1. Trang chủ
  2. Tiêu hóa - Gan Mật Tụy
  3. Bệnh tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em: nguyên nhân, cách điều trị

Bệnh tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em: nguyên nhân, cách điều trị

Bệnh tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em: nguyên nhân, cách điều trị

Trungtamthuoc.com - Tiêu chảy cấp là bệnh lý thường gặp nhiều tại Việt Nam. Bệnh tiêu chảy cấp có thể tự khỏi, cũng có khi kéo dài hơn, người bệnh bị mất nhiều nước, rối loạn điện giải mà nếu không bù lại rất dễ dẫn đến tử vong.

1 Tiêu chảy cấp là gì?

Tiêu chảy cấp là một bệnh lý Đường tiêu hóa rất hay gặp thường do đường ruột bị nhiễm khuẩn. Đây là tình trạng đi đại tiện ra phân lỏng nhiều trên 3 lần mỗi ngày vào kéo dài không quá 14 ngày. 

Tiêu chảy cấp
Tiêu chảy cấp là gì?

Thông thường, tiêu chảy cấp ở trẻ em sẽ nặng hơn tiêu chảy cấp ở người lớn. Tuy nhiên bệnh sẽ tự giảm và khỏi sau vài ngày nhưng cũng có khi kéo dài hơn, người bệnh bị mất nhiều nước, rối loạn điện giải mà nếu không bù lại rất dễ dẫn đến tử vong. [1] 

2 Nguyên nhân tiêu chảy cấp 

Nguyên nhân chủ yếu: 

  • Vi khuẩn: Salmonella, Campylobacter, Shigella và Escherichia coli.
  • Vi rút.
  • Sinh vật ký sinh.

Bệnh lý gây nên: 

Một số nguyên nhân chính khác của tiêu chảy mãn tính bao gồm:

  • Viêm đại tràng vi thể. 
  • Chức năng tiêu hóa bị suy giảm. 
  • Nhiễm trùng mãn tính. 
  • Tiêu chảy do thuốc: Thuốc nhuận tràng, thuốc kháng sinh có thể gây tiêu chảy.
  • Nguyên nhân liên quan đến nội tiết: bệnh Addison và các khối u carcinoid.
  • Nguyên nhân liên quan đến ung thư: Tiêu chảy do ung thư có liên quan đến một số bệnh ung thư đường ruột. [2] 

Nguyên nhân khác: 

  • Ăn các loại đồ ăn ôi thiu, nhiễm độc hoặc chứa nhiều chất phụ gia khiến người bệnh bị ngộ độc thực phẩm cũng sẽ gây ra tình trạng tiêu chảy cấp kèm thoe nôn mửa, sốt cao,...
  • Rối loạn vi sinh đường ruột do lạm dụng kháng sinh khiến các vi khuẩn có lợi trong hệ tiêu hóa bị tiêu diệt, giảm hấp thu và tăng nhu động ruột, do đó người bệnh sẽ đi ngoài nhiều lần, phân lỏng và không đóng thành khuôn.

3 Cơ chế bệnh sinh

Tiêu chảy phản ánh sự gia tăng hàm lượng nước trong phân, có thể do giảm hấp thu nước hoặc do ruột tiết nước chủ động. Trong tiêu chảy nhiễm trùng nặng, lượng phân thải ra có thể vượt quá 2 lít mỗi ngày. Hậu quả nghiêm trọng của tiêu chảy nặng là mất nước và mất Kali (hạ kali máu).

Nước chủ yếu được hấp thu ở ruột non (khoảng 8 lít mỗi ngày ở người lớn) và tiếp tục ở đại tràng. Khi dịch từ ruột non đến van hồi manh tràng, chỉ còn khoảng 600 ml, thể hiện hiệu quả hấp thu nước lên đến 93%. Khi dịch đến hậu môn, chỉ còn khoảng 100 ml, thường là phân đã hình thành.

Ở ruột non, có ba cơ chế hấp thu nước chính:

  • Hấp thu natri clorua (NaCl) 'trung tính': Thực hiện qua hai hệ thống liên kết – một hệ thống trao đổi Na/H và một hệ thống trao đổi Cl/HCO3.
  • Hấp thu natri theo cơ chế điện sinh học: Natri được hấp thu vào tế bào nhờ gradient điện hóa. Cơ chế này thường bị tổn thương trong các bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính.
  • Vận chuyển đồng thời natri: Sự hấp thu natri kết hợp với các chất hữu cơ hòa tan như glucose, axit amin, và peptit. Cơ chế này vẫn hoạt động bình thường trong phần lớn các bệnh tiêu chảy cấp tính, lý giải tại sao bù nước bằng đường uống có hiệu quả trong các trường hợp này.

Tiêu chảy thẩm thấu xảy ra khi một chất hòa tan như lactose không được hấp thu đúng cách, dẫn đến giữ nước trong ruột. Nhiễm trùng đường ruột gây tổn thương tế bào biểu mô, làm giảm khả năng hấp thu và dẫn đến tiêu chảy thẩm thấu.

Tiêu chảy tiết dịch là kết quả của sự tiết nước chủ động vào lòng ruột do độc tố. Điều này có thể xảy ra trong bệnh tả, nhiễm trùng do E. coli sản sinh độc tố Shiga, và các loài Shigella. Rotavirus cũng sản sinh một loại enterotoxin (NSP4), gây tiêu chảy tiết dịch.

Tiêu chảy do viêm ruột thường gặp khi vi sinh vật xâm nhập vào biểu mô ruột, thông qua việc bám vào các tế bào hoặc sản sinh enterotoxin, tùy thuộc vào vi sinh vật gây bệnh.

