẩn đoán bằng bộ dụng cụ phát hiện kháng nguyên nhanh/phết máu ngoại vi/xét nghiệm định lượng lớp tế bào bạch cầu/khuếch đại axit nucleic.
2) Sốt phát ban do veSự hiện diện của lớp vảy.
Tăng bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn chức năng gan thận.
Sau mùa mưa (sự ưa thích theo mùa).
Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang để chẩn đoán.
3) Bệnh LeptospirosisViêm gan phổ biến hơn.
Sau mùa mưa (sự ưa thích theo mùa).
Chẩn đoán bằng phương pháp cấy máu/khuếch đại axit nucleic/huyết thanh học.
4) Viêm não do sốt xuất huyếtViêm màng thanh dịch và giảm tiểu cầu.
Phát ban đỏ lan rộng, trắng bệch.
Sự ưa thích theo mùa.
Chẩn đoán bằng phương pháp khuếch đại kháng nguyên/axit nucleic NS1 trong 5 ngày đầu và xét nghiệm ELISA IgM sau 5 ngày.
5) Viêm màng não do virus HerpesSự tham gia của thùy trán-thái dương.
Chẩn đoán bằng phương pháp khuếch đại axit nucleic.
6) Viêm màng não do vi khuẩnTăng bạch cầu trong dịch não tủy với ưu thế bạch cầu trung tính và tăng protein kèm theo lượng đường thấp.
Chẩn đoán bằng phương pháp cấy máu và dịch não tủy, ngưng kết latex hoặc khuếch đại axit nucleic trong dịch não tủy.
7) Viêm não Nhật BảnLợn (vật chủ khuếch đại) khỏe mạnh.
Tỷ lệ tấn công thứ cấp thấp.
Trẻ em bị ảnh hưởng nhiều hơn người lớn.
Hình ảnh cho thấy sự liên quan của hạch nền.
8) Bệnh sởiNhiều hơn ở trẻ em.
Ho, sổ mũi, viêm kết mạc.
Phát ban dạng dát sẩn trên mặt và đầu.
9) Bệnh dạiChẩn đoán dựa trên lâm sàng và xét nghiệm huyết thanh.
Tiền sử bị chó cắn/tiếp xúc với dơi.
Chứng sợ nước/sợ khô

6 Điều trị

Điều trị triệu chứng là chủ yếu

Điều trị bệnh viêm não do virus Nipah (NiV) chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ, với mục tiêu quản lý các triệu chứng viêm não cấp tính. Bao gồm nghỉ ngơi, bù nước và điều trị các triệu chứng cụ thể khi chúng xuất hiện. Các loại thuốc hỗ trợ có thể là:

Mặc dù hiện tại chưa có phương pháp điều trị dược lý nào được phê duyệt cho bệnh virus Nipah, nhưng các phương pháp điều trị miễn dịch, còn gọi là liệu pháp kháng thể đơn dòng (Ribavirin, Kháng thể đơn dòng m102.4, Favipiravir) hiện đang được phát triển và đánh giá.

6.1 Ribavirin

Ribavirin là một thuốc kháng virus đã được nghiên cứu trong điều trị bệnh viêm não do NiV. Các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật đã cho kết quả mâu thuẫn về hiệu quả của thuốc này đối với NiV và Hendra virus. Một nghiên cứu trên người trong đợt bùng phát NiV ở Malaysia (1998-1999) cho thấy tỷ lệ tử vong giảm 36% ở nhóm bệnh nhân được điều trị bằng ribavirin so với nhóm đối chứng, mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về các phản ứng phụ.

Liều khởi đầu của ribavirin có thể tham khảo từ hướng dẫn điều trị sốt Lassa của WHO, với liều 30 mg/kg cho trẻ em và 2.000 mg cho người lớn. Ribavirin có thể được sử dụng dưới dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch, nhưng hiệu quả sinh học đường uống chỉ đạt khoảng 32,6% đến 52%, với chuyển hóa qua gan. Ribavirin có thể đi qua hàng rào máu não, nhưng có thể gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng như giảm bạch cầu (8% đến 40%), thiếu máu (11% đến 35%) và tăng nguy cơ quái thai. Ngoài ra, thời gian bán thải của thuốc dài, do đó, các phụ nữ điều trị bằng ribavirin cần tránh mang thai ít nhất 7 tháng sau khi ngừng thuốc.

