1. Trang chủ
  2. Tiêu hóa - Gan Mật Tụy
  3. Tiêu chảy mạn tính: Nguyên nhân, chẩn đoán phân biệt và hướng dẫn điều trị

Tiêu chảy mạn tính: Nguyên nhân, chẩn đoán phân biệt và hướng dẫn điều trị

Tiêu chảy mạn tính: Nguyên nhân, chẩn đoán phân biệt và hướng dẫn điều trị

1 Định nghĩa tiêu chảy mạn tính

Tiêu chảy mạn tính được định nghĩa là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước, thường xảy ra từ ba lần/ngày và kéo dài 4 tuần trở lên. Khi tình trạng tiêu chảy kéo dài trên 4 tuần, nhiều khả năng tiêu chảy không đơn thuần do nhiễm trùng cấp, mà có liên quan đến các rối loạn hoặc bệnh lý khác, cần được đánh giá kỹ hơn. [1]

Cần lưu ý rằng tiêu chảy mạn tính không phải một bệnh riêng lẻ, mà là một biểu hiện lâm sàng. Tình trạng này có thể xuất phát từ rối loạn chức năng đường ruột, cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như viêm ruột mạn tính, kém hấp thu, hội chứng ruột kích thích, bệnh lý đại tràng,... Vì vậy, tiêu chảy kéo dài không nên xem nhẹ và cần được thăm khám, đánh giá thay vì tự điều trị kéo dài tại nhà.

2 Tiêu chảy mạn tính có nguy hiểm không?

Khác với tiêu chảy cấp thường diễn biến trong thời gian ngắn và có thể tự khỏi, tiêu chảy mạn tính có thể ảnh hưởng âm thầm nhưng lâu dài đến sức khỏe. Khi tình trạng đi ngoài phân lỏng kéo dài, cơ thể liên tục mất nước và điện giải, dễ dẫn đến mệt mỏi, suy nhược, rối loạn nhịp tim hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh nền.

Không chỉ dừng lại ở mất nước, tiêu chảy mạn tính còn làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, người bệnh có thể sụt cân dù chế độ ăn uống vẫn đảm bảo. Nếu kéo dài, tình trạng này ảnh hưởng rõ rệt đến sức đề kháng, khả năng lao động và chất lượng cuộc sống, khiến người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi.

Điều đáng lưu ý hơn là tiêu chảy mạn tính có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý nghiêm trọng trên đường tiêu hóa. Những trường hợp tiêu chảy kèm sụt cân không rõ nguyên nhân, đi ngoài ban đêm, đau bụng dai dẳng hoặc có máu trong phân cần được thăm khám sớm để tránh bỏ sót bệnh.

3 Nguyên nhân mắc bệnh tiêu chảy mạn tính

Nguyên nhân gây tiêu chảy mạn tính rất đa dạng và phức tạp. Bất kỳ quá trình nào làm tăng lượng nước trong lòng ruột đều có thể dẫn đến tiêu chảy.Việc tìm hiểu nguyên nhân đóng vai trò rất quan trọng trong chẩn đoán và điều trị tiêu chảy mạn, giúp tránh dùng thuốc không phù hợp và bỏ sót các bệnh lý nghiêm trọng. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới tình trạng tiêu chảy. 

Nguyên nhân gây tiêu chảy mạn tính rất đa dạng
Nguyên nhân gây tiêu chảy mạn tính rất đa dạng

3.1 Hội chứng ruột kích thích (IBS)

Hội chứng ruột kích thích đặc trưng bởi rối loạn mạn tính thói quen đi cầu, kèm đau bụng nhưng không phát hiện tổn thương thực thể khi thăm khám cận lâm sàng. 

Các triệu chứng của IBS thường nặng lên khi căng thẳng tâm lý. Người bệnh thường cảm thấy đau quặn vùng hạ vị kèm tiêu chảy, táo bón hoặc luân phiên giữa hai tình trạng này. Cảm giác đau thường giảm sau khi đi tiêu. Với trường hợp IBS kèm tiêu chảy, phân thường lỏng với lượng ít đến trung bình và thường đi kèm cảm giác mót đi tiêu gấp.