Cơ chế bệnh sinh của tiêu chảy chủ yếu liên quan đến các yếu tố giảm hấp thu hoặc tăng tiết dịch trong ruột, dẫn đến mất nước và điện giải.[3]

4 Sự khác biệt giữa tiêu chảy bình thường và tiêu chảy nặng là gì?

Thực tế có một số cách khác nhau để phân loại tiêu chảy. Những loại tiêu chảy bao gồm:

4.1 Tiêu chảy cấp

Tiêu chảy cấp thường gặp nhất là tiêu chảy phân lỏng, kéo dài từ một đến hai ngày. Loại này thông thường sẽ không cần điều trị và nó thường tự khỏi sau vài ngày.

4.2 Tiêu chảy dai dẳng

Loại tiêu chảy này thường kéo dài trong vài tuần - hai đến bốn tuần.

4.3 Tiêu chảy mãn tính

Tiêu chảy kéo dài hơn bốn tuần hoặc đến và đi thường xuyên trong một thời gian dài. [4]

Sự khác biệt giữa tiêu chảy bình thường và tiêu chảy nặng là gì?
Sự khác biệt giữa tiêu chảy bình thường và tiêu chảy nặng là gì?

5 Triệu chứng

5.1 Triệu chứng chung

Triệu chứng lâm sàng được chia làm 2 nhóm:

  • Tiêu chảy cấp do vi khuẩn, kí sinh trùng xâm nhập: phân thường có máu nhầy nhiều hoặc vừa phải.
  • Tiêu chảy cấp không nhiễm trùng, do thuốc, ngộ độc,...: phân không có máu, phân lỏng nhiều, không kèm theo sốt.

Các triệu chứng lâm sàng có thể kể đến như:

  • Đau bụng từng cơn hoặc âm ỉ, tăng lên khi đi đại tiện và giảm đi sau mỗi lần đi ngoài xong.
  • Nôn ra đồ ăn, nước, dịch mật.
  • Da khô, khát nước, tiểu ít hoặc không tiểu do mất nước.
  • Người mệt mỏi, chóng mặt, chướng bụng, đầy hơi,...
  • Số lần đi cầu tăng lên quá 3 lần trong 24 giờ.

5.2 Tiêu chảy do vi khuẩn

Nhiễm trùng Aeromonas:

Vi khuẩn Aeromonas thường sống trong môi trường nước (sông, hồ) và có thể gây nhiễm trùng ở người qua thực phẩm (nhất là thịt, sữa). Các chủng gây bệnh có thể sản sinh độc tố ruột (alt, ast), dẫn đến tiêu chảy cấp tính, kiết lỵ hoặc các triệu chứng như đau bụng (70%), buồn nôn (40%), nôn mửa (40%) và sốt (40%).

Nhiễm trùng thường tự khỏi, nhưng trẻ em có thể phải nhập viện do mất nước. Một số chủng như Aeromonas veronii gây bệnh tiêu chảy có máu và mủ, thường giống bệnh lỵ. Mặc dù các triệu chứng có thể tự cải thiện, nhưng tiêu chảy kéo dài và các biến chứng như hội chứng tan máu urê huyết (HUS) và bệnh thận có thể xảy ra, đặc biệt ở trẻ em.

Nhiễm trùng Campylobacter:

Campylobacter là nhóm vi khuẩn gây bệnh lây từ động vật sang người, chủ yếu qua gia cầm và sản phẩm từ gia súc. Các chủng thường gặp là C. jejuniC. coli. Vi khuẩn gây tiêu chảy có thể kèm theo triệu chứng đau bụng, sốt, và phân có máu. Nhiễm trùng có thể tự khỏi, nhưng một số người có thể bị tiêu chảy mãn tính hoặc phát triển các biến chứng ngoài ruột như nhiễm trùng huyết. Đặc biệt, C. jejuni liên quan đến hội chứng Guillain–Barré, một tình trạng viêm tủy thần kinh ngoại biên nghiêm trọng. Nhiễm trùng có thể gây tiêu chảy nhẹ hoặc nặng, với dấu hiệu đặc trưng là có bạch cầu trong phân. Những trường hợp nhiễm trùng này phổ biến ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.

Nhiễm trùng Escherichia coli (E. coli):

E. coli là vi khuẩn phổ biến trong đường ruột. Có năm nhóm vi khuẩn E. coli liên quan đến tiêu chảy cấp: Escherichia coli sản sinh độc tố Shiga (STEC), còn được gọi là Escherichia coli gây xuất huyết đường ruột (EHEC); Escherichia coli sinh độc tố ruột (ETEC); Escherichia coli gây bệnh đường ruột (EPEC); Escherichia coli gây kết tụ ruột (EAEC); và Escherichia coli xâm lấn ruột (EIEC).

STEC  là vi khuẩn E. coli sản sinh độc tố Shiga (hay còn gọi là verocytotoxin), là nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy cấp ở các nước công nghiệp hóa. STEC, bao gồm các serotype như E. coli O157, có thể gây tiêu chảy không có máu hoặc có máu. Vi khuẩn này cũng chịu trách nhiệm cho khoảng 80% các ca hội chứng tan máu urê huyết (HUS), gặp ở khoảng 4% bệnh nhân bị nhiễm trùng đường ruột. STEC lây truyền chủ yếu qua thịt bò xay chưa nấu chín, cũng có thể qua sữa tươi, xúc xích, rau sống và nước không được khử trùng. Lây truyền từ người sang người cũng là nguyên nhân phổ biến trong các đợt bùng phát dịch.