Vào năm 2008, Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ đã khuyến nghị sử dụng ribavirin trong điều trị nhiễm NiV, nhờ vào các kết quả tích cực trong nghiên cứu ống nghiệm và mô hình động vật, cùng với hồ sơ an toàn khi sử dụng thuốc trong thời gian ngắn. Mặc dù vậy, vẫn thiếu thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát để xác định hiệu quả của ribavirin, và cần sự phê duyệt của cơ quan chức năng trước khi có thể triển khai thử nghiệm trong đợt bùng phát sau.

6.2 Kháng thể đơn dòng m102.4

Kháng thể đơn dòng m102.4 nhắm vào miền liên kết thụ thể ephrin-B2 và ephrin-B3 trên glycoprotein vỏ bọc G của Henipavirus. Đây là kháng thể trung hòa mạnh, có hiệu quả trong ống nghiệm và đã cho thấy khả năng bảo vệ các loài động vật khỏi nhiễm virus Nipah (NiV). Ví dụ, m102.4 đã chứng minh khả năng bảo vệ chồn khỏi nhiễm NiV gây tử vong trong thử nghiệm.

Vào tháng 5 năm 2010, tại Queensland, Úc, m102.4 đã được dùng trong thử nghiệm nhân đạo để điều trị một mẹ và con gái bị phơi nhiễm virus Hendra từ con ngựa bị nhiễm bệnh. Cả hai không bị nhiễm virus, mặc dù hiệu quả của điều trị vẫn chưa được xác định rõ. Trong một nghiên cứu trên 14 con khỉ xanh châu Phi (AGM), m102.4 đã ngăn ngừa nhiễm trùng và tử vong khi tiêm NiV gây chết người vào 12 con khỉ, trong khi 2 con đối chứng bị nhiễm trùng nặng và phát triển viêm não cũng như ARDS.

*Hendra virus là loại virus thuộc chi Henipavirus, cùng chi với Nipah và lần đầu tiên tại Úc vào năm 1994.

6.3 Favipiravir

Favipiravir là một thuốc kháng virus có tác dụng ức chế RNA polymerase, được phát triển để điều trị cúm. Trong mô hình chuột hamster bị nhiễm virus Nipah, favipiravir đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm tử vong ở chuột thí nghiệm.3

7 Phòng ngừa

Để phòng ngừa và bảo vệ bản thân và gia đình khỏi nguy cơ nhiễm virus Nipah, cần thực hiện một số biện pháp phòng chống sau đây:

  • Hạn chế đến các khu vực có dịch: Nếu không thực sự cần thiết, bạn nên tránh đến những khu vực có dịch bệnh do virus Nipah, đặc biệt là những nơi đã ghi nhận ca nhiễm ở Ấn Độ. Việc hạn chế tiếp xúc với môi trường có nguy cơ lây nhiễm giúp giảm khả năng bạn bị nhiễm virus. Nếu phải đi, hãy chủ động tìm hiểu về tình hình dịch bệnh tại địa phương và thực hiện các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ.
  • Tự theo dõi sức khỏe: Nếu bạn đã từng đến hoặc tiếp xúc với khu vực có dịch bệnh do virus Nipah, hãy tự theo dõi sức khỏe trong 14 ngày kể từ ngày quay lại. Những triệu chứng cần đặc biệt lưu ý bao gồm: đau đầu, đau cơ, buồn nôn, đau họng, chóng mặt, mệt mỏi, lú lẫn, và đặc biệt là co giật. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và điều trị kịp thời. Trong thời gian này, bạn cũng nên hạn chế tiếp xúc với người khác để tránh lây lan virus.
  • Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: Để tránh nhiễm virus thông qua thực phẩm, cần tuân thủ nguyên tắc "Ăn chín, uống sôi". Rửa sạch và gọt vỏ các loại trái cây trước khi ăn, đặc biệt là những trái cây có thể đã bị dơi hoặc động vật gặm nhấm. Tránh ăn các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật cắn, và không uống các loại nước nhựa cây (như nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa sống hoặc chưa qua chế biến), vì chúng có thể bị nhiễm virus từ dơi hoặc các động vật khác.
  • Tránh tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh: Virus Nipah chủ yếu lây từ dơi ăn quả sang người, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc gần với loài dơi này và các động vật có khả năng lây nhiễm virus. Nếu bạn làm việc trong môi trường có động vật, như khi giết mổ, hãy đảm bảo thực hiện vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc Dung dịch sát khuẩn, đặc biệt sau khi tiếp xúc với động vật hoặc các sản phẩm từ động vật.
  • Giảm thiểu tiếp xúc với người bệnh: Nếu có người bị nghi ngờ nhiễm virus Nipah hoặc đã được xác nhận mắc bệnh, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với họ, đặc biệt là dịch tiết cơ thể, vật dụng và vật phẩm đã bị ô nhiễm từ người bệnh. Trong trường hợp cần chăm sóc người bệnh, hãy sử dụng khẩu trang, găng tay, và đồ bảo hộ cá nhân để bảo vệ bản thân. Sau khi tiếp xúc, hãy rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn để đảm bảo vệ sinh cá nhân.