3.2 Rối loạn hấp thu

Khi ruột non không hấp thu tốt dưỡng chất, nước sẽ bị giữ lại trong lòng ruột, dẫn đến tiêu chảy kéo dài. Các tình trạng thường gặp bao gồm bệnh celiac, không dung nạp lactose hoặc suy tụy ngoại tiết. Trong trường hợp này, người bệnh có thể nhận thấy phân nhiều, nhạt màu, mùi hôi, kèm đầy hơi hoặc chướng bụng sau ăn.

3.3 Nhiễm trùng tiêu hóa kéo dài

Một trong những nhóm nguyên nhân gây tiêu chảy thường gặp là nhiễm trùng đường ruột kéo dài. Không giống tiêu chảy cấp do virus thường tự khỏi, một số vi sinh vật như ký sinh trùng hoặc vi khuẩn có thể tồn tại lâu trong Đường tiêu hóa nếu không được điều trị đặc hiệu. Tình trạng này hay gặp ở người có tiền sử ăn uống không đảm bảo vệ sinh, đi du lịch vùng dịch tễ hoặc suy giảm miễn dịch. Tiêu chảy trong trường hợp này thường dai dẳng, khó dứt và ít cải thiện khi chỉ dùng thuốc cầm tiêu chảy.

3.4 Các bệnh lý đường ruột mạn tính

Các bệnh lý ruột mạn tính là một trong những nguyên nhân phổ biến, đặc biệt khi tiêu chảy kèm đau bụng kéo dài, sụt cân hoặc có máu trong phân. Những bệnh như viêm loét đại tràng hay bệnh Crohn gây viêm niêm mạc ruột mạn tính, làm rối loạn hấp thu nước và điện giải. Đây là nhóm bệnh cần được chẩn đoán sớm vì điều trị thường kéo dài và cần theo dõi chặt chẽ.

3.5 Rối loạn nội tiết và chuyển hóa

Ngoài các bệnh lý trên đường tiêu hóa, tiêu chảy mạn tính cũng có thể xuất phát từ rối loạn nội tiết và chuyển hóa. Một số bệnh toàn thân như cường giáp hoặc đái tháo đường lâu năm dẫn đến tăng nhu động ruột, khiến thức ăn đi qua đường tiêu hóa quá nhanh và không kịp hấp thu. Trong những trường hợp này, tiêu chảy thường đi kèm các triệu chứng toàn thân khác, không chỉ giới hạn ở đường tiêu hóa.

3.6 Thuốc

Hiện nay thế giới đã ghi nhận hơn 700 loại thuốc có thể dẫn đến tác dụng phụ là tiêu chảy. Do đó, khi đánh giá người bệnh tiêu chảy mạn, cần đặc biệt lưu ý đến việc sử dụng hoặc mới bổ sung thuốc.

Trong nhiều trường hợp, tiêu chảy có thể cải thiện nhanh chóng sau khi ngừng thuốc nghi ngờ, đôi khi chỉ trong vòng một ngày. Tuy nhiên, nếu đã có tổn thương niêm mạc ruột, thời gian hồi phục có thể kéo dài hơn. 

4 Phân loại

Việc phân loại tiêu chảy mạn tính giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân và lựa chọn xét nghiệm phù hợp. Tiêu chảy mạn tính thường được phân loại dựa trên cơ chế gây tiêu chảy, tức là nguyên nhân khiến ruột thải nhiều nước ra ngoài.

Phân loại tiêu chảy mạn giúp định hướng nguyên nhân và cách điều trị
Phân loại tiêu chảy mạn giúp định hướng nguyên nhân và cách điều trị

4.1 Tiêu chảy thẩm thấu

Tiêu chảy thẩm thấu xảy ra khi trong lòng ruột có các chất không được hấp thu, kéo nước theo ra phân. Cơ chế này thường liên quan đến rối loạn tiêu hóa hoặc không dung nạp một số thành phần trong thức ăn.