ETEC sản sinh độc tố ruột không bền nhiệt (LT) và bền nhiệt (ST), gây tiêu chảy cấp ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, đặc biệt là ở khách du lịch. Nhiễm trùng ETEC thường gây tiêu chảy phân lỏng nhẹ và đau bụng quặn mà không có nôn mửa hoặc sốt.

EPEC hường gây tiêu chảy nặng ở trẻ sơ sinh ở các nước đang phát triển, kèm theo sốt, nôn mửa và diễn biến kéo dài. Nhiễm EPEC có thể dẫn đến tiêu chảy mãn tính, kém hấp thu và chậm phát triển.

EIEC gây nhiễm trùng với triệu chứng giống bệnh lỵ, bao gồm tiêu chảy có máu, sốt và đau bụng.

EAEC gây tiêu chảy nhẹ, không có máu, kèm theo đau bụng và sốt nhẹ.

Nhiễm trùng Salmonella:

Salmonella là một nhóm vi khuẩn đường ruột di động, gồm S. entericaS. Typhi. S. enterica thường gây tiêu chảy cấp, đau bụng và sốt, lây nhiễm qua thịt gia cầm và trứng. Các chủng S. Typhi gây bệnh thương hàn, một loại nhiễm trùng huyết nghiêm trọng. Bệnh nhân bị S. enterica thường tự khỏi trong khoảng một tuần, tuy nhiên, có thể bị nhiễm trùng ngoài ruột hoặc nhiễm trùng huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu. S. Typhi lây qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm và có thể gây sốt kéo dài, tiêu chảy và đau bụng.

Nhiễm trùng Shigella:

Shigella là vi khuẩn gây bệnh kiết lỵ, đặc trưng bởi tiêu chảy có máu, sốt và đau bụng. Con người là vật chủ duy nhất của Shigella, và bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người hoặc qua thực phẩm, nước bị ô nhiễm. Nhiễm trùng có thể gây loét ruột mà không vượt quá lớp màng nhầy của đại tràng. Các triệu chứng có thể kéo dài từ 1 đến 2 tuần, và một số trường hợp hiếm gặp có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết. Shigella còn có thể gây biến chứng như HUS, đặc biệt ở trẻ em.

Nhiễm trùng Vibrio:

Vibrio cholerae, nguyên nhân gây bệnh tả, là vi khuẩn gram âm di động, gây tiêu chảy cấp nghiêm trọng với phân lỏng như nước vo gạo và mất nước nặng. Bệnh tả có thể dẫn đến sốc và tử vong nếu không điều trị kịp thời. Các chủng Vibrio khác như V. parahaemolyticus và V. vulnificus cũng có thể gây tiêu chảy, đặc biệt sau khi ăn hải sản sống. Các loài này có thể gây mất nước nghiêm trọng và tử vong, và thường lây qua thực phẩm hoặc tiếp xúc với nước ô nhiễm.

5.3 Tiêu chảy do virus

Nhiễm Rotavirus:

Rotavirus là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp tính ở trẻ em, đặc biệt là ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Virus gây tiêu chảy nghiêm trọng, thường kèm theo nôn mửa, sốt và mất nước nhanh chóng. Nhiễm rotavirus có thể kéo dài từ 2-3 ngày và có thể gây mất nước nghiêm trọng, dẫn đến tử vong nếu không được điều trị. Virus này lây qua đường tiêu hóa và có thể lây nhiễm qua các bề mặt bị ô nhiễm trong môi trường như bệnh viện, trường học. Một trong những đặc điểm đáng chú ý là tỷ lệ mất nước ở trẻ em mắc viêm dạ dày ruột cấp tính dương tính với rotavirus cao hơn gấp 5,5 lần so với những trẻ không nhiễm rotavirus. Việc tiêm Vaccine rotavirus đã giảm tỷ lệ mắc bệnh ở nhiều quốc gia.

Nhiễm Norovirus:

Norovirus là virus RNA rất dễ lây nhiễm, gây tiêu chảy cấp và các đợt bùng phát lớn, đặc biệt là ở các cơ sở chăm sóc sức khỏe, tàu du lịch và trung tâm giữ trẻ. Virus này lây qua thực phẩm, nước hoặc bề mặt bị ô nhiễm. Các triệu chứng của norovirus bao gồm tiêu chảy, nôn mửa, đau bụng và sốt nhẹ. Vì virus có khả năng sống sót lâu trong môi trường vô tri, việc ngăn chặn sự lây lan rất khó khăn, đặc biệt trong các khu vực đông đúc. Các đợt bùng phát có thể gây suy nhược trong vài ngày, và do tính chất lây nhiễm cao, norovirus là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm ruột cấp tính không do vi khuẩn.

Nhiễm Astrovirus:

Astrovirus là virus RNA gây tiêu chảy cấp, chủ yếu ở trẻ em dưới 5 tuổi. Các triệu chứng không đặc hiệu, bao gồm tiêu chảy, đau bụng và sốt nhẹ. Dù tỷ lệ mắc bệnh không cao như rotavirus hay norovirus, astrovirus vẫn là một trong những nguyên nhân gây tiêu chảy cấp tính, đặc biệt trong các đợt bùng phát ở trẻ em, bệnh viện và các trung tâm chăm sóc sức khỏe.

Nhiễm Adenovirus:

Adenovirus (đặc biệt là các loại Ad40 và Ad41) là tác nhân gây tiêu chảy cấp, chủ yếu ở trẻ em dưới 4 tuổi. Thời gian mắc bệnh kéo dài từ 5-10 ngày, lâu hơn so với các virus gây tiêu chảy khác. Tiêu chảy có thể kéo dài hơn ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Các triệu chứng đi kèm thường là sốt, nôn mửa và mất nước nhẹ. Adenovirus có thể lây qua đường tiêu hóa và dễ dàng lây lan trong môi trường đông đúc.