8 Cập nhật tình hình hiện tại

8.1 Trên thế giới

Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1999 tại Malaysia. Đến 2001, bệnh do virus này được ghi nhận ở người tại Bangladesh và sau đó lan sang Ấn Độ. Hiện tại, chưa có vaccine hay phương pháp điều trị đặc hiệu cho cả người và động vật.

Virus Nipah có hai chủng chính: chủng Bangladesh và chủng Malaysia. Trong đó, chủng Bangladesh được đánh giá nguy hiểm hơn, với tỷ lệ tử vong cao và thường gây ra các triệu chứng nghiêm trọng liên quan đến hệ hô hấp.

Mới đây, từ 27/12/2025 đến 26/1/2026, Ấn Độ đã ghi nhận 5 trường hợp nghi ngờ mắc bệnh do virus Nipah tại một bệnh viện ở Tây Bengal. Trong đó, 2 ca đã được xét nghiệm khẳng định dương tính với virus. Dịch bệnh hiện đang được kiểm soát, nhưng nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng vẫn tiềm ẩn. Bên cạnh đó, các đợt bùng phát virus Nipah ở Bangladesh vẫn diễn ra gần như hàng năm.

Tại Thái Lan, mặc dù chưa ghi nhận ca nhiễm virus Nipah ở người, nhưng Bộ Y tế Thái Lan mới đây (27/01/2026) đã xác nhận virus Nipah được phát hiện trong quần thể dơi ăn quả ở một số khu vực. Kết quả giám sát cho thấy 10% mẫu dơi mang virus Nipah, nhưng mức độ nhiễm virus ở dơi thấp hơn nhiều so với các quốc gia có dịch lớn như Bangladesh và Ấn Độ (khoảng 40–50%).

Để ngăn chặn nguy cơ lây lan, các cơ quan chức năng Thái Lan đã triển khai các biện pháp phòng ngừa, bao gồm cấm chăn nuôi lợn tại những khu vực phát hiện virus trong dơi, nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền từ dơi sang lợn và từ lợn sang người. Chính quyền Thái Lan cũng duy trì giám sát dịch bệnh chặt chẽ, đặc biệt tại các sân bay quốc tế như Suvarnabhumi, Don Mueang, và Phuket, nơi có các chuyến bay trực tiếp từ các khu vực có dịch.

8.2 Virus Nipah có ở Việt Nam không?

Tính đến ngày 26/1/2026, Bộ Y tế Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Nipah. Dù vậy, để chủ động phòng ngừa, Bộ Y tế đã chỉ đạo các địa phương tăng cường công tác giám sát dịch bệnh ngay từ cửa khẩu, các cơ sở y tế và trong cộng đồng. Bộ Y tế cũng khuyến cáo các biện pháp phòng chống dịch bệnh, sẵn sàng ứng phó với các tình huống khẩn cấp khi có dịch xảy ra.

Đồng thời, Bộ Y tế tiếp tục theo dõi sát sao tình hình dịch bệnh tại các quốc gia láng giềng và phối hợp chặt chẽ với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các quốc gia có liên quan để triển khai các biện pháp phòng ngừa và đối phó kịp thời. 

9 Một số câu hỏi thường gặp

9.1 Virus Nipah thường xuất hiện ở đâu?

Virus Nipah thường xuất hiện ở đâu?

Virus Nipah chủ yếu xuất hiện ở Nam Á và Đông Nam Á, với các đợt bùng phát đáng chú ý ở Malaysia, Singapore, Bangladesh, và Ấn Độ.