Đặc điểm thường thấy trong các trường hợp này là tiêu chảy giảm rõ hoặc hết khi nhịn ăn và ít khi xảy ra vào ban đêm. Người bệnh có thể đầy hơi, chướng bụng sau ăn. Những nguyên nhân hay gặp gồm: không dung nạp lactose, sử dụng các chất tạo ngọt khó hấp thu hoặc rối loạn hấp thu đường ruột.

4.2 Tiêu chảy tiết

Tiêu chảy tiết xảy ra khi ruột chủ động tiết nước và điện giải quá mức, ngay cả khi người bệnh không ăn uống. Vì vậy, loại tiêu chảy này không cải thiện khi nhịn ăn và thường vẫn xảy ra vào ban đêm.

Cơ chế này có thể liên quan đến nhiễm trùng mạn tính, tác dụng phụ của thuốc, rối loạn hormon hoặc một số bệnh lý hiếm gặp. Trên lâm sàng, tiêu chảy tiết thường dai dẳng, lượng phân nhiều và dễ gây mất nước nếu không được bù kịp thời.

4.3 Tiêu chảy viêm

Tiêu chảy viêm là hậu quả của tổn thương niêm mạc ruột, khiến ruột mất khả năng hấp thu bình thường và rò rỉ dịch, máu hoặc protein vào lòng ruột. Đây là nhóm tiêu chảy cần lưu ý đặc biệt vì thường liên quan đến bệnh lý thực thể.

Người bệnh có thể đi ngoài phân lỏng kèm máu, nhầy, đau bụng kéo dài, đôi khi sốt hoặc sụt cân. Các bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng hay bệnh Crohn thường gây ra tình trạng này. Khi nghi ngờ tiêu chảy viêm, việc thăm khám và làm xét nghiệm sớm là rất quan trọng.

4.4 Tiêu chảy do rối loạn vận động ruột

Ở nhóm này, do ruột co bóp quá nhanh, thức ăn và dịch tiêu hóa đi qua đường ruột trước khi kịp hấp thu. Niêm mạc ruột trong trường hợp này thường không có tổn thương rõ ràng.

Tiêu chảy do rối loạn vận động hay gặp trong hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy. Phân thường lỏng nhưng không có máu, triệu chứng hay liên quan đến stress, lo âu và cải thiện sau khi đi tiêu. Loại tiêu chảy này ít khi gây mất nước nặng nhưng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. [2]

5 Chẩn đoán phân biệt

Chẩn đoán tiêu chảy mạn tính không chỉ dừng lại ở việc xác nhận người bệnh đi ngoài lỏng kéo dài, mà quan trọng hơn là xác định đúng cơ chế và nguyên nhân, từ đó lựa chọn được phương án xử trí phù hợp. Chẩn đoán tiêu chảy mạn cần được tiến hành theo từng bước, từ khai thác bệnh sử đến các xét nghiệm chuyên sâu khi cần thiết. [3]

Các bước chẩn đoán và xác định nguyên nhân gây tiêu chảy mạn
Các bước chẩn đoán và xác định nguyên nhân gây tiêu chảy mạn

5.1 Khai thác bệnh sử

Phân tích bệnh sử là bước đầu tiên nhưng có ý nghĩa định hướng rất quan trọng. Bệnh nhân cần được đánh giá rõ thời gian tiêu chảy kéo dài, số lần đi tiêu mỗi ngày, tính chất phân: lỏng, toàn nước, có nhầy, có máu, mỡ nổi hay mùi hôi khó chịu,... Những đặc điểm này giúp gợi ý cơ chế gây tiêu chảy.