Các loại virus khác:

Một số loại virus khác, như coronavirus và torovirus, có thể gây tiêu chảy cấp nhưng vai trò của chúng trong nhiễm trùng đường tiêu hóa chưa được xác định rõ ràng. Các virus này có thể gây các triệu chứng viêm dạ dày ruột và được phát hiện trong một số đợt bùng phát, nhưng tác nhân chính gây bệnh vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.3

5.4 Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Tiêu chảy cấp tính thường tự khỏi mà không cần điều trị, nhưng nếu không được xử lý kịp thời, tình trạng tiêu chảy nặng có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng, gây nguy hiểm đặc biệt cho trẻ em, người cao tuổi và những người có hệ miễn dịch suy yếu. Trong nhiều trường hợp, việc nhận diện các dấu hiệu cảnh báo có thể giúp tránh được các biến chứng nghiêm trọng. Vậy, khi nào bạn cần đưa trẻ em hoặc người lớn đến bác sĩ để điều trị tiêu chảy cấp tính?

Đối với trẻ em:

  • Tiêu chảy không thuyên giảm sau 24 giờ.
  • Không có tã ướt trong vòng ba giờ trở lên.
  • Sốt trên 39 độ C.
  • Phân có máu hoặc màu đen.
  • Khô miệng hoặc lưỡi, khóc không ra nước mắt.
  • Buồn ngủ bất thường, lơ mơ, không phản ứng hoặc cáu kỉnh.
  • Vùng bụng, mắt hoặc má trông hóp lại.
  • Làn da không bị xẹp xuống khi véo và thả ra (dấu hiệu mất nước nghiêm trọng).

Đối với người lớn:

  • Tiêu chảy kéo dài hơn hai ngày mà không thuyên giảm.
  • Khát nước dữ dội, khô miệng hoặc da, tiểu ít hoặc không tiểu, suy nhược nghiêm trọng, chóng mặt hoặc choáng váng, hoặc nước tiểu sẫm màu (dấu hiệu mất nước).
  • Đau bụng hoặc đau trực tràng dữ dội.
  • Phân có máu hoặc màu đen.
  • Sốt trên 39 độ C.

6 Chẩn đoán

Chẩn đoán tiêu chảy cấp

6.1 Chẩn đoán phân biệt

Tiêu chảy không viêm và tiêu chảy do viêm có thể được phân loại theo nguyên nhân nhiễm trùng và không nhiễm trùng:

Đặc điểmTiêu chảy không viêmTiêu chảy viêm
Nguyên nhânNhiễm trùng: thường là do virus, nhưng cũng có thể do vi khuẩn và ít gặp là ký sinh trùng. Không nhiễm trùng: do chế độ ăn uống, căng thẳng tâm lý xã hội.Nhiễm trùng: thường là do vi khuẩn xâm lấn hoặc sản sinh độc tố. Không nhiễm trùng: bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, viêm ruột do xạ trị.
Lịch sử và khám bệnhNhiễm trùng: buồn nôn, nôn mửa, đau bụng không thoải mái. Không nhiễm trùng: buồn nôn, đau bụng không thoải mái, thường không kèm theo nôn mửa.Nhiễm trùng: sốt, đau bụng, mót rặn, các dấu hiệu và triệu chứng toàn thân. Không nhiễm trùng: đau bụng, mót rặn, mệt mỏi, sụt cân.
Kết quả xét nghiệmNhiễm trùng: thường không thực hiện xét nghiệm; kết quả PCR hoặc NAAT dương tính. Không nhiễm trùng: kết quả PCR hoặc NAAT âm tính, xét nghiệm đặc hiệu dương tính (ví dụ: kháng thể kháng transglutaminase mô).Nhiễm trùng: kết quả PCR hoặc NAAT dương tính. Không nhiễm trùng: kết quả PCR hoặc NAAT âm tính; dương tính với calprotectin trong phân*.
Các tác nhân gây bệnhVi khuẩn: Escherichia coli sinh độc tố ruột, Clostridium perfringens, Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Vibrio cholerae. Virus: Rotavirus, Norovirus. Ký sinh trùng: Giardia, Cryptosporidium.Vi khuẩn: Salmonella, Shigella, Campylobacter, E. coli sản sinh độc tố Shiga, E. coli xâm nhập đường ruột, Clostridioides difficile, Yersinia. Ký sinh trùng: Entamoeba histolytica.

NAAT = xét nghiệm khuếch đại axit nucleic; PCR = phản ứng chuỗi polymerase.

* Chỉ nên sử dụng nếu nghi ngờ có bệnh viêm ruột; nếu không, không khuyến khích sử dụng thường xuyên.

Tiêu chảy không viêm do nhiễm trùng: Đây là loại tiêu chảy phổ biến nhất, chủ yếu do virus gây ra. Tuy nhiên, vi khuẩn cũng có thể là nguyên nhân, đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến du lịch hoặc bệnh do thực phẩm.

Tiêu chảy viêm nhiễm: Tiêu chảy viêm thường nghiêm trọng hơn và thường do vi khuẩn xâm nhập vào ruột hoặc sản sinh độc tố. Các triệu chứng điển hình bao gồm phân có máu, sốt cao, đau bụng dữ dội và tiêu chảy kéo dài hơn ba ngày. Các tác nhân gây viêm phổ biến bao gồm Salmonella, Campylobacter, Clostridioides difficile, Shigella, và E. coli sản sinh độc tố Shiga.