  • Malaysia và Singapore là nơi virus Nipah được phát hiện lần đầu vào năm 1999, trong một đợt bùng phát liên quan đến lợn và dơi ăn quả.
  • Bangladesh đã ghi nhận các đợt bùng phát gần như hàng năm từ năm 2001, với các ổ dịch chủ yếu lây truyền qua việc tiêu thụ trái cây bị nhiễm dịch từ dơi ăn quả.
  • Ấn Độ cũng có nhiều đợt bùng phát, đặc biệt là ở bang Kerala, nơi đã xảy ra 9 đợt bùng phát từ 2018 đến nay.

Ngoài ra, virus Nipah cũng được phát hiện ở một số quốc gia khác như Philippines, Indonesia, Campuchia, Ghana, Madagascar, và Thái Lan, nơi dơi ăn quả là vật chủ tự nhiên của virus này cư trú. Với khả năng lây từ người sang người, virus Nipah tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện ở nhiều quốc gia khác, ngay cả những nơi chưa ghi nhận ca nhiễm.

9.2 Tại sao virus Nipah lại nguy hiểm đến vậy?

Tỷ lệ tử vong cao: Virus Nipah có tỷ lệ tử vong dao động từ 40% đến 75%. Khi bị nhiễm virus Nipah, bệnh nhân có thể phát triển các triệu chứng nhẹ đến nặng, bao gồm sốt, nhức đầu, ho, viêm họng, và khó thở. Tuy nhiên, bệnh có thể tiến triển nhanh chóng và nghiêm trọng dẫn đến viêm não.

  • Giai đoạn đầu: Sau khi tiếp xúc với virus, bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng như sốt, đau đầu, ho, và khó thở trong vòng 3-14 ngày.
  • Giai đoạn nặng: Sau đó, bệnh có thể tiến triển nhanh chóng với các triệu chứng nghiêm trọng như lú lẫn, buồn ngủ, mất phương hướng, và có thể rơi vào trạng thái hôn mê trong vòng 24-48 giờ. Viêm não có thể dẫn đến co giật, mất ý thức, và trong một số trường hợp, tử vong.

Chưa có vaccine hoặc phương pháp điều trị đặc hiệu: Một trong những yếu tố khiến virus Nipah trở nên nguy hiểm là không có vaccine phòng ngừa hay phương pháp điều trị đặc hiệu nào được phê duyệt. Tất cả các biện pháp điều trị hiện nay chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ, tập trung vào việc duy trì chức năng hô hấp và tuần hoàn.

Lây truyền dễ dàng và đa dạng: 

  • Virus Nipah có thể lây truyền từ động vật sang người thông qua tiếp xúc với dịch cơ thể của dơi ăn quả (Pteropus) hoặc động vật bị nhiễm bệnh, như nước tiểu, phân, hoặc thực phẩm bị dơi nhiễm (ví dụ: quả chà là bị dơi ăn). 
  • Bên cạnh đó, virus còn có thể lây từ người sang người, đặc biệt trong môi trường gia đình hoặc bệnh viện, nơi có tiếp xúc gần gũi với người bệnh. Điều này làm tăng khả năng lây lan trong cộng đồng và làm cho việc kiểm soát dịch bệnh càng trở nên phức tạp.

Biến chứng lâu dài: Ngoài nguy cơ tử vong, virus Nipah còn có thể để lại những biến chứng lâu dài cho những người sống sót, như co giật kéo dài, thay đổi tính cách, hoặc các vấn đề thần kinh khác. Những người nhiễm virus có thể phải đối mặt với các vấn đề về nhận thức và tâm lý lâu dài, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Thậm chí có trường hợp nhiễm ẩn, tức là các triệu chứng có thể tái phát sau một khoảng thời gian dài sau khi tiếp xúc với virus, làm việc chẩn đoán và điều trị càng khó khăn hơn.

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia WHO (Ngày đăng: Ngày 30 tháng 5 năm 2018), Nipah virus, who.int. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2026.
  2. ^ Alam AM (Ngày đăng: Tháng 7 năm 2022), Nipah virus, an emerging zoonotic disease causing fatal encephalitis, pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ Banerjee S, Gupta N, Kodan P, Mittal A, Ray Y, Nischal N, Soneja M, Biswas A, Wig N (Ngày đăng: Tháng 2 năm 2019), Nipah virus disease: A rare and intractable disease, pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2026.

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
    (Quy định duyệt bình luận)
    0/ 5 0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%
    Chia sẻ nhận xét
    Đánh giá và nhận xét
      vui lòng chờ tin đang tải lên

      Vui lòng đợi xử lý......

      0 SẢN PHẨM
      ĐANG MUA
      hotline
      0927.42.6789