Bên cạnh đó, cần chú ý đến các triệu chứng đi kèm như sụt cân, đau bụng, sốt, thiếu máu, mệt mỏi kéo dài hoặc tiêu chảy về đêm để khoanh vùng được nguyên nhân. 

Tiền sử dùng thuốc (kháng sinh, thuốc nhuận tràng, Metformin, PPI,…), tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa, bệnh lý nền (đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn) và yếu tố dịch tễ (ăn uống, du lịch, nguồn nước) cũng cần được khai thác đầy đủ trong đánh giá ban đầu.

5.2 Khám lâm sàng

Khám lâm sàng nhằm đánh giá tình trạng toàn thân và mức độ ảnh hưởng của bệnh. Người bệnh tiêu chảy mạn tính thường có dấu hiệu mất nước nhẹ, gầy sút, da khô, niêm mạc nhợt nếu thiếu máu. Khám vùng bụng giúp phát hiện đau khu trú, các tổn thương bất thường, trướng bụng hoặc dấu hiệu gợi ý viêm ruột.

Ngoài ra, cần chú ý các dấu hiệu ngoài tiêu hóa như tổn thương da, viêm khớp, loét miệng, phù,… vì chúng có thể liên quan đến các bệnh như viêm ruột mạn tính, bệnh Celiac hoặc rối loạn nội tiết.

5.3 Xét nghiệm cơ bản

Sau khi có định hướng ban đầu qua khai thác bệnh sử và khám lâm sàng, các xét nghiệm cơ bản được thực hiện nhằm khoanh vùng nguyên nhân và đánh giá mức độ tổn thương:

  • Xét nghiệm công thức máu giúp phát hiện thiếu máu hoặc dấu hiệu viêm. 
  • Các xét nghiệm sinh hóa như điện giải đồ, chức năng gan thận, Albumin máu cho thấy tình trạng mất nước, kém hấp thu hoặc suy dinh dưỡng.
  • Xét nghiệm miễn dịch celiac: đo kháng thể anti-tissue transglutaminase IgA và IgA tổng để sàng lọc bệnh không dung nạp gluten.
  • Xét nghiệm phân đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, bao gồm soi phân tìm ký sinh trùng, tìm máu ẩn trong phân, bạch cầu hoặc calprotectin phân để gợi ý tình trạng viêm ruột. Trong một số trường hợp, định lượng mỡ trong phân giúp hướng tới chẩn đoán kém hấp thu chất béo.

Những xét nghiệm này giúp bác sĩ loại trừ một số nguyên nhân phổ biến như bệnh celiac, viêm niêm mạc ruột và giúp quyết định bước chẩn đoán tiếp theo.

5.4 Đánh giá cận lâm sàng chuyên sâu

Khi đã thực hiện đủ các bước ở trên nhưng vẫn chưa xác định được nguyên nhân hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như máu trong phân, sụt cân, thiếu máu hoặc tiêu chảy kéo dài không rõ nguyên nhân, cần tiến hành các đánh giá chuyên sâu hơn:

  • Nội soi đại tràng, hồi tràng hoặc nội soi dạ dày - tá tràng giúp đánh giá trực tiếp niêm mạc. Nội soi thường đi kèm sinh thiết giúp chẩn đoán bệnh viêm ruột mạn tính, celiac hoặc ung thư. 
  • Các xét nghiệm chức năng như test dung nạp lactose, test hơi thở hydrogen, định lượng hormon tuyến giáp, cortisol,… được chỉ định khi nghi ngờ nguyên nhân nội tiết hoặc rối loạn chuyển hóa. 
  • Chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, MRI) có thể được dùng khi nghi ngờ tổn thương cấu trúc hoặc bệnh lý tụy, ruột non.

5.5 Khi nào bác sĩ chẩn đoán IBS hoặc rối loạn chức năng?

Trong một số trường hợp, sau khi đã khai thác bệnh sử, làm các xét nghiệm cần thiết và nội soi mà không phát hiện tổn thương thực thể ở đường ruột, bác sĩ sẽ cân nhắc khả năng tiêu chảy do rối loạn chức năng, phổ biến nhất là hội chứng ruột kích thích (IBS).