Nguyên nhân gây tiêu chảy không do nhiễm trùng có thể bao gồm:

Nguyên nhân tiềm ẩnVí dụ
Các quá trình bụngViêm ruột thừa, viêm đại tràng thiếu máu, ung thư
Chế độ ăn uốngRượu, caffeine, bệnh Celiac (tự miễn), không hấp thu FODMAP, không dung nạp lactose, đường không tiêu hóa
Rối loạn nội tiếtRối loạn tuyến thượng thận, thiếu hụt acid mật, suy tuyến tụy ngoại tiết, rối loạn tuyến giáp
Rối loạn chức năngHội chứng ruột kích thích, các bệnh lý tâm thần, tiêu chảy tràn do tắc phân
Viêm nhiễmBệnh Crohn, viêm đại tràng vi thể, viêm ruột do xạ trị, viêm loét đại tràng
Tác dụng của thuốcKháng sinh, thuốc chống ung thư, thuốc điều trị tâm lý (ví dụ: ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine, ức chế tái hấp thu norepinephrine-dopamine), thuốc hạ đường huyết, sản phẩm chứa magnesium

Mặc dù các nguyên nhân này thường mang tính mãn tính, nhưng chúng có thể bộc phát đột ngột và cần được đưa vào chẩn đoán phân biệt khi gặp trường hợp tiêu chảy cấp.

6.2 Đánh giá ban đầu

Khi bệnh nhân đến với triệu chứng tiêu chảy cấp, việc đánh giá ban đầu là rất quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng, nguyên nhân tiềm ẩn và các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến biến chứng. Đây là các bước cơ bản trong quá trình đánh giá ban đầu:

6.2.1 Hỏi lịch sử bệnh

Triệu chứng tiêu chảy: Cần hỏi về thời điểm khởi phát, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng (lượng, tần suất, thời gian tiêu chảy), đặc điểm phân (có máu, nhầy hay không), cũng như các triệu chứng đi kèm như nôn mửa, sốt, đau bụng, giảm lượng nước tiểu.

Tiền sử tiếp xúc: Cần xem xét yếu tố tiếp xúc liên quan đến nguyên nhân tiềm ẩn, như việc đi lại gần đây, tiếp xúc với thực phẩm hoặc nước bẩn, tiếp xúc với người bệnh, nghề nghiệp, nơi cư trú, tiền sử bệnh tật (như bệnh lý mãn tính, nhập viện gần đây, dùng kháng sinh, các loại thuốc khác), hoặc tiền sử tình dục.

Các yếu tố nguy cơ cá nhân: Đánh giá các bệnh lý đi kèm, đặc biệt là những người có nguy cơ cao mắc các bệnh tiêu chảy phức tạp như suy giảm miễn dịch, bệnh tự miễn, xạ trị vùng chậu, hoặc các tình trạng bệnh lý trước đó.

Các yếu tố lịch sử quan trọng gây ra tiêu chảy cấp tính:

Phát hiệnÝ nghĩaCác biện pháp tiếp theo cần thực hiện
Dấu hiệu lâm sàng

Phân có máu

Phân có nhầy

Sốt dai dẳng

Đau bụng dữ dội

Quá trình viêm

Xét nghiệm phân (cấy hoặc phản ứng chuỗi polymerase nhiều luồng kèm theo cấy)

Độc tố Toxin Shiga, nếu không có trong phản ứng chuỗi polymerase*

Lú lẫn

Giảm lượng nước tiểu

Chóng mặt

Ngất xỉu

Mất nước có thể gây nhiễm trùng huyết

Khôi phục trạng thái thể tích. Nếu nhiễm trùng huyết, cần xét nghiệm máu và phân

Triệu chứng kéo dài 27 ngày

 

Ít đáng tin cậy với quá trình cấp tính, tự khỏi

Cân nhắc xét nghiệm phân
Nôn mửa

Nguyên nhân có thể do virus

Không có, trừ khi có hưỡng dẫn bên dưới
Các yếu tố nguy cơ cá nhân

Tuổi ≥ 65

Tăng nguy cơ bệnh nặng

Cần quan tâm hơn về mất nước hoặc bệnh xâm lấn và đánh giá theo chỉ định

Người chăm sóc trẻ em

Nhân viên cộng đồng hoặc nhân viên hoặc cư dân viện dưỡng lão

Người xử lý thực phẩm

Tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh tiềm ẩn

Báo cáo y tế công cộng theo yêu cầu

Xét nghiệm phân

Tiền sử xạ trị vùng chậu

Viêm ruột do xạ trị

Cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia

Suy giảm miễn dịch

Tăng nguy cơ bệnh nặng hoặc xâm lấn

Xét nghiệm phân

Rối loạn tự miễn đã biết

Lo ngại về cơn bùng phát hoặc chẩn đoán mới của bệnh viêm ruột

Các biện pháp bổ sung dựa trên nghi ngờ bệnh viêm ruột; cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia

 

 

Mới nhập viện hoặc sử dụng kháng sinh gần đây

Lo ngại về Clostridioides difficileXét nghiệm C. difficile theo hướng dẫn+
Mới đi du lịch

Lo ngại về sốt thương hàn hoặc các tác nhân gây bệnh đặc thù theo địa phương

Không cần biện pháp bổ sung trừ khi có triệu chứng trên, tiêu chảy dai dẳng, hoặc liên quan đến việc sử dụng kháng sinh gần đây

* Nếu nhiễm vi rút Escherichia coli 0157 hoặc E. coli sản sinh độc tố Shiga, cần theo dõi công thức máu toàn phần và xét nghiệm sinh hóa cơ bản dễ phát hiện hội chứng tan máu urê huyết, các tác nhân gây bệnh này thường gặp hơn tiêu chảy máu mà không kèm sốt.

+ Ở bệnh nhân AIDS, cần thực hiện thêm xét nghiệm tìm Cryptosporidium, Cyclospora, Cystoisospora, Microsporidia, phức hợp Mycobacteria avium cytomegalovirus.

6.2.2 Khám sức khoẻ

Mức độ nghiêm trọng: Đánh giá tình trạng thể chất tổng thể của bệnh nhân, chú ý đến các dấu hiệu như sốt, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, vẻ ngoài tổng quát, độ đàn hồi của da và thời gian hồi phục mao mạch.

Khám bụng: Xác định xem có dấu hiệu của bụng cấp tính cần can thiệp phẫu thuật hay không.

6.3 Đánh giá bổ sung 

Đối với những bệnh nhân có triệu chứng nghiêm trọng hoặc có yếu tố nguy cơ đặc biệt, việc thực hiện các đánh giá bổ sung là rất cần thiết để xác định nguyên nhân và quyết định phương pháp điều trị phù hợp. Các bước đánh giá bổ sung bao gồm:

6.3.1 Xét nghiệm phân

Đối với bệnh nhân bị tiêu chảy cấp không có máu và không kèm theo triệu chứng toàn thân, việc xét nghiệm phân thường không cần thiết, đặc biệt nếu bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường. Tuy nhiên, xét nghiệm phân là cần thiết đối với những trường hợp sau:

  • Tiêu chảy có máu, sốt, đau bụng dữ dội, hoặc kéo dài trên 7 ngày.
  • Bệnh nhân có dấu hiệu của nhiễm trùng huyết.
  • Các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như nghề nghiệp hoặc nơi cư trú có thể gây ra bùng phát dịch bệnh.

Các xét nghiệm phân tử (như xét nghiệm PCR) thường được ưa chuộng hơn nuôi cấy phân truyền thống do chúng có khả năng phát hiện nhanh các tác nhân gây bệnh vi khuẩn, virus và ký sinh trùng đồng thời. Xét nghiệm này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp tiêu chảy viêm, với các tác nhân như Salmonella, Shigella, Campylobacter, Yersinia, C. difficile và độc tố Shiga. Ngoài ra, xét nghiệm cần được cân nhắc tùy theo tiền sử tiếp xúc của bệnh nhân. Ví dụ, nếu bệnh nhân có tiền sử bơi trong nước lợ hoặc ăn hải sản chưa nấu chín kỹ, việc xét nghiệm các vi khuẩn như Vibrio là rất quan trọng.

Một hạn chế của xét nghiệm phân tử là chúng Chỉ Xác định sự hiện diện của vi sinh vật mà không chỉ ra ý nghĩa lâm sàng của chúng. Vì vậy, phương pháp này chỉ thực sự hữu ích trong các trường hợp có dịch bệnh bùng phát hoặc khi bệnh nhân có các triệu chứng nghiêm trọng.

6.3.2 Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu không được khuyến cáo thực hiện thường xuyên đối với bệnh nhân tiêu chảy cấp trừ khi có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nặng. Tuy nhiên, các xét nghiệm sinh hóa đánh giá điện giải và chức năng thận là cần thiết trong các trường hợp bệnh nhân bị mất nước. Nếu bệnh nhân có dấu hiệu của nhiễm trùng huyết, cần tiến hành cấy máu và làm xét nghiệm công thức máu toàn phần để theo dõi tình trạng bạch cầu.

Trong những trường hợp bệnh nhân nghi ngờ nhiễm E. coli O157 hoặc các độc tố Shiga, cần theo dõi sự thay đổi của hemoglobin, tiểu cầu, điện giải, và chức năng thận. Điều này giúp phát hiện các dấu hiệu của hội chứng tán huyết tăng ure máu, một biến chứng nguy hiểm.

6.3.3 Xét nghiệm không khuyến cáo

Các xét nghiệm như bạch cầu trong phân, lactoferrin và calprotectin không được khuyến khích sử dụng trong đánh giá tiêu chảy nhiễm trùng cấp tính, bởi chúng có giá trị hạn chế trong việc chẩn đoán. Cụ thể:

Bạch cầu trong phân: Dễ bị phân hủy trong mẫu, làm giảm độ nhạy và khả năng phát hiện chính xác.

Lactoferrin trong phân: Mặc dù nhạy hơn bạch cầu, lactoferrin có thể liên quan đến tình trạng mất nước nghiêm trọng và nguyên nhân nhiễm khuẩn, nhưng thiếu tính đặc hiệu, không đủ mạnh để sử dụng rộng rãi trong lâm sàng.

Calprotectin trong phân: Là dấu hiệu của bệnh viêm ruột, tuy nhiên, kết quả xét nghiệm này thiếu tính ổn định và nhất quán trong các nguyên nhân gây tiêu chảy cấp tính, bao gồm cả C. difficile.

Xét nghiệm máu ẩn trong phân: Xét nghiệm này nói chung không cần thiết trong việc đánh giá tiêu chảy cấp, vì tính chính xác và hiệu quả của nó không đủ rõ ràng.

6.3.4 Nội Soi

 Nội soi không cần thiết trong các trường hợp tiêu chảy cấp trừ khi các triệu chứng kéo dài trên một tháng và kết quả xét nghiệm phân không cung cấp được chẩn đoán rõ ràng.