Chẩn đoán lúc này không dựa vào hình ảnh hay xét nghiệm, mà dựa vào tiêu chuẩn Rome IV. Tiêu chuẩn này tập trung vào các triệu chứng đặc trưng như đau bụng tái diễn, mối liên quan giữa đau bụng và đại tiện, kèm theo thay đổi tính chất hoặc tần suất phân.

Việc chẩn đoán IBS chỉ được cân nhắc khi không có dấu hiệu cảnh báo và các nguyên nhân nguy hiểm đã được loại trừ. Điều này giúp người bệnh tránh làm thêm các xét nghiệm không cần thiết, đồng thời tập trung vào điều trị triệu chứng và cải thiện chất lượng sống.

Khi nào bác sĩ chẩn đoán IBS hoặc rối loạn chức năng?
Khi nào bác sĩ chẩn đoán IBS hoặc rối loạn chức năng?

6 Điều trị

Ngoài mục đích giảm số lần đi ngoài, điều trị tiêu chảy mạn tính còn cần chú trọng đến xác định và xử lý đúng nguyên nhân gây bệnh. [4] Việc điều trị cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân, dựa trên cơ chế tiêu chảy, mức độ ảnh hưởng và bệnh lý nền đi kèm. Không phải mọi trường hợp đều cần dùng thuốc trị tiêu chảy ngay. Ở một số người, chỉ cần điều chỉnh chế độ ăn và lối sống đã có thể cải thiện tình trạng tiêu chảy rõ rệt.

6.1 Mục tiêu điều trị

Trong thực hành lâm sàng, điều trị tiêu chảy mạn tính hướng đến ba mục tiêu chính:

  • Giảm triệu chứng, giúp người bệnh sinh hoạt bình thường
  • Điều trị hoặc kiểm soát nguyên nhân gây tiêu chảy
  • Ngăn ngừa biến chứng như mất nước, rối loạn điện giải và suy dinh dưỡng
Điều trị tiêu chảy hướng đến ba mục tiêu chính
Điều trị tiêu chảy hướng đến ba mục tiêu chính

6.2 Điều trị theo nguyên nhân (điều trị nền tảng)

Đây là yêu cầu quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy mạn tính. Khi nguyên nhân được xác định rõ ràng, việc điều trị sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn nhiều so với chỉ dùng thuốc cầm tiêu chảy.

6.2.1 Tiêu chảy mạn do nhiễm trùng hoặc ký sinh trùng

Người bệnh cần được điều trị bằng thuốc đặc hiệu theo từng tác nhân. Điều trị không đủ liều hoặc dùng sai thuốc trị tiêu chảy mãn tính có thể khiến tiêu chảy kéo dài và tái phát thường xuyên. Với các trường hợp này, thuốc cầm tiêu chảy chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không đư ợc ưu tiên.

6.2.2 Tiêu chảy mạn do bệnh viêm ruột mạn tính

Mục tiêu điều trị là kiểm soát tình trạng viêm niêm mạc ruột và duy trì lui bệnh lâu dài. Tùy mức độ bệnh, ngườ i bệnh có thể cần thuốc kháng viêm tại chỗ, toàn thân, thuốc điều hòa miễn dịch hoặc sinh học. Việc theo dõi định kỳ là bắt buộc để đánh giá đáp ứng và biến chứng.

6.2.3 Tiêu chảy mạn do kém hấp thu

Điều trị tập trung vào việc loại bỏ yếu tố gây kém hấp thu. Ví dụ như:

Không dung nạp lactose: hạn chế hoặc tránh sữa và sản phẩm chứa lactose

Bệnh celiac: tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn không gluten

Trong một số trường hợp, bổ sung men tiêu hóa hoặc enzyme đặc hiệu giúp cải thiện triệu chứng.