Ở những bệnh nhân có suy giảm miễn dịch như HIV, AIDS, hoặc các bệnh lý suy giảm miễn dịch khác, nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng xâm lấn hoặc bệnh lý cơ hội là cao hơn. Vì vậy, đối với những bệnh nhân này, nếu kết quả xét nghiệm phân ban đầu không xác định được nguyên nhân hoặc nếu tình trạng tiêu chảy gây suy giảm chức năng nghiêm trọng, cần xem xét việc thực hiện nội soi để xác định chính xác hơn nguyên nhân và có kế hoạch điều trị kịp thời.[5]

7 Điều trị

Việc điều trị tiêu chảy cấp tùy thuộc vào nguyên nhân nghi ngờ hoặc đã được xác định. Tuy nhiên, liệu pháp hỗ trợ với bù nước và bổ sung dinh dưỡng là chiến lược điều trị chính, bất kể nguyên nhân gây bệnh là gì.

Điều trị tiêu chảy cấp

7.1 Bù nước và bổ sung dinh dưỡng

Điều trị bắt đầu bằng việc bổ sung nước, điện giải và dinh dưỡng. Bù nước đường uống là phương pháp ưu tiên, giúp làm giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi. Dung dịch bù nước đường uống đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm lượng phân thải, nôn mửa, và nhu cầu truyền dịch tĩnh mạch, nhờ vào khả năng giải phóng Glucose từ từ vào ruột, giúp cải thiện sự hấp thụ muối và nước. Dung dịch này có thể được sử dụng dưới dạng đóng gói sẵn hoặc tự PHA chế tại nhà với các nguyên liệu dễ kiếm (ví dụ, nước dùng gà, Gatorade, hoặc nước pha với muối và đường).

Bên cạnh đó, việc khôi phục chế độ ăn uống sớm là cần thiết để giảm thấm thành ruột và rút ngắn thời gian bệnh. Không có chế độ ăn uống đặc biệt nào được chứng minh là tối ưu cho phục hồi chức năng ruột, vì vậy bệnh nhân nên duy trì chế độ ăn bình thường phù hợp với độ tuổi.

Lưu ý là bệnh nhân không được tự truyền dịch tại nhà mà phải đến cơ sở y tế để được khám, chẩn đoán và thực hiện thao tác truyền dịch nếu cần thiết.

7.2 Thuốc cầm tiêu chảy

Các thuốc cầm tiêu chảy có thể được sử dụng để điều trị triệu chứng. Bismuth subsalicylat và loperamide (Imodium) là hai loại thuốc hữu ích. Bismuth subsalicylat giúp giảm tiết dịch, còn loperamide làm giảm nhu động ruột, làm giảm triệu chứng tiêu chảy cấp tính. Sự kết hợp giữa loperamide và Simethicone đã cho thấy hiệu quả nhanh hơn trong việc giảm tiêu chảy và đau bụng đầy hơi.

Lưu ý:

  • Loperamide và các thuốc chống nhu động ruột khác không nên được sử dụng ở bệnh nhân tiêu chảy có máu hoặc nghi ngờ viêm ruột, vì trường hợp này là tiêu chảy do vi khuẩn xâm nhập, việc dùng thuốc khiến nhu động ruột yếu đi, giảm khả năng tống vi khuẩn ra ngoài, tình trạng bệnh sẽ nặng hơn. Trong những trường hợp này, bismuth subsalicylat là lựa chọn thay thế an toàn.
  • Chỉ dùng liều vừa đủ để giảm số lần đi đại tiện và ngừng tiêu chảy.
Loperamid - thuốc trị tiêu chảy cấp
Loperamid - thuốc trị tiêu chảy cấp

7.3 Thuốc hấp thu độc chất

Các thuốc hấp thu chất độc được dùng khi nguyên nhân tiêu chảy là do ngộ độc với tác dụng hấp phụ các độc tố và đào thải chúng ra ngoài theo phân, đồng thời làm tăng độ đặc của phân do khả năng hút nước nhiều.

Thường dùng than hoạt, Attapulgite hoặc Smecta.

Một số trường hợp ngộ độc nặng có thể phải tiến hành rửa dạ dày.

7.4 Thuốc kháng sinh

Hầu hết các trường hợp tiêu chảy cấp tính đều tự khỏi mà không cần dùng kháng sinh. Việc sử dụng kháng sinh chỉ nên được xem xét trong những trường hợp nặng, có tiêu chảy ra máu, sốt, nhiễm trùng huyết, hoặc ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Đối với tiêu chảy du lịch (TD), kháng sinh nhóm fluoroquinolone hoặc macrolide là lựa chọn ưu tiên, tùy thuộc vào mô hình kháng thuốc tại địa phương và lịch sử du lịch của bệnh nhân. Kháng sinh có thể làm giảm thời gian mắc bệnh, thường chỉ cần một liều duy nhất, nhưng cũng có thể điều trị trong 3 ngày.

Khi tác nhân gây bệnh đã được xác định, liệu pháp kháng sinh nhắm mục tiêu sẽ được áp dụng tùy thuộc vào loại vi sinh vật. Ví dụ, đối với Campylobacter, lựa chọn kháng sinh là azithromycin; đối với Clostridioides difficile, fidaxomicin là thuốc ưu tiên; đối với Giardia, Tinidazole hoặc nitazoxanide có thể được sử dụng. Các vi khuẩn khác như Salmonella, Shigella, hoặc Vibrio cholerae cũng có các phác đồ điều trị kháng sinh đặc hiệu.