6.2.4 Hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy

Điều trị nhằm giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng sống. Trường hợp này do không có tổn thương thực thể nên điều trị thường mang tính lâu dài, kết hợp giữa thuốc, điều chỉnh chế độ ăn và kiểm soát stress.

6.3 Điều trị triệu chứng (điều trị hỗ trợ)

Điều trị triệu chứng được sử dụng khi tiêu chảy ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hoặc trong thời gian chờ làm rõ nguyên nhân.

Lưu ý nhóm thuốc làm giảm nhu động ruột không dùng khi nghi ngờ tiêu chảy nhiễm trùng hoặc tiêu chảy viêm nặng. Việc sử dụng kéo dài cần có chỉ định y tế để tránh che lấp bệnh nền.

Men vi sinh có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, đặc biệt sau dùng kháng sinh. Tuy nhiên hiệu quả khác nhau giữa từng chủng và không thay thế cho điều trị nguyên nhân.

Đọc thêm về các thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy tại đây.

6.4 Điều trị biến chứng: bù nước và điện giải

Dù là tiêu chảy mạn tính, người bệnh vẫn có nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải, đặc biệt khi đi tiêu nhiều lần mỗi ngày. Việc bù nước đúng cách giúp giảm mệt mỏi, chóng mặt và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Dung dịch bù nước và điện giải Oresol là lựa chọn an toàn, hiệu quả trong đa số trường hợp. Truyền dịch chỉ được cân nhắc khi người bệnh không uống được hoặc có dấu hiệu mất nước nặng.

6.5 Vai trò của chế độ ăn và lối sống

Chế độ ăn là một phần không thể tách rời trong điều trị tiêu chảy mạn tính. Người bệnh nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, tránh thức ăn nhiều dầu mỡ, rượu bia, cà phê và các chất kích thích ruột.

Việc theo dõi và xác định các loại thực phẩm làm nặng triệu chứng giúp cá nhân hóa điều trị. Ở nhiều trường hợp, kiểm soát stress, ngủ đủ giấc và vận động nhẹ nhàng giúp cải thiện triệu chứng rõ rệt, đặc biệt trong tiêu chảy chức năng.

6.6 Theo dõi và điều chỉnh điều trị

Tiêu chảy mạn tính thường cần theo dõi lâu dài. Nếu triệu chứng không cải thiện, nặng dần hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo như sụt cân, thiếu máu, tiêu chảy về đêm, người bệnh cần được đánh giá lại để tránh bỏ sót bệnh lý nghiêm trọng.

7 Kết luận

Tình trạng tiêu chảy mạn tính cần được tiếp cận một cách hệ thống, xác định đúng cơ chế và nguyên nhân gây bệnh để lựa chọn phương án điều trị phù hợp. Nếu bạn đang gặp tình trạng tiêu chảy kéo dài, đừng chủ quan nhưng cũng đừng quá lo lắng. Khi được đánh giá và theo dõi đúng cách, đa số người bệnh có thể kiểm soát tốt triệu chứng và cải thiện chất lượng sống. Hiểu đúng, điều trị đúng chính là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa lâu dài.

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Garrett J. Descoteaux-Friday; Isha Shrimanker., Chronic Diarrhea, StatPearls. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026.
  2. ^ Gregory Juckett, Rupal Trivedi, Evaluation of chronic diarrhea, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ Darren M Brenner , J Enrique Domínguez-Munoz., Differential Diagnosis of Chronic Diarrhea, Pubmed Central. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026.
  4. ^ Murdani Abdullah, M Adi Firmansyah, Clinical approach and management of chronic diarrhea, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
    (Quy định duyệt bình luận)
    0/ 5 0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%
    Chia sẻ nhận xét
    Đánh giá và nhận xét
      vui lòng chờ tin đang tải lên

      Vui lòng đợi xử lý......

      0 SẢN PHẨM
      ĐANG MUA
      hotline
      0927.42.6789