7.5 Thuốc kháng sinh dự phòng

Mặc dù trước đây có khuyến nghị sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng cho du khách, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tự điều trị không làm giảm tỷ lệ mắc bệnh đáng kể và có thể gây ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột cũng như tình trạng kháng thuốc. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng nên được cá nhân hóa, căn cứ vào nguy cơ mắc tiêu chảy du lịch mức độ trung bình đến nặng của mỗi bệnh nhân.3

8 Phòng ngừa

Phòng ngừa tiêu chảy cấp

Tỷ lệ tử vong toàn cầu do tiêu chảy đã giảm đáng kể trong những thập kỷ qua. Vào giữa những năm 1980, mỗi năm có khoảng 4,6 triệu ca tử vong do tiêu chảy. Tuy nhiên, nhờ vào những cải thiện trong vệ sinh và chăm sóc y tế, tỷ lệ tử vong đã giảm xuống còn 2,4 triệu ca vào năm 1990 và hiện tại ước tính vào khoảng 1,6–2,1 triệu ca tử vong mỗi năm. Mặc dù tỷ lệ tử vong đã giảm, tỷ lệ mắc bệnh vẫn duy trì ở mức cao như trong thế kỷ trước. Đều này cho thấy sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa tích cực như cải thiện vệ sinh, tiêm chủng và giáo dục cộng đồng.

8.1 Vệ Sinh

Vệ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tiêu chảy cấp, đặc biệt là trong các cộng đồng có tỷ lệ mắc bệnh cao. Các biện pháp vệ sinh cơ bản nhưng hiệu quả bao gồm:

  • Rửa tay đúng cách: Việc rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây trước khi ăn, sau khi sử dụng nhà vệ sinh, và khi tiếp xúc với các bề mặt nhiễm bẩn giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc tiêu chảy cấp. Nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy rửa tay đúng cách đã giảm 53% tỷ lệ mắc tiêu chảy cấp tính. Đây là biện pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự lây lan của các tác nhân gây bệnh như Norovirus, Shigella.
  • An toàn thực phẩm và nước: Đảm bảo an toàn thực phẩm và nước uống là yếu tố thiết yếu trong phòng ngừa tiêu chảy. Đun sôi nước hoặc uống nước đóng chai, nấu chín thức ăn và tránh các thực phẩm không rõ nguồn gốc là những biện pháp cần thiết, đặc biệt trong các chuyến đi du lịch tới vùng có nguy cơ cao. 
  • Bảo vệ trong môi trường y tế: Đối với bệnh nhân nhập viện hoặc bị các bệnh lý như viêm đại tràng do C. difficile, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm tiếp xúc như sử dụng găng tay, áo choàng, và bảo vệ cá nhân phù hợp là rất quan trọng để hạn chế sự lây lan trong môi trường bệnh viện.

8.2 Tiêm Chủng

Tiêm chủng là một phương pháp hiệu quả trong việc ngăn ngừa một số nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy, đặc biệt là ở các vùng có dịch tễ học đặc biệt hoặc đối với những người có nguy cơ cao. Các Vaccine hiện có và đang nghiên cứu bao gồm:

  • Vaccine chống Rotavirus: Vaccine uống chống lại Rotavirus được cấp phép và có hiệu quả phòng ngừa lâu dài, giúp bảo vệ trẻ em khỏi bệnh tiêu chảy nghiêm trọng. Đây là một trong những Vaccine quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc và tử vong do tiêu chảy ở trẻ em.
  • Vaccine chống Vibrio cholerae và ETEC: Đây là Vaccine dành riêng cho những người đi du lịch đến các khu vực có nguy cơ cao bị bệnh tả hoặc tiêu chảy do Escherichia coli (ETEC). Vaccine này có hiệu quả bảo vệ 85% đối với bệnh tả và 67% đối với ETEC, giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng tiêu hóa ở du khách. Đặc biệt, Vaccine này được khuyến cáo cho những du khách có nguy cơ cao hoặc sẽ tiếp xúc với nguồn nước, thực phẩm không an toàn.
  • Vaccine chống thương hàn: Vaccine Typhim Vi phòng ngừa bệnh thương hàn được khuyến cáo cho những người đi du lịch đến các khu vực lưu hành bệnh này. Đây là một Vaccine an toàn và hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.

Các Vaccine này đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tiêu chảy cấp, đặc biệt đối với những người có nguy cơ cao như du khách hoặc những người sống ở các khu vực có dịch tễ học đặc biệt. Việc tiêm chủng trước chuyến đi và tuân thủ các biện pháp vệ sinh giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy, đặc biệt là trong các môi trường dễ bị nhiễm khuẩn.3

Tài liệu tham khảo

  1. ^  Regina LaRocque, MD, MPHJason B Harris, MD, MPH (Ngày đăng tháng 10 năm 2021). Patient education: Acute diarrhea in adults (Beyond the Basics), UpToDate. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2021
  2. ^  Markus MacGill (Ngày đăng 4 tháng 6 năm 2020). What you should know about diarrhea, Medical News Today. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2021
  3. ^ Drancourt M, (Ngày đăng: Năm 2017) Acute Diarrhea, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026
  4. ^  Cleveland Clinic (Ngày đăng 13 tháng 04 năm 2020). Diarrhea, Cleveland Clinic. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2021
  5. ^ Chuyên gia American Academy of Family Physicians, (Ngày đăng: Tháng 7 năm 2022) Acute Diarrhea in Adults, aafp.org. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Vaccine nào phòng bệnh tiêu chảy cấp?


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bệnh tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em: nguyên nhân, cách điều trị 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bệnh tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em: nguyên nhân, cách điều trị
    TH
    Điểm đánh giá: 5/5

    Cảm ơn dược sĩ nhà thuốc đã tư vấn nhiệt tình giúp mình.

    Trả lời Cảm ơn (0)
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789